3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Dallas, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Dallas, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Dallas

CMA CGMCOSCOEvergreenMaerskONESM LineZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Dallas

COSCO Hải Phòng → Dallas
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 073E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 OOCL BRUSSELS - 073E
Closing time: 2026-11-01 01:30:00
DALLAS
ETA: 2026-12-14
COSCO Hải Phòng → Dallas
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
DALLAS
ETA: 2026-12-11
Evergreen Ho Chi Minh → Dallas
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 108B
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 YM CELEBRITY 108B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MEMO 1479-014E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
DALLAS
ETA: 2026-11-28
Maersk Hải Phòng → Dallas
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
76 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 MURCIA MAERSK - 644W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-23
🚢 Maersk Tennessee - 651W
Houston
HOUSTON BARBOURS CUT TERMINAL
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-18
🚢 Maersk Tennessee - 651W
DALLAS
ETA: 2027-01-19
ONE Vung Tau → Dallas
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE SINGAPORE 521E
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE SINGAPORE 521E
VGM cut-off: 2026-10-30 12:00:00
Closing time: 2026-10-30 12:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
DALLAS
UP RAIL - DALLAS (DIT)
ETA: 2026-11-29
ONE Vung Tau → Dallas
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP 013E
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP 013E
VGM cut-off: 2026-10-31 16:30:00
Closing time: 2026-10-31 16:30:00
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-08
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
DALLAS
UP RAIL - DALLAS (DIT)
ETA: 2026-12-08
ONE Da Nang → Dallas
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-06
🚢 RUBY TOWER 006E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
DALLAS
UP RAIL - DALLAS (DIT)
ETA: 2026-12-09
ONE Da Nang → Dallas
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-17
🚢 ONE COLUMBA 528E
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-20
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
DALLAS
UP RAIL - DALLAS (DIT)
ETA: 2026-12-20
ONE Da Nang → Dallas
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-13
🚢 HYUNDAI TOKYO 166E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
DALLAS
UP RAIL - DALLAS (DIT)
ETA: 2026-12-16
ZIM Qui Nhon → Dallas
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
DALLAS
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ONE Ho Chi Minh → Dallas
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-12-02
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
DALLAS
UP RAIL - DALLAS (DIT)
ETA: 2026-12-05
SM Line Ho Chi Minh → Dallas
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: REN JIAN 6 2614N
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
(SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 REN JIAN 6 2614N
Closing time: 2026-11-02 00:00:00
SHANGHAI
(SHANGHAI WAIGAOQIAO INTL CONTAINER TMNL (WGQ2))
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-28
🚢 SM KWANGYANG 2608E
LONG BEACH,CA
(SSA TERMINAL PIER A)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 RAIL
DALLAS
(SSA TERMINAL PIER A)
ETA: 2026-12-14
COSCO Hải Phòng → Dallas
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CAIYUNHE - 1951N
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CAIYUNHE - 1951N
Closing time: 2026-11-03 07:00:00
DALLAS
ETA: 2026-12-11
COSCO Hải Phòng → Dallas
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-03 13:00:00
DALLAS
ETA: 2026-12-18
Evergreen Vung Tau → Dallas
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SUMMER 077E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 CSCL SUMMER 077E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Intermodal
DALLAS
ETA: 2026-12-01
Evergreen Ho Chi Minh → Dallas
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
DALLAS
ETA: 2026-12-05
ONE Hải Phòng → Dallas
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE FOCUS 009E
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
DALLAS
UP RAIL - DALLAS (DIT)
ETA: 2026-12-15
ONE Hải Phòng → Dallas
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-29
🚢 RUBY TOWER 006E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
DALLAS
UP RAIL - DALLAS (DIT)
ETA: 2026-12-02
ONE Da Nang → Dallas
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE FRUITION 012E
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
DALLAS
UP RAIL - DALLAS (DIT)
ETA: 2026-12-15
ONE Da Nang → Dallas
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-06
🚢 RUBY TOWER 006E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
DALLAS
UP RAIL - DALLAS (DIT)
ETA: 2026-12-09
ONE Da Nang → Dallas
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI A09 E019
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
DALLAS
UP RAIL - DALLAS (DIT)
ETA: 2026-12-07
ONE Ho Chi Minh → Dallas
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-05 11:30:00
Closing time: 2026-11-05 11:30:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-29
🚢 TO BE NOMINATED 001E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
DALLAS
UP RAIL - DALLAS (DIT)
ETA: 2026-12-02
SM Line Ho Chi Minh → Dallas
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA 2614E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG CAT LAI TERMINAL (TCCL))
ETD: 2026-11-04
🚢 SM JAKARTA 2614E
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SHANGHAI
(SHANGHAI WAIGAOQIAO INTL CONTAINER TMNL (WGQ2))
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 SM NINGBO 2608E
LONG BEACH,CA
(SSA TERMINAL PIER A)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-02
🚢 RAIL
DALLAS
(SSA TERMINAL PIER A)
ETA: 2026-12-07
Maersk Hải Phòng → Dallas
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK SANA - 646E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 MAERSK SANA - 646E
DALLAS
ETA: 2026-12-28
ONE Hải Phòng → Dallas
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE FOCUS 009E
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
DALLAS
UP RAIL - DALLAS (DIT)
ETA: 2026-12-15
ONE Hải Phòng → Dallas
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-29
🚢 RUBY TOWER 006E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
DALLAS
UP RAIL - DALLAS (DIT)
ETA: 2026-12-02
ONE Vung Tau → Dallas
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HOUSTON 065E
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-05
🚢 ONE HOUSTON 065E
VGM cut-off: 2026-11-03 12:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
DALLAS
UP RAIL - DALLAS (DIT)
ETA: 2026-11-28
Maersk Vung Tau → Dallas
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Tunis - 645E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Maersk Tunis - 645E
DALLAS
ETA: 2026-12-21
Evergreen Qui Nhon → Dallas
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 CSCL AUTUMN 076E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
DALLAS
ETA: 2026-12-06
ONE Ho Chi Minh → Dallas
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 11:30:00
Closing time: 2026-11-06 11:30:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-30
🚢 YM MUTUALITY 115E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
DALLAS
UP RAIL - DALLAS (DIT)
ETA: 2026-12-03
ONE Ho Chi Minh → Dallas
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 12:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
CAI MEP
TO BE NOMINATED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI A09 E019
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
DALLAS
UP RAIL - DALLAS (DIT)
ETA: 2026-12-07
Evergreen Vung Tau → Dallas
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BAUHINIA 015E
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-06
🚢 OOCL BAUHINIA 015E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 Intermodal
DALLAS
ETA: 2026-12-02
Evergreen Ho Chi Minh → Dallas
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
DALLAS
ETA: 2026-12-05
Maersk Da Nang → Dallas
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 Atacama - 647E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 SAN FERNANDO - 647E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 SAN FERNANDO - 647E
DALLAS
ETA: 2027-01-04
COSCO Da Nang → Dallas
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
DALLAS
ETA: 2026-12-11
Maersk Lach Huyen → Dallas
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 MURCIA MAERSK - 644W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-23
🚢 Maersk Tennessee - 651W
Houston
HOUSTON BARBOURS CUT TERMINAL
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-18
🚢 Maersk Tennessee - 651W
DALLAS
ETA: 2027-01-19
ONE Vung Tau → Dallas
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HENRY HUDSON 099E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
DALLAS
UP RAIL - DALLAS (DIT)
ETA: 2026-12-05
Maersk Ho Chi Minh → Dallas
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK QINZHOU - 638D
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
VGM cut-off: 2026-11-07 04:15:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Tunis - 645E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Maersk Tunis - 645E
DALLAS
ETA: 2026-12-21
ZIM Ho Chi Minh → Dallas
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 Land Transshipments
DALLAS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-25
Evergreen Ho Chi Minh → Dallas
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-08
🚢 CMA CGM AMAZON MTE0I0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
DALLAS
ETA: 2026-12-04
Evergreen Da Nang → Dallas
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
DALLAS
ETA: 2026-12-05
Evergreen Da Nang → Dallas
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL LONDON 127E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
DALLAS
ETA: 2026-12-06
Evergreen Hải Phòng → Dallas
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SUMMER 077E
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 CSCL SUMMER 077E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Intermodal
DALLAS
ETA: 2026-12-01
Evergreen Hải Phòng → Dallas
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
DALLAS
ETA: 2026-12-05
Evergreen Vung Tau → Dallas
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MILD 1480-013E
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MILD 1480-013E
Closing time: 2026-11-05 01:00:00
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
DALLAS
ETA: 2026-12-05
COSCO Hải Phòng → Dallas
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
DALLAS
ETA: 2026-12-18
COSCO Hải Phòng → Dallas
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
DALLAS
ETA: 2026-12-21
Maersk Lach Huyen → Dallas
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK SANA - 646E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 MAERSK SANA - 646E
DALLAS
ETA: 2026-12-28
Evergreen Hải Phòng → Dallas
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
DALLAS
ETA: 2026-12-05
ONE Hải Phòng → Dallas
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY 115E
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 YM MUTUALITY 115E
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
DALLAS
UP RAIL - DALLAS (DIT)
ETA: 2026-11-25
Maersk Vung Tau → Dallas
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Tunis - 645E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Maersk Tunis - 645E
DALLAS
ETA: 2026-12-21
ONE Vung Tau → Dallas
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY 115E
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-08
🚢 YM MUTUALITY 115E
VGM cut-off: 2026-11-06 11:30:00
Closing time: 2026-11-06 11:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
DALLAS
UP RAIL - DALLAS (DIT)
ETA: 2026-12-03
ONE Vung Tau → Dallas
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE NOMINATED 001E
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-08
🚢 TO BE NOMINATED 001E
VGM cut-off: 2026-11-05 11:30:00
Closing time: 2026-11-05 11:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
DALLAS
UP RAIL - DALLAS (DIT)
ETA: 2026-12-02
Evergreen Vung Tau → Dallas
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BAUHINIA 015E
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 OOCL BAUHINIA 015E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 Intermodal
DALLAS
ETA: 2026-12-02
Evergreen Vung Tau → Dallas
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM AMAZON MTE0I0E19
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CMA CGM AMAZON MTE0I0E19
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
DALLAS
ETA: 2026-12-04
Evergreen Hải Phòng → Dallas
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: APL QINGDAO PRA100E19
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 APL QINGDAO PRA100E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
DALLAS
ETA: 2026-12-03
Evergreen Hải Phòng → Dallas
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
DALLAS
ETA: 2026-12-05
Evergreen Hải Phòng → Dallas
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
DALLAS
ETA: 2026-12-05
ONE Hải Phòng → Dallas
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 E019
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 WAN HAI A09 E019
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
DALLAS
UP RAIL - DALLAS (DIT)
ETA: 2026-12-08
Evergreen Ho Chi Minh → Dallas
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
DALLAS
ETA: 2026-12-05

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

7 hãng tàu

Đi Davao,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Dongguan,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Fredericia,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Georgetown,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Gongyi,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Gothenburg,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Haikou,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Haldia,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Helsingborg,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Helsinki,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Huangshi,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Imari,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Dallas, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)