← Xem tất cả hãng tàu đi Hakata (mọi cảng đi VN)
Lịch Tàu Hải Phòng Đi Hakata,
12 hãng tàu đang chạy tuyến Hải Phòng → Hakata. Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu công bố, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Hakata
CNCDong YoungEvergreenHeung-AKMTCMSCMaerskSITCShanghai Jinjiang ShippingSinokorTS LinesWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Hakata
Evergreen
Hải Phòng → Hakata
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
KMTC
Hải Phòng → Hakata
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY MOON 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 SKY MOON 2620N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 15:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 SUNNY DAHLIA - 2649E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-12-05
Sinokor
Hải Phòng → Hakata
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2618N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Heung-A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-22
🚢 HEUNG-A SARAH - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-22 00:30:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-30
🚢 HAKATA EXPRESS / 2695E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
Dong Young
Hải Phòng → Hakata
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0759S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-12-02
Dong Young
Hải Phòng → Hakata
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0760S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-12-04
Dong Young
Hải Phòng → Hakata
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0761S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-12-05
TS Lines
Hải Phòng → Hakata
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA RESILIENCE
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 INTERASIA RESILIENCE
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-21 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 YM CERTAINTY
HAKATA
ISLAND CITY
ETA: 2026-12-04
TS Lines
Hải Phòng → Hakata
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG HAI
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-11-24
🚢 ZHONG GU DI ZHONG HAI
VGM cut-off: 2026-11-21 02:00:00
Closing time: 2026-11-23 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 RUN LONG - 2649E
HAKATA
KASHII
ETA: 2026-12-08
TS Lines
Hải Phòng → Hakata
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS MAWEI
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-25
🚢 TS MAWEI
VGM cut-off: 2026-11-23 04:00:57
Closing time: 2026-11-24 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-05
🚢 INTERASIA ELEVATE
HAKATA
ISLAND CITY
ETA: 2026-12-11
Sinokor
Hải Phòng → Hakata
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2619N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-25
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2619N
Busan
BPTG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 HAKATA VOYAGER / 2647E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
Heung-A
Hải Phòng → Hakata
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2619N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-25
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2619N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-24 16:00:00
Busan
HUTCHISON PORTS BUSAN
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 DONGJIN FIDES / 0760S
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
KMTC
Hải Phòng → Hakata
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SKY TIARA 2621N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 04:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 DONGJIN FIDES - 0762S
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(DONGJIN)
ETA: 2026-12-08
KMTC
Hải Phòng → Hakata
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY IRIS 2618N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SKY IRIS 2618N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 02:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 SUNNY DAHLIA - 2649E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-12-05
KMTC
Hải Phòng → Hakata
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP TAURUS 2621N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 21:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 STAR SKIPPER - 2623E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-12-08
Dong Young
Hải Phòng → Hakata
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0760S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-12-04
Dong Young
Hải Phòng → Hakata
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0761S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-12-05
Dong Young
Hải Phòng → Hakata
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-07
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0762S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-12-08
Dong Young
Hải Phòng → Hakata
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0762S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-12-08
Dong Young
Hải Phòng → Hakata
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0763S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-12-12
Dong Young
Hải Phòng → Hakata
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-14
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0764S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-12-15
KMTC
Hải Phòng → Hakata
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-25 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 14:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 DONGJIN FIDES - 0762S
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(DONGJIN)
ETA: 2026-12-08
KMTC
Hải Phòng → Hakata
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARIA C 0099N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 MARIA C 0099N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 DONGJIN FIDES - 0762S
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(DONGJIN)
ETA: 2026-12-08
Wan Hai
Hải Phòng → Hakata
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N471
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 105 - N471
Dong Young
Hải Phòng → Hakata
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0763S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-12-12
Dong Young
Hải Phòng → Hakata
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-14
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0764S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-12-15
Dong Young
Hải Phòng → Hakata
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-17
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0765S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-12-19
Dong Young
Hải Phòng → Hakata
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2623N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0762S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-12-08
Dong Young
Hải Phòng → Hakata
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2623N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0763S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-12-12
Dong Young
Hải Phòng → Hakata
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2623N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-14
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0764S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-12-15
Evergreen
Hải Phòng → Hakata
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KMTC
Hải Phòng → Hakata
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 KMTC POHANG 2617N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 14:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-08
🚢 STAR SKIPPER - 2623E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-12-08
KMTC
Hải Phòng → Hakata
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY 2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 PANCON HARMONY 2622N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 STAR SKIPPER - 2623E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-12-08
KMTC
Hải Phòng → Hakata
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER 2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 STAR EXPLORER 2623N
VGM cut-off: 2026-11-27 16:00:00
