3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Tincan, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Tincan, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Tincan

CMA CGMCOSCOMSCMaerskONEPILZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Tincan

Maersk Ho Chi Minh → Tincan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ICD TANAMEXCO
ETD: 2026-11-03
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-09 02:00:00
Closing time: 2026-11-09 04:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-09
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK CASABLANCA - 648W
Apapa
APAPA PORT
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 MAERSK CASABLANCA - 648W
TINCAN
TIN CAN ISLAND SIFAX TERMINAL
ETA: 2026-12-24
Maersk Hải Phòng → Tincan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 ALS Ceres - 647W
Apapa
APAPA PORT
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 ALS Ceres - 647W
TINCAN
TIN CAN ISLAND SIFAX TERMINAL
ETA: 2026-12-17
CMA CGM Vung Tau → Tincan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-15
🚢 CMA CGM PARATY - WX1070W19
Lekki, La, Ng
LEKKI FREE PORT
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 BESTAF 06 - 1080J0R13
TINCAN
BRAWAL
ETA: 2026-12-13
COSCO Vung Tau → Tincan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO FRANCE - 076W
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 COSCO FRANCE - 076W
Closing time: 2026-11-03 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO FRANCE
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EA JERSEY - 037W
TINCAN
ETA: 2026-12-11
ONE Ho Chi Minh → Tincan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR 153S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SINAR SANUR 153S
VGM cut-off: 2026-11-01 06:00:00
Closing time: 2026-11-01 06:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-11
🚢 VELA 644W
TINCAN
TINCAN - PORTS AND CARGO HANDLING SERVICES LIMITED
ETA: 2026-12-11
MSC Hải Phòng → Tincan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-20
🚢 MSC MINA
LOME
LCT - LOME CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN/TBN
TINCAN
TINCAN ISLAND CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
MSC Hải Phòng → Tincan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC SAVONA
LOME
LCT - LOME CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-24
🚢 TBN/TBN
TINCAN
TINCAN ISLAND CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
MSC Ho Chi Minh → Tincan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ644A
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 JULIE/HQ644A
VGM cut-off: 2026-11-11 18:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC ANZU/FN645A
TINCAN
TINCAN ISLAND CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ZIM Vung Tau → Tincan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Mtt Bangkok (MW9) / 28 / N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-05
🚢 Mtt Bangkok (MW9) / 28 / N
Far East Africa Express (FAX)
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 Ea Jersey (UEB) / 645 / 037W / W
TINCAN
P C TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ZIM Qui Nhon → Tincan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Mtt Bangkok (MW9) / 28 / N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-05
🚢 Mtt Bangkok (MW9) / 28 / N
Far East Africa Express (FAX)
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 Ea Jersey (UEB) / 645 / 037W / W
TINCAN
P C TERMINAL
ETA: 2026-12-18
PIL Hải Phòng → Tincan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
LAGOS (APAPA SEAPORT)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-23
🚢 KOTA ODYSSEY-0014W
TINCAN
ETA: 2026-12-20
PIL Hải Phòng → Tincan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
LAGOS (APAPA SEAPORT)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA CAHAYA-0097W
TINCAN
ETA: 2026-12-13
COSCO Hải Phòng → Tincan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EA JERSEY - 037W
TINCAN
ETA: 2026-12-11
MSC Qui Nhon → Tincan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-12
🚢 MSC MINA
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TBN/TBN
TINCAN
TINCAN ISLAND CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
MSC Ho Chi Minh → Tincan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ643A
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ643A
VGM cut-off: 2026-11-04 18:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC ANZU/FN645A
TINCAN
TINCAN ISLAND CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
Maersk Lach Huyen → Tincan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 ALS Ceres - 647W
Apapa
APAPA PORT
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 ALS Ceres - 647W
TINCAN
TIN CAN ISLAND SIFAX TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ONE Hải Phòng → Tincan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-18
🚢 EA JERSEY 037W
TINCAN
TINCAN - PORTS AND CARGO HANDLING SERVICES LIMITED
ETA: 2026-12-18
ONE Vung Tau → Tincan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-11
🚢 VELA 644W
TINCAN
TINCAN - PORTS AND CARGO HANDLING SERVICES LIMITED
ETA: 2026-12-11
ZIM Ho Chi Minh → Tincan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Mtt Bangkok (MW9) / 28 / N
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-06
🚢 Mtt Bangkok (MW9) / 28 / N
Far East Africa Express (FAX)
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 Ea Jersey (UEB) / 645 / 037W / W
TINCAN
P C TERMINAL
ETA: 2026-12-18
MSC Qui Nhon → Tincan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC SAVONA
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 TBN/TBN
TINCAN
TINCAN ISLAND CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-24
COSCO Hải Phòng → Tincan
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 RENA P - 017W
TINCAN
ETA: 2026-12-25
COSCO Hải Phòng → Tincan
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 NAVIOS DESTINY - 092W
TINCAN
ETA: 2027-01-01
COSCO Vung Tau → Tincan
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EA JERSEY - 037W
TINCAN
ETA: 2026-12-11
COSCO Ho Chi Minh → Tincan
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EA JERSEY - 037W
TINCAN
ETA: 2026-12-11
ONE Hải Phòng → Tincan
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-18
🚢 EA JERSEY 037W
TINCAN
TINCAN - PORTS AND CARGO HANDLING SERVICES LIMITED
ETA: 2026-12-18
PIL Hải Phòng → Tincan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
LAGOS (APAPA SEAPORT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA CARUM-0100W
TINCAN
ETA: 2026-12-27
PIL Hải Phòng → Tincan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
LAGOS (APAPA SEAPORT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 KOTA ODYSSEY-0014W
TINCAN
ETA: 2026-12-20
COSCO Hải Phòng → Tincan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 RENA P - 017W
TINCAN
ETA: 2026-12-25
MSC Hải Phòng → Tincan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-09
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC SAVONA
LOME
LCT - LOME CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-24
🚢 TBN/TBN
TINCAN
TINCAN ISLAND CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
COSCO Vung Tau → Tincan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA LAGU - 648W
TINCAN
ETA: 2027-01-08
COSCO Vung Tau → Tincan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EA JERSEY - 037W
TINCAN
ETA: 2026-12-11
COSCO Ho Chi Minh → Tincan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA LAGU - 648W
TINCAN
ETA: 2027-01-08
COSCO Ho Chi Minh → Tincan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EA JERSEY - 037W
TINCAN
ETA: 2026-12-11
MSC Da Nang → Tincan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC MINA
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 TBN/TBN
TINCAN
TINCAN ISLAND CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ONE Hải Phòng → Tincan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-18
🚢 EA JERSEY 037W
TINCAN
TINCAN - PORTS AND CARGO HANDLING SERVICES LIMITED
ETA: 2026-12-18
ZIM Qui Nhon → Tincan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Kanway Fortune (KF5) / 93 / N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-09
🚢 Kanway Fortune (KF5) / 93 / N
Far East Africa Express (FAX)
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-28
🚢 Rena P (UWR) / 647 / 017W / W
TINCAN
P C TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ZIM Hải Phòng → Tincan
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Zhong Gu Xi An (FR8) / 4 / 2609E / E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-10
🚢 Zhong Gu Xi An (FR8) / 4 / 2609E / E
VGM cut-off: 2026-11-08 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 11:00:00
Far East Africa Express (FAX)
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER TERMINAL (WG
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-24
🚢 Rena P (UWR) / 647 / 017W / W
TINCAN
P C TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ONE Vung Tau → Tincan
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-18
🚢 EA JERSEY 037W
TINCAN
TINCAN - PORTS AND CARGO HANDLING SERVICES LIMITED
ETA: 2026-12-18
ZIM Vung Tau → Tincan
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Kanway Fortune (KF5) / 93 / N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-10
🚢 Kanway Fortune (KF5) / 93 / N
Far East Africa Express (FAX)
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-28
🚢 Rena P (UWR) / 647 / 017W / W
TINCAN
P C TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ZIM Ho Chi Minh → Tincan
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Kanway Fortune (KF5) / 93 / N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-10
🚢 Kanway Fortune (KF5) / 93 / N
Far East Africa Express (FAX)
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-28
🚢 Rena P (UWR) / 647 / 017W / W
TINCAN
P C TERMINAL
ETA: 2027-01-01
COSCO Vung Tau → Tincan
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING PLANET - 049W
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 COSCO SHIPPING PLANET - 049W
Closing time: 2026-11-10 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PLANET
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 RENA P - 017W
TINCAN
ETA: 2026-12-25
Maersk Hải Phòng → Tincan
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 18:00:00
Closing time: 2026-11-11 18:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK CASABLANCA - 648W
Apapa
APAPA PORT
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 MAERSK CASABLANCA - 648W
TINCAN
TIN CAN ISLAND SIFAX TERMINAL
ETA: 2026-12-24
Maersk Vung Tau → Tincan
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-10 08:00:00
Closing time: 2026-11-10 10:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK CASABLANCA - 648W
Apapa
APAPA PORT
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 MAERSK CASABLANCA - 648W
TINCAN
TIN CAN ISLAND SIFAX TERMINAL
ETA: 2026-12-24
COSCO Hải Phòng → Tincan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 RENA P - 017W
TINCAN
ETA: 2026-12-25
ZIM Hải Phòng → Tincan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Zhong Gu Lan Zhou (GK5) / 3 / 2610E / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-13
🚢 Zhong Gu Lan Zhou (GK5) / 3 / 2610E / E
VGM cut-off: 2026-11-11 08:00:00
Closing time: 2026-11-12 12:00:00
Far East Africa Express (FAX)
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER TERMINAL (WG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 Rena P (UWR) / 647 / 017W / W
TINCAN
P C TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ONE Hải Phòng → Tincan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-01
🚢 RENA P 017W
TINCAN
TINCAN - PORTS AND CARGO HANDLING SERVICES LIMITED
ETA: 2027-01-01
ONE Hải Phòng → Tincan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-01
🚢 RENA P 017W
TINCAN
TINCAN - PORTS AND CARGO HANDLING SERVICES LIMITED
ETA: 2027-01-01
ONE Vung Tau → Tincan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-18
🚢 EA JERSEY 037W
TINCAN
TINCAN - PORTS AND CARGO HANDLING SERVICES LIMITED
ETA: 2026-12-18
MSC Qui Nhon → Tincan
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-13 22:00:00
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN/TBN
TINCAN
TINCAN ISLAND CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
Maersk Lach Huyen → Tincan
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK CASABLANCA - 648W
Apapa
APAPA PORT
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 MAERSK CASABLANCA - 648W
TINCAN
TIN CAN ISLAND SIFAX TERMINAL
ETA: 2026-12-24
Maersk Da Nang → Tincan
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-16
🚢 MAERSK CABINDA - 651W
Apapa
APAPA PORT
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-12
🚢 MAERSK CABINDA - 651W
TINCAN
TIN CAN ISLAND SIFAX TERMINAL
ETA: 2027-01-14
COSCO Hải Phòng → Tincan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 RENA P - 017W
TINCAN
ETA: 2026-12-25
COSCO Vung Tau → Tincan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 RENA P - 017W
TINCAN
ETA: 2026-12-25
COSCO Vung Tau → Tincan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 RENA P - 017W
TINCAN
ETA: 2026-12-25
COSCO Vung Tau → Tincan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA LAGU - 648W
TINCAN
ETA: 2027-01-08
COSCO Vung Tau → Tincan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 NAVIOS DESTINY - 092W
TINCAN
ETA: 2027-01-01
COSCO Ho Chi Minh → Tincan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 RENA P - 017W
TINCAN
ETA: 2026-12-25
COSCO Ho Chi Minh → Tincan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 RENA P - 017W
TINCAN
ETA: 2026-12-25
COSCO Ho Chi Minh → Tincan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA LAGU - 648W
TINCAN
ETA: 2027-01-08
COSCO Ho Chi Minh → Tincan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 NAVIOS DESTINY - 092W
TINCAN
ETA: 2027-01-01

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

7 hãng tàu

Đi Tokushima,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Tomakomai,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Toronto,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Toyohashi,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Tuticorin,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Varna,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Zeebrugge,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Aalborg,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Abu Dhabi,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Ahmedabad,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Algeciras,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Alger,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Tincan, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)