3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Chongqing, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

12 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Chongqing, từ Việt Nam

12 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Chongqing

CMA CGMCNCCOSCODong YoungEvergreenKMTCMaerskONEPILSITCWan HaiZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Chongqing

ZIM Vung Tau → Chongqing
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Infinity (IY3) / 24 / 2646N / N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-30
🚢 Infinity (IY3) / 24 / 2646N / N
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
CHONGQING
CHONGQING (SC)
ETA: 2026-12-19
Evergreen Hải Phòng → Chongqing
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0166-113A
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CLEAR 0166-113A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 CUL XIAMEN 2634W
SHANGHAI
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
CHONGQING
ETA: 2026-12-28
Maersk Vung Tau → Chongqing
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 649N
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 NICOLINE MAERSK - 649N
VGM cut-off: 2026-12-02 13:15:00
Closing time: 2026-12-02 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 649N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 NICOLINE MAERSK - 649N
CHONGQING
GUOYUAN TERMINAL
ETA: 2027-01-05
Maersk Vung Tau → Chongqing
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 649N
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 NICOLINE MAERSK - 649N
VGM cut-off: 2026-12-02 13:15:00
Closing time: 2026-12-02 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 649N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
Chongqing
GUOYUAN TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 649N
CHONGQING
ETA: 2027-01-06
COSCO Vung Tau → Chongqing
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
CHONGQING
ETA: 2026-12-31
COSCO Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
CHONGQING
ETA: 2026-12-31
COSCO Hải Phòng → Chongqing
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-12-01 13:00:00
CHONGQING
ETA: 2026-12-31
Maersk Vung Tau → Chongqing
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - 090N
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 SHIMANAMI BAY - 090N
Closing time: 2026-12-03 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 SHIMANAMI BAY - 090N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 SHIMANAMI BAY - 090N
CHONGQING
GUOYUAN TERMINAL
ETA: 2027-01-06
Maersk Vung Tau → Chongqing
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - 090N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 SHIMANAMI BAY - 090N
Closing time: 2026-12-03 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 SHIMANAMI BAY - 090N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
Chongqing
GUOYUAN TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 SHIMANAMI BAY - 090N
CHONGQING
ETA: 2027-01-07
ZIM Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Infinity (IY3) / 24 / 2646N / N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-12-02
🚢 Infinity (IY3) / 24 / 2646N / N
VGM cut-off: 2026-12-01 03:00:00
Closing time: 2026-12-02 07:00:00
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
CHONGQING
CHONGQING (SC)
ETA: 2026-12-19
ZIM Vung Tau → Chongqing
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 105 / N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-12-04
🚢 Gsl Africa (LZH) / 105 / N
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
CHONGQING
CHONGQING (SC)
ETA: 2026-12-31
ZIM Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 105 / N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-12-06
🚢 Gsl Africa (LZH) / 105 / N
VGM cut-off: 2026-12-04 07:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
CHONGQING
CHONGQING (SC)
ETA: 2026-12-31
COSCO Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
CHONGQING
ETA: 2027-01-07
Maersk Vung Tau → Chongqing
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 650N
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 NICOLAI MAERSK - 650N
VGM cut-off: 2026-12-09 13:15:00
Closing time: 2026-12-09 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 NICOLAI MAERSK - 650N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
🚢 NICOLAI MAERSK - 650N
CHONGQING
GUOYUAN TERMINAL
ETA: 2027-01-12
Maersk Vung Tau → Chongqing
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 650N
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 NICOLAI MAERSK - 650N
VGM cut-off: 2026-12-09 13:15:00
Closing time: 2026-12-09 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 NICOLAI MAERSK - 650N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
Chongqing
GUOYUAN TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-12
🚢 NICOLAI MAERSK - 650N
CHONGQING
ETA: 2027-01-13
COSCO Hải Phòng → Chongqing
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8070N89
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 QINGDAO TOWER - CT8070N89
Closing time: 2026-12-08 13:00:00
CHONGQING
ETA: 2027-01-07
Maersk Vung Tau → Chongqing
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 0B0N
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 AMALFI BAY - 0B0N
Closing time: 2026-12-10 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 AMALFI BAY - 0B0N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 AMALFI BAY - 0B0N
CHONGQING
GUOYUAN TERMINAL
ETA: 2027-01-13
Maersk Vung Tau → Chongqing
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 0B0N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 AMALFI BAY - 0B0N
Closing time: 2026-12-10 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 AMALFI BAY - 0B0N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
Chongqing
GUOYUAN TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-13
🚢 AMALFI BAY - 0B0N
CHONGQING
ETA: 2027-01-14
PIL Qui Nhon → Chongqing
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA NAZIM-0229S
QINZHOU
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA NAZIM-0231N
CHONGQING
ETA: 2027-01-06
COSCO Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
CHONGQING
ETA: 2027-01-14
COSCO Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
CHONGQING
ETA: 2027-01-14
COSCO Da Nang → Chongqing
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
CHONGQING
ETA: 2027-01-28
COSCO Da Nang → Chongqing
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
CHONGQING
ETA: 2026-12-27
COSCO Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
CHONGQING
ETA: 2027-01-21
COSCO Hải Phòng → Chongqing
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT80B0N89
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-23
🚢 CMA CGM NANTONG - CT80B0N89
Closing time: 2026-12-22 13:00:00
CHONGQING
ETA: 2027-01-21
COSCO Vung Tau → Chongqing
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
CHONGQING
ETA: 2027-01-21
COSCO Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
CHONGQING
ETA: 2027-01-21
COSCO Vung Tau → Chongqing
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
CHONGQING
ETA: 2027-01-28
COSCO Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
CHONGQING
ETA: 2027-01-28
← Trang trước Trang 5/5

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Chongqing, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)