3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Liverpool, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Liverpool, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Liverpool

CMA CGMCOSCOEvergreenMSCMaerskONEOOCL

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Liverpool

COSCO Qui Nhon → Liverpool
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL JAPAN - 041W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-21
COSCO Vung Tau → Liverpool
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING PLANET - 049W
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 COSCO SHIPPING PLANET - 049W
Closing time: 2026-11-10 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PLANET - 049W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-14
MSC Vung Tau → Liverpool
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-09 02:00:00
Closing time: 2026-11-10 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 MSC SOFIA
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-24
🚢 TBN/TBN
LIVERPOOL
LIVERPOOL T2
ETA: 2026-12-26
Maersk Hải Phòng → Liverpool
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 18:00:00
Closing time: 2026-11-11 18:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 SPEED - 646W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 BG ORANGE - 652N
LIVERPOOL
SEAFORTH AND PEEL PORT L2 TERMINALS
ETA: 2026-12-31
Maersk Hải Phòng → Liverpool
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 18:00:00
Closing time: 2026-11-11 18:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 SPEED - 646W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-22
🚢 SPEED - 646W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-23
CMA CGM Da Nang → Liverpool
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-13 17:30:00
Closing time: 2026-11-13 17:30:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 X-PRESS ANGLESEY - AS80E0W19
Nhava Sheva, In
NHAVA SHEVA FREEPORT TERMINAL PVT LTD
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-06
🚢 CMA CGM CONGO - IDM0Q0W19
Halifax, Ns, Ca
PSA - HALIFAX
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-07
🚢 Truck0.33 CO2 (t)/TEU
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-07
CMA CGM Da Nang → Liverpool
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 360020R13
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 HAIAN BELL - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-09 04:00:00
Closing time: 2026-11-09 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-24
🚢 LAN HAI CHANG AN - TVI040W19
Colombo, Lk
COLOMBO INTERNATIONAL CT TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-14
🚢 CMA CGM CONGO - IDM0Q0W19
Halifax, Ns, Ca
PSA - HALIFAX
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-07
🚢 Truck0.33 CO2 (t)/TEU
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-07
CMA CGM Da Nang → Liverpool
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-13 19:00:00
Closing time: 2026-11-13 19:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN MEI ZHOU - 0FBIOE1MA
Colombo, Lk
COLOMBO INTERNATIONAL CT TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 CMA CGM GANGES - IDM0S0W19
Halifax, Ns, Ca
PSA - HALIFAX
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-14
🚢 Truck0.33 CO2 (t)/TEU
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-14
Evergreen Qui Nhon → Liverpool
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER EDIFY 0839-001W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-31
COSCO Hải Phòng → Liverpool
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ACME - 1426-014W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-20
MSC Qui Nhon → Liverpool
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ646R
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN/HZ646R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 MSC GIOIA TAURO
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN/TBN
LIVERPOOL
LIVERPOOL T2
ETA: 2027-01-02
Evergreen Hải Phòng → Liverpool
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER ALP 1429-019W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-12
ONE Hải Phòng → Liverpool
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-01
🚢 HMM SOUTHAMPTON 020W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
FELIXSTOWE - PORT OF FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
LIVERPOOL
LIVERPOOL FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2027-01-02
ONE Hải Phòng → Liverpool
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-01
🚢 HMM SOUTHAMPTON 020W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
FELIXSTOWE - PORT OF FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
LIVERPOOL
LIVERPOOL FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2027-01-02
ONE Hải Phòng → Liverpool
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-19
🚢 YM TARGET 028W
SOUTHAMPTON, HAMPSHIRE
DP WORLD SOUTHAMPTON, HAMPSHIRE
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
LIVERPOOL
LIVERPOOL FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ONE Vung Tau → Liverpool
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-22
🚢 HMM GDANSK 020W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
FELIXSTOWE - PORT OF FELIXSTOWE
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-23
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
LIVERPOOL
LIVERPOOL FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ONE Vung Tau → Liverpool
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-19
🚢 YM TARGET 028W
SOUTHAMPTON, HAMPSHIRE
DP WORLD SOUTHAMPTON, HAMPSHIRE
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
LIVERPOOL
LIVERPOOL FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2026-12-21
Evergreen Da Nang → Liverpool
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER ACME 1427-014W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-29
Evergreen Da Nang → Liverpool
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER EDIFY 0839-001W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-31
Evergreen Ho Chi Minh → Liverpool
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0587-110S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OATH 0587-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER ART 1426-016W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Feeder
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-19
Evergreen Ho Chi Minh → Liverpool
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0587-110S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OATH 0587-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER ART 1426-016W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-22
Evergreen Ho Chi Minh → Liverpool
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0587-110S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OATH 0587-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER EVEN 0838-002W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-24
Evergreen Hải Phòng → Liverpool
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER EVEN 0838-002W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-24
Evergreen Hải Phòng → Liverpool
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER ACME 1427-014W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-29
Maersk Lach Huyen → Liverpool
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 SPEED - 646W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 BG ORANGE - 652N
