Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Kuantan (Tanjong Gelang), từ Việt Nam
7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Kuantan (Tanjong Gelang)
CMA CGMCNCEvergreenMaerskONEPILWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Kuantan (Tanjong Gelang)
Wan Hai
Qui Nhon → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-03
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-07
🚢 Feeder
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-11-27
Evergreen
Ho Chi Minh → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER VAST 0309-030S
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-11-24
CNC
Hải Phòng → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0H0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0H0S89
VGM cut-off: 2026-11-02 10:00:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-14
🚢 SINAR BANDUNG - 3000G0N83
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ONE
Ho Chi Minh → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR 153S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SINAR SANUR 153S
VGM cut-off: 2026-11-01 06:00:00
Closing time: 2026-11-01 06:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-13
🚢 SINAR BANDUNG 936N
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN PORT
ETA: 2026-11-13
Evergreen
Qui Nhon → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER VIBE 0310-011S
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-11-25
PIL
Hải Phòng → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 SINAR BANDUNG-0938E
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-11-18
PIL
Hải Phòng → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 SINAR BANDUNG-0938E
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-11-22
Evergreen
Ho Chi Minh → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
PENANG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER VIBE 0310-011N
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-11-19
Maersk
Lach Huyen → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 ORNELLA - 647N
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ONE
Hải Phòng → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 Feeder(Not Assigned)
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN PORT
ETA: 2026-11-17
ONE
Vung Tau → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-13
🚢 SINAR BANDUNG 936N
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN PORT
ETA: 2026-11-13
CMA CGM
Da Nang → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-08 05:00:00
Closing time: 2026-11-08 05:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-10
🚢 CHANG SHUN TAI ZHOU - CS10O0S19
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 SINAR BANDUNG - 3000I0N13
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN TERMINAL
ETA: 2026-11-22
Evergreen
Hải Phòng → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-11-11
Maersk
Vung Tau → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 643S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
VGM cut-off: 2026-11-08 03:15:00
Closing time: 2026-11-08 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 ORNELLA - 647N
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Maersk
Vung Tau → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 643S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
VGM cut-off: 2026-11-08 03:15:00
Closing time: 2026-11-08 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 ORNELLA - 647N
Kuantan
KUANTAN PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 ORNELLA - 647N
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-11-22
CMA CGM
Da Nang → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-09 11:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-10
🚢 CMA CGM PERTH - KC2050N19
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
CMA CGM
Da Nang → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-09 11:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-10
🚢 CMA CGM PERTH - KC2050N19
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-22
🚢 SINAR BANDUNG - 3000I0N13
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN TERMINAL
ETA: 2026-11-22
CNC
Hải Phòng → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - HSF0F0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 KUO LUNG - HSF0F0W89
VGM cut-off: 2026-11-06 10:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-22
🚢 SINAR BANDUNG - 3000I0N83
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN TERMINAL
ETA: 2026-11-22
CNC
Vung Tau → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BLPL TRUST - SG2010S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 BLPL TRUST - SG2010S89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 13:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-21
🚢 SINAR BANDUNG - 3000I0N83
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN TERMINAL
ETA: 2026-11-21
PIL
Hải Phòng → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 SINAR BANDUNG-0938E
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-11-18
PIL
Hải Phòng → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 SINAR BANDUNG-0938E
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-11-22
Evergreen
Da Nang → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-11-11
ONE
Hải Phòng → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-24
🚢 Feeder(Not Assigned)
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN PORT
ETA: 2026-11-24
CNC
Hải Phòng → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - HSF0L0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN EAST - HSF0L0S89
VGM cut-off: 2026-11-06 10:00:00
Closing time: 2026-11-06 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-22
🚢 SINAR BANDUNG - 3000I0N83
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ONE
Vung Tau → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 SINAR BANDUNG 937N
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN PORT
ETA: 2026-11-20
Evergreen
Ho Chi Minh → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 EVER OPUS 0137-074N
Closing time: 2026-11-08 11:59:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER VIVA 0311-025S
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-12-08
Wan Hai
Qui Nhon → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-11-18
CNC
Qui Nhon → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-22
🚢 SINAR BANDUNG - 3000I0N83
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN TERMINAL
ETA: 2026-11-22
Evergreen
Qui Nhon → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER VIVA 0311-025S
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-12-08
ONE
Hải Phòng → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 Feeder(Not Assigned)
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN PORT
ETA: 2026-11-24
ONE
Vung Tau → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 SINAR BANDUNG 937N
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN PORT
ETA: 2026-11-20
CNC
Da Nang → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-20
🚢 SINAR BANDUNG - 3000Q0N83
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN TERMINAL
ETA: 2026-12-20
CNC
Qui Nhon → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 SINAR BANDUNG - 3000I0N83
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN TERMINAL
ETA: 2026-11-22
Evergreen
Ho Chi Minh → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0587-110S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OATH 0587-110S
PENANG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER VISTA 0309-018N
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-11-21
Evergreen
Hải Phòng → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-11-18
Maersk
Vung Tau → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MERATUS JAYAGIRI - 644S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-14
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 644S
VGM cut-off: 2026-11-15 03:15:00
Closing time: 2026-11-15 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 644S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 ORNELLA - 648N
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
Maersk
Vung Tau → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MERATUS JAYAGIRI - 644S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-14
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 644S
VGM cut-off: 2026-11-15 03:15:00
Closing time: 2026-11-15 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 644S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 ORNELLA - 648N
Kuantan
KUANTAN PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 ORNELLA - 648N
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-11-29
Maersk
Lach Huyen → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 ORNELLA - 648N
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
Maersk
Da Nang → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Nesna - 647W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-01
🚢 ORNELLA - 649N
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
Maersk
Da Nang → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Nesna - 647W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-01
🚢 ORNELLA - 649N
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
Wan Hai
Qui Nhon → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Qui Nhon → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER VIVA 0311-025S
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-12-08
Evergreen
Qui Nhon → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER VIVA 0311-025S
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-12-08
ONE
Hải Phòng → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder(Not Assigned)
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN PORT
ETA: 2026-12-01
Evergreen
Da Nang → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER WISE 0499-043S
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-11-18
Wan Hai
Qui Nhon → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-17
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-11-24
Evergreen
Ho Chi Minh → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER VIVA 0311-025S
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-12-08
Evergreen
Qui Nhon → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER VIVA 0311-025S
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-12-08
PIL
Hải Phòng → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 SINAR BANDUNG-0940E
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-12-02
PIL
Hải Phòng → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 SINAR BANDUNG-0940E
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-12-06
ONE
Hải Phòng → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder(Not Assigned)
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN PORT
ETA: 2026-12-01
Maersk
Lach Huyen → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 ORNELLA - 649N
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
Evergreen
Hải Phòng → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-11-25
Maersk
Vung Tau → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEXOE MAERSK - 645S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 NEXOE MAERSK - 645S
VGM cut-off: 2026-11-22 03:15:00
Closing time: 2026-11-22 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 NEXOE MAERSK - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-01
🚢 ORNELLA - 649N
KUANTAN (TANJONG GELANG)
KUANTAN PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
Maersk
Vung Tau → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEXOE MAERSK - 645S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 NEXOE MAERSK - 645S
VGM cut-off: 2026-11-22 03:15:00
Closing time: 2026-11-22 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 NEXOE MAERSK - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-01
🚢 ORNELLA - 649N
Kuantan
KUANTAN PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 ORNELLA - 649N
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-12-06
Evergreen
Ho Chi Minh → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTWIT 0588-065S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER OUTWIT 0588-065S
PENANG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER VIVA 0311-025N
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-12-08
Wan Hai
Qui Nhon → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-12-18
Evergreen
Da Nang → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-11-25
Wan Hai
Qui Nhon → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-25
🚢 Feeder
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-11-30
Evergreen
Ho Chi Minh → Kuantan (Tanjong Gelang)
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER VISTA 0313-019S
KUANTAN (TANJONG GELANG)
ETA: 2026-12-19
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
7 hãng tàuĐi Lazaro Cardenas,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Lisboa,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Liverpool,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Lyon,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Maanshan,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Madrid,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Mersin,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Miami,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Montoir De Bretagne,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Moradabad,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Naha,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Nanjing,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Kuantan (Tanjong Gelang), nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến