3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Sibu, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Sibu, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Sibu

CMA CGMCNCCOSCOEvergreenMaerskOOCLWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Sibu

Maersk Vung Tau → Sibu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-22
🚢 Erasmus Chief - 649S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Erasmus Chief - 649S
SIBU
ETA: 2026-11-30
Evergreen Ho Chi Minh → Sibu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CANDID 0560-092S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 EVER CANDID 0560-092S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder
SIBU
ETA: 2026-11-13
Evergreen Ho Chi Minh → Sibu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0561-098S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 EVER CHASTE 0561-098S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder
SIBU
ETA: 2026-11-13
CMA CGM Vung Tau → Sibu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 KMTC MUMBAI - IEX070W19
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 MTT RAJANG - 3350X0E13
SIBU
LEMBAGA PELABUHAN RAJANG PORT CY
ETA: 2026-11-24
CMA CGM Vung Tau → Sibu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 KMTC MUMBAI - IEX070W19
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-26
🚢 HARBOUR JUPITER - 3620H0R13
SIBU
LEMBAGA PELABUHAN RAJANG PORT CY
ETA: 2026-12-02
COSCO Vung Tau → Sibu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MTT SENARI - 048S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
SIBU
ETA: 2026-11-15
OOCL Ho Chi Minh → Sibu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 MTT SENARI - 048S
Closing time: 2026-11-03 10:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-07
🚢 TBA - null
SIBU
RAJANG PORT AUTHORITY
ETA: 2026-11-13
COSCO Ho Chi Minh → Sibu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 MTT SENARI - 048S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
SIBU
ETA: 2026-11-15
Maersk Ho Chi Minh → Sibu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-05 12:15:00
Closing time: 2026-11-05 14:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-22
🚢 Erasmus Chief - 649S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Erasmus Chief - 649S
SIBU
ETA: 2026-11-30
Wan Hai Qui Nhon → Sibu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-04
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder
SIBU
ETA: 2026-11-17
Wan Hai Qui Nhon → Sibu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-04
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder
SIBU
ETA: 2026-11-13
Wan Hai Cat Lai → Sibu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 286 - S116
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 286 - S116
SIBU
ETA: 2026-11-12
CNC Vung Tau → Sibu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM TENERE - PEX070E89
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 CMA CGM TENERE - PEX070E89
VGM cut-off: 2026-11-03 11:59:00
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
Shekou, Cn
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM EIFFEL - KC20A0S89
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 MTT SARIKEI - 335130E83
SIBU
LEMBAGA PELABUHAN RAJANG PORT CY
ETA: 2026-12-04
CNC Vung Tau → Sibu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM TENERE - PEX070E89
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 CMA CGM TENERE - PEX070E89
VGM cut-off: 2026-11-03 11:59:00
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
Shekou, Cn
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM EIFFEL - KC20A0S89
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 HARBOUR MAJESTIC - 3620G0R83
SIBU
LEMBAGA PELABUHAN RAJANG PORT CY
ETA: 2026-12-03
Evergreen Qui Nhon → Sibu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 UNI-PERFECT 0678-657S
BINTULU
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder
SIBU
ETA: 2026-11-25
Maersk Ho Chi Minh → Sibu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-22
🚢 Erasmus Chief - 649S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Erasmus Chief - 649S
SIBU
ETA: 2026-11-30
Evergreen Ho Chi Minh → Sibu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
SIBU
ETA: 2026-11-19
Maersk Da Nang → Sibu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Taipei - 646W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-04
🚢 Erasmus Chief - 651S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 Erasmus Chief - 651S
SIBU
ETA: 2026-12-12
Wan Hai Cat Lai → Sibu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA FORWARD - W191
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 INTERASIA FORWARD - W191
SIBU
ETA: 2026-11-18
Maersk Lach Huyen → Sibu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-22
🚢 Erasmus Chief - 649S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Erasmus Chief - 649S
SIBU
ETA: 2026-11-30
Wan Hai Hải Phòng → Sibu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 361 - W041
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 WAN HAI 361 - W041
SIBU
ETA: 2026-11-21
Wan Hai Qui Nhon → Sibu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder
SIBU
ETA: 2026-11-19
Wan Hai Qui Nhon → Sibu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-10
🚢 Feeder
SIBU
ETA: 2026-11-16
Wan Hai Hải Phòng → Sibu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N468
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 105 - N468
SIBU
ETA: 2026-11-26
Evergreen Hải Phòng → Sibu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
SIBU
ETA: 2026-11-22
Maersk Vung Tau → Sibu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 643S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
VGM cut-off: 2026-11-08 03:15:00
Closing time: 2026-11-08 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-22
🚢 Erasmus Chief - 649S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Erasmus Chief - 649S
SIBU
ETA: 2026-11-30
Wan Hai Qui Nhon → Sibu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-07
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder
SIBU
ETA: 2026-11-16
Maersk Ho Chi Minh → Sibu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 643S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
VGM cut-off: 2026-11-08 03:15:00
Closing time: 2026-11-08 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-22
🚢 Erasmus Chief - 649S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Erasmus Chief - 649S
SIBU
ETA: 2026-11-30
COSCO Hải Phòng → Sibu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
SIBU
ETA: 2026-11-22
Wan Hai Cat Lai → Sibu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE - W106
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE - W106
SIBU
ETA: 2026-11-20
CNC Ho Chi Minh → Sibu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TERATAKI - NCX050N89
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 TERATAKI - NCX050N89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Shekou, Cn
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM EIFFEL - KC20A0S89
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 HARBOUR MAJESTIC - 3620G0R83
SIBU
LEMBAGA PELABUHAN RAJANG PORT CY
ETA: 2026-12-03
CNC Ho Chi Minh → Sibu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TERATAKI - NCX050N89
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 TERATAKI - NCX050N89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Shekou, Cn
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM EIFFEL - KC20A0S89
Port Klang, My
NORTH PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 DANUM 3 - 1150I0W83
SIBU
LEMBAGA PELABUHAN RAJANG PORT CY
ETA: 2026-12-04
OOCL Hải Phòng → Sibu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 TBA - null
SIBU
RAJANG PORT AUTHORITY
ETA: 2026-11-23
Evergreen Da Nang → Sibu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
SIBU
ETA: 2026-11-22
Wan Hai Qui Nhon → Sibu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
SIBU
ETA: 2026-11-18
Wan Hai Qui Nhon → Sibu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
SIBU
ETA: 2026-11-19
Evergreen Ho Chi Minh → Sibu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
Closing time: 2026-11-08 01:00:00
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
SIBU
ETA: 2026-11-19
Maersk Vung Tau → Sibu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Victoria - 645S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-10
🚢 Maersk Victoria - 645S
VGM cut-off: 2026-11-11 06:15:00
Closing time: 2026-11-11 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Victoria - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-22
🚢 Erasmus Chief - 649S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Erasmus Chief - 649S
SIBU
ETA: 2026-11-30
CNC Vung Tau → Sibu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM OHIO - PX30G0E89
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 CMA CGM OHIO - PX30G0E89
VGM cut-off: 2026-11-05 13:30:00
Closing time: 2026-11-09 05:30:00
Shekou, Cn
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM EIFFEL - KC20A0S89
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 HARBOUR MAJESTIC - 3620G0R83
SIBU
LEMBAGA PELABUHAN RAJANG PORT CY
ETA: 2026-12-03
Wan Hai Qui Nhon → Sibu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder
SIBU
ETA: 2026-11-20
COSCO Vung Tau → Sibu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 118S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 SAN PEDRO - 118S
Closing time: 2026-11-10 14:00:00
SIBU
ETA: 2026-11-22
OOCL Ho Chi Minh → Sibu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 118S
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 SAN PEDRO - 118S
Closing time: 2026-11-10 10:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 TBA - null
SIBU
RAJANG PORT AUTHORITY
ETA: 2026-11-20
COSCO Ho Chi Minh → Sibu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 118S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 SAN PEDRO - 118S
Closing time: 2026-11-10 14:00:00
SIBU
ETA: 2026-11-22
CNC Vung Tau → Sibu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOI - PX30I0E89
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-11
🚢 KOI - PX30I0E89
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-10 21:00:00
Shekou, Cn
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM EIFFEL - KC20A0S89
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 HARBOUR MAJESTIC - 3620G0R83
SIBU
LEMBAGA PELABUHAN RAJANG PORT CY
ETA: 2026-12-03
Wan Hai Qui Nhon → Sibu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
SIBU
ETA: 2026-11-21
CNC Qui Nhon → Sibu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-30
🚢 APL PUSAN - CS20T0N89
Port Klang, My
NORTH PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-14
🚢 DANUM 3 - 1150M0W83
SIBU
LEMBAGA PELABUHAN RAJANG PORT CY
ETA: 2026-12-18
Evergreen Qui Nhon → Sibu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
BINTULU
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
SIBU
ETA: 2026-12-09
Wan Hai Cat Lai → Sibu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287 - S080
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-12
🚢 WAN HAI 287 - S080
SIBU
ETA: 2026-11-19
CNC Vung Tau → Sibu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM INTEGRITY - PEX090E89
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-12
🚢 CMA CGM INTEGRITY - PEX090E89
VGM cut-off: 2026-11-10 11:59:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
Shekou, Cn
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM EIFFEL - KC20A0S89
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 MTT SARIKEI - 335130E83
SIBU
LEMBAGA PELABUHAN RAJANG PORT CY
ETA: 2026-12-04
CNC Vung Tau → Sibu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM INTEGRITY - PEX090E89
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-12
🚢 CMA CGM INTEGRITY - PEX090E89
VGM cut-off: 2026-11-10 11:59:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
Shekou, Cn
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM EIFFEL - KC20A0S89
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 HARBOUR MAJESTIC - 3620G0R83
SIBU
LEMBAGA PELABUHAN RAJANG PORT CY
ETA: 2026-12-03
Wan Hai Qui Nhon → Sibu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder
SIBU
ETA: 2026-11-21
Wan Hai Qui Nhon → Sibu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder
SIBU
ETA: 2026-12-02
Wan Hai Hải Phòng → Sibu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N097
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 293 - N097
SIBU
ETA: 2026-11-30
CNC Da Nang → Sibu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Port Klang, My
NORTH PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 DANUM 18 - 1150O0W83
SIBU
LEMBAGA PELABUHAN RAJANG PORT CY
ETA: 2026-12-22
Maersk Da Nang → Sibu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Nesna - 647W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 Erasmus Chief - 651S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 Erasmus Chief - 651S
SIBU
ETA: 2026-12-12
Maersk Da Nang → Sibu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Nesna - 647W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 Erasmus Chief - 651S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 Erasmus Chief - 651S
SIBU
ETA: 2026-12-12
CNC Qui Nhon → Sibu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 AMOUREUX - BBX0M0N89
Port Klang, My
NORTH PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 DANUM 3 - 1150I0W83
SIBU
LEMBAGA PELABUHAN RAJANG PORT CY
ETA: 2026-12-04
Evergreen Ho Chi Minh → Sibu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0587-110S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OATH 0587-110S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
SIBU
ETA: 2026-11-26
Wan Hai Hải Phòng → Sibu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N469
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI 105 - N469
SIBU
ETA: 2026-12-03
Evergreen Hải Phòng → Sibu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
SIBU
ETA: 2026-11-29

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

7 hãng tàu

Đi Sihanoukville,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Southampton,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Stockholm,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Takamatsu,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Tallinn,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Tampa,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Tawau,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Tincan,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Tokushima,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Tomakomai,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Toronto,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Toyohashi,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Sibu, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)