3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Gdynia, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

6 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Gdynia, từ Việt Nam

6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Gdynia

COSCOEvergreenHMMMSCMaerskONE

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Gdynia

Evergreen Vung Tau → Gdynia
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL JAPAN 041W
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 OOCL JAPAN 041W
HAMBURG
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2027-01-02
HMM Ho Chi Minh → Gdynia
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
46 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-18
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-18 20:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 ONE COSMOS - 106W
HAMBURG, GERMANY
HHLA CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER GMBH
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-30
🚢 FEEDER DIRECT
GDYNIA
GDYNIA CONTAINER TERMINAL SA
ETA: 2027-01-03
MSC Vung Tau → Gdynia
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TAYLOR/QB645W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-19
🚢 MSC TAYLOR/QB645W
VGM cut-off: 2026-11-17 19:00:00
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
GDYNIA
BALTIC CONTAINER TERMINAL GDYNIA
ETA: 2027-01-05
COSCO Qui Nhon → Gdynia
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
83 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PRIDE - 001W
GDYNIA
ETA: 2027-02-10
COSCO Qui Nhon → Gdynia
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL GLOBE - 077W
GDYNIA
ETA: 2027-01-18
COSCO Qui Nhon → Gdynia
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-01-23
Evergreen Qui Nhon → Gdynia
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER ARIA 1428-016W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2027-01-03
Evergreen Qui Nhon → Gdynia
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER ARIA 1428-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2027-01-11
Evergreen Qui Nhon → Gdynia
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 CES2 0840-008W
HAMBURG
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2027-01-14
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL FELIXSTOWE - 012W
GDYNIA
ETA: 2027-01-13
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-01-16
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-01-09
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-01-23
Maersk Lach Huyen → Gdynia
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 Maersk Mc-Kinney M - 646W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2026-12-23
ETD: 2027-01-03
🚢 MAERSK SARAT - 653N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-12
🚢 MAERSK SARAT - 653N
GDYNIA
ETA: 2027-01-13
Evergreen Hải Phòng → Gdynia
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 COSCO SHIPPING GALAXY 031W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2027-01-02
Evergreen Hải Phòng → Gdynia
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER ARIA 1428-016W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2027-01-03
Evergreen Hải Phòng → Gdynia
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER EDIFY 0839-001W
HAMBURG
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2027-01-07
Evergreen Ho Chi Minh → Gdynia
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTWIT 0588-065S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER OUTWIT 0588-065S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER ACME 1427-014W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2026-12-27
Evergreen Ho Chi Minh → Gdynia
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTWIT 0588-065S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER OUTWIT 0588-065S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 COSCO SHIPPING GALAXY 031W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2027-01-02
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-01-16
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-01-09
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
GDYNIA
ETA: 2027-01-25
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO EXCELLENCE - 078W
GDYNIA
ETA: 2027-01-18
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-01-16
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL FELIXSTOWE - 012W
GDYNIA
ETA: 2027-01-13
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-01-09
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO EXCELLENCE - 078W
GDYNIA
ETA: 2027-01-18
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-01-23
MSC Da Nang → Gdynia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/TBN
GDYNIA
BALTIC CONTAINER TERMINAL GDYNIA
ETA: 2027-01-19
Evergreen Da Nang → Gdynia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER ARIA 1428-016W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2027-01-03
HMM Hải Phòng → Gdynia
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM TOTALITY - 029E
68 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-24
🚢 YM TOTALITY - 029E
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-01
🚢 HMM HELSINKI - 020W
HAMBURG, GERMANY
CTB CONTAINER TERMINAL BURCHARDKAI
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-20
🚢 TRUCK DIRECT
HAMBURG, GERMANY
HHLA CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER GMBH
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-27
🚢 FEEDER DIRECT
GDYNIA
GDYNIA CONTAINER TERMINAL SA
ETA: 2027-01-31
HMM Hải Phòng → Gdynia
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM TOTALITY - 029E
75 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-24
🚢 YM TOTALITY - 029E
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-08
🚢 HMM HAMBURG - 020W
HAMBURG, GERMANY
CTB CONTAINER TERMINAL BURCHARDKAI
ETA: 2027-01-26
ETD: 2027-01-27
🚢 TRUCK DIRECT
HAMBURG, GERMANY
HHLA CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER GMBH
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-02-03
🚢 FEEDER DIRECT
GDYNIA
GDYNIA CONTAINER TERMINAL SA
ETA: 2027-02-07
HMM Hải Phòng → Gdynia
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM TOTALITY - 029E
82 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-24
🚢 YM TOTALITY - 029E
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-15
🚢 HMM STOCKHOLM - 020W
HAMBURG, GERMANY
CTB CONTAINER TERMINAL BURCHARDKAI
ETA: 2027-02-02
ETD: 2027-02-03
🚢 TRUCK DIRECT
HAMBURG, GERMANY
HHLA CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER GMBH
ETA: 2027-02-04
ETD: 2027-02-10
🚢 FEEDER DIRECT
GDYNIA
GDYNIA CONTAINER TERMINAL SA
ETA: 2027-02-14
COSCO Vung Tau → Gdynia
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL GLOBE - 077W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 CSCL GLOBE - 077W
Closing time: 2026-11-24 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL GLOBE - 077W
GDYNIA
ETA: 2027-01-11
COSCO Vung Tau → Gdynia
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL GLOBE - 077W
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 CSCL GLOBE - 077W
Closing time: 2026-11-24 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-01-09
HMM Hải Phòng → Gdynia
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-23 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 ONE DURBAN - 002W
HAMBURG, GERMANY
HHLA CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER GMBH
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-13
🚢 FEEDER DIRECT
GDYNIA
GDYNIA CONTAINER TERMINAL SA
ETA: 2027-01-17
MSC Hải Phòng → Gdynia
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CAPE III/HD647A
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC CAPE III/HD647A
VGM cut-off: 2026-11-24 20:00:00
Closing time: 2026-11-25 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC ALICANTE VI/QB647W
GDYNIA
BALTIC CONTAINER TERMINAL GDYNIA
ETA: 2027-01-19
Evergreen Qui Nhon → Gdynia
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER ALP 1429-019W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2027-01-10
Evergreen Qui Nhon → Gdynia
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER ALP 1429-019W
HAMBURG
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2027-01-18
Evergreen Qui Nhon → Gdynia
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER EON 0841-004W
HAMBURG
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-19
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2027-01-23
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL GLOBE - 077W
GDYNIA
ETA: 2027-01-18
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-01-23
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL FELIXSTOWE - 012W
GDYNIA
ETA: 2027-01-13
HMM Hải Phòng → Gdynia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC GRACE - 0451S
51 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 PACIFIC GRACE - 0451S
Closing time: 2026-11-25 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ONE DURBAN - 002W
HAMBURG, GERMANY
HHLA CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER GMBH
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-13
🚢 FEEDER DIRECT
GDYNIA
GDYNIA CONTAINER TERMINAL SA
ETA: 2027-01-17
HMM Hải Phòng → Gdynia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC GRACE - 0451S
58 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 PACIFIC GRACE - 0451S
Closing time: 2026-11-25 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-11
🚢 SEASPAN BEYOND - 441W
HAMBURG, GERMANY
HHLA CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER GMBH
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-20
🚢 FEEDER DIRECT
GDYNIA
GDYNIA CONTAINER TERMINAL SA
ETA: 2027-01-24
Evergreen Qui Nhon → Gdynia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 COSCO SHIPPING SOLAR 038W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-12
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2027-01-16
Evergreen Qui Nhon → Gdynia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 EVER ALOT 1430-016W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-13
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2027-01-17
Maersk Lach Huyen → Gdynia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-19
🚢 MUNICH MAERSK - 649W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-17
🚢 MAERSK SARAT - 702N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-26
🚢 MAERSK SARAT - 702N
GDYNIA
ETA: 2027-01-27
Evergreen Ho Chi Minh → Gdynia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0589-111S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OATH 0589-111S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER ARIA 1428-016W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2027-01-03
Evergreen Ho Chi Minh → Gdynia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0589-111S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OATH 0589-111S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-07
🚢 COSCO SHIPPING LIBRA 037W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2027-01-09
MSC Qui Nhon → Gdynia
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC TRIESTE/QB648W
GDYNIA
BALTIC CONTAINER TERMINAL GDYNIA
ETA: 2027-01-26
Evergreen Hải Phòng → Gdynia
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 COSCO SHIPPING LIBRA 037W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2027-01-09
Evergreen Hải Phòng → Gdynia
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 EVER ALP 1429-019W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2027-01-10
Evergreen Hải Phòng → Gdynia
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL GLOBE 077W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2027-01-13
Evergreen Qui Nhon → Gdynia
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER ALP 1429-019W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2027-01-10
Evergreen Qui Nhon → Gdynia
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 COSCO SHIPPING SOLAR 038W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-12
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2027-01-16
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-01-23
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL GERMANY - 041W
GDYNIA
ETA: 2027-01-24
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-01-16
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-01-23

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Gdynia, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)