Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Madrid, từ Việt Nam
7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Madrid
CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMaerskONEZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Madrid
COSCO
Vung Tau → Madrid
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PISCES - 034W
COSCO
Vung Tau → Madrid
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TITAN - 045W
COSCO
Vung Tau → Madrid
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM JULES VERNE - MEX040W19
COSCO
Ho Chi Minh → Madrid
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GOODS - 0776-036W
COSCO
Ho Chi Minh → Madrid
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TITAN - 045W
COSCO
Ho Chi Minh → Madrid
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM JULES VERNE - MEX040W19
Maersk
Hải Phòng → Madrid
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK HUACHO - 645W
Valencia
APM TERMINAL VALENCIA
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 MAERSK HUACHO - 645W
MADRID
MADRID PUERTO SECO
ETA: 2026-12-10
Maersk
Hải Phòng → Madrid
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK HUACHO - 645W
Valencia
APM TERMINAL VALENCIA
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 RAIL
Madrid
MADRID PUERTO SECO
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 MAERSK HUACHO - 645W
ZIM
Vung Tau → Madrid
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: San Diego (ZDE) / 77 / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-03
🚢 San Diego (ZDE) / 77 / W
MADRID
CSP SPAIN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ZIM
Vung Tau → Madrid
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: San Diego (ZDE) / 77 / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-03
🚢 San Diego (ZDE) / 77 / W
MADRID
APM TERMINALS BARCELONA
ETA: 2026-12-08
ONE
Da Nang → Madrid
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-20
🚢 HMM HANBADA 021W
VALENCIA
CSP IBERIAN TERMINAL, VALENCIA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
MADRID
TERMINAL DE CONTENEDORES ABRONIGAL
ETA: 2026-12-23
ZIM
Ho Chi Minh → Madrid
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: San Diego (ZDE) / 77 / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-03
🚢 San Diego (ZDE) / 77 / W
MADRID
CSP SPAIN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ZIM
Ho Chi Minh → Madrid
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: San Diego (ZDE) / 77 / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-03
🚢 San Diego (ZDE) / 77 / W
MADRID
APM TERMINALS BARCELONA
ETA: 2026-12-08
HMM
Hải Phòng → Madrid
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS - 0339N
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN VENUS - 0339N
Closing time: 2026-11-02 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM PEARL - 013W
BARCELONA, SPAIN
BEST - BARCELONA EUROPE SOUTH TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-25
🚢 RAIL DIRECT
ZARAGOZA, SPAIN
PLATFORMA LOGISTICA ZARAGOZA
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-27
🚢 TRUCK DIRECT
MADRID
686 TRANSPORTES LOGISTICO Y PORTUARIOS
ETA: 2026-12-28
Evergreen
Qui Nhon → Madrid
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 COSCO SHIPPING PISCES 034W
VALENCIA
ETA: 2026-12-31
ETD: 2026-12-31
🚢 Intermodal
Maersk
Ho Chi Minh → Madrid
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK HUACHO - 645W
Valencia
APM TERMINAL VALENCIA
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 MAERSK HUACHO - 645W
MADRID
MADRID PUERTO SECO
ETA: 2026-12-10
COSCO
Hải Phòng → Madrid
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING KILIMANJARO - 046W
COSCO
Hải Phòng → Madrid
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM JULES VERNE - MEX040W19
COSCO
Hải Phòng → Madrid
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PISCES - 034W
Maersk
Lach Huyen → Madrid
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK HUACHO - 645W
Valencia
APM TERMINAL VALENCIA
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 MAERSK HUACHO - 645W
MADRID
MADRID PUERTO SECO
ETA: 2026-12-10
ONE
Hải Phòng → Madrid
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-20
🚢 HMM HANBADA 021W
VALENCIA
CSP IBERIAN TERMINAL, VALENCIA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
MADRID
TERMINAL DE CONTENEDORES ABRONIGAL
ETA: 2026-12-23
ONE
Vung Tau → Madrid
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-20
🚢 HMM HANBADA 021W
VALENCIA
CSP IBERIAN TERMINAL, VALENCIA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
MADRID
TERMINAL DE CONTENEDORES ABRONIGAL
ETA: 2026-12-23
Evergreen
Hải Phòng → Madrid
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 COSCO SHIPPING PISCES 034W
VALENCIA
ETA: 2026-12-31
ETD: 2026-12-31
🚢 Intermodal
COSCO
Hải Phòng → Madrid
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GOLDEN - 0779-034W
COSCO
Hải Phòng → Madrid
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL MERCURY - 101W
COSCO
Hải Phòng → Madrid
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO - 036W
COSCO
Vung Tau → Madrid
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TITAN - 045W
COSCO
Vung Tau → Madrid
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM JULES VERNE - MEX040W19
COSCO
Ho Chi Minh → Madrid
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TITAN - 045W
COSCO
Ho Chi Minh → Madrid
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GOODS - 0776-036W
COSCO
Ho Chi Minh → Madrid
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM JULES VERNE - MEX040W19
Evergreen
Hải Phòng → Madrid
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
VALENCIA
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 Intermodal
ONE
Hải Phòng → Madrid
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-20
🚢 HMM HANBADA 021W
VALENCIA
CSP IBERIAN TERMINAL, VALENCIA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
MADRID
TERMINAL DE CONTENEDORES ABRONIGAL
ETA: 2026-12-23
COSCO
Hải Phòng → Madrid
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO - 036W
COSCO
Hải Phòng → Madrid
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM GEORG FORSTER - MEX060W19
COSCO
Hải Phòng → Madrid
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
COSCO
Vung Tau → Madrid
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO - 036W
COSCO
Vung Tau → Madrid
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM JULES VERNE - MEX040W19
COSCO
Vung Tau → Madrid
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL HONG KONG - 041W
COSCO
Ho Chi Minh → Madrid
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM JULES VERNE - MEX040W19
COSCO
Ho Chi Minh → Madrid
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL HONG KONG - 041W
COSCO
Ho Chi Minh → Madrid
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PISCES - 034W
Evergreen
Da Nang → Madrid
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 BEXE 001W
VALENCIA
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Madrid
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
VALENCIA
ETA: 2026-12-31
ETD: 2026-12-31
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Madrid
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 BEXE 001W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 MD21 0778-013E
VALENCIA
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 Intermodal
ONE
Hải Phòng → Madrid
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-20
🚢 HMM HANBADA 021W
VALENCIA
CSP IBERIAN TERMINAL, VALENCIA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
MADRID
TERMINAL DE CONTENEDORES ABRONIGAL
ETA: 2026-12-23
HMM
Da Nang → Madrid
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
48 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-09
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-08 11:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 HMM PEARL - 013W
BARCELONA, SPAIN
BEST - BARCELONA EUROPE SOUTH TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-25
🚢 RAIL DIRECT
ZARAGOZA, SPAIN
PLATFORMA LOGISTICA ZARAGOZA
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-27
🚢 TRUCK DIRECT
MADRID
686 TRANSPORTES LOGISTICO Y PORTUARIOS
ETA: 2026-12-28
HMM
Ho Chi Minh → Madrid
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
48 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-08 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 HMM PEARL - 013W
BARCELONA, SPAIN
BEST - BARCELONA EUROPE SOUTH TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-25
🚢 RAIL DIRECT
ZARAGOZA, SPAIN
PLATFORMA LOGISTICA ZARAGOZA
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-27
🚢 TRUCK DIRECT
MADRID
686 TRANSPORTES LOGISTICO Y PORTUARIOS
ETA: 2026-12-28
ONE
Vung Tau → Madrid
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-20
🚢 HMM HANBADA 021W
VALENCIA
CSP IBERIAN TERMINAL, VALENCIA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
MADRID
TERMINAL DE CONTENEDORES ABRONIGAL
ETA: 2026-12-23
CMA CGM
Da Nang → Madrid
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG MARINER - 2321D0S13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG MARINER - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 CMA CGM GEORG FORSTER - MEX080W19
Valencia, Es
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL SAU
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-14
🚢 Rail0.15 CO2 (t)/TEU
MADRID
COSLADA RAIL STATION
ETA: 2026-12-16
CMA CGM
Da Nang → Madrid
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 CMA CGM GEORG FORSTER - MEX080W19
Valencia, Es
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL SAU
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-14
🚢 Rail0.15 CO2 (t)/TEU
MADRID
COSLADA RAIL STATION
ETA: 2026-12-16
COSCO
Qui Nhon → Madrid
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM GEORG FORSTER - MEX060W19
COSCO
Qui Nhon → Madrid
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
COSCO
Qui Nhon → Madrid
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PISCES - 034W
Maersk
Hải Phòng → Madrid
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 Brisbane Maersk - 646W
Valencia
APM TERMINAL VALENCIA
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 Brisbane Maersk - 646W
MADRID
MADRID PUERTO SECO
ETA: 2026-12-17
Maersk
Hải Phòng → Madrid
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 Brisbane Maersk - 646W
Valencia
APM TERMINAL VALENCIA
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 RAIL
Madrid
MADRID PUERTO SECO
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
🚢 Brisbane Maersk - 646W
HMM
Qui Nhon → Madrid
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
46 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-10 11:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 HMM PEARL - 013W
BARCELONA, SPAIN
BEST - BARCELONA EUROPE SOUTH TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-25
🚢 RAIL DIRECT
ZARAGOZA, SPAIN
PLATFORMA LOGISTICA ZARAGOZA
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-27
🚢 TRUCK DIRECT
MADRID
686 TRANSPORTES LOGISTICO Y PORTUARIOS
ETA: 2026-12-28
Evergreen
Qui Nhon → Madrid
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
VALENCIA
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 Intermodal
COSCO
Hải Phòng → Madrid
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO - 036W
COSCO
Hải Phòng → Madrid
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM GEORG FORSTER - MEX060W19
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
7 hãng tàuĐi Mersin,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Miami,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Montoir De Bretagne,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Moradabad,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Naha,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Nanjing,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Norrkoping,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Oslo,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Panjang,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Paramaribo,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Penang,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Philadelphia,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Madrid, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến