3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Cleveland, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

6 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Cleveland, từ Việt Nam

6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Cleveland

CMA CGMEvergreenHMMMaerskONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Cleveland

Evergreen Vung Tau → Cleveland
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL EAST CHINA SEA 080E
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 CSCL EAST CHINA SEA 080E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-18
Evergreen Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 064B
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER OMNI 064B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-15
Evergreen Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER MAX 1387-017E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2027-01-11
ZIM Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
CLEVELAND
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-11
HMM Hải Phòng → Cleveland
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEATTLE BRIDGE - 106E
32 ngày
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-19
🚢 SEATTLE BRIDGE - 106E
Closing time: 2026-11-16 13:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-10
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF(CORWITH)-EMPTY SUPPY TO USOMA/USKCK
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2026-12-21
Maersk Hải Phòng → Cleveland
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-09
🚢 Tsingtao Express - 649E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 RAIL
Chicago
STEEL WHEEL INTERCHANGE
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-09
🚢 Tsingtao Express - 649E
CLEVELAND
CLEVELAND - CSX RAMP
ETA: 2027-01-10
Maersk Hải Phòng → Cleveland
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-09
🚢 Tsingtao Express - 649E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 RAIL
Chicago
STEEL WHEEL INTERCHANGE
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-09
🚢 RAIL
Cleveland
CLEVELAND - CSX RAMP
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-13
🚢 Tsingtao Express - 649E
CLEVELAND
ETA: 2027-01-14
HMM Qui Nhon → Cleveland
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
60 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-17 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-26
🚢 YM WIND - 036E
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-15
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2027-01-19
HMM Qui Nhon → Cleveland
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
66 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-17 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 ONE CRANE - 037E
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-21
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2027-01-25
Evergreen Qui Nhon → Cleveland
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER MAX 1387-017E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2027-01-11
HMM Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NYK VIRGO - 091E
55 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-19
🚢 NYK VIRGO - 091E
Closing time: 2026-11-17 14:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 ONE HUMBER - 107E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2027-01-14
Evergreen Hải Phòng → Cleveland
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TRITON 1386-049E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 TRITON 1386-049E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER EAGLE 0503-199E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-22
Evergreen Hải Phòng → Cleveland
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TRITON 1386-049E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 TRITON 1386-049E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2027-01-04
HMM Hải Phòng → Cleveland
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC GRACE - 0450S
56 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 PACIFIC GRACE - 0450S
Closing time: 2026-11-18 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 ONE MONACO - 032E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-13
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2027-01-16
HMM Hải Phòng → Cleveland
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC GRACE - 0450S
59 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 PACIFIC GRACE - 0450S
Closing time: 2026-11-18 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 YM WIND - 036E
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-15
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2027-01-19
HMM Hải Phòng → Cleveland
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC GRACE - 0450S
62 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 PACIFIC GRACE - 0450S
Closing time: 2026-11-18 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 YM WIND - 036E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-19
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2027-01-22
ONE Hải Phòng → Cleveland
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-09
🚢 ONE MONACO 032E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-13
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CLEVELAND
CSX RAIL - CLEVELAND
ETA: 2027-01-13
Evergreen Da Nang → Cleveland
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER MAX 1387-017E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2027-01-11
Evergreen Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-20
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER MACH 1482-019E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER SMILE 0504-137E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-29
HMM Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM TOTALITY - 029E
39 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
GEMALINK TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 YM TOTALITY - 029E
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF (CICERO)-PSN FROM OHIO VALLEY TO W.PORT
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-28
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2026-12-30
Evergreen Hải Phòng → Cleveland
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL EAST CHINA SEA 080E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 CSCL EAST CHINA SEA 080E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-18
Evergreen Hải Phòng → Cleveland
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1283-487N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 UNI-PRUDENT 1283-487N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER EAGLE 0503-199E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-22
Evergreen Hải Phòng → Cleveland
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER EAGLE 0503-199E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-22
HMM Hải Phòng → Cleveland
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
45 ngày
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-19 22:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 YM UNICORN - 083E
LOS ANGELES, CA
WBCT(WEST BASIN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-23
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF(CORWITH)-EMPTY SUPPY TO USOMA/USKCK
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-04
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2027-01-06
HMM Hải Phòng → Cleveland
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
48 ngày
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-19 22:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 YM UNIFORMITY - 087E
LOS ANGELES, CA
WBCT(WEST BASIN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF(CORWITH)-EMPTY SUPPY TO USOMA/USKCK
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-05
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-07
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2027-01-09
HMM Da Nang → Cleveland
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
58 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-21
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-19 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 YM WIND - 036E
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-15
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2027-01-19
HMM Da Nang → Cleveland
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
64 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-21
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-19 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 ONE CRANE - 037E
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-21
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2027-01-25
ZIM Hải Phòng → Cleveland
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
VGM cut-off: 2026-11-19 23:00:00
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
CLEVELAND
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ZIM Hải Phòng → Cleveland
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
VGM cut-off: 2026-11-19 23:00:00
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
CLEVELAND
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-10
Maersk Vung Tau → Cleveland
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-05
🚢 Tsingtao Express - 649E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 RAIL
Chicago
STEEL WHEEL INTERCHANGE
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-09
🚢 Tsingtao Express - 649E
CLEVELAND
CLEVELAND - CSX RAMP
ETA: 2027-01-10
Evergreen Da Nang → Cleveland
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER MAX 1387-017E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2027-01-11
ZIM Qui Nhon → Cleveland
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
CLEVELAND
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ZIM Qui Nhon → Cleveland
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
CLEVELAND
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-10
Maersk Lach Huyen → Cleveland
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-09
🚢 Tsingtao Express - 649E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 RAIL
Chicago
STEEL WHEEL INTERCHANGE
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-09
🚢 Tsingtao Express - 649E
CLEVELAND
CLEVELAND - CSX RAMP
ETA: 2027-01-10
Evergreen Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 116A
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 SPIL NIRMALA 116A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER SMILE 0504-137E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-29
Evergreen Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER MAX 1387-017E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER SMILE 0504-137E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-29
ZIM Hải Phòng → Cleveland
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
VGM cut-off: 2026-11-21 07:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:00:00
CLEVELAND
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ZIM Vung Tau → Cleveland
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
CLEVELAND
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ZIM Vung Tau → Cleveland
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
CLEVELAND
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-10
Evergreen Vung Tau → Cleveland
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAX1 0504-033E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-23
🚢 SAX1 0504-033E
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2027-01-01
Evergreen Vung Tau → Cleveland
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAX 1387-017E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER MAX 1387-017E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2027-01-11
Evergreen Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PREMIER 0397-457N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 UNI-PREMIER 0397-457N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER SMILE 0504-137E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-29
Evergreen Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 CMA CGM ALASKA CBX0M0E19
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2027-01-06
Evergreen Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 CMA CGM ALASKA CBX0M0E19
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2027-01-09
HMM Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE AQUILA - 033E
45 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE AQUILA - 033E
Closing time: 2026-11-20 10:00:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2027-01-07
HMM Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HONOLULU - 232E
49 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE HONOLULU - 232E
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 EC1 TEMP CODE - 101E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2027-01-12
ZIM Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
CLEVELAND
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ZIM Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
CLEVELAND
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-10
Evergreen Vung Tau → Cleveland
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALASKA CBX0M0E19
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-24
🚢 CMA CGM ALASKA CBX0M0E19
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2027-01-09
ZIM Qui Nhon → Cleveland
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
CLEVELAND
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-18
Evergreen Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109B
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 YM CELEBRITY 109B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER SMILE 0504-137E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-29
HMM Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MADRID - 031E
49 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ONE MADRID - 031E
Closing time: 2026-11-17 02:30:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-10
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2027-01-13
HMM Hải Phòng → Cleveland
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
47 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-23 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 HMM SAPPHIRE
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-08
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2027-01-12
HMM Hải Phòng → Cleveland
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
50 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-23 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 HMM SAPPHIRE
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-12
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2027-01-15
HMM Hải Phòng → Cleveland
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
61 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-23 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE IBIS - 039E
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-22
🚢 RAIL DIRECT
CLEVELAND
NORFOLK SOUTHERN (RELEASE 2ND)
ETA: 2027-01-26
ZIM Vung Tau → Cleveland
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
CLEVELAND
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-18
Evergreen Vung Tau → Cleveland
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI 123E
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 SHANGHAI 123E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-25
Evergreen Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER MAX 1387-017E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2027-01-11
ZIM Ho Chi Minh → Cleveland
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
CLEVELAND
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-18
Evergreen Hải Phòng → Cleveland
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAX 1387-017E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER MAX 1387-017E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER SMILE 0504-137E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
CLEVELAND
ETA: 2026-12-29

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Cleveland, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)