Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Liverpool, từ Việt Nam
7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Liverpool
CMA CGMCOSCOEvergreenMSCMaerskONEOOCL
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Liverpool
MSC
Vung Tau → Liverpool
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: C HAMBURG/GU643W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 C HAMBURG/GU643W
VGM cut-off: 2026-11-02 02:00:00
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC KANOKO
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/TBN
LIVERPOOL
LIVERPOOL T2
ETA: 2026-12-19
COSCO
Vung Tau → Liverpool
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GIVEN - 0837-029W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-15
COSCO
Vung Tau → Liverpool
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ART - 1425-016W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-13
COSCO
Vung Tau → Liverpool
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL WISDOM - 002W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-06
COSCO
Ho Chi Minh → Liverpool
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GIVEN - 0837-029W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-15
COSCO
Ho Chi Minh → Liverpool
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ART - 1425-016W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-13
COSCO
Ho Chi Minh → Liverpool
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL WISDOM - 002W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-06
Maersk
Hải Phòng → Liverpool
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 Maersk Cincinnati - 645W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 BG ORANGE - 652N
LIVERPOOL
SEAFORTH AND PEEL PORT L2 TERMINALS
ETA: 2026-12-31
Maersk
Hải Phòng → Liverpool
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 Maersk Cincinnati - 645W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-22
🚢 Maersk Cincinnati - 645W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-23
CMA CGM
Vung Tau → Liverpool
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-13
🚢 APL LION CITY - 0FLNDW1MA
Dunkerque, Fr
TERMINAL DE FLANDRES
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-25
🚢 THETIS D - ISX040N19
LIVERPOOL
SEAFORTH CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
CMA CGM
Vung Tau → Liverpool
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 COSCO FRANCE - 0FAOBW1MA
Rotterdam, Nl
ECT EUROMAX ROTTERDAM
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 BG GREEN - 222160R13
LIVERPOOL
SEAFORTH CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
CMA CGM
Vung Tau → Liverpool
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER AIM - FL6030W19
Rotterdam, Nl
DEDICATED DELTA SOUTH TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-30
🚢 BG ORANGE - 2221A0R13
LIVERPOOL
SEAFORTH CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ONE
Da Nang → Liverpool
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE MINATO 030W
SOUTHAMPTON, HAMPSHIRE
DP WORLD SOUTHAMPTON, HAMPSHIRE
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
LIVERPOOL
LIVERPOOL FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ONE
Da Nang → Liverpool
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-13
🚢 HMM ALGECIRAS 021W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
FELIXSTOWE - PORT OF FELIXSTOWE
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
LIVERPOOL
LIVERPOOL FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2026-12-15
MSC
Hải Phòng → Liverpool
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 MSC KANOKO
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/TBN
LIVERPOOL
LIVERPOOL T2
ETA: 2026-12-19
COSCO
Vung Tau → Liverpool
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO FRANCE - 076W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 COSCO FRANCE - 076W
Closing time: 2026-11-03 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO FRANCE - 076W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-07
MSC
Hải Phòng → Liverpool
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 MSC KANOKO
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/TBN
LIVERPOOL
LIVERPOOL T2
ETA: 2026-12-19
Evergreen
Qui Nhon → Liverpool
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER EVEN 0838-002W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-24
COSCO
Hải Phòng → Liverpool
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ART - 1425-016W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-13
MSC
Qui Nhon → Liverpool
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TBN/HZ645R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC SOFIA
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-24
🚢 TBN/TBN
LIVERPOOL
LIVERPOOL T2
ETA: 2026-12-26
Evergreen
Ho Chi Minh → Liverpool
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER ART 1425-016W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Ho Chi Minh → Liverpool
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER ART 1425-016W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-15
Evergreen
Ho Chi Minh → Liverpool
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER GIVEN 0837-029W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-17
Maersk
Lach Huyen → Liverpool
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 Maersk Cincinnati - 645W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 BG Green - 652N
LIVERPOOL
SEAFORTH AND PEEL PORT L2 TERMINALS
ETA: 2026-12-31
ONE
Hải Phòng → Liverpool
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-09
🚢 HMM ALGECIRAS 021W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
FELIXSTOWE - PORT OF FELIXSTOWE
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
LIVERPOOL
LIVERPOOL FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ONE
Vung Tau → Liverpool
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE MINATO 030W
SOUTHAMPTON, HAMPSHIRE
DP WORLD SOUTHAMPTON, HAMPSHIRE
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
LIVERPOOL
LIVERPOOL FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ONE
Vung Tau → Liverpool
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-13
🚢 HMM ALGECIRAS 021W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
FELIXSTOWE - PORT OF FELIXSTOWE
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
LIVERPOOL
LIVERPOOL FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2026-12-15
CMA CGM
Da Nang → Liverpool
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-09 19:00:00
Closing time: 2026-11-09 19:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-10
🚢 APL FULLERTON - 1FL3ZE1MA
Tanger Med, Ma
EUROGATE TERMINAL TANGIER
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-06
🚢 CMA CGM GANGES - IDM0S0W19
Halifax, Ns, Ca
PSA - HALIFAX
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-14
🚢 Truck0.33 CO2 (t)/TEU
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-14
Evergreen
Hải Phòng → Liverpool
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER GIVEN 0837-029W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-17
Evergreen
Hải Phòng → Liverpool
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER ART 1426-016W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-22
Evergreen
Hải Phòng → Liverpool
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ARIA 1428-016W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-05
COSCO
Hải Phòng → Liverpool
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL DENMARK - 010W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-13
COSCO
Vung Tau → Liverpool
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GIVEN - 0837-029W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-15
COSCO
Vung Tau → Liverpool
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL DENMARK - 010W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-13
COSCO
Ho Chi Minh → Liverpool
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GIVEN - 0837-029W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-15
COSCO
Ho Chi Minh → Liverpool
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL DENMARK - 010W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-13
Evergreen
Da Nang → Liverpool
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ACME 1426-014W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-22
Evergreen
Da Nang → Liverpool
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 CES2 0838-008W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-24
ONE
Hải Phòng → Liverpool
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-22
🚢 HMM GDANSK 020W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
FELIXSTOWE - PORT OF FELIXSTOWE
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-23
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
LIVERPOOL
LIVERPOOL FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ONE
Hải Phòng → Liverpool
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE MINATO 030W
SOUTHAMPTON, HAMPSHIRE
DP WORLD SOUTHAMPTON, HAMPSHIRE
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
LIVERPOOL
LIVERPOOL FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2026-12-14
CMA CGM
Da Nang → Liverpool
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-13 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 03:30:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL LUXEMBOURG - CIX060W19
Colombo, Lk
COLOMBO INTERNATIONAL CT TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 APL PARIS - IDM0M0W19
Halifax, Ns, Ca
PSA - HALIFAX
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-24
🚢 Truck0.33 CO2 (t)/TEU
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-24
CMA CGM
Da Nang → Liverpool
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-13 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 03:30:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL LUXEMBOURG - CIX060W19
Nhava Sheva, In
NHAVA SHEVA FREEPORT TERMINAL PVT LTD
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 CMA CGM CONGO - IDM0Q0W19
Halifax, Ns, Ca
PSA - HALIFAX
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-07
🚢 Truck0.33 CO2 (t)/TEU
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-07
Evergreen
Ho Chi Minh → Liverpool
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE 106W
Closing time: 2026-11-06 05:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER ART 1426-016W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Feeder
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-19
Evergreen
Ho Chi Minh → Liverpool
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE 106W
Closing time: 2026-11-06 05:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER ART 1426-016W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-22
Evergreen
Ho Chi Minh → Liverpool
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE 106W
Closing time: 2026-11-06 05:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER EVEN 0838-002W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-24
COSCO
Hải Phòng → Liverpool
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ACME - 1426-014W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-20
OOCL
Hải Phòng → Liverpool
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 CSCL GLOBE - 077W
LIVERPOOL
TRINITY TERMINAL FELIXSTOWE
ETA: 2026-12-21
COSCO
Vung Tau → Liverpool
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GIVEN - 0837-029W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-15
COSCO
Vung Tau → Liverpool
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL DENMARK - 010W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-13
COSCO
Ho Chi Minh → Liverpool
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GIVEN - 0837-029W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-15
COSCO
Ho Chi Minh → Liverpool
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL DENMARK - 010W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-13
Evergreen
Da Nang → Liverpool
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER GIVEN 0837-029W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-17
MSC
Da Nang → Liverpool
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC SOFIA
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-24
🚢 TBN/TBN
LIVERPOOL
LIVERPOOL T2
ETA: 2026-12-26
Evergreen
Hải Phòng → Liverpool
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ARIA 1428-016W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-05
ONE
Hải Phòng → Liverpool
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-22
🚢 HMM GDANSK 020W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
FELIXSTOWE - PORT OF FELIXSTOWE
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-23
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
LIVERPOOL
LIVERPOOL FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2026-12-23
CMA CGM
Da Nang → Liverpool
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-11 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 11:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
🚢 OOCL SINGAPORE - 0FBIKE1MA
Colombo, Lk
COLOMBO INTERNATIONAL CT TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-14
🚢 CMA CGM CONGO - IDM0Q0W19
Halifax, Ns, Ca
PSA - HALIFAX
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-07
🚢 Truck0.33 CO2 (t)/TEU
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-07
ONE
Vung Tau → Liverpool
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-22
🚢 HMM GDANSK 020W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
FELIXSTOWE - PORT OF FELIXSTOWE
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-23
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
LIVERPOOL
LIVERPOOL FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ONE
Vung Tau → Liverpool
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE MINATO 030W
SOUTHAMPTON, HAMPSHIRE
DP WORLD SOUTHAMPTON, HAMPSHIRE
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
LIVERPOOL
LIVERPOOL FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2026-12-14
CMA CGM
Da Nang → Liverpool
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-13 09:00:00
Closing time: 2026-11-13 09:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER LADEN - 8415LW
Mundra, In
ADANI CMA CGM CT4
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-09
🚢 CMA CGM CONGO - IDM0Q0W19
Halifax, Ns, Ca
PSA - HALIFAX
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-07
🚢 Truck0.33 CO2 (t)/TEU
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-07
COSCO
Qui Nhon → Liverpool
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL DENMARK - 010W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-20
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
7 hãng tàuĐi Lyon,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Maanshan,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Madrid,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Mersin,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Miami,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Montoir De Bretagne,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Moradabad,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Naha,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Nanjing,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Norrkoping,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Oslo,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Panjang,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Liverpool, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến