Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Toyohashi, từ Việt Nam
7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Toyohashi
CMA CGMCNCCOSCOHeung-AKMTCMaerskONE
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Toyohashi
COSCO
Hải Phòng → Toyohashi
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
TOYOHASHI
ETA: 2026-11-18
COSCO
Hải Phòng → Toyohashi
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
TOYOHASHI
ETA: 2026-11-20
KMTC
Hải Phòng → Toyohashi
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 PANCON SUCCESS - 2639E
TOYOHASHI
TOYOHASHI MIKAWA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
KMTC
Hải Phòng → Toyohashi
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 PROGRESS - 2623E
TOYOHASHI
TOYOHASHI MIKAWA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
Maersk
Vung Tau → Toyohashi
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 Seaspan Rio de Jan - 647N
Nagoya
TOBISHIMA MINAMI TERMINAL 93-94
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 Seaspan Rio de Jan - 647N
TOYOHASHI
ETA: 2026-11-27
KMTC
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION 2611N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-03
🚢 PANCON CHAMPION 2611N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-01 09:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 PROGRESS - 2623E
TOYOHASHI
TOYOHASHI MIKAWA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
KMTC
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP AQUILA 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP AQUILA 2612N
VGM cut-off: 2026-11-01 16:00:00
Closing time: 2026-11-03 02:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 PANCON SUCCESS - 2638E
TOYOHASHI
TOYOHASHI MIKAWA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
Maersk
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 Irenes Southern - 647N
Nagoya
TOBISHIMA MINAMI TERMINAL 93-94
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 Irenes Southern - 647N
TOYOHASHI
ETA: 2026-11-27
COSCO
Da Nang → Toyohashi
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JIN JI YUAN - 246N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-03
🚢 JIN JI YUAN - 246N
Closing time: 2026-10-28 03:00:00
TOYOHASHI
ETA: 2026-11-20
COSCO
Da Nang → Toyohashi
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JIN JI YUAN - 246N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-03
🚢 JIN JI YUAN - 246N
Closing time: 2026-10-28 03:00:00
TOYOHASHI
ETA: 2026-11-18
CMA CGM
Vung Tau → Toyohashi
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ARCTIC - CBX0G0E19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM ARCTIC - CBX0G0E19
VGM cut-off: 2026-10-30 09:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN, KOREA - STREET TURN POOL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder0.65 CO2 (t)/TEU
TOYOHASHI
MIKAWAKO TOYOHASHI CONTAINER TER
ETA: 2026-11-25
CNC
Da Nang → Toyohashi
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-08 00:00:00
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-09
🚢 KMTC NAGOYA - 0SKCXS1NC
Busan, Korea, Kr
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 APL TBN 56 - 333C4ECNC
TOYOHASHI
MIKAWAKO TOYOHASHI CONTAINER TER
ETA: 2026-11-29
COSCO
Hải Phòng → Toyohashi
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CAIYUNHE - 1951N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CAIYUNHE - 1951N
Closing time: 2026-11-03 07:00:00
TOYOHASHI
ETA: 2026-11-13
COSCO
Hải Phòng → Toyohashi
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CAIYUNHE - 1951N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CAIYUNHE - 1951N
Closing time: 2026-11-03 07:00:00
TOYOHASHI
ETA: 2026-11-12
COSCO
Hải Phòng → Toyohashi
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-03 13:00:00
TOYOHASHI
ETA: 2026-11-18
COSCO
Hải Phòng → Toyohashi
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-03 13:00:00
TOYOHASHI
ETA: 2026-11-20
KMTC
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2608N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-04
🚢 YEOSU VOYAGER 2608N
VGM cut-off: 2026-11-01 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 15:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 PROGRESS - 2624E
TOYOHASHI
TOYOHASHI MIKAWA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Maersk
Hải Phòng → Toyohashi
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NUUK MAERSK - 644N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 NUUK MAERSK - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 17:15:00
Closing time: 2026-11-05 19:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 NUUK MAERSK - 644N
Nagoya
TOBISHIMA MINAMI TERMINAL 93-94
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 NUUK MAERSK - 644N
TOYOHASHI
ETA: 2026-11-18
CNC
Vung Tau → Toyohashi
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HUA XIANG 936 - JTX050N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HUA XIANG 936 - JTX050N89
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-03 10:00:00
Tokyo, Jp
AOMI N02 TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 APL TBN 56 - 332C4WCNC
TOYOHASHI
MIKAWAKO TOYOHASHI CONTAINER TER
ETA: 2026-11-29
CNC
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NASRAT - KI8090N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 KOTA NASRAT - KI8090N89
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 APL TBN 56 - 329C4ECNC
TOYOHASHI
MIKAWAKO TOYOHASHI CONTAINER TER
ETA: 2026-11-15
CNC
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CNC PANTHER - KI80B0N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 CNC PANTHER - KI80B0N89
VGM cut-off: 2026-11-02 18:00:00
Closing time: 2026-11-02 18:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 APL TBN 56 - 329C4ECNC
TOYOHASHI
MIKAWAKO TOYOHASHI CONTAINER TER
ETA: 2026-11-15
Heung-A
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KWANGYANG VOYAGER - 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-04
🚢 KWANGYANG VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-02 05:00:00
Closing time: 2026-10-31 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A XIAMEN / 2645S
TOYOHASHI
TOYOHASHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Heung-A
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC JAKARTA - 2612S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-04
🚢 KMTC JAKARTA - 2612S
VGM cut-off: 2026-11-03 05:00:00
Closing time: 2026-11-02 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A XIAMEN / 2645S
TOYOHASHI
TOYOHASHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Heung-A
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0153N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0153N
VGM cut-off: 2026-11-03 05:00:00
Closing time: 2026-11-02 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A XIAMEN / 2645S
TOYOHASHI
TOYOHASHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
KMTC
Hải Phòng → Toyohashi
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 21:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 PROGRESS - 2624E
TOYOHASHI
TOYOHASHI MIKAWA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
KMTC
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN 2617N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 05:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 PROGRESS - 2624E
TOYOHASHI
TOYOHASHI MIKAWA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
KMTC
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS SINGAPORE 1042N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS SINGAPORE 1042N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-10-28 01:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 PROGRESS - 2624E
TOYOHASHI
TOYOHASHI MIKAWA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Heung-A
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE SPICA - 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-05
🚢 SAWASDEE SPICA - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A XIAMEN / 2645S
TOYOHASHI
TOYOHASHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Heung-A
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN - 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A XIAMEN / 2645S
TOYOHASHI
TOYOHASHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Maersk
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 Rio Kobe - 647N
Nagoya
TOBISHIMA MINAMI TERMINAL 93-94
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 Rio Kobe - 647N
TOYOHASHI
ETA: 2026-11-27
KMTC
Hải Phòng → Toyohashi
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM INTERACTION 296N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 YM INTERACTION 296N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 PANCON SUCCESS - 2639E
TOYOHASHI
TOYOHASHI MIKAWA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Maersk
Da Nang → Toyohashi
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 Seaspan Rio de Jan - 648N
Nagoya
TOBISHIMA MINAMI TERMINAL 93-94
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 Seaspan Rio de Jan - 648N
TOYOHASHI
ETA: 2026-12-04
Heung-A
Hải Phòng → Toyohashi
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-06
🚢 HEUNG-A SARAH - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-05 16:00:00
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A XIAMEN / 2645S
TOYOHASHI
TOYOHASHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Maersk
Hải Phòng → Toyohashi
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NUUK MAERSK - 644N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 NUUK MAERSK - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 17:15:00
Closing time: 2026-11-05 19:00:00
Nagoya
TOBISHIMA MINAMI TERMINAL 93-94
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 NUUK MAERSK - 644N
TOYOHASHI
ETA: 2026-11-18
Heung-A
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAPPY LUCKY - 2641N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-06
🚢 HAPPY LUCKY - 2641N
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A XIAMEN / 2645S
TOYOHASHI
TOYOHASHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Heung-A
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY ORION - 2613S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-06
🚢 SKY ORION - 2613S
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-28
🚢 HEUNG-A XIAMEN / 2646S
TOYOHASHI
TOYOHASHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ONE
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-10-21 00:30:00
Closing time: 2026-10-21 00:30:00
PUSAN
BUSAN PORT TERMINAL(BPT-SINSUNDAE)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder(Not Assigned)
TOYOHASHI
TOYOHASHI TERMINAL
ETA: 2026-11-18
KMTC
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA 2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-07
🚢 SM JAKARTA 2614E
VGM cut-off: 2026-11-04 16:00:00
Closing time: 2026-11-06 00:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 PROGRESS - 2624E
TOYOHASHI
TOYOHASHI MIKAWA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
KMTC
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-07
🚢 SAWASDEE INCHEON 2612N
VGM cut-off: 2026-11-05 16:00:00
Closing time: 2026-11-06 10:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 PROGRESS - 2624E
TOYOHASHI
TOYOHASHI MIKAWA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Heung-A
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS PROTO - 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS PROTO - 2613N
VGM cut-off: 2026-11-07 05:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A XIAMEN / 2645S
TOYOHASHI
TOYOHASHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Heung-A
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SURABAYA - 2608N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-07
🚢 KMTC SURABAYA - 2608N
VGM cut-off: 2026-11-08 02:00:00
Closing time: 2026-11-07 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A XIAMEN / 2645S
TOYOHASHI
TOYOHASHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
CMA CGM
Da Nang → Toyohashi
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-09 20:06:00
Closing time: 2026-11-09 20:06:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-11
🚢 CMA CGM HERMES - 0BEOME1MA
Busan, Korea, Kr
BUSAN, KOREA - STREET TURN POOL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder0.65 CO2 (t)/TEU
TOYOHASHI
MIKAWAKO TOYOHASHI CONTAINER TER
ETA: 2026-11-25
Heung-A
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON - 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-08
🚢 SAWASDEE INCHEON - 2612N
VGM cut-off: 2026-11-06 05:00:00
Closing time: 2026-11-05 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A XIAMEN / 2645S
TOYOHASHI
TOYOHASHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
KMTC
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SKY SUNSHINE 2613N
VGM cut-off: 2026-11-06 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 PANCON SUCCESS - 2638E
TOYOHASHI
TOYOHASHI MIKAWA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
KMTC
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-08
🚢 SAWASDEE INCHEON 2612N
VGM cut-off: 2026-11-06 16:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 PANCON SUCCESS - 2638E
TOYOHASHI
TOYOHASHI MIKAWA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
CNC
Vung Tau → Toyohashi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LI DA WANG - JTX070N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 LI DA WANG - JTX070N89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-08 16:00:00
Tokyo, Jp
AOMI N02 TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 APL TBN 56 - 332C4WCNC
TOYOHASHI
MIKAWAKO TOYOHASHI CONTAINER TER
ETA: 2026-11-29
Heung-A
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE BALTIC - 2618N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-09
🚢 SAWASDEE BALTIC - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-08 05:00:00
Closing time: 2026-11-07 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-28
🚢 HEUNG-A XIAMEN / 2646S
TOYOHASHI
TOYOHASHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
KMTC
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE 2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-09
🚢 PANCON BRIDGE 2614N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 23:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 PROGRESS - 2623E
TOYOHASHI
TOYOHASHI MIKAWA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
KMTC
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-11-09 16:00:00
Closing time: 2026-11-10 04:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 PROGRESS - 2623E
TOYOHASHI
TOYOHASHI MIKAWA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
COSCO
Hải Phòng → Toyohashi
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-09 09:00:00
TOYOHASHI
ETA: 2026-11-27
COSCO
Hải Phòng → Toyohashi
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-09 09:00:00
TOYOHASHI
ETA: 2026-11-25
COSCO
Da Nang → Toyohashi
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-10
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-11-04 03:00:00
TOYOHASHI
ETA: 2026-11-27
COSCO
Da Nang → Toyohashi
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-10
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-11-04 03:00:00
TOYOHASHI
ETA: 2026-11-25
Heung-A
Hải Phòng → Toyohashi
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2618N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-10
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-09 16:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A XIAMEN / 2645S
TOYOHASHI
TOYOHASHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Maersk
Vung Tau → Toyohashi
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 646N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-10
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
VGM cut-off: 2026-11-11 13:15:00
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 Seaspan Rio de Jan - 648N
Nagoya
TOBISHIMA MINAMI TERMINAL 93-94
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 Seaspan Rio de Jan - 648N
TOYOHASHI
ETA: 2026-12-04
COSCO
Qui Nhon → Toyohashi
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM VALPARAISO - JPX0J0N89
TOYOHASHI
ETA: 2026-12-14
COSCO
Qui Nhon → Toyohashi
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM VALPARAISO - JPX0J0N89
TOYOHASHI
ETA: 2026-12-11
Heung-A
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CA MANILA - 2616S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-10
🚢 CA MANILA - 2616S
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 HEUNG-A XIAMEN / 2646S
TOYOHASHI
TOYOHASHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
KMTC
Ho Chi Minh → Toyohashi
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP DRACO 2611N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-10
🚢 STARSHIP DRACO 2611N
VGM cut-off: 2026-11-08 16:00:00
Closing time: 2026-11-09 19:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 PANCON SUCCESS - 2639E
TOYOHASHI
TOYOHASHI MIKAWA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
COSCO
Hải Phòng → Toyohashi
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-10 13:00:00
TOYOHASHI
ETA: 2026-11-27
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
7 hãng tàuĐi Tuticorin,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Varna,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Zeebrugge,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Aalborg,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Abu Dhabi,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Ahmedabad,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Algeciras,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Alger,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Alicante,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Ancona,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Antalya,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Apapa,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Toyohashi, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến