3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Lịch tàu Hải Phòng đi Mundra, — kèm danh sách hãng tàu Cập nhật 14/10/2026

12 hãng tàu đang chạy tuyến Hải Phòng → Mundra. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

← Xem tất cả hãng tàu đi Mundra (mọi cảng đi VN)

Lịch Tàu Hải Phòng Đi Mundra,

12 hãng tàu đang chạy tuyến Hải Phòng → Mundra. Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu công bố, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Mundra

COSCOEvergreenHMMKMTCMSCMaerskONEOOCLPILRCLTS LinesWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🧭 Cấu trúc tuyến đi Mundra — phần ổn định, không đổi theo tuần

  • Hãng chạy thường xuyên nhất: OOCL, RCL, COSCO, KMTC, Evergreen.
  • Tần suất: tổng cộng khoảng 25.6 chuyến/tuần (cộng dồn tất cả hãng tàu và mọi cảng đi VN), thường tập trung vào Thứ Hai hoặc Thứ Tư.
  • Transit time điển hình: khoảng 25 ngày (đa số dao động 18–33 ngày tuỳ hãng và hình thức đi thẳng/chuyển tải).
  • Cảng VN đi thẳng (Direct) được: Hải Phòng.
  • Các terminal tại Mundra hay gặp: MUNDRA PORT & SPECIAL ECONOMIC ZONE LTD, ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL - T2, ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL 2, ADANI CT2, ADANI PORTS AND SPECIAL ECONOMIC ZONE LIMITED - T2, ADANI INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL PVT LTD — khác terminal có thể khác quy trình lấy hàng, nên hỏi rõ hãng tàu/đại lý terminal nào trước khi sắp lịch lấy container.
  • Khi nào chọn Direct, khi nào chấp nhận Transshipment: ưu tiên tuyến đi thẳng nếu cảng đi của bạn có, để giảm rủi ro trễ chồng lên nhau tại cảng trung chuyển; tuyến chuyển tải thường có giá tốt hơn nhưng nên cộng thêm vài ngày dự phòng khi lên lịch giao hàng.

*Các chỉ số trên tính từ toàn bộ lịch sử chuyến đã quét được cho tuyến này — ổn định hơn nhiều so với bảng ngày đi/đến cụ thể bên dưới (vốn do hãng tàu công bố và có thể trượt sát ngày).

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Mundra

RCL Hải Phòng → Mundra
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LALIT BHUM - 063N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 LALIT BHUM - 063N
SHEKOU
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 HEMMA BHUM - 019W
MUNDRA
ETA: 2026-11-30
RCL Hải Phòng → Mundra
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LALIT BHUM - 063N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 LALIT BHUM - 063N
SHEKOU
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 ZHONG GU HANG ZHOU - 2606W
MUNDRA
ETA: 2026-12-02
RCL Hải Phòng → Mundra
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LALIT BHUM - 063N
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 LALIT BHUM - 063N
SHEKOU
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 MELBOURNE BRIDGE - 2606W
MUNDRA
ETA: 2026-12-06
KMTC Hải Phòng → Mundra
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY KALMIA 2621N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 SUNNY KALMIA 2621N
VGM cut-off: 2026-11-06 16:00:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-10
🚢 KMTC QINGDAO - 2609W
MUNDRA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL - T2
ETA: 2026-11-25
KMTC Hải Phòng → Mundra
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-10
🚢 KMTC QINGDAO - 2609W
MUNDRA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL - T2
ETA: 2026-11-25
RCL Hải Phòng → Mundra
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LALIT BHUM - 063N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 LALIT BHUM - 063N
SHEKOU
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-07
🚢 JIRA BHUM - 015W
MUNDRA
ETA: 2026-11-21
RCL Hải Phòng → Mundra
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LALIT BHUM - 063N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 LALIT BHUM - 063N
SHEKOU
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 HEMMA BHUM - 019W
MUNDRA
ETA: 2026-11-29
KMTC Hải Phòng → Mundra
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 TS KELANG - 2605W
MUNDRA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL - T2
ETA: 2026-11-29
Maersk Hải Phòng → Mundra
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 X-Press Carina - 644W
MUNDRA
MUNDRA INT.CONT.TER. PVT. LTD.
ETA: 2026-11-28
Maersk Hải Phòng → Mundra
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 X-Press Carina - 644W
Mundra
MUNDRA INT.CONT.TER. PVT. LTD.
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 X-Press Carina - 644W
MUNDRA
ETA: 2026-12-04
TS Lines Hải Phòng → Mundra
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS MAWEI
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-04
🚢 TS MAWEI
VGM cut-off: 2026-11-02 04:00:57
Closing time: 2026-11-03 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-12
🚢 TBN
MUNDRA
ADANI CT2
ETA: 2026-11-29
HMM Hải Phòng → Mundra
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS - 0339N
16 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN VENUS - 0339N
Closing time: 2026-11-02 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-07
🚢 HMM GREEN
MUNDRA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL 2
ETA: 2026-11-21
KMTC Hải Phòng → Mundra
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 21:30:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC DAMMAM - 2605W
MUNDRA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL - T2
ETA: 2026-12-02
MSC Hải Phòng → Mundra
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-20
🚢 MSC DILETTA/QS644A
MUNDRA
ADANI INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL PVT LTD
ETA: 2026-11-30
OOCL Hải Phòng → Mundra
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 348E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-05
🚢 HAIAN BELL - 348E
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-01
🚢 HONG TAI 653 - 006W
MUNDRA
ADANI PORTS AND SPECIAL ECONOMIC ZONE LIMITED - T2
ETA: 2026-12-21
KMTC Hải Phòng → Mundra
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 14:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-12
🚢 TS KELANG - 2605W
MUNDRA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL - T2
ETA: 2026-11-29
MSC Hải Phòng → Mundra
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-21
🚢 MSC DILETTA/QS644A
MUNDRA
ADANI INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL PVT LTD
ETA: 2026-12-02
PIL Hải Phòng → Mundra
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-12-10
🚢 VARANYA BHUM-0015W
MUNDRA
ETA: 2026-12-22
PIL Hải Phòng → Mundra
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA PLUMBAGO-0017W
MUNDRA
ETA: 2026-12-19
COSCO Hải Phòng → Mundra
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 REN JIAN 19 - 2607W
MUNDRA
ETA: 2026-12-04
COSCO Hải Phòng → Mundra
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MUNDRA
ETA: 2026-12-03
KMTC Hải Phòng → Mundra
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM INTERACTION 296N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 YM INTERACTION 296N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
SHEKOU,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC DAMMAM - 2605W
MUNDRA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL - T2
ETA: 2026-12-02
PIL Hải Phòng → Mundra
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA PLUMBAGO-0017W
MUNDRA
ETA: 2026-12-15
PIL Hải Phòng → Mundra
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 INTERASIA AMPLIFY-0018W
MUNDRA
ETA: 2026-11-30
COSCO Hải Phòng → Mundra
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL MARS - 087W
MUNDRA
ETA: 2026-11-23
Wan Hai Hải Phòng → Mundra
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 361 - W041
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 WAN HAI 361 - W041
MUNDRA
ETA: 2026-12-08
OOCL Hải Phòng → Mundra
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-01
🚢 HONG TAI 653 - 006W
MUNDRA
ADANI PORTS AND SPECIAL ECONOMIC ZONE LIMITED - T2
ETA: 2026-12-21
Evergreen Hải Phòng → Mundra
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER LENIENT 069W
MUNDRA
ETA: 2026-11-24
Evergreen Hải Phòng → Mundra
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER LADEN 078W
MUNDRA
ETA: 2026-11-25
Evergreen Hải Phòng → Mundra
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER URBAN 229W
MUNDRA
ETA: 2026-11-28
Evergreen Hải Phòng → Mundra
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 INTERASIA AMPLIFY W018
MUNDRA
ETA: 2026-11-29
Evergreen Hải Phòng → Mundra
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 CI31 0434-004W
MUNDRA
ETA: 2026-11-30
HMM Hải Phòng → Mundra
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
21 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 SEASPAN BELLWETHER
MUNDRA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL 2
ETA: 2026-11-29
HMM Hải Phòng → Mundra
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
24 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 HMM LEAF
MUNDRA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL 2
ETA: 2026-12-01
COSCO Hải Phòng → Mundra
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 REN JIAN 19 - 2607W
MUNDRA
ETA: 2026-12-04
COSCO Hải Phòng → Mundra
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MUNDRA
ETA: 2026-12-10
COSCO Hải Phòng → Mundra
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN LOS ANGELES - 183W
MUNDRA
ETA: 2026-12-11
OOCL Hải Phòng → Mundra
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN TAI CANG - 339W
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN TAI CANG - 339W
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
MUNDRA
ADANI PORTS AND SPECIAL ECONOMIC ZONE LIMITED - T2
ETA: 2026-11-23
OOCL Hải Phòng → Mundra
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-12-01
🚢 HONG TAI 653 - 006W
MUNDRA
ADANI PORTS AND SPECIAL ECONOMIC ZONE LIMITED - T2
ETA: 2026-12-21
ONE Hải Phòng → Mundra
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-30
🚢 ONE MOTIVATOR 0086W
MUNDRA
ADANI PORTS AND SEZ (T3)
ETA: 2026-11-30
ONE Hải Phòng → Mundra
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER LEARNED 079W
MUNDRA
ADANI PORTS AND SEZ
ETA: 2026-12-02
PIL Hải Phòng → Mundra
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-10
🚢 VARANYA BHUM-0015W
MUNDRA
ETA: 2026-12-22
PIL Hải Phòng → Mundra
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA PLUMBAGO-0017W
MUNDRA
ETA: 2026-12-19
TS Lines Hải Phòng → Mundra
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-06 02:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 TBN
MUNDRA
ADANI CT2
ETA: 2026-12-06
COSCO Hải Phòng → Mundra
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MUNDRA
ETA: 2026-12-10
COSCO Hải Phòng → Mundra
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 REN JIAN 19 - 2607W
MUNDRA
ETA: 2026-12-04
MSC Hải Phòng → Mundra
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-09
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 MSC DILETTA/QS644A
MUNDRA
ADANI INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL PVT LTD
ETA: 2026-12-02
COSCO Hải Phòng → Mundra
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 REN JIAN 19 - 2607W
MUNDRA
ETA: 2026-12-04
COSCO Hải Phòng → Mundra
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MUNDRA
ETA: 2026-12-10
COSCO Hải Phòng → Mundra
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN LOS ANGELES - 183W
MUNDRA
ETA: 2026-12-11
OOCL Hải Phòng → Mundra
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 CSCL MARS - 087W
MUNDRA
MUNDRA PORT & SPECIAL ECONOMIC ZONE LTD
ETA: 2026-11-25
OOCL Hải Phòng → Mundra
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 XIN PU DONG - 294W
MUNDRA
MUNDRA PORT & SPECIAL ECONOMIC ZONE LTD
ETA: 2026-12-01
COSCO Hải Phòng → Mundra
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL MARS - 087W
MUNDRA
ETA: 2026-11-23
RCL Hải Phòng → Mundra
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - 148N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 MAKHA BHUM - 148N
SHEKOU
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 HEMMA BHUM - 019W
MUNDRA
ETA: 2026-11-30
RCL Hải Phòng → Mundra
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - 148N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 MAKHA BHUM - 148N
SHEKOU
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 ZHONG GU HANG ZHOU - 2606W
MUNDRA
ETA: 2026-12-02
RCL Hải Phòng → Mundra
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - 148N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 MAKHA BHUM - 148N
SHEKOU
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA PLUMBAGO - 017W
MUNDRA
ETA: 2026-12-09
RCL Hải Phòng → Mundra
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - 148N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 MAKHA BHUM - 148N
SHEKOU
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 HEMMA BHUM - 019W
MUNDRA
ETA: 2026-11-29
RCL Hải Phòng → Mundra
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - 148N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 MAKHA BHUM - 148N
SHEKOU
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 MELBOURNE BRIDGE - 2606W
MUNDRA
ETA: 2026-12-10
TS Lines Hải Phòng → Mundra
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS CHIBA
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-11
🚢 TS CHIBA
VGM cut-off: 2026-11-09 04:00:57
Closing time: 2026-11-10 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 TBN
MUNDRA
ADANI CT2
ETA: 2026-12-06
HMM Hải Phòng → Mundra
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE - 2626N
18 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 PEGASUS HOPE - 2626N
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 SEASPAN BELLWETHER
MUNDRA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL 2
ETA: 2026-11-29

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Mundra, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)