Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Fredericia, từ Việt Nam
7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Fredericia
CMA CGMCOSCOEvergreenMSCMaerskONEOOCL
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Fredericia
MSC
Vung Tau → Fredericia
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VITTORIA/GU645W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA/GU645W
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 MSC GERMANY
AARHUS
APM TERMINALS AARHUS
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 TBN/TBN
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
Maersk
Hải Phòng → Fredericia
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 MOSCOW MAERSK - 646W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 DP WORLD ROTTERDAM - 653N
FREDERICIA
FREDERICIA, FREDERICIA SHIPPING AS
ETA: 2027-01-04
Maersk
Hải Phòng → Fredericia
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 MOSCOW MAERSK - 646W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 DP WORLD ROTTERDAM - 653N
Fredericia
FREDERICIA, FREDERICIA SHIPPING AS
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-04
🚢 DP WORLD ROTTERDAM - 653N
FREDERICIA
ETA: 2027-01-05
Evergreen
Ho Chi Minh → Fredericia
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 OOCL JAPAN 041W
HAMBURG
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-02
Evergreen
Ho Chi Minh → Fredericia
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN 013W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 ZHONG GU XIONG AN 013W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 COSCO SHIPPING GALAXY 031W
HAMBURG
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-02
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-06
Evergreen
Ho Chi Minh → Fredericia
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN 013W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 ZHONG GU XIONG AN 013W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER EDIFY 0839-001W
HAMBURG
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-07
COSCO
Vung Tau → Fredericia
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL JAPAN - 041W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 OOCL JAPAN - 041W
Closing time: 2026-11-02 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
FREDERICIA
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Hải Phòng → Fredericia
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CAST 0165-121A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER ALP 1429-019W
HAMBURG
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-18
Evergreen
Vung Tau → Fredericia
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL JAPAN 041W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 OOCL JAPAN 041W
HAMBURG
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-02
COSCO
Qui Nhon → Fredericia
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ARIA - 1428-016W
FREDERICIA
ETA: 2027-01-07
COSCO
Qui Nhon → Fredericia
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
FREDERICIA
ETA: 2027-02-02
COSCO
Qui Nhon → Fredericia
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ACME - 1427-014W
FREDERICIA
ETA: 2026-12-31
Evergreen
Qui Nhon → Fredericia
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER ARIA 1428-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-11
Evergreen
Qui Nhon → Fredericia
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 CES2 0840-008W
HAMBURG
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-14
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
FREDERICIA
ETA: 2027-01-04
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
FREDERICIA
ETA: 2027-01-18
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO EXCELLENCE - 078W
FREDERICIA
ETA: 2027-01-12
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
FREDERICIA
ETA: 2027-01-19
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING GALAXY - 031W
FREDERICIA
ETA: 2027-01-02
ONE
Hải Phòng → Fredericia
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-15
🚢 HMM SOUTHAMPTON 020W
HAMBURG, HH
CTB (HHLA CONTAINER TERMINAL BUCHARDKAI), HAMBURG
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-28
🚢 JUDITH 167N
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL AS
ETA: 2027-01-28
Evergreen
Da Nang → Fredericia
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER ARIA 1428-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-11
Evergreen
Da Nang → Fredericia
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 CES2 0840-008W
HAMBURG
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-14
Maersk
Lach Huyen → Fredericia
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 MOSCOW MAERSK - 646W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 DP WORLD ROTTERDAM - 653N
FREDERICIA
FREDERICIA, FREDERICIA SHIPPING AS
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Hải Phòng → Fredericia
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 COSCO SHIPPING GALAXY 031W
HAMBURG
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-02
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-06
Evergreen
Hải Phòng → Fredericia
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER EDIFY 0839-001W
HAMBURG
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-07
Evergreen
Hải Phòng → Fredericia
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER ARIA 1428-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-11
Evergreen
Hải Phòng → Fredericia
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1283-487N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 UNI-PRUDENT 1283-487N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER ALOT 1430-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-21
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-25
Evergreen
Hải Phòng → Fredericia
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER ALOT 1430-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-21
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-25
Evergreen
Ho Chi Minh → Fredericia
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTWIT 0588-065S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER OUTWIT 0588-065S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 COSCO SHIPPING GALAXY 031W
HAMBURG
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-02
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-06
Evergreen
Ho Chi Minh → Fredericia
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTWIT 0588-065S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER OUTWIT 0588-065S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER EDIFY 0839-001W
HAMBURG
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-07
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING GALAXY - 031W
FREDERICIA
ETA: 2027-01-02
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO EXCELLENCE - 078W
FREDERICIA
ETA: 2027-01-12
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ARIA - 1428-016W
FREDERICIA
ETA: 2027-01-07
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
FREDERICIA
ETA: 2027-01-25
OOCL
Hải Phòng → Fredericia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 COSCO SHIPPING GALAXY - 031W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2027-01-11
🚢 TBA - null
FREDERICIA
FREDERICIA SHIPPING A/S
ETA: 2027-01-14
OOCL
Hải Phòng → Fredericia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 COSCO EXCELLENCE - 078W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2027-01-18
🚢 TBA - null
FREDERICIA
FREDERICIA SHIPPING A/S
ETA: 2027-01-21
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO EXCELLENCE - 078W
FREDERICIA
ETA: 2027-01-12
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ARIA - 1428-016W
FREDERICIA
ETA: 2027-01-07
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM JACQUES SAADE - FL3080W19
FREDERICIA
ETA: 2027-01-06
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
FREDERICIA
ETA: 2027-01-19
MSC
Da Nang → Fredericia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN
AARHUS
APM TERMINALS AARHUS
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-16
🚢 TBN/TBN
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-17
Evergreen
Da Nang → Fredericia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 COSCO SHIPPING GALAXY 031W
HAMBURG
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-02
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-06
Evergreen
Da Nang → Fredericia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER EDIFY 0839-001W
HAMBURG
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-07
Evergreen
Da Nang → Fredericia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER ARIA 1428-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-11
Maersk
Hải Phòng → Fredericia
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-24
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 MERETE MAERSK - 647W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 DP WORLD ROTTERDAM - 701N
FREDERICIA
FREDERICIA, FREDERICIA SHIPPING AS
ETA: 2027-01-11
Maersk
Hải Phòng → Fredericia
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-24
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 MERETE MAERSK - 647W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 DP WORLD ROTTERDAM - 701N
Fredericia
FREDERICIA, FREDERICIA SHIPPING AS
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 DP WORLD ROTTERDAM - 701N
FREDERICIA
ETA: 2027-01-12
COSCO
Vung Tau → Fredericia
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL GLOBE - 077W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 CSCL GLOBE - 077W
Closing time: 2026-11-24 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
FREDERICIA
ETA: 2027-01-11
MSC
Hải Phòng → Fredericia
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CAPE III/HD647A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC CAPE III/HD647A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC ROCHELLE
AARHUS
APM TERMINALS AARHUS
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-16
🚢 TBN/TBN
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-17
Evergreen
Qui Nhon → Fredericia
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER ALP 1429-019W
HAMBURG
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-18
Evergreen
Qui Nhon → Fredericia
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER EON 0841-004W
HAMBURG
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-19
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-23
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL GLOBE - 077W
FREDERICIA
ETA: 2027-01-12
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
FREDERICIA
ETA: 2027-01-18
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM ANTOINE DE SAINT EXUPERY - FL30A0W19
FREDERICIA
ETA: 2027-01-13
Evergreen
Da Nang → Fredericia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER ALP 1429-019W
HAMBURG
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-18
Evergreen
Da Nang → Fredericia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER EON 0841-004W
HAMBURG
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-19
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-23
Maersk
Lach Huyen → Fredericia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 MERETE MAERSK - 647W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 DP WORLD ROTTERDAM - 701N
FREDERICIA
FREDERICIA, FREDERICIA SHIPPING AS
ETA: 2027-01-11
Evergreen
Ho Chi Minh → Fredericia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0589-111S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OATH 0589-111S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-07
🚢 COSCO SHIPPING LIBRA 037W
HAMBURG
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-13
Evergreen
Ho Chi Minh → Fredericia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0589-111S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OATH 0589-111S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 CES2 0840-008W
HAMBURG
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-14
MSC
Qui Nhon → Fredericia
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC ELEONORE
AARHUS
APM TERMINALS AARHUS
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-23
🚢 TBN/TBN
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-24
Evergreen
Hải Phòng → Fredericia
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 COSCO SHIPPING LIBRA 037W
HAMBURG
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-13
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Fredericia, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến