3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Qinhuangdao, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Qinhuangdao, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Qinhuangdao

CMA CGMCNCCOSCODong YoungEvergreenMaerskSITC

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Qinhuangdao

COSCO Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-24
COSCO Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-08
COSCO Da Nang → Qinhuangdao
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JIN JI YUAN - 246N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-03
🚢 JIN JI YUAN - 246N
Closing time: 2026-10-28 03:00:00
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-16
SITC Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC JIANGSU 2627N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-03
🚢 SITC JIANGSU 2627N
INCHON
HANJIN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 SITC RUIMING 2618S
XINGANG
HANJIN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 BARGE
QINHUANGDAO
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO. LTD
ETA: 2026-11-20
CNC Da Nang → Qinhuangdao
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-08 06:00:00
Closing time: 2026-11-05 17:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-09
🚢 MATOYA BAY - 0N827N1NC
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-11-21
CNC Da Nang → Qinhuangdao
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-09 21:30:00
Closing time: 2026-11-08 17:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-11
🚢 CNC CHEETAH - NCX060S89
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-11-28
COSCO Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-03 13:00:00
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-24
COSCO Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-03 13:00:00
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-08
COSCO Vung Tau → Qinhuangdao
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P - 037N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 SYMEON P - 037N
Closing time: 2026-10-27 12:00:00
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-18
Maersk Vung Tau → Qinhuangdao
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
Xingang
TIANJIN PORT ALLIANCE TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
QINHUANGDAO
TSSCOSCO QINHUANGDAO BRANCH
ETA: 2026-11-23
Maersk Vung Tau → Qinhuangdao
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
Xingang
TIANJIN PORT ALLIANCE TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-19
Evergreen Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-20
🚢 Intermodal
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-21
COSCO Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P - 037N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 SYMEON P - 037N
Closing time: 2026-10-27 12:00:00
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-18
CNC Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.58 CO2 (t)/TEU
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT JSC
ETD: 2026-11-04
🚢 Feeder0.58 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-08 06:00:00
Closing time: 2026-11-05 17:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-09
🚢 MATOYA BAY - 0N827N1NC
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-11-21
Dong Young Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2646W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-21
Dong Young Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2624W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-20
Dong Young Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-22
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2647W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-28
COSCO Da Nang → Qinhuangdao
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-21
CNC Vung Tau → Qinhuangdao
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RIVER DRAGON - 413CS0W83
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-05
🚢 RIVER DRAGON - 413CS0W83
VGM cut-off: 2026-11-03 14:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-08
🚢 TERATAKI - NCX050N89
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-11-21
Evergreen Qui Nhon → Qinhuangdao
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 Intermodal
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-20
Dong Young Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2646W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-21
Dong Young Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2624W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-20
Dong Young Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-22
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2647W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-28
COSCO Da Nang → Qinhuangdao
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-21
COSCO Da Nang → Qinhuangdao
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-28
COSCO Da Nang → Qinhuangdao
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-05
CNC Vung Tau → Qinhuangdao
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA GRACE - 413CQ0W83
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-06
🚢 INDOCHINA GRACE - 413CQ0W83
VGM cut-off: 2026-11-04 14:00:00
Closing time: 2026-11-06 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-11-28
SITC Da Nang → Qinhuangdao
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC GUANGXI 2629N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC GUANGXI 2629N
SHEKOU
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-15
🚢 T/S
XINGANG
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 BARGE
QINHUANGDAO
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO. LTD
ETA: 2026-11-26
SITC Da Nang → Qinhuangdao
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC GUANGXI 2629N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC GUANGXI 2629N
INCHON
HANJIN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 SITC RUIMING 2618S
XINGANG
HANJIN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 BARGE
QINHUANGDAO
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO. LTD
ETA: 2026-11-20
SITC Da Nang → Qinhuangdao
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC GUANGXI 2629N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC GUANGXI 2629N
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO. LTD
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 BARGE
QINHUANGDAO
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO. LTD
ETA: 2026-11-19
Dong Young Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2647W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-28
Dong Young Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2627W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-27
Dong Young Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2648W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-05
Maersk Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Xingang
TIANJIN PORT ALLIANCE TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
QINHUANGDAO
TSSCOSCO QINHUANGDAO BRANCH
ETA: 2026-11-23
Dong Young Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2647W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-28
Dong Young Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2627W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-27
Dong Young Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2648W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-05
Maersk Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Notodden - 645N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 Maersk Notodden - 645N
VGM cut-off: 2026-11-05 21:15:00
Closing time: 2026-11-05 23:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 Maersk Nacka - 645N
Xingang
TIANJIN PORT ALLIANCE TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 Maersk Nacka - 645N
QINHUANGDAO
TSSCOSCO QINHUANGDAO BRANCH
ETA: 2026-11-30
CNC Vung Tau → Qinhuangdao
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - 2320X0N83
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - 2320X0N83
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-05 19:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-11-28
CNC Vung Tau → Qinhuangdao
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA PEARL - 413CY0W83
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-07
🚢 INDOCHINA PEARL - 413CY0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-11-28
CNC Vung Tau → Qinhuangdao
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 68 - 413CG0W83
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-07
🚢 NEWPORT CYPRESS 68 - 413CG0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-11-28
SITC Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC RUIMING 2617N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 SITC RUIMING 2617N
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO. LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 BARGE
QINHUANGDAO
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO. LTD
ETA: 2026-11-20
Evergreen Da Nang → Qinhuangdao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-22
CNC Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.58 CO2 (t)/TEU
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT JSC
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.58 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-13 13:00:00
Closing time: 2026-11-13 04:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 SEATRADE NEDERLAND - NT8010N89
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-27
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-11-28
CNC Vung Tau → Qinhuangdao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 19 - 413CC0W83
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 NEWPORT CYPRESS 19 - 413CC0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 02:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-11-28
CNC Vung Tau → Qinhuangdao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 96 - 413CO0W83
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 NEWPORT CYPRESS 96 - 413CO0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-11-28
CMA CGM Da Nang → Qinhuangdao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: CNC
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-13 13:00:00
Closing time: 2026-11-13 06:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 SEATRADE NEDERLAND - NT8010N19
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-27
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-11-28
CMA CGM Da Nang → Qinhuangdao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: CNC
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-15 22:00:00
Closing time: 2026-11-15 15:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 CNC PUMA - NCX080S19
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-12-05
CNC Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TERATAKI - NCX050N89
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 TERATAKI - NCX050N89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 12:00:00
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-11-21
SITC Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC LIDE 2631N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-09
🚢 SITC LIDE 2631N
INCHON
HANJIN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 SITC SHENGMING 2616S
XINGANG
HANJIN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 BARGE
QINHUANGDAO
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO. LTD
ETA: 2026-11-27
SITC Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC LIDE 2631N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-09
🚢 SITC LIDE 2631N
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO. LTD
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 BARGE
QINHUANGDAO
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO. LTD
ETA: 2026-11-26
Dong Young Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2647W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-28
Dong Young Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2627W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-27
Dong Young Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2648W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-05
Evergreen Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 Intermodal
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-20
COSCO Da Nang → Qinhuangdao
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-10
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-11-04 03:00:00
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-23
CNC Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.58 CO2 (t)/TEU
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT JSC
ETD: 2026-11-10
🚢 Feeder0.58 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-15 05:00:00
Closing time: 2026-11-14 20:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 ZHU CHENG 01 - NT8040S89
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-12-12
COSCO Qui Nhon → Qinhuangdao
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL CALIFORNIA - 179N
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-26
COSCO Qui Nhon → Qinhuangdao
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 HONG TAI 658 - 010N
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-16
COSCO Qui Nhon → Qinhuangdao
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN NING BO - 128N
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-02

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

7 hãng tàu

Đi Quanzhou,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Rauma,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Riga,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Rijeka,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Rongqi,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Sakaiminato,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi San Juan,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi San Pedro,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Seattle,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Sibu,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Sihanoukville,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Southampton,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Qinhuangdao, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)