LIVERPOOL
SEAFORTH AND PEEL PORT L2 TERMINALS
ETA: 2026-12-31
Maersk Da Nang → Liverpool
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-11
🚢 MUNICH MAERSK - 649W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-17
🚢 BG Green - 702N
LIVERPOOL
SEAFORTH AND PEEL PORT L2 TERMINALS
ETA: 2027-01-21
Maersk Da Nang → Liverpool
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-11
🚢 MUNICH MAERSK - 649W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-17
🚢 BG Green - 702N
LIVERPOOL
SEAFORTH AND PEEL PORT L2 TERMINALS
ETA: 2027-01-21
Evergreen Qui Nhon → Liverpool
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER ARIA 1428-016W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-05
Evergreen Qui Nhon → Liverpool
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER ARIA 1428-016W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-05
Evergreen Qui Nhon → Liverpool
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 CES2 0840-008W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-07
Evergreen Qui Nhon → Liverpool
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-26
🚢 CES2 0840-008W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-07
Evergreen Ho Chi Minh → Liverpool
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN 013W
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 ZHONG GU XIONG AN 013W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER ACME 1427-014W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Feeder
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-26
Evergreen Ho Chi Minh → Liverpool
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN 013W
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 ZHONG GU XIONG AN 013W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER ACME 1427-014W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-29
Evergreen Ho Chi Minh → Liverpool
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN 013W
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 ZHONG GU XIONG AN 013W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER EDIFY 0839-001W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-31
COSCO Hải Phòng → Liverpool
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ARIA - 1428-016W
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-03
OOCL Hải Phòng → Liverpool
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-28
🚢 TO BE ADVISED(AET) - 002W
LIVERPOOL
TRINITY TERMINAL FELIXSTOWE
ETA: 2026-12-28
COSCO Vung Tau → Liverpool
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL PIRAEUS - 013W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-20
COSCO Vung Tau → Liverpool
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER EVEN - 0840-002W
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-05
COSCO Vung Tau → Liverpool
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL PIRAEUS - 013W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-20
COSCO Vung Tau → Liverpool
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER EVEN - 0840-002W
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-05
COSCO Ho Chi Minh → Liverpool
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL PIRAEUS - 013W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-20
COSCO Ho Chi Minh → Liverpool
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER EVEN - 0840-002W
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-05
COSCO Ho Chi Minh → Liverpool
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL PIRAEUS - 013W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-20
COSCO Ho Chi Minh → Liverpool
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER EVEN - 0840-002W
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-05
MSC Da Nang → Liverpool
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 MSC GIOIA TAURO
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN/TBN
LIVERPOOL
LIVERPOOL T2
ETA: 2027-01-02
Evergreen Hải Phòng → Liverpool
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1282-486N
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 UNI-PRUDENT 1282-486N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER ALP 1429-019W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-12
ONE Hải Phòng → Liverpool
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2027-01-01
🚢 HMM SOUTHAMPTON 020W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
FELIXSTOWE - PORT OF FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
LIVERPOOL
LIVERPOOL FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2027-01-02
Evergreen Da Nang → Liverpool
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER EVEN 0838-002W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-24
MSC Vung Tau → Liverpool
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VITTORIA/GU645W
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA/GU645W
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 MSC GIOIA TAURO
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN/TBN
LIVERPOOL
LIVERPOOL T2
ETA: 2027-01-02
Maersk Hải Phòng → Liverpool
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 AL DHAIL - 647W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-03
🚢 BG Green - 653N
LIVERPOOL
SEAFORTH AND PEEL PORT L2 TERMINALS
ETA: 2027-01-07
Maersk Hải Phòng → Liverpool
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 AL DHAIL - 647W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-29
🚢 AL DHAIL - 647W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-30
COSCO Vung Tau → Liverpool
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL JAPAN - 041W
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 OOCL JAPAN - 041W
Closing time: 2026-11-02 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL JAPAN - 041W
LIVERPOOL
ETA: 2026-12-21
COSCO Qui Nhon → Liverpool
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL GLOBE - 077W
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-04
Evergreen Qui Nhon → Liverpool
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 CES2 0840-008W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-07
COSCO Hải Phòng → Liverpool
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL FELIXSTOWE - 012W
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-03
COSCO Hải Phòng → Liverpool
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO EXCELLENCE - 078W
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-04
ONE Hải Phòng → Liverpool
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-01
🚢 HMM SOUTHAMPTON 020W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
FELIXSTOWE - PORT OF FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
LIVERPOOL
LIVERPOOL FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2027-01-02
Evergreen Da Nang → Liverpool
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER ARIA 1428-016W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-05
Evergreen Da Nang → Liverpool
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 CES2 0840-008W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Intermodal
LIVERPOOL
ETA: 2027-01-07
Maersk Lach Huyen → Liverpool
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 AL DHAIL - 647W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-03
🚢 BG Green - 653N
LIVERPOOL
SEAFORTH AND PEEL PORT L2 TERMINALS
ETA: 2027-01-07

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Liverpool, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)