← Xem tất cả hãng tàu đi Busan (mọi cảng đi VN)
Lịch Tàu Hải Phòng Đi Busan, Hàn Quốc
16 hãng tàu đang chạy tuyến Hải Phòng → Busan. Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu công bố, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Busan
CNCCU LinesDong YoungDongjin ShippingEvergreenHMMInterasiaKMTCMSCMaerskONEOOCLPILSM LineSinokorWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Busan
MSC
Hải Phòng → Busan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AMEERA III/HV645R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC AMEERA III/HV645R
VGM cut-off: 2026-11-16 14:00:00
Closing time: 2026-11-16 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-23
ONE
Hải Phòng → Busan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-17 17:00:00
Closing time: 2026-11-17 17:00:00
BUSAN
HUTCHISON KOREA TERMINAL(HKTL)
ETA: 2026-11-23
OOCL
Hải Phòng → Busan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 350E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-19
🚢 HAIAN BELL - 350E
Closing time: 2026-11-18 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 TO BE ADVISED (IAT) - 003E
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL COMPANY
ETA: 2026-12-05
Dong Young
Hải Phòng → Busan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY KALMIA - JSKM2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-19
🚢 SUNNY KALMIA - JSKM2622N
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-11
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2623N
BUSAN
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-14
Dong Young
Hải Phòng → Busan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY KALMIA - JSKM2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-19
🚢 SUNNY KALMIA - JSKM2622N
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-14
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2624N
BUSAN
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-17
HMM
Hải Phòng → Busan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2619N
5 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-19
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2619N
Closing time: 2026-11-18 10:00:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-11-24
HMM
Hải Phòng → Busan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM THRONE - 021E
7 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-19
🚢 YM THRONE - 021E
Closing time: 2026-11-16 20:00:00
BUSAN
HANJIN NEW PORT CO
ETA: 2026-11-26
PIL
Hải Phòng → Busan
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
INCHEON
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 NYK ISABEL-0188N
PIL
Hải Phòng → Busan
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
INCHEON
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA GAYA-0435N
Wan Hai
Hải Phòng → Busan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N470
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 105 - N470
Dong Young
Hải Phòng → Busan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
Evergreen
Hải Phòng → Busan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
KMTC
Hải Phòng → Busan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY MOON 2620N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 SKY MOON 2620N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 15:00:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-29
Maersk
Hải Phòng → Busan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: NAKSKOV MAERSK - 647N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 NAKSKOV MAERSK - 647N
VGM cut-off: 2026-11-19 21:15:00
Closing time: 2026-11-19 23:00:00
BUSAN
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-28
Sinokor
Hải Phòng → Busan
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2618N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Heung-A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-22
🚢 HEUNG-A SARAH - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-22 00:30:00
BUSAN
2026-11-22 12:30
ETA: 2026-11-28
Dong Young
Hải Phòng → Busan
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
OOCL
Hải Phòng → Busan
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE ADVISED(TPT) - 002E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-24
🚢 TO BE ADVISED(TPT) - 002E
Closing time: 2026-11-22 01:30:00
BUSAN
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
Evergreen
Hải Phòng → Busan
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PC11 0504-040E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-24
🚢 PC11 0504-040E
HMM
Hải Phòng → Busan
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM TOTALITY - 029E
7 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-24
🚢 YM TOTALITY - 029E
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
BUSAN
HANJIN NEW PORT CO
ETA: 2026-12-02
Sinokor
Hải Phòng → Busan
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2619N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Heung-A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-25
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2619N
BUSAN
2026-11-25 16:30
ETA: 2026-12-01
Dong Young
Hải Phòng → Busan
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR FRONTIER - NSFR2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-25
🚢 STAR FRONTIER - NSFR2623N
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2623N
BUSAN
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-14
Dong Young
Hải Phòng → Busan
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR FRONTIER - NSFR2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-25
🚢 STAR FRONTIER - NSFR2623N
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-14
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2624N
BUSAN
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-17
KMTC
Hải Phòng → Busan
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2621N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SKY TIARA 2621N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 04:00:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-02
KMTC
Hải Phòng → Busan
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY IRIS 2618N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SKY IRIS 2618N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 02:30:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-01
HMM
Hải Phòng → Busan
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2619N
5 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-26
🚢 HEUNG-A SARAH - 2619N
Closing time: 2026-11-25 10:00:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-12-01
KMTC
Hải Phòng → Busan
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2621N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP TAURUS 2621N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 21:00:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-03
OOCL
Hải Phòng → Busan
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 486E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-27
🚢 HAIAN TIME - 486E
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL LUXEMBOURG - 129E
BUSAN
PUSAN NEWPORT CO., LTD.
ETA: 2026-12-26
CU Lines
Hải Phòng → Busan
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2645N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
PORT OF HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 SKY TIARA 2645N
Closing time: 2026-11-24 13:00:00
BUSAN
HUTCHISON BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Dong Young
Hải Phòng → Busan
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2622N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622N
BUSAN
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-30
Dong Young
Hải Phòng → Busan
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
KMTC
Hải Phòng → Busan
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-25 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 14:00:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
KMTC
Hải Phòng → Busan
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MARIA C 0099N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 MARIA C 0099N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 01:00:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
Wan Hai
Hải Phòng → Busan
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N471
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 105 - N471
Dong Young
Hải Phòng → Busan
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
Dong Young
Hải Phòng → Busan
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2623N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2623N
BUSAN
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-03
Evergreen
Hải Phòng → Busan
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KMTC
Hải Phòng → Busan
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2617N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 KMTC POHANG 2617N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 14:00:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-05
KMTC
Hải Phòng → Busan
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY 2622N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 PANCON HARMONY 2622N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:30:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-03
Interasia
Hải Phòng → Busan
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 361-E041
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 361-E041
KMTC
Hải Phòng → Busan
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER 2623N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 STAR EXPLORER 2623N
VGM cut-off: 2026-11-27 16:00:00
Closing time: 2026-11-28 09:30:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-04
PIL
Hải Phòng → Busan
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
INCHEON
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-21
🚢 KOTA GAYA-0435N
PIL
Hải Phòng → Busan
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
INCHEON
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-25
🚢 STARSHIP MERCURY-2611N
KMTC
Hải Phòng → Busan
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM COOPERATION 063N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 YM COOPERATION 063N
VGM cut-off: 2026-12-02 16:00:00
Closing time: 2026-12-03 10:30:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-06
OOCL
Hải Phòng → Busan
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PORTUGAL - 086E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-12-01
🚢 COSCO PORTUGAL - 086E
Closing time: 2026-11-29 01:30:00
BUSAN
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Evergreen
Hải Phòng → Busan
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PORTUGAL 086E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 COSCO PORTUGAL 086E
KMTC
Hải Phòng → Busan
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY ACACIA 2619N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-02
🚢 SUNNY ACACIA 2619N
VGM cut-off: 2026-11-30 16:00:00
Closing time: 2026-12-01 23:30:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-08
HMM
Hải Phòng → Busan
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2620N
5 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-12-03
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2620N
Closing time: 2026-12-02 10:00:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-12-08
OOCL
Hải Phòng → Busan
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 487E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-05
🚢 HAIAN TIME - 487E
Closing time: 2026-12-04 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL LUXEMBOURG - 129E
BUSAN
PUSAN NEWPORT CO., LTD.
ETA: 2026-12-26
PIL
Hải Phòng → Busan
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2525S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA AZAM-2525S
INCHEON
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-25
🚢 STARSHIP MERCURY-2611N
PIL
Hải Phòng → Busan
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2525S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA AZAM-2525S
INCHEON
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-21
🚢 KOTA GAYA-0435N
Wan Hai
Hải Phòng → Busan
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N472
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI 105 - N472
KMTC
Hải Phòng → Busan
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY MOON 2621N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-05
🚢 SKY MOON 2621N
VGM cut-off: 2026-12-03 16:00:00
Closing time: 2026-12-04 08:00:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-11
PIL
Hải Phòng → Busan
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA NAZIM-0229S
INCHEON
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 KOTA GAYA-0435N
PIL
Hải Phòng → Busan
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA NAZIM-0229S
INCHEON
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-25
🚢 STARSHIP MERCURY-2611N
KMTC
Hải Phòng → Busan
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2622N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 SKY TIARA 2622N
VGM cut-off: 2026-12-06 16:00:00
Closing time: 2026-12-07 09:00:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-15
OOCL
Hải Phòng → Busan
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 074E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL BRUSSELS - 074E
Closing time: 2026-12-06 01:30:00
BUSAN
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
OOCL
Hải Phòng → Busan
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 488E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-12
🚢 HAIAN TIME - 488E
Closing time: 2026-12-11 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL LUXEMBOURG - 129E
BUSAN
PUSAN NEWPORT CO., LTD.
ETA: 2026-12-26
OOCL
Hải Phòng → Busan
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL IRIS - 011E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-12-15
🚢 OOCL IRIS - 011E
Closing time: 2026-12-13 01:30:00
BUSAN
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
OOCL
Hải Phòng → Busan
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 489E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-19
🚢 HAIAN TIME - 489E
Closing time: 2026-12-18 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-21
ETD: 2027-01-01
🚢 TO BE ADVISED (IAT) - 004E
BUSAN
PUSAN NEWPORT CO., LTD.
ETA: 2027-01-09
OOCL
Hải Phòng → Busan
Đi 22/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO BELGIUM - 090E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-12-22
🚢 COSCO BELGIUM - 090E
Closing time: 2026-12-20 01:30:00
BUSAN
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Busan, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến