Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Fredericia, từ Việt Nam
6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Fredericia
COSCOEvergreenMSCMaerskONEOOCL
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Fredericia
Evergreen
Da Nang → Fredericia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 EVER ALP 1429-019W
HAMBURG
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-18
Evergreen
Ho Chi Minh → Fredericia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W249
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 317 W249
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 COSCO SHIPPING LIBRA 037W
HAMBURG
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-13
Evergreen
Ho Chi Minh → Fredericia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W249
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 317 W249
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 EVER EON 0841-004W
HAMBURG
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-19
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-01-23
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL GERMANY - 041W
FREDERICIA
ETA: 2027-01-19
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ALP - 1429-019W
FREDERICIA
ETA: 2027-01-14
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
FREDERICIA
ETA: 2027-01-25
Evergreen
Hải Phòng → Fredericia
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0166-113A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CLEAR 0166-113A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 CEM4 1431-001W
HAMBURG
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-01-28
🚢 Feeder
FREDERICIA
ETA: 2027-02-01
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING SOLAR - 038W
FREDERICIA
ETA: 2027-01-16
MSC
Hải Phòng → Fredericia
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD648A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-03
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD648A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC ELEONORE
AARHUS
APM TERMINALS AARHUS
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-23
🚢 TBN/TBN
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-24
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ARM - 1433-018W
FREDERICIA
ETA: 2027-02-11
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ARIES - 039W
FREDERICIA
ETA: 2027-02-06
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ATOP - 1432-015W
FREDERICIA
ETA: 2027-02-04
MSC
Da Nang → Fredericia
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC ELEONORE
AARHUS
APM TERMINALS AARHUS
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-23
🚢 TBN/TBN
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-24
Maersk
Lach Huyen → Fredericia
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-16
🚢 DP WORLD ROTTERDAM - 702N
FREDERICIA
FREDERICIA, FREDERICIA SHIPPING AS
ETA: 2027-01-18
MSC
Qui Nhon → Fredericia
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 TBN
AARHUS
APM TERMINALS AARHUS
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-31
🚢 TBN/TBN
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-31
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL GERMANY - 041W
FREDERICIA
ETA: 2027-01-19
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-04 22:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
FREDERICIA
ETA: 2027-01-25
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-04 22:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
FREDERICIA
ETA: 2027-02-01
OOCL
Hải Phòng → Fredericia
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-14
🚢 COSCO SHIPPING SOLAR - 038W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2027-01-25
🚢 TBA - null
FREDERICIA
FREDERICIA SHIPPING A/S
ETA: 2027-01-28
OOCL
Hải Phòng → Fredericia
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-19
🚢 COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2027-02-01
🚢 TBA - null
FREDERICIA
FREDERICIA SHIPPING A/S
ETA: 2027-02-04
COSCO
Vung Tau → Fredericia
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL GERMANY - 041W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 OOCL GERMANY - 041W
Closing time: 2026-12-08 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL GERMANY - 041W
FREDERICIA
ETA: 2027-01-19
COSCO
Vung Tau → Fredericia
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL GERMANY - 041W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 OOCL GERMANY - 041W
Closing time: 2026-12-08 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
FREDERICIA
ETA: 2027-01-25
MSC
Da Nang → Fredericia
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN
AARHUS
APM TERMINALS AARHUS
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-02
🚢 TBN/TBN
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-02
MSC
Vung Tau → Fredericia
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRIESTE/QB648W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC TRIESTE/QB648W
VGM cut-off: 2026-12-08 19:00:00
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 TBN
AARHUS
APM TERMINALS AARHUS
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-31
🚢 TBN/TBN
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-31
MSC
Hải Phòng → Fredericia
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HD649A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN/HD649A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC ANGOLA
AARHUS
APM TERMINALS AARHUS
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-30
🚢 TBN/TBN
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-31
MSC
Qui Nhon → Fredericia
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-19
🚢 TBN
AARHUS
APM TERMINALS AARHUS
ETA: 2027-02-03
ETD: 2027-02-07
🚢 TBN/TBN
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-07
OOCL
Hải Phòng → Fredericia
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-21
🚢 COSCO SHIPPING UNIVERSE - 037W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2027-02-01
🚢 TBA - null
FREDERICIA
FREDERICIA SHIPPING A/S
ETA: 2027-02-04
OOCL
Hải Phòng → Fredericia
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-26
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2027-02-08
🚢 TBA - null
FREDERICIA
FREDERICIA SHIPPING A/S
ETA: 2027-02-11
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
FREDERICIA
ETA: 2027-02-08
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ATOP - 1432-015W
FREDERICIA
ETA: 2027-02-04
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
FREDERICIA
ETA: 2027-01-27
MSC
Da Nang → Fredericia
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
AARHUS
APM TERMINALS AARHUS
ETA: 2027-02-05
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-08
COSCO
Vung Tau → Fredericia
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
Closing time: 2026-12-15 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
FREDERICIA
ETA: 2027-01-26
COSCO
Vung Tau → Fredericia
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
Closing time: 2026-12-15 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
FREDERICIA
ETA: 2027-02-01
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING STAR - 031W
FREDERICIA
ETA: 2027-01-30
MSC
Vung Tau → Fredericia
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/05/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2027-03-24
ETD: 2027-03-30
🚢 TBN
AARHUS
APM TERMINALS AARHUS
ETA: 2027-05-09
ETD: 2027-05-13
🚢 TBN/TBN
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-05-13
MSC
Vung Tau → Fredericia
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-25
🚢 TBN
AARHUS
APM TERMINALS AARHUS
ETA: 2027-02-03
ETD: 2027-02-07
🚢 TBN/TBN
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-07
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
FREDERICIA
ETA: 2027-02-03
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ARIES - 039W
FREDERICIA
ETA: 2027-02-06
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-18 22:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GENTLE - 0844-030W
FREDERICIA
ETA: 2027-02-08
OOCL
Hải Phòng → Fredericia
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 COSCO SHIPPING STAR - 031W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-02-08
🚢 TBA - null
FREDERICIA
FREDERICIA SHIPPING A/S
ETA: 2027-02-11
OOCL
Hải Phòng → Fredericia
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-09
🚢 OOCL UNITED KINGDOM - 039W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-02-22
🚢 TBA - null
FREDERICIA
FREDERICIA SHIPPING A/S
ETA: 2027-02-25
MSC
Vung Tau → Fredericia
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MIRJAM/FY649A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC MIRJAM/FY649A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN
AARHUS
APM TERMINALS AARHUS
ETA: 2027-02-10
ETD: 2027-02-14
🚢 TBN/TBN
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-14
COSCO
Vung Tau → Fredericia
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
Closing time: 2026-12-22 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
FREDERICIA
ETA: 2027-02-08
MSC
Qui Nhon → Fredericia
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
AARHUS
APM TERMINALS AARHUS
ETA: 2027-02-16
ETD: 2027-02-19
🚢 TBN/TBN
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-20
MSC
Da Nang → Fredericia
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
AARHUS
APM TERMINALS AARHUS
ETA: 2027-02-16
ETD: 2027-02-19
🚢 TBN/TBN
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-20
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-28
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING LEO - 038W
FREDERICIA
ETA: 2027-02-13
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ARIES - 039W
FREDERICIA
ETA: 2027-02-06
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL UNITED KINGDOM - 039W
FREDERICIA
ETA: 2027-02-16
COSCO
Hải Phòng → Fredericia
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
FREDERICIA
ETA: 2027-02-22
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Fredericia, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến