Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Takamatsu, từ Việt Nam
7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Takamatsu
COSCOHeung-AKMTCMaerskONESITCSinokor
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Takamatsu
KMTC
Hải Phòng → Takamatsu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 HONOR VOYAGER - 2646E
TAKAMATSU
TAKAMATSU PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-19
KMTC
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION 2611N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-03
🚢 PANCON CHAMPION 2611N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-01 09:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 SUNNY DAHLIA - 2645E
TAKAMATSU
TAKAMATSU PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-16
KMTC
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP AQUILA 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP AQUILA 2612N
VGM cut-off: 2026-11-01 16:00:00
Closing time: 2026-11-03 02:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 HONOR VOYAGER - 2646E
TAKAMATSU
TAKAMATSU PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-19
SITC
Qui Nhon → Takamatsu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 YOUCAN 2633N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 BARGE
TAKAMATSU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
SITC
Qui Nhon → Takamatsu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC WEIHAI 2645N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-25
🚢 BARGE
TAKAMATSU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-03
COSCO
Hải Phòng → Takamatsu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CAIYUNHE - 1951N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CAIYUNHE - 1951N
Closing time: 2026-11-03 07:00:00
TAKAMATSU
ETA: 2026-11-14
KMTC
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2608N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-04
🚢 YEOSU VOYAGER 2608N
VGM cut-off: 2026-11-01 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 15:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 HONOR VOYAGER - 2646E
TAKAMATSU
TAKAMATSU PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-19
SITC
Hải Phòng → Takamatsu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YOKKAICHI 2629N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG NEWPORT 189
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YOKKAICHI 2629N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 BARGE
TAKAMATSU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
SITC
Hải Phòng → Takamatsu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS OASIS 2650S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 ERASMUS OASIS 2650S
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 BARGE
TAKAMATSU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
Maersk
Hải Phòng → Takamatsu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NUUK MAERSK - 644N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 NUUK MAERSK - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 17:15:00
Closing time: 2026-11-05 19:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 NUUK MAERSK - 644N
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 NUUK MAERSK - 644N
TAKAMATSU
ETA: 2026-11-18
SITC
Da Nang → Takamatsu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YIHE 2637N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 BARGE
TAKAMATSU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
Heung-A
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KWANGYANG VOYAGER - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-04
🚢 KWANGYANG VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-02 05:00:00
Closing time: 2026-10-31 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 HAKATA VOYAGER / 2644E
TAKAMATSU
TAKAMATSU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
Heung-A
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC JAKARTA - 2612S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-04
🚢 KMTC JAKARTA - 2612S
VGM cut-off: 2026-11-03 05:00:00
Closing time: 2026-11-02 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 HAKATA VOYAGER / 2645E
TAKAMATSU
TAKAMATSU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Heung-A
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0153N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0153N
VGM cut-off: 2026-11-03 05:00:00
Closing time: 2026-11-02 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 HAKATA VOYAGER / 2644E
TAKAMATSU
TAKAMATSU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
SITC
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC WENDE 2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC WENDE 2623N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 BARGE
TAKAMATSU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
SITC
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC XIN 2625N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC XIN 2625N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 BARGE
TAKAMATSU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
KMTC
Hải Phòng → Takamatsu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 21:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 HONOR VOYAGER - 2646E
TAKAMATSU
TAKAMATSU PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-19
KMTC
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN 2617N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 05:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 HONOR VOYAGER - 2646E
TAKAMATSU
TAKAMATSU PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-19
KMTC
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS SINGAPORE 1042N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS SINGAPORE 1042N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-10-28 01:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 HONOR VOYAGER - 2646E
TAKAMATSU
TAKAMATSU PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-19
Heung-A
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE SPICA - 2610N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-05
🚢 SAWASDEE SPICA - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 HAKATA VOYAGER / 2644E
TAKAMATSU
TAKAMATSU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
Heung-A
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN - 2617N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 HAKATA VOYAGER / 2645E
TAKAMATSU
TAKAMATSU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
SITC
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC CAGAYAN 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 SITC CAGAYAN 2617N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 BARGE
TAKAMATSU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
KMTC
Hải Phòng → Takamatsu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM INTERACTION 296N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 YM INTERACTION 296N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 HONOR VOYAGER - 2646E
TAKAMATSU
TAKAMATSU PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-19
Maersk
Da Nang → Takamatsu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 Seaspan Rio de Jan - 648N
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 Seaspan Rio de Jan - 648N
TAKAMATSU
ETA: 2026-12-02
COSCO
Da Nang → Takamatsu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
TAKAMATSU
ETA: 2026-12-05
COSCO
Da Nang → Takamatsu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
TAKAMATSU
ETA: 2026-11-19
Sinokor
Hải Phòng → Takamatsu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2617N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Heung-A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-06
🚢 HEUNG-A SARAH - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-04 01:30:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 PACIFIC BUSAN / 2646E
TAKAMATSU
TAKAMATSU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
SITC
Hải Phòng → Takamatsu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG NEWPORT 189
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC YIHE 2637N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 BARGE
TAKAMATSU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
Maersk
Hải Phòng → Takamatsu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NUUK MAERSK - 644N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 NUUK MAERSK - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 17:15:00
Closing time: 2026-11-05 19:00:00
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 NUUK MAERSK - 644N
TAKAMATSU
ETA: 2026-11-18
Maersk
Vung Tau → Takamatsu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK QINZHOU - 638D
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
VGM cut-off: 2026-11-07 04:15:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
TAKAMATSU
ETA: 2026-11-19
Heung-A
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAPPY LUCKY - 2641N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-06
🚢 HAPPY LUCKY - 2641N
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 HAKATA VOYAGER / 2644E
TAKAMATSU
TAKAMATSU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
Heung-A
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY ORION - 2613S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-06
🚢 SKY ORION - 2613S
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 HAKATA VOYAGER / 2645E
TAKAMATSU
TAKAMATSU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Maersk
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK QINZHOU - 638D
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
VGM cut-off: 2026-11-07 04:15:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
TAKAMATSU
ETA: 2026-11-19
ONE
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-10-21 00:30:00
Closing time: 2026-10-21 00:30:00
PUSAN
BUSAN PORT TERMINAL(BPT-SINSUNDAE)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 Feeder(Not Assigned)
TAKAMATSU
TAKAMATSU TERMINAL
ETA: 2026-11-17
SITC
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZAR 2643N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA NAZAR 2643N
SHANGHAI
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 BARGE
TAKAMATSU
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-22
KMTC
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA 2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-07
🚢 SM JAKARTA 2614E
VGM cut-off: 2026-11-04 16:00:00
Closing time: 2026-11-06 00:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 HONOR VOYAGER - 2646E
TAKAMATSU
TAKAMATSU PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-19
KMTC
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-07
🚢 SAWASDEE INCHEON 2612N
VGM cut-off: 2026-11-05 16:00:00
Closing time: 2026-11-06 10:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 HONOR VOYAGER - 2646E
TAKAMATSU
TAKAMATSU PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-19
SITC
Hải Phòng → Takamatsu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINOTRANS DALIAN 2638N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-07
🚢 SINOTRANS DALIAN 2638N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 BARGE
TAKAMATSU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
Heung-A
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS PROTO - 2613N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS PROTO - 2613N
VGM cut-off: 2026-11-07 05:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 HAKATA VOYAGER / 2645E
TAKAMATSU
TAKAMATSU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Heung-A
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SURABAYA - 2608N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-07
🚢 KMTC SURABAYA - 2608N
VGM cut-off: 2026-11-08 02:00:00
Closing time: 2026-11-07 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 HAKATA VOYAGER / 2645E
TAKAMATSU
TAKAMATSU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
SITC
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC RUIMING 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 SITC RUIMING 2617N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 BARGE
TAKAMATSU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
SITC
Hải Phòng → Takamatsu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC QINGDAO 2627N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SITC QINGDAO 2627N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 BARGE
TAKAMATSU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
Heung-A
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON - 2612N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-08
🚢 SAWASDEE INCHEON - 2612N
VGM cut-off: 2026-11-06 05:00:00
Closing time: 2026-11-05 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 HAKATA VOYAGER / 2644E
TAKAMATSU
TAKAMATSU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
KMTC
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SKY SUNSHINE 2613N
VGM cut-off: 2026-11-06 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 HONOR VOYAGER - 2646E
TAKAMATSU
TAKAMATSU PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-19
KMTC
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-08
🚢 SAWASDEE INCHEON 2612N
VGM cut-off: 2026-11-06 16:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 HONOR VOYAGER - 2646E
TAKAMATSU
TAKAMATSU PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-19
Heung-A
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE BALTIC - 2618N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-09
🚢 SAWASDEE BALTIC - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-08 05:00:00
Closing time: 2026-11-07 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 HAKATA VOYAGER / 2645E
TAKAMATSU
TAKAMATSU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
KMTC
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE 2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-09
🚢 PANCON BRIDGE 2614N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 23:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 HONOR VOYAGER - 2646E
TAKAMATSU
TAKAMATSU PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-19
KMTC
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-11-09 16:00:00
Closing time: 2026-11-10 04:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 JI XIANG - 2622E
TAKAMATSU
TAKAMATSU PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-23
Sinokor
Hải Phòng → Takamatsu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2618N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Heung-A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-10
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-10 00:30:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 PACIFIC BUSAN / 2647E
TAKAMATSU
TAKAMATSU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
COSCO
Qui Nhon → Takamatsu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TAKAMATSU
ETA: 2026-12-24
COSCO
Qui Nhon → Takamatsu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM VALPARAISO - JPX0J0N89
TAKAMATSU
ETA: 2026-12-09
COSCO
Qui Nhon → Takamatsu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL ZHOUSHAN - 300S
TAKAMATSU
ETA: 2026-12-03
Heung-A
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CA MANILA - 2616S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-10
🚢 CA MANILA - 2616S
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 HAKATA VOYAGER / 2646E
TAKAMATSU
TAKAMATSU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-03
KMTC
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP DRACO 2611N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-10
🚢 STARSHIP DRACO 2611N
VGM cut-off: 2026-11-08 16:00:00
Closing time: 2026-11-09 19:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 HONOR VOYAGER - 2647E
TAKAMATSU
TAKAMATSU PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-26
SITC
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC SHANGHAI 2622S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 SITC SHANGHAI 2622S
SHANGHAI
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 BARGE
TAKAMATSU
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-12-02
SITC
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC HOCHIMINH 2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 SITC HOCHIMINH 2623N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 BARGE
TAKAMATSU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-03
Maersk
Hải Phòng → Takamatsu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NARVIK - 645N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 17:15:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
TAKAMATSU
ETA: 2026-11-25
SITC
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HONG AN 2626N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 HONG AN 2626N
SHANGHAI
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 BARGE
TAKAMATSU
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-21
SITC
Ho Chi Minh → Takamatsu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC KEELUNG 2625N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC KEELUNG 2625N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 BARGE
TAKAMATSU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
KMTC
Hải Phòng → Takamatsu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY IRIS 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SKY IRIS 2617N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 07:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 JI XIANG - 2622E
TAKAMATSU
TAKAMATSU PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-23
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
7 hãng tàuĐi Tallinn,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Tampa,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Tawau,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Tincan,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Tokushima,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Tomakomai,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Toronto,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Toyohashi,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Tuticorin,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Varna,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Zeebrugge,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Aalborg,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Takamatsu, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến