3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Lịch tàu Hải Phòng đi Mundra, — kèm danh sách hãng tàu Cập nhật 14/10/2026

12 hãng tàu đang chạy tuyến Hải Phòng → Mundra. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

← Xem tất cả hãng tàu đi Mundra (mọi cảng đi VN)

Lịch Tàu Hải Phòng Đi Mundra,

12 hãng tàu đang chạy tuyến Hải Phòng → Mundra. Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu công bố, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Mundra

COSCOEvergreenHMMKMTCMSCMaerskONEOOCLPILRCLTS LinesWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Mundra

HMM Hải Phòng → Mundra
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE - 2626N
20 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 PEGASUS HOPE - 2626N
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 HMM LEAF
MUNDRA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL 2
ETA: 2026-12-01
Maersk Hải Phòng → Mundra
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 X-Press Cassiopeia - 645W
MUNDRA
MUNDRA INT.CONT.TER. PVT. LTD.
ETA: 2026-12-05
Maersk Hải Phòng → Mundra
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 X-Press Cassiopeia - 645W
Mundra
MUNDRA INT.CONT.TER. PVT. LTD.
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 X-Press Cassiopeia - 645W
MUNDRA
ETA: 2026-12-11
OOCL Hải Phòng → Mundra
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 349E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-12
🚢 HAIAN BELL - 349E
Closing time: 2026-11-11 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-01
🚢 HONG TAI 653 - 006W
MUNDRA
ADANI PORTS AND SPECIAL ECONOMIC ZONE LIMITED - T2
ETA: 2026-12-21
KMTC Hải Phòng → Mundra
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 ESL PORT KLANG - 02646W
MUNDRA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL - T2
ETA: 2026-12-06
COSCO Hải Phòng → Mundra
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MUNDRA
ETA: 2026-12-10
COSCO Hải Phòng → Mundra
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 REN JIAN 19 - 2607W
MUNDRA
ETA: 2026-12-04
Wan Hai Hải Phòng → Mundra
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N097
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 293 - N097
MUNDRA
ETA: 2026-12-08
Evergreen Hải Phòng → Mundra
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONSIST 0563-072S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER CONSIST 0563-072S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 INTERASIA AMPLIFY W018
MUNDRA
ETA: 2026-11-29
Evergreen Hải Phòng → Mundra
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONSIST 0563-072S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER CONSIST 0563-072S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 CI31 0434-004W
MUNDRA
ETA: 2026-11-30
Evergreen Hải Phòng → Mundra
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONSIST 0563-072S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER CONSIST 0563-072S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER LEARNED 079W
MUNDRA
ETA: 2026-12-02
ONE Hải Phòng → Mundra
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-09
🚢 ONE THESEUS 0104W
MUNDRA
ADANI PORTS AND SEZ
ETA: 2026-12-09
ONE Hải Phòng → Mundra
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-26
🚢 X-PRESS CAPELLA 26006W
MUNDRA
ADANI PORTS AND SEZ (T3)
ETA: 2026-11-26
Evergreen Hải Phòng → Mundra
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-24
🚢 TS SHANGHAI 02644W
MUNDRA
ETA: 2026-12-05
Evergreen Hải Phòng → Mundra
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA PLUMBAGO 017W
MUNDRA
ETA: 2026-12-08
HMM Hải Phòng → Mundra
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - 2616N
15 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG - 2616N
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 SEASPAN BELLWETHER
MUNDRA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL 2
ETA: 2026-11-29
HMM Hải Phòng → Mundra
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - 2616N
17 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG - 2616N
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 HMM LEAF
MUNDRA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL 2
ETA: 2026-12-01
HMM Hải Phòng → Mundra
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - 2616N
22 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG - 2616N
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 SEASPAN BEAUTY
MUNDRA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL 2
ETA: 2026-12-07
HMM Hải Phòng → Mundra
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
22 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 SEASPAN BEAUTY
MUNDRA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL 2
ETA: 2026-12-07
KMTC Hải Phòng → Mundra
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-13 10:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 ESL PORT KLANG - 02646W
MUNDRA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL - T2
ETA: 2026-12-06
KMTC Hải Phòng → Mundra
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR FRONTIER 2622N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 STAR FRONTIER 2622N
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-13 22:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 ESL PORT KLANG - 02646W
MUNDRA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL - T2
ETA: 2026-12-06
OOCL Hải Phòng → Mundra
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING THAMES - 041E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-15
🚢 COSCO SHIPPING THAMES - 041E
Closing time: 2026-11-13 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-12-01
🚢 HONG TAI 653 - 006W
MUNDRA
ADANI PORTS AND SPECIAL ECONOMIC ZONE LIMITED - T2
ETA: 2026-12-21
Wan Hai Hải Phòng → Mundra
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 366 - W053
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI 366 - W053
MUNDRA
ETA: 2026-12-08
KMTC Hải Phòng → Mundra
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-13 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:30:00
SHEKOU,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 ESL PORT KLANG - 02646W
MUNDRA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL - T2
ETA: 2026-12-06
TS Lines Hải Phòng → Mundra
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAICHUNG
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 TAICHUNG
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-26
🚢 TBN
MUNDRA
ADANI CT2
ETA: 2026-12-13
COSCO Hải Phòng → Mundra
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN LOS ANGELES - 183W
MUNDRA
ETA: 2026-12-11
COSCO Hải Phòng → Mundra
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MUNDRA
ETA: 2026-12-17
OOCL Hải Phòng → Mundra
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-28
🚢 XIN LOS ANGELES - 183W
MUNDRA
MUNDRA PORT & SPECIAL ECONOMIC ZONE LTD
ETA: 2026-12-11
OOCL Hải Phòng → Mundra
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI 611 - W087
MUNDRA
MUNDRA PORT & SPECIAL ECONOMIC ZONE LTD
ETA: 2026-12-15
RCL Hải Phòng → Mundra
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LALIT BHUM - 064N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 LALIT BHUM - 064N
SHEKOU
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 RACINE - 2634W
MUNDRA
ETA: 2026-12-10
RCL Hải Phòng → Mundra
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LALIT BHUM - 064N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 LALIT BHUM - 064N
SHEKOU
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 KOTA PRIMROSE - 020W
MUNDRA
ETA: 2026-12-11
Maersk Hải Phòng → Mundra
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 Maersk Puelo - 646W
MUNDRA
MUNDRA INT.CONT.TER. PVT. LTD.
ETA: 2026-12-15
Maersk Hải Phòng → Mundra
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 Maersk Puelo - 646W
Mundra
MUNDRA INT.CONT.TER. PVT. LTD.
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-20
🚢 Maersk Puelo - 646W
MUNDRA
ETA: 2026-12-21
TS Lines Hải Phòng → Mundra
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS JOHOR
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-18
🚢 TS JOHOR
VGM cut-off: 2026-11-16 04:00:57
Closing time: 2026-11-17 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 TBN
MUNDRA
ADANI CT2
ETA: 2026-12-13
Evergreen Hải Phòng → Mundra
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CANDID 0564-093S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CANDID 0564-093S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 TS SHANGHAI 02644W
MUNDRA
ETA: 2026-12-05
Evergreen Hải Phòng → Mundra
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CANDID 0564-093S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CANDID 0564-093S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA PLUMBAGO 017W
MUNDRA
ETA: 2026-12-08
Evergreen Hải Phòng → Mundra
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CANDID 0564-093S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CANDID 0564-093S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 ONE THESEUS 0104W
MUNDRA
ETA: 2026-12-09
HMM Hải Phòng → Mundra
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS - 0340N
18 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 DONGJIN VENUS - 0340N
Closing time: 2026-11-16 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 SEASPAN BEAUTY
MUNDRA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL 2
ETA: 2026-12-07
HMM Hải Phòng → Mundra
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS - 0340N
25 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 DONGJIN VENUS - 0340N
Closing time: 2026-11-16 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-30
🚢 HMM FOREST
MUNDRA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL 2
ETA: 2026-12-14
OOCL Hải Phòng → Mundra
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 350E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-19
🚢 HAIAN BELL - 350E
Closing time: 2026-11-18 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-01
🚢 HONG TAI 653 - 006W
MUNDRA
ADANI PORTS AND SPECIAL ECONOMIC ZONE LIMITED - T2
ETA: 2026-12-21
KMTC Hải Phòng → Mundra
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY KALMIA 2622N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 SUNNY KALMIA 2622N
VGM cut-off: 2026-11-17 16:00:00
Closing time: 2026-11-18 19:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 TS SYDNEY - 2607W
MUNDRA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL - T2
ETA: 2026-12-13
PIL Hải Phòng → Mundra
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-10
🚢 VARANYA BHUM-0015W
MUNDRA
ETA: 2026-12-22
PIL Hải Phòng → Mundra
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA PLUMBAGO-0017W
MUNDRA
ETA: 2026-12-19
COSCO Hải Phòng → Mundra
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MUNDRA
ETA: 2026-12-17
COSCO Hải Phòng → Mundra
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN LOS ANGELES - 183W
MUNDRA
ETA: 2026-12-11
PIL Hải Phòng → Mundra
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-17
🚢 VARANYA BHUM-0015W
MUNDRA
ETA: 2026-12-29
PIL Hải Phòng → Mundra
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA PLUMBAGO-0017W
MUNDRA
ETA: 2026-12-15
Evergreen Hải Phòng → Mundra
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 VARANYA BHUM 015W
MUNDRA
ETA: 2026-12-15
HMM Hải Phòng → Mundra
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
22 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-19 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-30
🚢 HMM FOREST
MUNDRA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL 2
ETA: 2026-12-14
COSCO Hải Phòng → Mundra
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MUNDRA
ETA: 2026-12-24
COSCO Hải Phòng → Mundra
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN LOS ANGELES - 183W
MUNDRA
ETA: 2026-12-11
OOCL Hải Phòng → Mundra
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 HONG TAI 653 - 006W
MUNDRA
ADANI PORTS AND SPECIAL ECONOMIC ZONE LIMITED - T2
ETA: 2026-12-21
TS Lines Hải Phòng → Mundra
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA RESILIENCE
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 INTERASIA RESILIENCE
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-21 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-03
🚢 TBN
MUNDRA
ADANI CT2
ETA: 2026-12-20
OOCL Hải Phòng → Mundra
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-12
🚢 OOCL WASHINGTON - 100W
MUNDRA
MUNDRA PORT & SPECIAL ECONOMIC ZONE LTD
ETA: 2026-12-25
OOCL Hải Phòng → Mundra
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI 611 - W087
MUNDRA
MUNDRA PORT & SPECIAL ECONOMIC ZONE LTD
ETA: 2026-12-15
COSCO Hải Phòng → Mundra
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL WASHINGTON - 100W
MUNDRA
ETA: 2026-12-25
COSCO Hải Phòng → Mundra
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MUNDRA
ETA: 2026-12-24
COSCO Hải Phòng → Mundra
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MUNDRA
ETA: 2026-12-24
COSCO Hải Phòng → Mundra
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL WASHINGTON - 100W
MUNDRA
ETA: 2026-12-25
TS Lines Hải Phòng → Mundra
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS MAWEI
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-25
🚢 TS MAWEI
VGM cut-off: 2026-11-23 04:00:57
Closing time: 2026-11-24 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 TBN
MUNDRA
ADANI CT2
ETA: 2026-12-20

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Mundra, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)