3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Seattle, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Seattle, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Seattle

CMA CGMCOSCOEvergreenMSCMaerskOOCLSM Line

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Seattle

COSCO Hải Phòng → Seattle
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 073E
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 OOCL BRUSSELS - 073E
Closing time: 2026-11-01 01:30:00
SEATTLE
ETA: 2026-11-28
OOCL Hải Phòng → Seattle
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 073E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-03
🚢 OOCL BRUSSELS - 073E
Closing time: 2026-11-01 01:30:00
Shanghai
SHANGHAI SHENGDONG INTL CNTR TMNL - (YANGSHAN)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-14
🚢 CMA CGM ALMAVIVA - CPN0I0
SEATTLE
SSA MARINE - T18
ETA: 2026-12-06
COSCO Vung Tau → Seattle
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-10-28 16:00:00
SEATTLE
ETA: 2026-12-12
Evergreen Ho Chi Minh → Seattle
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 108B
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 YM CELEBRITY 108B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 OOCL NEW YORK 123E
SEATTLE
ETA: 2026-11-27
Maersk Ho Chi Minh → Seattle
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
SEATTLE
ETA: 2026-12-12
COSCO Ho Chi Minh → Seattle
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-10-28 16:00:00
SEATTLE
ETA: 2026-12-19
COSCO Ho Chi Minh → Seattle
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-10-28 16:00:00
SEATTLE
ETA: 2027-01-16
COSCO Ho Chi Minh → Seattle
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-10-28 16:00:00
SEATTLE
ETA: 2026-12-12
COSCO Da Nang → Seattle
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JIN JI YUAN - 246N
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-03
🚢 JIN JI YUAN - 246N
Closing time: 2026-10-28 03:00:00
SEATTLE
ETA: 2026-12-05
SM Line Ho Chi Minh → Seattle
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: REN JIAN 6 2614N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
(SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 REN JIAN 6 2614N
Closing time: 2026-11-02 00:00:00
SHANGHAI
(SHANGHAI WAIGAOQIAO INTL CONTAINER TMNL (WGQ2))
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 REN JIAN 6 2614N
SEATTLE
(SEATTLE SSA TERMINAL(T-18))
ETA: 2026-12-09
MSC Hải Phòng → Seattle
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SHIVALIKA III/HV643R
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC SHIVALIKA III/HV643R
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-13
🚢 MSC PINA/UK644A
SEATTLE
TERMINAL 5
ETA: 2026-11-24
Maersk Ho Chi Minh → Seattle
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
SEATTLE
ETA: 2026-12-12
SM Line Ho Chi Minh → Seattle
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA 2614E
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG CAT LAI TERMINAL (TCCL))
ETD: 2026-11-04
🚢 SM JAKARTA 2614E
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SHANGHAI
(SHANGHAI WAIGAOQIAO INTL CONTAINER TMNL (WGQ2))
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 SM JAKARTA 2614E
SEATTLE
(SEATTLE SSA TERMINAL(T-18))
ETA: 2026-12-02
COSCO Da Nang → Seattle
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
SEATTLE
ETA: 2026-12-04
Maersk Hải Phòng → Seattle
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
SEATTLE
ETA: 2026-12-12
Maersk Vung Tau → Seattle
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 RDO Brisbane - 646E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-26
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
SEATTLE
ETA: 2026-12-12
Evergreen Qui Nhon → Seattle
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 XIN SHAN TOU 226N
SEATTLE
ETA: 2026-12-11
Maersk Ho Chi Minh → Seattle
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
SEATTLE
ETA: 2026-12-12
MSC Qui Nhon → Seattle
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC DENISSE X/UK646A
SEATTLE
TERMINAL 5
ETA: 2026-12-08
Evergreen Ho Chi Minh → Seattle
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MILD 1480-013E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL SAN FRANCISCO 200E
SEATTLE
ETA: 2026-12-04
Maersk Da Nang → Seattle
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 Santa Rita Maersk - 648E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 Santa Rita Maersk - 648E
SEATTLE
ETA: 2026-12-19
COSCO Da Nang → Seattle
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
SEATTLE
ETA: 2027-01-08
COSCO Da Nang → Seattle
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
SEATTLE
ETA: 2026-12-18
COSCO Da Nang → Seattle
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
SEATTLE
ETA: 2026-12-25
MSC Qui Nhon → Seattle
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC DENISSE X/UK646A
SEATTLE
TERMINAL 5
ETA: 2026-12-08
Evergreen Da Nang → Seattle
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 PN13 0502-036E
SEATTLE
ETA: 2026-12-11
Evergreen Da Nang → Seattle
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 PN13 0502-036E
SEATTLE
ETA: 2026-12-11
Evergreen Hải Phòng → Seattle
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL SAN FRANCISCO 200E
SEATTLE
ETA: 2026-12-04
Evergreen Vung Tau → Seattle
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MILD 1480-013E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MILD 1480-013E
Closing time: 2026-11-05 01:00:00
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 Intermodal
SEATTLE
ETA: 2026-12-16
COSCO Hải Phòng → Seattle
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: OOCL
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
SEATTLE
ETA: 2026-12-05
OOCL Hải Phòng → Seattle
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 OOCL SAN FRANCISCO - 200E
SEATTLE
SSA MARINE - T18
ETA: 2026-12-04
Maersk Lach Huyen → Seattle
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
SEATTLE
ETA: 2026-12-12
Evergreen Hải Phòng → Seattle
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO JEDDAH 098N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO JEDDAH 098N
SEATTLE
ETA: 2026-12-04
Evergreen Hải Phòng → Seattle
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL SAN FRANCISCO 200E
SEATTLE
ETA: 2026-12-04
Evergreen Hải Phòng → Seattle
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER STEADY 0501-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Intermodal
SEATTLE
ETA: 2026-12-08
Maersk Vung Tau → Seattle
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 RDO Brisbane - 646E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-26
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
SEATTLE
ETA: 2026-12-12
COSCO Vung Tau → Seattle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL EGYPT - 075E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 OOCL EGYPT - 075E
Closing time: 2026-11-01 10:00:00
SEATTLE
ETA: 2026-12-18
COSCO Vung Tau → Seattle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL EGYPT - 075E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 OOCL EGYPT - 075E
Closing time: 2026-11-01 10:00:00
SEATTLE
ETA: 2026-12-13
MSC Da Nang → Seattle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC DENISSE X/UK646A
SEATTLE
TERMINAL 5
ETA: 2026-12-08
Evergreen Hải Phòng → Seattle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL SAN FRANCISCO 200E
SEATTLE
ETA: 2026-12-04
Evergreen Vung Tau → Seattle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER MACRO 1385-010E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 PN13 0502-036E
SEATTLE
ETA: 2026-12-11
Evergreen Ho Chi Minh → Seattle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL SAN FRANCISCO 200E
SEATTLE
ETA: 2026-12-04
Evergreen Ho Chi Minh → Seattle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER STEADY 0501-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Intermodal
SEATTLE
ETA: 2026-12-08
COSCO Hải Phòng → Seattle
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO BELGIUM - 089E
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 COSCO BELGIUM - 089E
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
SEATTLE
ETA: 2026-12-05
OOCL Hải Phòng → Seattle
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO BELGIUM - 089E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-10
🚢 COSCO BELGIUM - 089E
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
Shanghai
SHANGHAI SHENGDONG INTL CNTR TMNL - (YANGSHAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 CYPRESS - CPN0K0
SEATTLE
SSA MARINE - T18
ETA: 2026-12-13
COSCO Da Nang → Seattle
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-10
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-11-04 03:00:00
SEATTLE
ETA: 2026-12-12
COSCO Da Nang → Seattle
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-10
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-11-04 03:00:00
SEATTLE
ETA: 2026-12-19
COSCO Da Nang → Seattle
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-10
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-11-04 03:00:00
SEATTLE
ETA: 2026-12-26
CMA CGM Da Nang → Seattle
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM FIDELIO - PX30K0E19
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-07
🚢 LOTUS A - CPN0M0S19
SEATTLE
SSA TERMINAL 18
ETA: 2026-12-21
CMA CGM Da Nang → Seattle
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG MARINER - 2321D0S13
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG MARINER - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM FIDELIO - PX30K0E19
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 LOTUS A - CPN0M0S19
SEATTLE
SSA TERMINAL 18
ETA: 2026-12-21
COSCO Qui Nhon → Seattle
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM ARKANSAS - CPN0Q0S19
SEATTLE
ETA: 2027-01-03
COSCO Qui Nhon → Seattle
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO VENICE - 082N
SEATTLE
ETA: 2026-12-26
COSCO Qui Nhon → Seattle
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL SEATTLE - 047E
SEATTLE
ETA: 2026-12-18
MSC Hải Phòng → Seattle
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELBA III/HV644R
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC ELBA III/HV644R
VGM cut-off: 2026-11-09 14:00:00
Closing time: 2026-11-09 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 EXPRESS ROME/UK645A
SEATTLE
TERMINAL 5
ETA: 2026-12-01
Evergreen Qui Nhon → Seattle
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 XIN YING KOU 270N
SEATTLE
ETA: 2026-12-18
Evergreen Ho Chi Minh → Seattle
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 PN13 0502-036E
SEATTLE
ETA: 2026-12-11
COSCO Da Nang → Seattle
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
SEATTLE
ETA: 2026-12-25
COSCO Da Nang → Seattle
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
SEATTLE
ETA: 2026-12-18
Maersk Hải Phòng → Seattle
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
SEATTLE
ETA: 2026-12-19
Maersk Vung Tau → Seattle
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
SEATTLE
ETA: 2026-12-19

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

7 hãng tàu

Đi Sibu,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Sihanoukville,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Southampton,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Stockholm,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Takamatsu,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Tallinn,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Tampa,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Tawau,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Tincan,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Tokushima,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Tomakomai,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Toronto,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Seattle, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)