Closing time: 2026-11-28 09:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 STAR SKIPPER - 2623E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-12-08
TS Lines
Hải Phòng → Hakata
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-28 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 INTERASIA ELEVATE
HAKATA
ISLAND CITY
ETA: 2026-12-11
KMTC
Hải Phòng → Hakata
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM COOPERATION 063N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 YM COOPERATION 063N
VGM cut-off: 2026-12-02 16:00:00
Closing time: 2026-12-03 10:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 SUNNY DAHLIA - 2650E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-12-12
TS Lines
Hải Phòng → Hakata
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-01
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-28 02:00:00
Closing time: 2026-11-30 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 RUN LONG - 2650E
HAKATA
KASHII
ETA: 2026-12-15
TS Lines
Hải Phòng → Hakata
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS CHIBA
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-12-02
🚢 TS CHIBA
VGM cut-off: 2026-11-30 04:00:57
Closing time: 2026-12-01 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 TS GUANGZHOU
HAKATA
ISLAND CITY
ETA: 2026-12-18
KMTC
Hải Phòng → Hakata
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY ACACIA 2619N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-02
🚢 SUNNY ACACIA 2619N
VGM cut-off: 2026-11-30 16:00:00
Closing time: 2026-12-01 23:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-10
🚢 SUNNY DAHLIA - 2650E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-12-12
MSC
Hải Phòng → Hakata
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SPARKLE III/HV647R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC SPARKLE III/HV647R
VGM cut-off: 2026-11-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-30 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN/TBN
HAKATA
ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
Wan Hai
Hải Phòng → Hakata
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N472
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI 105 - N472
KMTC
Hải Phòng → Hakata
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY MOON 2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-05
🚢 SKY MOON 2621N
VGM cut-off: 2026-12-03 16:00:00
Closing time: 2026-12-04 08:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-14
🚢 DONGJIN FIDES - 0764S
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(DONGJIN)
ETA: 2026-12-15
TS Lines
Hải Phòng → Hakata
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAICHUNG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 TAICHUNG
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-05 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 TS GUANGZHOU
HAKATA
ISLAND CITY
ETA: 2026-12-18
KMTC
Hải Phòng → Hakata
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 SKY TIARA 2622N
VGM cut-off: 2026-12-06 16:00:00
Closing time: 2026-12-07 09:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-17
🚢 SUNNY DAHLIA - 2651E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-12-19
TS Lines
Hải Phòng → Hakata
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG HAI
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-08
🚢 ZHONG GU DI ZHONG HAI
VGM cut-off: 2026-12-05 02:00:00
Closing time: 2026-12-07 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-19
🚢 RUN LONG - 2651E
HAKATA
KASHII
ETA: 2026-12-22
TS Lines
Hải Phòng → Hakata
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS JOHOR
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-12-09
🚢 TS JOHOR
VGM cut-off: 2026-12-07 04:00:57
Closing time: 2026-12-08 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-19
🚢 YM CERTAINTY
HAKATA
ISLAND CITY
ETA: 2026-12-25
MSC
Hải Phòng → Hakata
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VAIGA III/HV648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC VAIGA III/HV648R
VGM cut-off: 2026-12-07 14:00:00
Closing time: 2026-12-07 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN/TBN
HAKATA
ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
Shanghai Jinjiang Shipping
Hải Phòng → Hakata
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GLORY SHANGHAI - 2548N
13 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU
ETD: 2026-12-10
🚢 GLORY SHANGHAI - 2548N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN
Shanghai Jinjiang Shipping
Hải Phòng → Hakata
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MILD JAZZ - 2549N
13 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU
ETD: 2026-12-11
🚢 MILD JAZZ - 2549N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN
Shanghai Jinjiang Shipping
Hải Phòng → Hakata
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MILD TUNE - 2549N
13 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU
ETD: 2026-12-14
🚢 MILD TUNE - 2549N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
Shanghai Jinjiang Shipping
Hải Phòng → Hakata
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MILD SYMPHONY - 2550N
15 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU
ETD: 2026-12-14
🚢 MILD SYMPHONY - 2550N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
TS Lines
Hải Phòng → Hakata
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA RESILIENCE
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 INTERASIA RESILIENCE
VGM cut-off: 2026-12-11 02:00:00
Closing time: 2026-12-12 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-19
🚢 YM CERTAINTY
HAKATA
ISLAND CITY
ETA: 2026-12-25
TS Lines
Hải Phòng → Hakata
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-15
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-12-12 02:00:00
Closing time: 2026-12-14 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-26
🚢 RUN LONG - 2652E
HAKATA
KASHII
ETA: 2026-12-29
MSC
Hải Phòng → Hakata
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HV649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/HV649R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN/TBN
HAKATA
ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
MSC
Hải Phòng → Hakata
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC HUSUM III/HV649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC HUSUM III/HV649R
VGM cut-off: 2026-12-14 14:00:00
Closing time: 2026-12-14 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN/TBN
HAKATA
ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
Shanghai Jinjiang Shipping
Hải Phòng → Hakata
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JJ SUN - 2549N
13 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU
ETD: 2026-12-17
🚢 JJ SUN - 2549N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN
Shanghai Jinjiang Shipping
Hải Phòng → Hakata
Đi 18/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MILD WALTZ - 2550N
13 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU
ETD: 2026-12-18
🚢 MILD WALTZ - 2550N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
Shanghai Jinjiang Shipping
Hải Phòng → Hakata
Đi 18/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MILD WALTZ - 2550N
12 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-18
🚢 MILD WALTZ - 2550N
QINGDAO
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN
TS Lines
Hải Phòng → Hakata
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-12-18 02:00:00
Closing time: 2026-12-19 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-26
🚢 INTERASIA ELEVATE
HAKATA
ISLAND CITY
ETA: 2027-01-01
TS Lines
Hải Phòng → Hakata
Đi 22/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG HAI
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-22
🚢 ZHONG GU DI ZHONG HAI
VGM cut-off: 2026-12-19 02:00:00
Closing time: 2026-12-21 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 RUN LONG - 2653E
HAKATA
KASHII
ETA: 2027-01-05
MSC
Hải Phòng → Hakata
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ZAINA III/HV650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC ZAINA III/HV650R
VGM cut-off: 2026-12-21 14:00:00
Closing time: 2026-12-21 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN/TBN
HAKATA
ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Hakata, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến