3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Chongqing, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

12 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Chongqing, từ Việt Nam

12 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Chongqing

CMA CGMCNCCOSCODong YoungEvergreenKMTCMaerskONEPILSITCWan HaiZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Chongqing

SITC Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC HOCHIMINH 2623N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 SITC HOCHIMINH 2623N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 BARGE
CHONGQING
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-10
COSCO Hải Phòng → Chongqing
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-10 13:00:00
CHONGQING
ETA: 2026-12-10
SITC Hải Phòng → Chongqing
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC ZHI 2623N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC ZHI 2623N
QINZHOU
QINZHOU SHENGGANG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 BARGE
CHONGQING
QINZHOU SHENGGANG
ETA: 2026-11-20
Maersk Hải Phòng → Chongqing
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG - 622N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
VGM cut-off: 2026-11-10 01:15:00
Closing time: 2026-11-10 03:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
CHONGQING
GUOYUAN TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ONE Vung Tau → Chongqing
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-15
🚢 CHONGQING XINCHANGFENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD.(CNY) (WATER)
CHONGQING
CHONGQING GUOYUAN CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-15
CNC Vung Tau → Chongqing
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RIVER DRAGON - 413DI0W83
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-11
🚢 RIVER DRAGON - 413DI0W83
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-10 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 SHIMANAMI BAY - CV8050N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder0.33 CO2 (t)/TEU
CHONGQING
CHONGQING DEPOT
ETA: 2026-12-23
CNC Vung Tau → Chongqing
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: APL TBN 6 - 413AA0W83
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-11
🚢 APL TBN 6 - 413AA0W83
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 02:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 SHIMANAMI BAY - CV8050N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder0.33 CO2 (t)/TEU
CHONGQING
CHONGQING DEPOT
ETA: 2026-12-23
CNC Qui Nhon → Chongqing
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM ATLANTIC - SE3070E89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder0.33 CO2 (t)/TEU
CHONGQING
CHONGQING DEPOT
ETA: 2026-12-16
CNC Qui Nhon → Chongqing
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK STOCKHOLM - SK2030E89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder0.33 CO2 (t)/TEU
CHONGQING
CHONGQING DEPOT
ETA: 2026-12-23
SITC Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HONG AN 2626N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 HONG AN 2626N
TAICANG
TAICANG PORT SP ZHENGHE CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 BARGE
CHONGQING
TAICANG PORT SP ZHENGHE CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-11-25
SITC Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HONG AN 2626N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 HONG AN 2626N
SHANGHAI
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 BARGE
CHONGQING
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-28
SITC Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC KEELUNG 2625N
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC KEELUNG 2625N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 BARGE
CHONGQING
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
COSCO Da Nang → Chongqing
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
CHONGQING
ETA: 2026-12-24
COSCO Da Nang → Chongqing
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
CHONGQING
ETA: 2026-11-22
Maersk Hải Phòng → Chongqing
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG - 645N
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
VGM cut-off: 2026-11-11 08:45:00
Closing time: 2026-11-11 10:30:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
CHONGQING
GUOYUAN TERMINAL
ETA: 2026-12-20
Maersk Vung Tau → Chongqing
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-13 12:30:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 AMALFI BAY - 030N
CHONGQING
GUOYUAN TERMINAL
ETA: 2026-12-16
Maersk Vung Tau → Chongqing
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-13 12:30:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
Chongqing
GUOYUAN TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 AMALFI BAY - 030N
CHONGQING
ETA: 2026-12-17
CNC Vung Tau → Chongqing
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA GRACE - 413DC0W83
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-12
🚢 INDOCHINA GRACE - 413DC0W83
VGM cut-off: 2026-11-10 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-20
🚢 SHIMANAMI BAY - CV8050N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder0.33 CO2 (t)/TEU
CHONGQING
CHONGQING DEPOT
ETA: 2026-12-23
Dong Young Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2642W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-15
Dong Young Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-02
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2643W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-21
Dong Young Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
CHONGQING
WAI GAOQIAO SECOND DEPOT
ETA: 2026-11-21
ZIM Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Infinity (IY3) / 23 / 2643N / N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-12
🚢 Infinity (IY3) / 23 / 2643N / N
VGM cut-off: 2026-11-09 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 03:00:00
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
CHONGQING
CHONGQING (SC)
ETA: 2026-11-30
COSCO Hải Phòng → Chongqing
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-13 08:00:00
CHONGQING
ETA: 2026-12-10
PIL Qui Nhon → Chongqing
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM-2523S
QINZHOU
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA RUKUN-0360N
CHONGQING
ETA: 2026-12-21
PIL Qui Nhon → Chongqing
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM-2523S
QINZHOU
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA RUKUN-0359N
CHONGQING
ETA: 2026-12-07
Dong Young Hải Phòng → Chongqing
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2642W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-15
Dong Young Hải Phòng → Chongqing
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-02
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2643W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-21
Dong Young Hải Phòng → Chongqing
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-05
🚢 HE YANG - JHYA2644W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-24
Evergreen Hải Phòng → Chongqing
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 CUL XIAMEN 2632W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
CHONGQING
ETA: 2026-12-14
ONE Hải Phòng → Chongqing
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-11
🚢 YM WARMTH 044E
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-12-11
ETD: 2027-01-03
🚢 CHONGQING XINCHANGFENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD.(CNY) (WATER)
CHONGQING
CHONGQING GUOYUAN CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2027-01-03
ONE Hải Phòng → Chongqing
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-06
🚢 SEASPAN TOKYO 123E
SHANGHAI, SHANGHAI
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER (WGQ)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-28
🚢 CHONGQING XINCHANGFENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD.(CNY) (WATER)
CHONGQING
CHONGQING GUOYUAN CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-28
ONE Hải Phòng → Chongqing
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-04
🚢 HAIAN DELL 051N
QINZHOU, GUANGXI
GUANGXI QINZHOU BONDED PORT HONGGANG TERMINAL CO.,
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 NEW LAND-SEA CORRIDOR OPERATION CO LTD (RAIL)
CHONGQING
NEW LAND-SEA CORRIDOR CHONGQING DRY PORT
ETA: 2026-12-07
ONE Hải Phòng → Chongqing
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 ONE SOLIDARITY 002W
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-19
🚢 CHONGQING XINCHANGFENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD.(CNY) (WATER)
CHONGQING
CHONGQING GUOYUAN CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-19
ONE Hải Phòng → Chongqing
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
QINZHOU, GUANGXI
GUANGXI QINZHOU BONDED PORT HONGGANG TERMINAL CO.,
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 NEW LAND-SEA CORRIDOR OPERATION CO LTD (RAIL)
CHONGQING
NEW LAND-SEA CORRIDOR CHONGQING DRY PORT
ETA: 2026-11-27
ONE Hải Phòng → Chongqing
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 NEW LAND-SEA CORRIDOR OPERATION CO LTD (RAIL)
CHONGQING
NEW LAND-SEA CORRIDOR CHONGQING DRY PORT
ETA: 2026-11-30
ONE Vung Tau → Chongqing
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-06
🚢 COSCO AQABA 094E
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-14
🚢 NEW LAND-SEA CORRIDOR OPERATION CO LTD (RAIL)
CHONGQING
NEW LAND-SEA CORRIDOR CHONGQING DRY PORT
ETA: 2026-12-14
ONE Vung Tau → Chongqing
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC SHUBA B FI642R
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-17
🚢 NEW LAND-SEA CORRIDOR OPERATION CO LTD (RAIL)
CHONGQING
NEW LAND-SEA CORRIDOR CHONGQING DRY PORT
ETA: 2026-12-17
ONE Vung Tau → Chongqing
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-29
🚢 HAIAN VIEW 178N
QINZHOU, GUANGXI
GUANGXI QINZHOU BONDED PORT HONGGANG TERMINAL CO.,
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 NEW LAND-SEA CORRIDOR OPERATION CO LTD (RAIL)
CHONGQING
NEW LAND-SEA CORRIDOR CHONGQING DRY PORT
ETA: 2026-12-01
CNC Vung Tau → Chongqing
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 16 - 413DA0W83
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 16 - 413DA0W83
VGM cut-off: 2026-11-11 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 SHIMANAMI BAY - CV8050N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder0.33 CO2 (t)/TEU
CHONGQING
CHONGQING DEPOT
ETA: 2026-12-23
CNC Vung Tau → Chongqing
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 68 - 413D00W83
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 68 - 413D00W83
VGM cut-off: 2026-11-11 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 00:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 SHIMANAMI BAY - CV8050N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder0.33 CO2 (t)/TEU
CHONGQING
CHONGQING DEPOT
ETA: 2026-12-23
CNC Vung Tau → Chongqing
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 19 - 413CW0W83
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 19 - 413CW0W83
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 SHIMANAMI BAY - CV8050N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder0.33 CO2 (t)/TEU
CHONGQING
CHONGQING DEPOT
ETA: 2026-12-23
CNC Vung Tau → Chongqing
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 19 - 413CW0W83
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 19 - 413CW0W83
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 HUI ZHOU JIN HAI - KI80F0N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-14
🚢 Feeder0.33 CO2 (t)/TEU
CHONGQING
CHONGQING DEPOT
ETA: 2026-12-30
CNC Da Nang → Chongqing
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Haiphong, Vn
TANCANG HAIPHONG INTL CONT TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-24
🚢 OOCL TBN 23 - HIX0M0E89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder0.33 CO2 (t)/TEU
CHONGQING
CHONGQING DEPOT
ETA: 2026-12-23
CNC Da Nang → Chongqing
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Shekou, Cn
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM NIAGARA - PX30M0E89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-14
🚢 Feeder0.33 CO2 (t)/TEU
CHONGQING
CHONGQING DEPOT
ETA: 2026-12-30
CNC Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - CV8030N89
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
VGM cut-off: 2026-11-11 11:59:00
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder0.33 CO2 (t)/TEU
CHONGQING
CHONGQING DEPOT
ETA: 2026-12-16
KMTC Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI 2609N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SHANGHAI 2609N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SHANGHAI,CHINA
WAIGAOQIAO V (SMCT)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder - 261119
CHONGQING
ETA: 2026-11-22
Dong Young Hải Phòng → Chongqing
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-26
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2642W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-15
Dong Young Hải Phòng → Chongqing
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-02
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2643W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-21
Dong Young Hải Phòng → Chongqing
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-05
🚢 HE YANG - JHYA2644W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-24
Evergreen Hải Phòng → Chongqing
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089A
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CROWN 0163-089A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 CUL XIAMEN 2632W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
CHONGQING
ETA: 2026-12-14
ZIM Vung Tau → Chongqing
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 104 / N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-15
🚢 Gsl Africa (LZH) / 104 / N
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
CHONGQING
CHONGQING (SC)
ETA: 2026-12-10
Maersk Da Nang → Chongqing
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
CHONGQING
GUOYUAN TERMINAL
ETA: 2026-12-26
Maersk Da Nang → Chongqing
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 MCC Tokyo - 638N
CHONGQING
GUOYUAN TERMINAL
ETA: 2026-12-21
Evergreen Qui Nhon → Chongqing
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
CHONGQING
ETA: 2026-12-11
Evergreen Qui Nhon → Chongqing
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
CHONGQING
ETA: 2026-12-12
PIL Hải Phòng → Chongqing
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2524S
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA AZAM-2524S
QINZHOU
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 Rail-Rail
CHONGQING
ETA: 2026-11-20
Evergreen Hải Phòng → Chongqing
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080A
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER CONCISE 0164-080A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 CUL XIAMEN 2632W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
CHONGQING
ETA: 2026-12-14
ONE Hải Phòng → Chongqing
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-13
🚢 MOL EXPLORER 097E
SHANGHAI, SHANGHAI
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER (WGQ)
ETA: 2026-12-13
ETD: 2027-01-04
🚢 CHONGQING XINCHANGFENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD.(CNY) (WATER)
CHONGQING
CHONGQING GUOYUAN CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2027-01-04
ONE Hải Phòng → Chongqing
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-17
🚢 YM WELLNESS 049E
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-12-17
ETD: 2027-01-10
🚢 CHONGQING XINCHANGFENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD.(CNY) (WATER)
CHONGQING
CHONGQING GUOYUAN CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2027-01-10
ONE Hải Phòng → Chongqing
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-04
🚢 HAIAN DELL 051N
QINZHOU, GUANGXI
GUANGXI QINZHOU BONDED PORT HONGGANG TERMINAL CO.,
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 NEW LAND-SEA CORRIDOR OPERATION CO LTD (RAIL)
CHONGQING
NEW LAND-SEA CORRIDOR CHONGQING DRY PORT
ETA: 2026-12-07

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Chongqing, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)