3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Tawau, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Tawau, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Tawau

CMA CGMCNCCOSCOEvergreenOOCLSITCWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Tawau

Evergreen Ho Chi Minh → Tawau
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CANDID 0560-092S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 EVER CANDID 0560-092S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-13
Evergreen Ho Chi Minh → Tawau
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0561-098S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 EVER CHASTE 0561-098S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-13
CMA CGM Vung Tau → Tawau
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder1.32 CO2 (t)/TEU
TAWAU
TAWAU TERMINAL
ETA: 2026-11-24
CNC Vung Tau → Tawau
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S89
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S89
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder1.32 CO2 (t)/TEU
TAWAU
TAWAU TERMINAL
ETA: 2026-11-24
COSCO Vung Tau → Tawau
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MTT SENARI - 048S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
TAWAU
ETA: 2026-11-11
COSCO Ho Chi Minh → Tawau
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 MTT SENARI - 048S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
TAWAU
ETA: 2026-11-11
CNC Hải Phòng → Tawau
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0H0S89
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0H0S89
VGM cut-off: 2026-11-02 10:00:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder1.32 CO2 (t)/TEU
TAWAU
TAWAU TERMINAL
ETA: 2026-11-24
CNC Vung Tau → Tawau
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
VGM cut-off: 2026-11-03 11:59:00
Closing time: 2026-11-03 02:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder1.32 CO2 (t)/TEU
TAWAU
TAWAU TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Wan Hai Qui Nhon → Tawau
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-04
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-17
Wan Hai Qui Nhon → Tawau
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-04
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-13
Wan Hai Cat Lai → Tawau
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 286 - S116
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 286 - S116
TAWAU
ETA: 2026-11-12
Evergreen Qui Nhon → Tawau
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 UNI-PERFECT 0678-657S
BINTULU
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-25
Evergreen Qui Nhon → Tawau
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI 523 W046
PORT KLANG NORTH PORT
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-26
Evergreen Ho Chi Minh → Tawau
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-19
Wan Hai Cat Lai → Tawau
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA FORWARD - W191
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 INTERASIA FORWARD - W191
TAWAU
ETA: 2026-11-18
Wan Hai Hải Phòng → Tawau
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 361 - W041
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 WAN HAI 361 - W041
TAWAU
ETA: 2026-11-21
Wan Hai Qui Nhon → Tawau
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-19
Wan Hai Qui Nhon → Tawau
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-10
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-16
Wan Hai Hải Phòng → Tawau
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N468
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 105 - N468
TAWAU
ETA: 2026-11-26
Evergreen Hải Phòng → Tawau
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-19
Evergreen Hải Phòng → Tawau
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-22
Wan Hai Qui Nhon → Tawau
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-07
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-16
SITC Ho Chi Minh → Tawau
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GREEN PACIFIC 2630S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 GREEN PACIFIC 2630S
BINTULU
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 BARGE
TAWAU
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
COSCO Hải Phòng → Tawau
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
TAWAU
ETA: 2026-11-18
Wan Hai Cat Lai → Tawau
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE - W106
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE - W106
TAWAU
ETA: 2026-11-20
CNC Hải Phòng → Tawau
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - HSF0F0W89
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 KUO LUNG - HSF0F0W89
VGM cut-off: 2026-11-06 10:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder1.32 CO2 (t)/TEU
TAWAU
TAWAU TERMINAL
ETA: 2026-12-01
OOCL Hải Phòng → Tawau
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 TBA - null
TAWAU
SABAH PORT AUTHORITY
ETA: 2026-11-20
Evergreen Da Nang → Tawau
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-22
CNC Vung Tau → Tawau
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10X0S89
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 HANSA HOMBURG - SG10X0S89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-08 18:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder1.32 CO2 (t)/TEU
TAWAU
TAWAU TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Wan Hai Qui Nhon → Tawau
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-18
Wan Hai Qui Nhon → Tawau
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-19
Evergreen Ho Chi Minh → Tawau
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
Closing time: 2026-11-08 01:00:00
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-19
CNC Hải Phòng → Tawau
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - HSF0L0S89
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN EAST - HSF0L0S89
VGM cut-off: 2026-11-06 10:00:00
Closing time: 2026-11-06 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder1.32 CO2 (t)/TEU
TAWAU
TAWAU TERMINAL
ETA: 2026-12-01
Wan Hai Qui Nhon → Tawau
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-20
COSCO Ho Chi Minh → Tawau
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 118S
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 SAN PEDRO - 118S
Closing time: 2026-11-10 14:00:00
TAWAU
ETA: 2026-11-18
CNC Vung Tau → Tawau
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALHAMBRA - SG1010S89
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-11
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - SG1010S89
VGM cut-off: 2026-11-10 11:59:00
Closing time: 2026-11-10 02:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder1.32 CO2 (t)/TEU
TAWAU
TAWAU TERMINAL
ETA: 2026-12-01
Wan Hai Qui Nhon → Tawau
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-21
CNC Qui Nhon → Tawau
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder1.32 CO2 (t)/TEU
TAWAU
TAWAU TERMINAL
ETA: 2026-12-01
Evergreen Qui Nhon → Tawau
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 PORT KELANG EXPRESS W200
PORT KLANG NORTH PORT
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-12-03
Evergreen Qui Nhon → Tawau
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
BINTULU
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-12-09
Wan Hai Cat Lai → Tawau
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287 - S080
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-12
🚢 WAN HAI 287 - S080
TAWAU
ETA: 2026-11-19
Wan Hai Qui Nhon → Tawau
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-21
Wan Hai Qui Nhon → Tawau
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-12-02
Wan Hai Hải Phòng → Tawau
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N097
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 293 - N097
TAWAU
ETA: 2026-11-30
Evergreen Hải Phòng → Tawau
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONSIST 0563-072S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER CONSIST 0563-072S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-25
CNC Da Nang → Tawau
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-20
🚢 MTT BINTULU - 3690X0E83
TAWAU
TAWAU TERMINAL
ETA: 2026-12-25
CNC Qui Nhon → Tawau
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder1.32 CO2 (t)/TEU
TAWAU
TAWAU TERMINAL
ETA: 2026-12-01
Evergreen Ho Chi Minh → Tawau
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0587-110S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OATH 0587-110S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-26
Wan Hai Hải Phòng → Tawau
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N469
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI 105 - N469
TAWAU
ETA: 2026-12-03
Evergreen Hải Phòng → Tawau
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-29
Wan Hai Qui Nhon → Tawau
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-23
Wan Hai Hải Phòng → Tawau
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 366 - W053
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI 366 - W053
TAWAU
ETA: 2026-11-30
Wan Hai Qui Nhon → Tawau
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-25
Evergreen Qui Nhon → Tawau
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
BINTULU
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-12-09
Evergreen Qui Nhon → Tawau
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
BINTULU
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-12-09
Evergreen Ho Chi Minh → Tawau
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONSIST 0563-072S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER CONSIST 0563-072S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-25
OOCL Hải Phòng → Tawau
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 TBA - null
TAWAU
SABAH PORT AUTHORITY
ETA: 2026-11-27
Wan Hai Cat Lai → Tawau
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN - W013
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-16
🚢 ZHONG GU XIONG AN - W013
TAWAU
ETA: 2026-11-28
Evergreen Da Nang → Tawau
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER WISE 0499-043S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-29
Wan Hai Qui Nhon → Tawau
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-20
🚢 Feeder
TAWAU
ETA: 2026-11-26

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

7 hãng tàu

Đi Tincan,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Tokushima,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Tomakomai,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Toronto,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Toyohashi,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Tuticorin,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Varna,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Zeebrugge,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Aalborg,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Abu Dhabi,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Ahmedabad,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Algeciras,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Tawau, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)