3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Hangzhou, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

2 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Hangzhou, từ Việt Nam

2 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Hangzhou

COSCOMaersk

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Hangzhou

COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-07
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-09
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-03 13:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-12
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-03 13:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-10
COSCO Da Nang → Hangzhou
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-22
COSCO Da Nang → Hangzhou
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-27
COSCO Da Nang → Hangzhou
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-19
COSCO Vung Tau → Hangzhou
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-10
COSCO Ho Chi Minh → Hangzhou
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-10
Maersk Da Nang → Hangzhou
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 MCC Tokyo - 638N
HANGZHOU
ETA: 2026-11-18
COSCO Da Nang → Hangzhou
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-05
COSCO Da Nang → Hangzhou
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-28
COSCO Da Nang → Hangzhou
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-21
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-20
Maersk Vung Tau → Hangzhou
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Keelung - 646N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 Maersk Keelung - 646N
Closing time: 2026-11-08 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 Maersk Keelung - 646N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL, PHASE 2
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 Maersk Keelung - 646N
HANGZHOU
ETA: 2026-11-17
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-14
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-16
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-21
Maersk Hải Phòng → Hangzhou
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG - 622N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
VGM cut-off: 2026-11-10 01:15:00
Closing time: 2026-11-10 03:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL, PHASE 2
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
HANGZHOU
ETA: 2026-11-18
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
1 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-09 09:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-11
Maersk Hải Phòng → Hangzhou
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG - 645N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
VGM cut-off: 2026-11-11 08:45:00
Closing time: 2026-11-11 10:30:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL, PHASE 2
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
HANGZHOU
ETA: 2026-11-19
COSCO Qui Nhon → Hangzhou
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM DEBUSSY - CMS0M0S89
HANGZHOU
ETA: 2026-12-04
COSCO Qui Nhon → Hangzhou
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 WAN HAI 516 - E098
HANGZHOU
ETA: 2026-12-15
COSCO Qui Nhon → Hangzhou
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL ABU DHABI - 009E
HANGZHOU
ETA: 2026-12-08
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-10 13:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-17
Maersk Hải Phòng → Hangzhou
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG - 622N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
VGM cut-off: 2026-11-10 01:15:00
Closing time: 2026-11-10 03:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL, PHASE 2
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
HANGZHOU
ETA: 2026-11-18
COSCO Da Nang → Hangzhou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-25
COSCO Da Nang → Hangzhou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-26
COSCO Da Nang → Hangzhou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-29
Maersk Hải Phòng → Hangzhou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG - 645N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
VGM cut-off: 2026-11-11 08:45:00
Closing time: 2026-11-11 10:30:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL, PHASE 2
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
HANGZHOU
ETA: 2026-11-19
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-13 08:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-17
Maersk Da Nang → Hangzhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
HANGZHOU
ETA: 2026-11-25
Maersk Da Nang → Hangzhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-20
🚢 MCC Tokyo - 638N
HANGZHOU
ETA: 2026-11-21
Maersk Vung Tau → Hangzhou
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Port Klang - 647N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-14
🚢 Maersk Port Klang - 647N
Closing time: 2026-11-15 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 Maersk Port Klang - 647N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL, PHASE 2
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 Maersk Port Klang - 647N
HANGZHOU
ETA: 2026-11-24
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-21
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-23
Maersk Da Nang → Hangzhou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
HANGZHOU
ETA: 2026-11-25
Maersk Da Nang → Hangzhou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-20
🚢 MCC Tokyo - 638N
HANGZHOU
ETA: 2026-11-21
COSCO Vung Tau → Hangzhou
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-24
COSCO Ho Chi Minh → Hangzhou
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-24
COSCO Da Nang → Hangzhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-30
COSCO Da Nang → Hangzhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-04
COSCO Da Nang → Hangzhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-05
COSCO Qui Nhon → Hangzhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL SPAIN - 013E
HANGZHOU
ETA: 2026-12-15
COSCO Qui Nhon → Hangzhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL VALENCIA - 011E
HANGZHOU
ETA: 2026-12-29
COSCO Qui Nhon → Hangzhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL TURKIYE - 012E
HANGZHOU
ETA: 2027-01-12
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
3 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-20 18:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-24
Maersk Vung Tau → Hangzhou
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Keelung - 648N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 Maersk Keelung - 648N
Closing time: 2026-11-22 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 Maersk Keelung - 648N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL, PHASE 2
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Maersk Keelung - 648N
HANGZHOU
ETA: 2026-12-01
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-28
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-11-30
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-05
Maersk Hải Phòng → Hangzhou
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG - 623N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 TS LIANYUNGANG - 623N
VGM cut-off: 2026-11-24 01:15:00
Closing time: 2026-11-24 03:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 TS LIANYUNGANG - 623N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL, PHASE 2
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 TS LIANYUNGANG - 623N
HANGZHOU
ETA: 2026-12-02
Maersk Hải Phòng → Hangzhou
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG - 647N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-24
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 647N
VGM cut-off: 2026-11-25 00:45:00
Closing time: 2026-11-25 02:30:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 647N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL, PHASE 2
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-02
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 647N
HANGZHOU
ETA: 2026-12-03
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-24 13:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-01
COSCO Vung Tau → Hangzhou
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-01
COSCO Ho Chi Minh → Hangzhou
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-01
COSCO Da Nang → Hangzhou
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-11
COSCO Da Nang → Hangzhou
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-13
COSCO Da Nang → Hangzhou
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-10
COSCO Hải Phòng → Hangzhou
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-26 03:00:00
HANGZHOU
ETA: 2026-12-02

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Hangzhou, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)