Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Kattupalli, từ Việt Nam
7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Kattupalli
COSCOInterasiaKMTCMaerskONERCLWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Kattupalli
KMTC
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY KALMIA 2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 SUNNY KALMIA 2621N
VGM cut-off: 2026-11-06 16:00:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-09
🚢 TIGER CHENNAI - 2607W
KATTUPALLI
ADANI KATTUPALLI PORT PRIVATE LIMITED
ETA: 2026-11-26
KMTC
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-09
🚢 TIGER CHENNAI - 2607W
KATTUPALLI
ADANI KATTUPALLI PORT PRIVATE LIMITED
ETA: 2026-11-26
KMTC
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR FRONTIER 2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STAR FRONTIER 2621N
VGM cut-off: 2026-10-24 16:00:00
Closing time: 2026-10-26 05:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 521 - W044
KATTUPALLI
ADANI KATTUPALLI PORT PRIVATE LIMITED
ETA: 2026-11-22
COSCO
Vung Tau → Kattupalli
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-14
COSCO
Ho Chi Minh → Kattupalli
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-14
Maersk
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 Zebra - 646W
KATTUPALLI
KATTUPALI CHENNAI INTL CONTR TERM.
ETA: 2026-11-20
Maersk
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 Zebra - 646W
Kattupalli
KATTUPALI CHENNAI INTL CONTR TERM.
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-20
🚢 Zebra - 646W
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-21
ONE
Da Nang → Kattupalli
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-22
🚢 DAPHNE 0636W
KATTUPALLI
KATTUPALLI INTERNATIONAL CONTAINER
ETA: 2026-11-22
KMTC
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-02 16:00:00
Closing time: 2026-11-03 18:00:00
SHEKOU,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 521 - W044
KATTUPALLI
ADANI KATTUPALLI PORT PRIVATE LIMITED
ETA: 2026-11-22
KMTC
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 521 - W044
KATTUPALLI
ADANI KATTUPALLI PORT PRIVATE LIMITED
ETA: 2026-11-22
COSCO
Vung Tau → Kattupalli
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MTT SENARI - 048S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
Port kelang
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-14
COSCO
Ho Chi Minh → Kattupalli
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 MTT SENARI - 048S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
Port kelang
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-14
KMTC
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 21:30:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-09
🚢 TIGER CHENNAI - 2607W
KATTUPALLI
ADANI KATTUPALLI PORT PRIVATE LIMITED
ETA: 2026-11-26
KMTC
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 21:30:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 521 - W044
KATTUPALLI
ADANI KATTUPALLI PORT PRIVATE LIMITED
ETA: 2026-11-22
Wan Hai
Cat Lai → Kattupalli
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 286 - S116
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 286 - S116
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-19
COSCO
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-21
KMTC
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM INTERACTION 296N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 YM INTERACTION 296N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
SHEKOU,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 TIGER CHENNAI - 2607W
KATTUPALLI
ADANI KATTUPALLI PORT PRIVATE LIMITED
ETA: 2026-11-26
KMTC
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM INTERACTION 296N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 YM INTERACTION 296N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
SHEKOU,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-11
🚢 TIGER CHENNAI - 2607W
KATTUPALLI
ADANI KATTUPALLI PORT PRIVATE LIMITED
ETA: 2026-11-27
RCL
Ho Chi Minh → Kattupalli
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 MTT SENARI - 048S
PORT KLANG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 XIN HANG ZHOU - 221W
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-23
RCL
Ho Chi Minh → Kattupalli
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 MTT SENARI - 048S
PORT KLANG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 DING YUAN HUAN YU - 059W
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-25
RCL
Ho Chi Minh → Kattupalli
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 MTT SENARI - 048S
PORT KLANG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 DAPHNE - 0637W
KATTUPALLI
ETA: 2026-12-03
Maersk
Lach Huyen → Kattupalli
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 Zebra - 646W
KATTUPALLI
KATTUPALI CHENNAI INTL CONTR TERM.
ETA: 2026-11-20
Wan Hai
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 361 - W041
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 WAN HAI 361 - W041
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-19
ONE
Vung Tau → Kattupalli
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-22
🚢 DAPHNE 0636W
KATTUPALLI
KATTUPALLI INTERNATIONAL CONTAINER
ETA: 2026-11-22
RCL
Ho Chi Minh → Kattupalli
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NEKAD - 0287S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 KOTA NEKAD - 0287S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 XIN HANG ZHOU - 221W
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-23
RCL
Ho Chi Minh → Kattupalli
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NEKAD - 0287S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 KOTA NEKAD - 0287S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 DING YUAN HUAN YU - 059W
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-25
COSCO
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-21
COSCO
Vung Tau → Kattupalli
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-21
COSCO
Ho Chi Minh → Kattupalli
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-21
ONE
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-28
🚢 XIN HANG ZHOU 221W
KATTUPALLI
KATTUPALLI INTERNATIONAL CONTAINER
ETA: 2026-11-28
COSCO
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-21
COSCO
Vung Tau → Kattupalli
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-21
RCL
Ho Chi Minh → Kattupalli
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE - 106W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER BRAVE - 106W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 XIN HANG ZHOU - 221W
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-23
RCL
Ho Chi Minh → Kattupalli
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE - 106W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER BRAVE - 106W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 DING YUAN HUAN YU - 059W
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-25
COSCO
Ho Chi Minh → Kattupalli
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-21
RCL
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - 148N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 MAKHA BHUM - 148N
LAEM CHABANG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 DAPHNE - 0637W
KATTUPALLI
ETA: 2026-12-02
ONE
Vung Tau → Kattupalli
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-22
🚢 DAPHNE 0636W
KATTUPALLI
KATTUPALLI INTERNATIONAL CONTAINER
ETA: 2026-11-22
COSCO
Qui Nhon → Kattupalli
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 DING YUAN HUAN YU - 059W
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-23
COSCO
Vung Tau → Kattupalli
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 118S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 SAN PEDRO - 118S
Closing time: 2026-11-10 14:00:00
Port kelang
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-21
RCL
Ho Chi Minh → Kattupalli
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 118S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 SAN PEDRO - 118S
PORT KLANG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 XIN HANG ZHOU - 221W
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-23
RCL
Ho Chi Minh → Kattupalli
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 118S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 SAN PEDRO - 118S
PORT KLANG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 DING YUAN HUAN YU - 059W
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-25
RCL
Ho Chi Minh → Kattupalli
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 118S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 SAN PEDRO - 118S
PORT KLANG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 DAPHNE - 0637W
KATTUPALLI
ETA: 2026-12-03
COSCO
Ho Chi Minh → Kattupalli
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 118S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 SAN PEDRO - 118S
Closing time: 2026-11-10 14:00:00
Port kelang
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-21
Maersk
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 Marina Voyager - 647W
KATTUPALLI
KATTUPALI CHENNAI INTL CONTR TERM.
ETA: 2026-11-27
Maersk
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 Marina Voyager - 647W
Kattupalli
KATTUPALI CHENNAI INTL CONTR TERM.
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 Marina Voyager - 647W
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-28
Maersk
Vung Tau → Kattupalli
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-10 08:00:00
Closing time: 2026-11-10 10:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 Marina Voyager - 647W
KATTUPALLI
KATTUPALI CHENNAI INTL CONTR TERM.
ETA: 2026-11-27
Wan Hai
Cat Lai → Kattupalli
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287 - S080
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-12
🚢 WAN HAI 287 - S080
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-26
KMTC
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC JEBEL ALI - 2607W
KATTUPALLI
ADANI KATTUPALLI PORT PRIVATE LIMITED
ETA: 2026-12-02
COSCO
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-28
Wan Hai
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N097
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 293 - N097
KATTUPALLI
ETA: 2026-12-03
ONE
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-28
🚢 XIN HANG ZHOU 221W
KATTUPALLI
KATTUPALLI INTERNATIONAL CONTAINER
ETA: 2026-11-28
ONE
Vung Tau → Kattupalli
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-29
🚢 DING YUAN HUAN YU 059W
KATTUPALLI
KATTUPALLI INTERNATIONAL CONTAINER
ETA: 2026-11-29
Wan Hai
Da Nang → Kattupalli
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N065
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 296 - N065
KATTUPALLI
ETA: 2026-12-03
RCL
Ho Chi Minh → Kattupalli
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NEKAD - 0288S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 KOTA NEKAD - 0288S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 DAPHNE - 0637W
KATTUPALLI
ETA: 2026-12-03
KMTC
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 04:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-01
🚢 INTERASIA INSPIRATION - W076
KATTUPALLI
ADANI KATTUPALLI PORT PRIVATE LIMITED
ETA: 2026-12-13
KMTC
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR FRONTIER 2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 STAR FRONTIER 2622N
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-13 22:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-01
🚢 INTERASIA INSPIRATION - W076
KATTUPALLI
ADANI KATTUPALLI PORT PRIVATE LIMITED
ETA: 2026-12-13
Maersk
Lach Huyen → Kattupalli
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 Marina Voyager - 647W
KATTUPALLI
KATTUPALI CHENNAI INTL CONTR TERM.
ETA: 2026-11-27
RCL
Ho Chi Minh → Kattupalli
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN - 013W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 ZHONG GU XIONG AN - 013W
PORT KLANG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 DAPHNE - 0637W
KATTUPALLI
ETA: 2026-12-03
Wan Hai
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 366 - W053
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI 366 - W053
KATTUPALLI
ETA: 2026-11-26
KMTC
Hải Phòng → Kattupalli
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-13 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
SHEKOU,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-01
🚢 INTERASIA INSPIRATION - W076
KATTUPALLI
ADANI KATTUPALLI PORT PRIVATE LIMITED
ETA: 2026-12-13
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 01/2027 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 01/2027. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
7 hãng tàuĐi Klaipeda,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Kochi,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Kotka,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Kuantan (Tanjong Gelang),
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Lazaro Cardenas,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Lisboa,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Liverpool,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Lyon,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Maanshan,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Madrid,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Mersin,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Miami,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Kattupalli, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến