3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Algeciras, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

6 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Algeciras, từ Việt Nam

6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Algeciras

CMA CGMCOSCOHMMMaerskONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Algeciras

COSCO Vung Tau → Algeciras
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2026-12-25
COSCO Vung Tau → Algeciras
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2026-12-11
COSCO Vung Tau → Algeciras
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-01
COSCO Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2026-12-25
COSCO Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2026-12-11
COSCO Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-01
Maersk Hải Phòng → Algeciras
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 MAERSK HORSBURGH - 645W
ALGECIRAS
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-06
Maersk Hải Phòng → Algeciras
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 MAERSK HORSBURGH - 645W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 MAERSK HORSBURGH - 645W
ALGECIRAS
ETA: 2026-12-07
ZIM Vung Tau → Algeciras
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: San Diego (ZDE) / 77 / W
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-03
🚢 San Diego (ZDE) / 77 / W
ALGECIRAS
CSP SPAIN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ZIM Vung Tau → Algeciras
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: San Diego (ZDE) / 77 / W
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-03
🚢 San Diego (ZDE) / 77 / W
ALGECIRAS
APM TERMINALS BARCELONA
ETA: 2026-12-08
CMA CGM Vung Tau → Algeciras
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
VGM cut-off: 2026-10-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
Valencia, Es
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL SAU
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL SEOUL - AMG0O0W19
ALGECIRAS
TOTAL TERMINAL INTL ALGECIRAS
ETA: 2026-12-06
CMA CGM Vung Tau → Algeciras
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
VGM cut-off: 2026-10-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-13
🚢 APL LION CITY - 0FLNDW1MA
Tanger Med, Ma
EUROGATE TERMINAL TANGIER
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-16
🚢 CONTSHIP BOX - IBE180N19
ALGECIRAS
TOTAL TERMINAL INTL ALGECIRAS
ETA: 2026-12-17
ONE Da Nang → Algeciras
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
72 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-26
🚢 ONE ORINOCO 001W
LISBON
LISCONT - OPERADORES DE CONTS. SA, LISBON
ETA: 2026-12-26
ETD: 2027-01-14
🚢 PIRITA 26040
ALGECIRAS
TTI ALGECIRAS
ETA: 2027-01-14
ZIM Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: San Diego (ZDE) / 77 / W
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-03
🚢 San Diego (ZDE) / 77 / W
ALGECIRAS
CSP SPAIN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ZIM Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: San Diego (ZDE) / 77 / W
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-03
🚢 San Diego (ZDE) / 77 / W
ALGECIRAS
APM TERMINALS BARCELONA
ETA: 2026-12-08
HMM Hải Phòng → Algeciras
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS - 0339N
44 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN VENUS - 0339N
Closing time: 2026-11-02 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-07
🚢 HMM GREEN
ALGECIRAS
TOTAL TERMINAL INTERNATIONAL ALGECIRAS
ETA: 2026-12-19
ZIM Hải Phòng → Algeciras
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Mediterranean Premium Service (ZMP)
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-20
🚢 Land Transshipments
ALGECIRAS
CSP SPAIN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ZIM Hải Phòng → Algeciras
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Mediterranean Premium Service (ZMP)
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-20
🚢 Land Transshipments
ALGECIRAS
APM TERMINALS BARCELONA
ETA: 2026-12-22
Maersk Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-17
🚢 MAERSK HORSBURGH - 645W
ALGECIRAS
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-06
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2026-12-25
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2026-12-11
Maersk Lach Huyen → Algeciras
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-24
🚢 Al Jmeliyah - 646W
ALGECIRAS
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ONE Vung Tau → Algeciras
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
LISBON
LISCONT - OPERADORES DE CONTS. SA, LISBON
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-31
🚢 PIRITA 26039
ALGECIRAS
TTI ALGECIRAS
ETA: 2026-12-31
HMM Hải Phòng → Algeciras
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
49 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 SEASPAN BELLWETHER
ALGECIRAS
TOTAL TERMINAL INTERNATIONAL ALGECIRAS
ETA: 2026-12-26
HMM Hải Phòng → Algeciras
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
52 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 HMM LEAF
ALGECIRAS
TOTAL TERMINAL INTERNATIONAL ALGECIRAS
ETA: 2026-12-29
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-01
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2026-12-18
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
68 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-15
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
75 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-22
COSCO Vung Tau → Algeciras
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2026-12-11
COSCO Vung Tau → Algeciras
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-01
COSCO Vung Tau → Algeciras
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2026-12-25
COSCO Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2026-12-11
COSCO Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-01
COSCO Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2026-12-25
HMM Qui Nhon → Algeciras
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
40 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-03 19:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM GREEN
ALGECIRAS
TOTAL TERMINAL INTERNATIONAL ALGECIRAS
ETA: 2026-12-19
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2026-12-25
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-01
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2026-12-18
COSCO Vung Tau → Algeciras
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-01
COSCO Vung Tau → Algeciras
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-22
COSCO Vung Tau → Algeciras
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2026-12-11
COSCO Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-01
COSCO Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-22
COSCO Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2026-12-11
COSCO Qui Nhon → Algeciras
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
80 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-29
COSCO Qui Nhon → Algeciras
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2026-12-18
HMM Hải Phòng → Algeciras
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE - 2626N
45 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 PEGASUS HOPE - 2626N
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 SEASPAN BELLWETHER
ALGECIRAS
TOTAL TERMINAL INTERNATIONAL ALGECIRAS
ETA: 2026-12-26
HMM Hải Phòng → Algeciras
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE - 2626N
48 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 PEGASUS HOPE - 2626N
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 HMM LEAF
ALGECIRAS
TOTAL TERMINAL INTERNATIONAL ALGECIRAS
ETA: 2026-12-29
Maersk Hải Phòng → Algeciras
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 Al Jmeliyah - 646W
ALGECIRAS
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-13
Maersk Hải Phòng → Algeciras
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 Al Jmeliyah - 646W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 Al Jmeliyah - 646W
ALGECIRAS
ETA: 2026-12-14
HMM Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
45 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-11
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-11 18:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 ONE ORINOCO - 001W
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 SEASPAN BELLWETHER
ALGECIRAS
TOTAL TERMINAL INTERNATIONAL ALGECIRAS
ETA: 2026-12-26
HMM Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
48 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-11
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-11 18:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 ONE ORINOCO - 001W
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 HMM LEAF
ALGECIRAS
TOTAL TERMINAL INTERNATIONAL ALGECIRAS
ETA: 2026-12-29
ZIM Hải Phòng → Algeciras
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Mediterranean Premium Service (ZMP)
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 Land Transshipments
ALGECIRAS
CSP SPAIN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ZIM Hải Phòng → Algeciras
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Mediterranean Premium Service (ZMP)
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 Land Transshipments
ALGECIRAS
APM TERMINALS BARCELONA
ETA: 2026-12-22
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2026-12-25
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-01
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2026-12-18
ONE Vung Tau → Algeciras
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
LISBON
LISCONT - OPERADORES DE CONTS. SA, LISBON
ETA: 2026-12-26
ETD: 2027-01-14
🚢 PIRITA 26040
ALGECIRAS
TTI ALGECIRAS
ETA: 2027-01-14
HMM Hải Phòng → Algeciras
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - 2616N
42 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG - 2616N
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 SEASPAN BELLWETHER
ALGECIRAS
TOTAL TERMINAL INTERNATIONAL ALGECIRAS
ETA: 2026-12-26

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

6 hãng tàu

Đi Alger,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Alicante,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Ancona,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Antalya,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Apapa,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Arica,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Ashdod,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Asuncion,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Atlanta,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Baltimore,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Banjarmasin,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Bari,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Algeciras, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)