Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Qinhuangdao, từ Việt Nam
7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Qinhuangdao
CMA CGMCNCCOSCODong YoungEvergreenMaerskSITC
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Qinhuangdao
Dong Young
Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2647W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-28
Dong Young
Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2627W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-27
Dong Young
Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2648W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-05
Evergreen
Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 EVER OPUS 0137-074N
Closing time: 2026-11-08 11:59:00
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Intermodal
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-27
SITC
Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC ZHI 2623N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC ZHI 2623N
INCHON
HANJIN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 SITC SHENGMING 2616S
XINGANG
HANJIN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 BARGE
QINHUANGDAO
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO. LTD
ETA: 2026-11-27
CNC
Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE PEARL RIVER - JVH010N89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 ONE PEARL RIVER - JVH010N89
VGM cut-off: 2026-11-09 10:00:00
Closing time: 2026-11-09 15:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-28
🚢 CNC MARS - CSE0F0N89
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-12-05
Maersk
Vung Tau → Qinhuangdao
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Nacka - 645N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 Maersk Nacka - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 20:15:00
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Maersk Nacka - 645N
Xingang
TIANJIN PORT ALLIANCE TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 Maersk Nacka - 645N
QINHUANGDAO
TSSCOSCO QINHUANGDAO BRANCH
ETA: 2026-11-30
Maersk
Vung Tau → Qinhuangdao
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Nacka - 645N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 Maersk Nacka - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 20:15:00
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Maersk Nacka - 645N
Xingang
TIANJIN PORT ALLIANCE TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 Maersk Nacka - 645N
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-26
CNC
Vung Tau → Qinhuangdao
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RIVER DRAGON - 413DI0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-11
🚢 RIVER DRAGON - 413DI0W83
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-10 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-11-28
CNC
Vung Tau → Qinhuangdao
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: APL TBN 6 - 413AA0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-11
🚢 APL TBN 6 - 413AA0W83
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 02:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-11-28
CNC
Qui Nhon → Qinhuangdao
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 OOCL TAIPEI - CIX010E89
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-11
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Qui Nhon → Qinhuangdao
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Intermodal
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-27
COSCO
Da Nang → Qinhuangdao
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-28
CNC
Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.58 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT JSC
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder0.58 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-20 13:00:00
Closing time: 2026-11-20 04:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 CNC LEOPARD - NT8030N89
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-12-05
CNC
Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND - JVH030N89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND - JVH030N89
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 CNC MARS - CSE0F0N89
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-12-05
CNC
Vung Tau → Qinhuangdao
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA GRACE - 413DC0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-12
🚢 INDOCHINA GRACE - 413DC0W83
VGM cut-off: 2026-11-10 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-21
🚢 CNC PUMA - NCX090N89
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-12-05
CNC
Vung Tau → Qinhuangdao
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: APL TBN 74 - 4120W0R83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-12
🚢 APL TBN 74 - 4120W0R83
VGM cut-off: 2026-11-10 08:00:00
Closing time: 2026-11-11 12:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-21
🚢 CNC PUMA - NCX090N89
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-12-05
Dong Young
Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2627W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-27
Dong Young
Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2648W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-05
Dong Young
Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-29
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2625W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-04
Dong Young
Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2627W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-27
Dong Young
Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2648W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-05
Dong Young
Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2625W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-04
CNC
Vung Tau → Qinhuangdao
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 16 - 413DA0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 16 - 413DA0W83
VGM cut-off: 2026-11-11 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 CNC PUMA - NCX090N89
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-12-05
CNC
Vung Tau → Qinhuangdao
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 68 - 413D00W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 68 - 413D00W83
VGM cut-off: 2026-11-11 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 00:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 CNC PUMA - NCX090N89
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-12-05
CNC
Vung Tau → Qinhuangdao
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 19 - 413CW0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 19 - 413CW0W83
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 CNC PUMA - NCX090N89
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-12-05
CNC
Da Nang → Qinhuangdao
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-20 13:00:00
Closing time: 2026-11-20 04:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 CNC LEOPARD - NT8030N89
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-12-05
CNC
Da Nang → Qinhuangdao
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-22 06:00:00
Closing time: 2026-11-21 21:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-23
🚢 TERATAKI - NCX0A0S89
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Da Nang → Qinhuangdao
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Intermodal
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-27
CNC
Qui Nhon → Qinhuangdao
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 OOCL TAIPEI - CIX010E89
Dalian, Cn
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-11
🚢 Feeder0.13 CO2 (t)/TEU
QINHUANGDAO
PENAVICO INT. FREIGHT FORWARDING
ETA: 2026-12-12
Dong Young
Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2648W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-05
Dong Young
Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2625W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-04
Dong Young
Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-06
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2649W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OPUS 0137-074N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Intermodal
QINHUANGDAO
ETA: 2026-11-27
Maersk
Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Songkhla - 646N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 Maersk Songkhla - 646N
VGM cut-off: 2026-11-12 21:15:00
Closing time: 2026-11-12 23:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
Xingang
TIANJIN PORT ALLIANCE TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
QINHUANGDAO
TSSCOSCO QINHUANGDAO BRANCH
ETA: 2026-12-07
Maersk
Da Nang → Qinhuangdao
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 ALIANCA MANAUS - 646N
Xingang
TIANJIN PORT ALLIANCE TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 ALIANCA MANAUS - 646N
QINHUANGDAO
TSSCOSCO QINHUANGDAO BRANCH
ETA: 2026-12-06
Maersk
Da Nang → Qinhuangdao
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 ALIANCA MANAUS - 646N
Xingang
TIANJIN PORT ALLIANCE TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 ALIANCA MANAUS - 646N
QINHUANGDAO
TSSCOSCO QINHUANGDAO BRANCH
ETA: 2026-12-06
Evergreen
Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER OWN 0138-069N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-04
COSCO
Vung Tau → Qinhuangdao
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: URU BHUM - 177N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 URU BHUM - 177N
Closing time: 2026-11-17 10:00:00
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-02
COSCO
Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: URU BHUM - 177N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 URU BHUM - 177N
Closing time: 2026-11-17 10:00:00
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-02
Maersk
Vung Tau → Qinhuangdao
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 646N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
VGM cut-off: 2026-11-19 20:15:00
Closing time: 2026-11-19 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
Xingang
TIANJIN PORT ALLIANCE TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
QINHUANGDAO
TSSCOSCO QINHUANGDAO BRANCH
ETA: 2026-12-07
Maersk
Vung Tau → Qinhuangdao
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 646N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
VGM cut-off: 2026-11-19 20:15:00
Closing time: 2026-11-19 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
Xingang
TIANJIN PORT ALLIANCE TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-03
COSCO
Da Nang → Qinhuangdao
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-05
COSCO
Qui Nhon → Qinhuangdao
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-09
Evergreen
Qui Nhon → Qinhuangdao
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-04
Dong Young
Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2648W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-05
Dong Young
Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2625W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-04
Dong Young
Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-06
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2649W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Da Nang → Qinhuangdao
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-04
Dong Young
Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2649W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-12
Dong Young
Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2628W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-11
Dong Young
Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-13
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2650W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-19
Maersk
Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NAKSKOV MAERSK - 647N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 NAKSKOV MAERSK - 647N
VGM cut-off: 2026-11-19 21:15:00
Closing time: 2026-11-19 23:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
Xingang
TIANJIN PORT ALLIANCE TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
QINHUANGDAO
TSSCOSCO QINHUANGDAO BRANCH
ETA: 2026-12-14
Dong Young
Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2649W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-12
Dong Young
Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2628W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-11
Dong Young
Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-13
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2650W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
🚢 Barge
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-19
Evergreen
Hải Phòng → Qinhuangdao
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER OWN 0138-069N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Ho Chi Minh → Qinhuangdao
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Intermodal
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-11
Maersk
Vung Tau → Qinhuangdao
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MERATUS JAYAGIRI - 647N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
VGM cut-off: 2026-11-26 20:15:00
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
Xingang
TIANJIN PORT ALLIANCE TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
QINHUANGDAO
TSSCOSCO QINHUANGDAO BRANCH
ETA: 2026-12-14
Maersk
Vung Tau → Qinhuangdao
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MERATUS JAYAGIRI - 647N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
VGM cut-off: 2026-11-26 20:15:00
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
Xingang
TIANJIN PORT ALLIANCE TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
QINHUANGDAO
ETA: 2026-12-10
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Qinhuangdao, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến