3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Chongqing, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

12 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Chongqing, từ Việt Nam

12 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Chongqing

CMA CGMCNCCOSCODong YoungEvergreenKMTCMaerskONEPILSITCWan HaiZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Chongqing

ONE Hải Phòng → Chongqing
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-16 17:00:00
Closing time: 2026-11-16 17:00:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-03
🚢 HMM GAON 024W
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-26
🚢 CHONGQING XINCHANGFENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD.(CNY) (WATER)
CHONGQING
CHONGQING GUOYUAN CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-26
ZIM Vung Tau → Chongqing
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Xin An (XA3) / 74 / N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-18
🚢 Xin An (XA3) / 74 / N
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
CHONGQING
CHONGQING (SC)
ETA: 2026-12-07
COSCO Da Nang → Chongqing
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
CHONGQING
ETA: 2027-01-07
COSCO Da Nang → Chongqing
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
CHONGQING
ETA: 2026-12-31
COSCO Da Nang → Chongqing
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
CHONGQING
ETA: 2026-11-29
Maersk Vung Tau → Chongqing
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - 050N
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 SHIMANAMI BAY - 050N
Closing time: 2026-11-20 11:30:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 SHIMANAMI BAY - 050N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 SHIMANAMI BAY - 050N
CHONGQING
GUOYUAN TERMINAL
ETA: 2026-12-23
Maersk Vung Tau → Chongqing
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - 050N
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 SHIMANAMI BAY - 050N
Closing time: 2026-11-20 11:30:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 SHIMANAMI BAY - 050N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
Chongqing
GUOYUAN TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 SHIMANAMI BAY - 050N
CHONGQING
ETA: 2026-12-24
Dong Young Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-02
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2643W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-21
Dong Young Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-05
🚢 HE YANG - JHYA2644W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-24
Dong Young Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-09
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2644W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-13
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-28
PIL Hải Phòng → Chongqing
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
QINZHOU
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 Rail-Rail
CHONGQING
ETA: 2026-11-24
ONE Hải Phòng → Chongqing
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-17
🚢 YM WELLNESS 049E
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-12-17
ETD: 2027-01-10
🚢 CHONGQING XINCHANGFENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD.(CNY) (WATER)
CHONGQING
CHONGQING GUOYUAN CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2027-01-10
ONE Hải Phòng → Chongqing
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-13
🚢 MOL EXPLORER 097E
SHANGHAI, SHANGHAI
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER (WGQ)
ETA: 2026-12-13
ETD: 2027-01-04
🚢 CHONGQING XINCHANGFENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD.(CNY) (WATER)
CHONGQING
CHONGQING GUOYUAN CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2027-01-04
ONE Hải Phòng → Chongqing
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-04
🚢 HAIAN DELL 051N
QINZHOU, GUANGXI
GUANGXI QINZHOU BONDED PORT HONGGANG TERMINAL CO.,
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 NEW LAND-SEA CORRIDOR OPERATION CO LTD (RAIL)
CHONGQING
NEW LAND-SEA CORRIDOR CHONGQING DRY PORT
ETA: 2026-12-07
ZIM Vung Tau → Chongqing
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-20
🚢 Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
CHONGQING
CHONGQING (SC)
ETA: 2026-12-14
ZIM Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Xin An (XA3) / 74 / N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-20
🚢 Xin An (XA3) / 74 / N
VGM cut-off: 2026-11-19 01:00:00
Closing time: 2026-11-20 05:00:00
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
CHONGQING
CHONGQING (SC)
ETA: 2026-12-07
COSCO Hải Phòng → Chongqing
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-20 18:00:00
CHONGQING
ETA: 2026-12-17
Wan Hai Cat Lai → Chongqing
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 288 - N116
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 288 - N116
CHONGQING
ETA: 2026-12-17
Dong Young Hải Phòng → Chongqing
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2643W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-21
Dong Young Hải Phòng → Chongqing
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 HE YANG - JHYA2644W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-24
Dong Young Hải Phòng → Chongqing
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-09
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2644W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-13
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-28
Evergreen Hải Phòng → Chongqing
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 CUL XIAMEN 2633W
SHANGHAI
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
CHONGQING
ETA: 2026-12-21
ZIM Vung Tau → Chongqing
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: He Jin (HF3) / 108 / 2645N / N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-21
🚢 He Jin (HF3) / 108 / 2645N / N
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
CHONGQING
CHONGQING (SC)
ETA: 2026-12-10
Dong Young Hải Phòng → Chongqing
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2643W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-21
Dong Young Hải Phòng → Chongqing
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 HE YANG - JHYA2644W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-24
Dong Young Hải Phòng → Chongqing
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-09
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2644W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-13
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-28
ZIM Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-21 06:00:00
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
CHONGQING
CHONGQING (SC)
ETA: 2026-12-14
ZIM Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: He Jin (HF3) / 108 / 2645N / N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-23
🚢 He Jin (HF3) / 108 / 2645N / N
VGM cut-off: 2026-11-21 23:00:00
Closing time: 2026-11-23 03:00:00
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
CHONGQING
CHONGQING (SC)
ETA: 2026-12-10
PIL Qui Nhon → Chongqing
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
QINZHOU
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-26
🚢 KOTA RUKUN-0361N
CHONGQING
ETA: 2027-01-04
PIL Qui Nhon → Chongqing
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
QINZHOU
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA RUKUN-0360N
CHONGQING
ETA: 2026-12-21
Maersk Vung Tau → Chongqing
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 648N
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-24
🚢 NICOLAI MAERSK - 648N
VGM cut-off: 2026-11-25 13:15:00
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 NICOLAI MAERSK - 648N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 NICOLAI MAERSK - 648N
CHONGQING
GUOYUAN TERMINAL
ETA: 2026-12-29
Maersk Vung Tau → Chongqing
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 648N
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-24
🚢 NICOLAI MAERSK - 648N
VGM cut-off: 2026-11-25 13:15:00
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 NICOLAI MAERSK - 648N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
Chongqing
GUOYUAN TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 NICOLAI MAERSK - 648N
CHONGQING
ETA: 2026-12-30
COSCO Hải Phòng → Chongqing
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-24 13:00:00
CHONGQING
ETA: 2026-12-24
COSCO Vung Tau → Chongqing
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
CHONGQING
ETA: 2026-12-24
COSCO Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
CHONGQING
ETA: 2026-12-24
Maersk Vung Tau → Chongqing
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 070N
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 AMALFI BAY - 070N
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 AMALFI BAY - 070N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 AMALFI BAY - 070N
CHONGQING
GUOYUAN TERMINAL
ETA: 2026-12-30
Maersk Vung Tau → Chongqing
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 070N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 AMALFI BAY - 070N
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 AMALFI BAY - 070N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
Chongqing
GUOYUAN TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 AMALFI BAY - 070N
CHONGQING
ETA: 2026-12-31
KMTC Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG 2609N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG 2609N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-24 16:30:00
SHANGHAI,CHINA
WAIGAOQIAO V (SMCT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder - 261203
CHONGQING
ETA: 2026-12-06
COSCO Da Nang → Chongqing
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
CHONGQING
ETA: 2027-01-14
COSCO Da Nang → Chongqing
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
CHONGQING
ETA: 2026-12-31
COSCO Da Nang → Chongqing
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
CHONGQING
ETA: 2027-01-07
Dong Young Hải Phòng → Chongqing
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2644W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-13
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-28
Dong Young Hải Phòng → Chongqing
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 HE YANG - JHYA2645W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-31
Dong Young Hải Phòng → Chongqing
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-16
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2645W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2027-01-04
ZIM Vung Tau → Chongqing
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-27
🚢 Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
CHONGQING
CHONGQING (SC)
ETA: 2026-12-24
Evergreen Qui Nhon → Chongqing
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Intermodal
CHONGQING
ETA: 2026-12-24
Dong Young Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2644W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-13
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-28
Dong Young Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-12
🚢 HE YANG - JHYA2645W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-31
Dong Young Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-16
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2645W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2027-01-04
PIL Qui Nhon → Chongqing
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
QINZHOU
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-15
🚢 KOTA NAZIM-0230N
CHONGQING
ETA: 2026-12-24
PIL Qui Nhon → Chongqing
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
QINZHOU
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA NAZIM-0231N
CHONGQING
ETA: 2027-01-06
Dong Young Hải Phòng → Chongqing
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2644W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-13
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-28
Dong Young Hải Phòng → Chongqing
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 HE YANG - JHYA2645W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-31
Dong Young Hải Phòng → Chongqing
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-16
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2645W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2027-01-04
Evergreen Hải Phòng → Chongqing
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 CUL XIAMEN 2634W
SHANGHAI
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
CHONGQING
ETA: 2026-12-28
Evergreen Da Nang → Chongqing
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Intermodal
CHONGQING
ETA: 2026-12-24
Evergreen Qui Nhon → Chongqing
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
CHONGQING
ETA: 2026-12-19
COSCO Hải Phòng → Chongqing
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-28 20:00:00
CHONGQING
ETA: 2026-12-24
Evergreen Da Nang → Chongqing
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
CHONGQING
ETA: 2026-12-19
ZIM Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
VGM cut-off: 2026-11-27 06:00:00
Closing time: 2026-11-28 10:00:00
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
CHONGQING
CHONGQING (SC)
ETA: 2026-12-24

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Chongqing, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)