Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Tawau, từ Việt Nam
7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Tawau
CMA CGMCNCCOSCOEvergreenOOCLSITCWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Tawau
Wan Hai
Cat Lai → Tawau
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 315 - S271
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI 315 - S271
Wan Hai
Qui Nhon → Tawau
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-17
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder
COSCO
Vung Tau → Tawau
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 049S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT SENARI - 049S
Closing time: 2026-11-17 14:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Tawau
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 049S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT SENARI - 049S
Closing time: 2026-11-17 14:00:00
Evergreen
Hải Phòng → Tawau
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CANDID 0564-093S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CANDID 0564-093S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder
Wan Hai
Cat Lai → Tawau
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ANBIEN SKY - S046
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-19
🚢 ANBIEN SKY - S046
Wan Hai
Qui Nhon → Tawau
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder
Evergreen
Qui Nhon → Tawau
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
BINTULU
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
Evergreen
Qui Nhon → Tawau
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-01
🚢 WAN HAI 507 W248
PORT KLANG NORTH PORT
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder
Wan Hai
Qui Nhon → Tawau
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-20
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-24
🚢 Feeder
Evergreen
Ho Chi Minh → Tawau
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CANDID 0564-093S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER CANDID 0564-093S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder
Wan Hai
Hải Phòng → Tawau
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N470
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 105 - N470
Evergreen
Hải Phòng → Tawau
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Feeder
Wan Hai
Qui Nhon → Tawau
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-25
🚢 Feeder
Evergreen
Ho Chi Minh → Tawau
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTWIT 0588-065S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER OUTWIT 0588-065S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 Feeder
COSCO
Hải Phòng → Tawau
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Wan Hai
Cat Lai → Tawau
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN - W013
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 ZHONG GU XIONG AN - W013
Wan Hai
Qui Nhon → Tawau
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
OOCL
Hải Phòng → Tawau
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 TBA - null
TAWAU
SABAH PORT AUTHORITY
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Da Nang → Tawau
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Feeder
Wan Hai
Qui Nhon → Tawau
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-25
🚢 Feeder
Wan Hai
Qui Nhon → Tawau
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-27
🚢 Feeder
Wan Hai
Cat Lai → Tawau
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TRANSCEND - W029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-24
🚢 INTERASIA TRANSCEND - W029
Wan Hai
Qui Nhon → Tawau
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder
COSCO
Vung Tau → Tawau
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 119S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 SAN PEDRO - 119S
Closing time: 2026-11-24 14:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Tawau
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 119S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 SAN PEDRO - 119S
Closing time: 2026-11-24 14:00:00
Wan Hai
Hải Phòng → Tawau
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 329 - W057
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 WAN HAI 329 - W057
Wan Hai
Cat Lai → Tawau
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 315 - S271
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 315 - S271
Wan Hai
Cat Lai → Tawau
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 286 - S117
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 286 - S117
Wan Hai
Qui Nhon → Tawau
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
Wan Hai
Qui Nhon → Tawau
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
Evergreen
Qui Nhon → Tawau
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 WAN HAI 517 W107
PORT KLANG NORTH PORT
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Feeder
Evergreen
Qui Nhon → Tawau
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-15
🚢 UNI-PERFECT 0682-659S
BINTULU
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Feeder
Evergreen
Ho Chi Minh → Tawau
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0589-111S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OATH 0589-111S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
Wan Hai
Hải Phòng → Tawau
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N471
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 105 - N471
Evergreen
Hải Phòng → Tawau
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0565-099S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CHASTE 0565-099S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
Evergreen
Hải Phòng → Tawau
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER WISE 0501-044S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 Feeder
Evergreen
Qui Nhon → Tawau
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-15
🚢 UNI-PERFECT 0682-659S
BINTULU
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Feeder
Wan Hai
Qui Nhon → Tawau
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-02
🚢 Feeder
Wan Hai
Hải Phòng → Tawau
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 328 - W069
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 328 - W069
Wan Hai
Cat Lai → Tawau
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 - W249
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 317 - W249
Wan Hai
Qui Nhon → Tawau
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-29
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
OOCL
Hải Phòng → Tawau
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 TBA - null
TAWAU
SABAH PORT AUTHORITY
ETA: 2026-12-11
COSCO
Hải Phòng → Tawau
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Evergreen
Da Nang → Tawau
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 Feeder
Wan Hai
Qui Nhon → Tawau
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder
Evergreen
Ho Chi Minh → Tawau
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0565-099S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER CHASTE 0565-099S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
Wan Hai
Cat Lai → Tawau
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 308 - S064
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-01
🚢 WAN HAI 308 - S064
Wan Hai
Qui Nhon → Tawau
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
COSCO
Vung Tau → Tawau
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 050S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 MTT SENARI - 050S
Closing time: 2026-12-01 14:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Tawau
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 050S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 MTT SENARI - 050S
Closing time: 2026-12-01 14:00:00
Wan Hai
Hải Phòng → Tawau
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N098
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 293 - N098
COSCO
Hải Phòng → Tawau
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Wan Hai
Qui Nhon → Tawau
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-02
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder
Wan Hai
Hải Phòng → Tawau
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 361 - W042
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 361 - W042
Wan Hai
Cat Lai → Tawau
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287 - S081
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 287 - S081
Wan Hai
Cat Lai → Tawau
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TRIBUTE - W023
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 INTERASIA TRIBUTE - W023
Wan Hai
Qui Nhon → Tawau
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-06
🚢 Feeder
Wan Hai
Hải Phòng → Tawau
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N472
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI 105 - N472
Wan Hai
Cat Lai → Tawau
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA FORWARD - W192
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-05
🚢 INTERASIA FORWARD - W192
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Tawau, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến