3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Gdynia, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

6 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Gdynia, từ Việt Nam

6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Gdynia

COSCOEvergreenHMMMSCMaerskONE

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Gdynia

COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-01-16
MSC Da Nang → Gdynia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC TRIESTE/QB648W
GDYNIA
BALTIC CONTAINER TERMINAL GDYNIA
ETA: 2027-01-26
Evergreen Da Nang → Gdynia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 EVER ALP 1429-019W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2027-01-10
Evergreen Ho Chi Minh → Gdynia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W249
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 317 W249
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 COSCO SHIPPING LIBRA 037W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2027-01-09
Evergreen Ho Chi Minh → Gdynia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W249
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 317 W249
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 EVER ALP 1429-019W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2027-01-10
Evergreen Ho Chi Minh → Gdynia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W249
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 317 W249
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 COSCO SHIPPING LIBRA 037W
HAMBURG
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder
GDYNIA
ETA: 2027-01-13
HMM Ho Chi Minh → Gdynia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
48 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-30
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ONE DURBAN - 002W
HAMBURG, GERMANY
HHLA CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER GMBH
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-13
🚢 FEEDER DIRECT
GDYNIA
GDYNIA CONTAINER TERMINAL SA
ETA: 2027-01-17
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-01-23
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL ABU DHABI - 010W
GDYNIA
ETA: 2027-01-27
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL GERMANY - 041W
GDYNIA
ETA: 2027-01-24
COSCO Vung Tau → Gdynia
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO EXCELLENCE - 078W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 COSCO EXCELLENCE - 078W
Closing time: 2026-12-01 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO EXCELLENCE - 078W
GDYNIA
ETA: 2027-01-18
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-01-23
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-01-30
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL ABU DHABI - 010W
GDYNIA
ETA: 2027-01-27
HMM Hải Phòng → Gdynia
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-12-02
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-30 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-11
🚢 SEASPAN BEYOND - 441W
HAMBURG, GERMANY
HHLA CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER GMBH
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-20
🚢 FEEDER DIRECT
GDYNIA
GDYNIA CONTAINER TERMINAL SA
ETA: 2027-01-24
MSC Hải Phòng → Gdynia
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD648A
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-03
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD648A
VGM cut-off: 2026-12-01 20:00:00
Closing time: 2026-12-02 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC TRIESTE/QB648W
GDYNIA
BALTIC CONTAINER TERMINAL GDYNIA
ETA: 2027-01-26
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
73 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING HIMALAYAS - 049W
GDYNIA
ETA: 2027-02-15
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-02-06
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL SPAIN - 014W
GDYNIA
ETA: 2027-02-03
MSC Da Nang → Gdynia
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN/TBN
GDYNIA
BALTIC CONTAINER TERMINAL GDYNIA
ETA: 2027-01-31
Maersk Lach Huyen → Gdynia
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-19
🚢 MUNICH MAERSK - 649W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-17
🚢 MAERSK SARAT - 702N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-26
🚢 MAERSK SARAT - 702N
GDYNIA
ETA: 2027-01-27
MSC Qui Nhon → Gdynia
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC ROME/QB650W
GDYNIA
BALTIC CONTAINER TERMINAL GDYNIA
ETA: 2027-02-09
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL GERMANY - 041W
GDYNIA
ETA: 2027-01-24
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
GDYNIA
ETA: 2027-01-31
COSCO Ho Chi Minh → Gdynia
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 086S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 INCRES - 086S
Closing time: 2026-12-06 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-01-30
COSCO Ho Chi Minh → Gdynia
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 086S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 INCRES - 086S
Closing time: 2026-12-06 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL ABU DHABI - 010W
GDYNIA
ETA: 2027-01-27
COSCO Ho Chi Minh → Gdynia
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 086S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 INCRES - 086S
Closing time: 2026-12-06 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-01-23
COSCO Vung Tau → Gdynia
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL GERMANY - 041W
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 OOCL GERMANY - 041W
Closing time: 2026-12-08 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL GERMANY - 041W
GDYNIA
ETA: 2027-01-24
COSCO Vung Tau → Gdynia
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL GERMANY - 041W
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 OOCL GERMANY - 041W
Closing time: 2026-12-08 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-01-23
MSC Da Nang → Gdynia
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC ROME/QB650W
GDYNIA
BALTIC CONTAINER TERMINAL GDYNIA
ETA: 2027-02-09
MSC Vung Tau → Gdynia
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRIESTE/QB648W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC TRIESTE/QB648W
VGM cut-off: 2026-12-08 19:00:00
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
GDYNIA
BALTIC CONTAINER TERMINAL GDYNIA
ETA: 2027-01-26
MSC Hải Phòng → Gdynia
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HD649A
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN/HD649A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
GDYNIA
BALTIC CONTAINER TERMINAL GDYNIA
ETA: 2027-02-02
MSC Qui Nhon → Gdynia
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC ROME/QB650W
GDYNIA
BALTIC CONTAINER TERMINAL GDYNIA
ETA: 2027-02-09
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL SPAIN - 014W
GDYNIA
ETA: 2027-02-03
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-01-30
COSCO Ho Chi Minh → Gdynia
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 156S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 SINAR SANUR - 156S
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-02-06
COSCO Ho Chi Minh → Gdynia
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 156S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 SINAR SANUR - 156S
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-01-30
COSCO Ho Chi Minh → Gdynia
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 156S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 SINAR SANUR - 156S
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
GDYNIA
ETA: 2027-02-08
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-02-06
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
GDYNIA
ETA: 2027-02-08
MSC Da Nang → Gdynia
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC ROME/QB650W
GDYNIA
BALTIC CONTAINER TERMINAL GDYNIA
ETA: 2027-02-09
COSCO Vung Tau → Gdynia
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
Closing time: 2026-12-15 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
GDYNIA
ETA: 2027-01-31
COSCO Vung Tau → Gdynia
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
Closing time: 2026-12-15 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-01-30
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-02-06
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PRIDE - 001W
GDYNIA
ETA: 2027-02-10
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-02-13
MSC Vung Tau → Gdynia
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
GDYNIA
BALTIC CONTAINER TERMINAL GDYNIA
ETA: 2027-02-02
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-02-13
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
GDYNIA
ETA: 2027-02-08
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL SPAIN - 014W
GDYNIA
ETA: 2027-02-03
COSCO Ho Chi Minh → Gdynia
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 087S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 INCRES - 087S
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-02-06
COSCO Ho Chi Minh → Gdynia
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 087S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 INCRES - 087S
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PRIDE - 001W
GDYNIA
ETA: 2027-02-10
COSCO Ho Chi Minh → Gdynia
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 087S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 INCRES - 087S
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING HIMALAYAS - 049W
GDYNIA
ETA: 2027-02-15
COSCO Vung Tau → Gdynia
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
Closing time: 2026-12-22 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
GDYNIA
ETA: 2027-02-08
COSCO Vung Tau → Gdynia
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
Closing time: 2026-12-22 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-02-06
MSC Vung Tau → Gdynia
Đi 24/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ROME/QB650W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-24
🚢 MSC ROME/QB650W
VGM cut-off: 2026-12-22 19:00:00
Closing time: 2026-12-23 17:00:00
GDYNIA
BALTIC CONTAINER TERMINAL GDYNIA
ETA: 2027-02-09
MSC Qui Nhon → Gdynia
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN/TBN
GDYNIA
BALTIC CONTAINER TERMINAL GDYNIA
ETA: 2027-02-22
MSC Da Nang → Gdynia
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN/TBN
GDYNIA
BALTIC CONTAINER TERMINAL GDYNIA
ETA: 2027-02-22
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-28
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GDYNIA
ETA: 2027-02-20
COSCO Hải Phòng → Gdynia
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-28
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL VALENCIA - 012W
GDYNIA
ETA: 2027-02-17

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Gdynia, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)