3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Hangzhou, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

2 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Hangzhou, từ Việt Nam

2 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Hangzhou

COSCOMaersk

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Hangzhou

Maersk Vung Tau → Hangzhou
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Port Klang - 649N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 Maersk Port Klang - 649N
Closing time: 2026-11-29 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Maersk Port Klang - 649N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL, PHASE 2
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 Maersk Port Klang - 649N
HANGZHOU
ETA: 2026-12-08
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-07
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-12
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-28 20:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-01
COSCO Vung Tau → Hangzhou
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-08
COSCO Ho Chi Minh → Hangzhou
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-08
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-12-01 13:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-10
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-12-01 13:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-08
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-09
Maersk Vung Tau → Hangzhou
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Keelung - 650N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-05
🚢 Maersk Keelung - 650N
Closing time: 2026-12-06 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 Maersk Keelung - 650N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL, PHASE 2
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 Maersk Keelung - 650N
HANGZHOU
ETA: 2026-12-15
COSCO Vung Tau → Hangzhou
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-15
COSCO Ho Chi Minh → Hangzhou
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-15
COSCO Vung Tau → Hangzhou
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-13
COSCO Ho Chi Minh → Hangzhou
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-13
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8070N89
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 QINGDAO TOWER - CT8070N89
Closing time: 2026-12-08 13:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-15
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8070N89
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 QINGDAO TOWER - CT8070N89
Closing time: 2026-12-08 13:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-17
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING DENALI - 057E
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-12
🚢 COSCO SHIPPING DENALI - 057E
Closing time: 2026-12-10 06:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-16
COSCO Vung Tau → Hangzhou
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-13
🚢 SEOUL GLOW - 086E
Closing time: 2026-12-07 02:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-22
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-21
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-26
COSCO Vung Tau → Hangzhou
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-20
COSCO Ho Chi Minh → Hangzhou
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-20
COSCO Vung Tau → Hangzhou
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-22
COSCO Ho Chi Minh → Hangzhou
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-22
COSCO Da Nang → Hangzhou
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
HANGZHOU
ETA: 2027-01-09
COSCO Da Nang → Hangzhou
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
HANGZHOU
ETA: 2027-01-01
COSCO Da Nang → Hangzhou
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
HANGZHOU
ETA: 2027-01-08
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL YELLOW SEA - 074E
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 CSCL YELLOW SEA - 074E
Closing time: 2026-12-17 06:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-23
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN ZHAN JIANG - 202N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 XIN ZHAN JIANG - 202N
Closing time: 2026-12-16 17:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-28
COSCO Ho Chi Minh → Hangzhou
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-20
🚢 SEOUL GLOW - 086E
Closing time: 2026-12-20 04:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-29
COSCO Vung Tau → Hangzhou
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-27
COSCO Ho Chi Minh → Hangzhou
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-27
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT80B0N89
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-23
🚢 CMA CGM NANTONG - CT80B0N89
Closing time: 2026-12-22 13:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-29
COSCO Vung Tau → Hangzhou
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-29
COSCO Ho Chi Minh → Hangzhou
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-29
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL BOHAI SEA - 081E
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-26
🚢 CSCL BOHAI SEA - 081E
Closing time: 2026-12-24 06:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-30
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PACIFIC - 101E
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-27
🚢 COSCO PACIFIC - 101E
Closing time: 2026-12-25 17:00:00
HANGZHOU
ETA: 2027-01-09
COSCO Vung Tau → Hangzhou
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
HANGZHOU
ETA: 2027-01-05
COSCO Ho Chi Minh → Hangzhou
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
HANGZHOU
ETA: 2027-01-05
← Trang trước Trang 2/2

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Hangzhou, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)