3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Cleveland, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

6 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Cleveland, từ Việt Nam

6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Cleveland

CMA CGMEvergreenHMMMaerskONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Cleveland

ONE Hải Phòng → Cleveland
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2027-01-11
🚢 ONE CRANE 037E
NORFOLK, VA
NIT - NORFOLK INTERNATION TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-15
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CLEVELAND
NS RAIL - CLEVELAND (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-15
ONE Hải Phòng → Cleveland
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-03
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CLEVELAND
CSX RAIL - CLEVELAND
ETA: 2027-01-03
ONE Hải Phòng → Cleveland
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-08
🚢 ONE HONOLULU 232E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-14
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-17
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CLEVELAND
NS RAIL - CLEVELAND (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-17
ONE Hải Phòng → Cleveland
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-03
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CLEVELAND
CSX RAIL - CLEVELAND
ETA: 2027-01-03
ONE Vung Tau → Cleveland
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 E019
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TO BE NOMINATED
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI A09 E019
VGM cut-off: 2026-11-06 12:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CLEVELAND
NS RAIL - CLEVELAND (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-15
Evergreen Vung Tau → Cleveland
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM A. LINCOLN CBX0I0E19
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-13
🚢 CMA CGM A. LINCOLN CBX0I0E19
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-26
Evergreen Da Nang → Cleveland
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2027-01-04
Evergreen Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 115B
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 SPIL NIRMALA 115B
Closing time: 2026-11-11 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-15
Evergreen Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-14
🚢 HTW7 1481-027E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-15
Evergreen Hải Phòng → Cleveland
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEA1 0342-040E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 SEA1 0342-040E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-11
Evergreen Hải Phòng → Cleveland
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089A
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CROWN 0163-089A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-15
HMM Hải Phòng → Cleveland
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A01 - E021
44 ngày
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI A01 - E021
Closing time: 2026-11-11 18:00:00
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF(CORWITH)-EMPTY SUPPY TO USOMA/USKCK
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2026-12-28
HMM Da Nang → Cleveland
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
61 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-14
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE MEISHAN - 033E
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-11
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2027-01-15
ONE Hải Phòng → Cleveland
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEATTLE BRIDGE 106E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 SEATTLE BRIDGE 106E
VGM cut-off: 2026-11-13 17:00:00
Closing time: 2026-11-13 17:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CLEVELAND
NS RAIL - CLEVELAND (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-12
ONE Hải Phòng → Cleveland
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A01 E021
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI A01 E021
VGM cut-off: 2026-11-13 17:00:00
Closing time: 2026-11-13 17:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-21
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CLEVELAND
NS RAIL - CLEVELAND (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-21
Maersk Vung Tau → Cleveland
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL
Chicago
STEEL WHEEL INTERCHANGE
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-26
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
CLEVELAND
CLEVELAND - CSX RAMP
ETA: 2026-12-27
Maersk Da Nang → Cleveland
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 Cochrane - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-15
🚢 Tsingtao Express - 649E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 RAIL
Chicago
STEEL WHEEL INTERCHANGE
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-09
🚢 Tsingtao Express - 649E
CLEVELAND
CLEVELAND - CSX RAMP
ETA: 2027-01-10
Maersk Da Nang → Cleveland
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-04
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-22
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 RAIL
Chicago
STEEL WHEEL INTERCHANGE
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-16
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
CLEVELAND
CLEVELAND - CSX RAMP
ETA: 2027-01-17
Evergreen Da Nang → Cleveland
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER MAX 1387-017E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2027-01-11
Evergreen Qui Nhon → Cleveland
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-15
Evergreen Qui Nhon → Cleveland
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-15
Evergreen Qui Nhon → Cleveland
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2027-01-04
Evergreen Qui Nhon → Cleveland
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2027-01-04
Maersk Lach Huyen → Cleveland
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL
Chicago
STEEL WHEEL INTERCHANGE
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-26
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
CLEVELAND
CLEVELAND - CSX RAMP
ETA: 2026-12-27
Evergreen Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 TRITON 1386-049E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER EAGLE 0503-199E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-22
HMM Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM THRONE - 021E
40 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
GEMALINK TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 YM THRONE - 021E
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-16
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF (CICERO)-PSN FROM OHIO VALLEY TO W.PORT
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-22
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2026-12-26
ZIM Hải Phòng → Cleveland
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
VGM cut-off: 2026-11-14 06:30:00
Closing time: 2026-11-15 10:30:00
CLEVELAND
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
Evergreen Hải Phòng → Cleveland
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1282-486N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 UNI-PRUDENT 1282-486N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-15
Evergreen Hải Phòng → Cleveland
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080A
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER CONCISE 0164-080A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER EAGLE 0503-199E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-22
ONE Hải Phòng → Cleveland
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-03
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CLEVELAND
CSX RAIL - CLEVELAND
ETA: 2027-01-03
Evergreen Vung Tau → Cleveland
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL LILAC 006E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 OOCL LILAC 006E
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-25
Evergreen Vung Tau → Cleveland
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TRITON 1386-049E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 TRITON 1386-049E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2027-01-04
Evergreen Da Nang → Cleveland
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2027-01-04
Evergreen Da Nang → Cleveland
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2027-01-04
Evergreen Da Nang → Cleveland
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER WISE 0499-043S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-27
🚢 APL ESPLANADE CBX0O0E19
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2027-01-13
ZIM Qui Nhon → Cleveland
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
CLEVELAND
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ZIM Qui Nhon → Cleveland
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
CLEVELAND
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-02
Evergreen Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM LEO CBX0K0E19
NORFOLK, VA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-30
Evergreen Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM LEO CBX0K0E19
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2027-01-02
ZIM Hải Phòng → Cleveland
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
VGM cut-off: 2026-11-15 04:30:00
Closing time: 2026-11-16 08:30:00
CLEVELAND
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ZIM Hải Phòng → Cleveland
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
VGM cut-off: 2026-11-15 04:30:00
Closing time: 2026-11-16 08:30:00
CLEVELAND
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-03
HMM Hải Phòng → Cleveland
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC EXPRESS - 1089S
51 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 PACIFIC EXPRESS - 1089S
Closing time: 2026-11-15 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE AQUILA - 033E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2027-01-07
HMM Hải Phòng → Cleveland
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC EXPRESS - 1089S
56 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 PACIFIC EXPRESS - 1089S
Closing time: 2026-11-15 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 ONE MADRID - 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-10
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2027-01-13
ONE Hải Phòng → Cleveland
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARIA C 0099N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 MARIA C 0099N
VGM cut-off: 2026-11-15 17:00:00
Closing time: 2026-11-15 17:00:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CLEVELAND
CSX RAIL - CLEVELAND
ETA: 2026-12-31
Evergreen Vung Tau → Cleveland
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM LEO CBX0K0E19
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM LEO CBX0K0E19
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2027-01-02
ZIM Qui Nhon → Cleveland
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
CLEVELAND
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-11
HMM Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE APUS - 024E
44 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE APUS - 024E
Closing time: 2026-11-13 13:00:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2026-12-31
HMM Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MEISHAN - 033E
58 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE MEISHAN - 033E
Closing time: 2026-11-13 22:00:00
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-11
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2027-01-15
HMM Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MEISHAN - 033E
63 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE MEISHAN - 033E
Closing time: 2026-11-13 22:00:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-17
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2027-01-19
ZIM Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
CLEVELAND
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ZIM Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
CLEVELAND
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-02
Evergreen Hải Phòng → Cleveland
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121A
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CAST 0165-121A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER EAGLE 0503-199E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-22
HMM Hải Phòng → Cleveland
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
49 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-16 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE AQUILA - 033E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2027-01-07
HMM Hải Phòng → Cleveland
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
55 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-16 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 ONE MADRID - 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-10
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2027-01-13
HMM Hải Phòng → Cleveland
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
58 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-16 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 ONE MONACO - 032E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-13
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2027-01-16
ONE Hải Phòng → Cleveland
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SWAN RIVER BRIDGE 135N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 SWAN RIVER BRIDGE 135N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CLEVELAND
CSX RAIL - CLEVELAND
ETA: 2027-01-02
ONE Hải Phòng → Cleveland
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-17 17:00:00
Closing time: 2026-11-17 17:00:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CLEVELAND
CSX RAIL - CLEVELAND
ETA: 2026-12-31
ZIM Vung Tau → Cleveland
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
CLEVELAND
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ZIM Vung Tau → Cleveland
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
CLEVELAND
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-03
ZIM Vung Tau → Cleveland
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
CLEVELAND
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-11

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Cleveland, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)