3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Hiroshima, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

11 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Hiroshima, từ Việt Nam

11 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Hiroshima

CMA CGMCNCCOSCOHeung-AKMTCMaerskONEOOCLSITCSinokorWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Hiroshima

KMTC Hải Phòng → Hiroshima
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-13 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-11-25
Maersk Da Nang → Hiroshima
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 Irenes Southern - 649N
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 Irenes Southern - 649N
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-09
Maersk Da Nang → Hiroshima
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 Seaspan Rio de Jan - 648N
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 Seaspan Rio de Jan - 648N
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-02
Maersk Da Nang → Hiroshima
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-04
🚢 Irenes Southern - 649N
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 Irenes Southern - 649N
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-09
Wan Hai Cat Lai → Hiroshima
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 289 - N090
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-16
🚢 WAN HAI 289 - N090
HIROSHIMA
ETA: 2026-11-21
Heung-A Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-16
🚢 SHANGHAI VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-13 05:00:00
Closing time: 2026-11-12 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 MOJI EXPRESS / 2672E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL(DEJIMA)
ETA: 2026-11-30
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY CHALLENGE 2612N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 SKY CHALLENGE 2612N
VGM cut-off: 2026-11-14 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 WECAN - 2644E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-03
Wan Hai Cat Lai → Hiroshima
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA PURSUIT - N100
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 INTERASIA PURSUIT - N100
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-05
KMTC Hải Phòng → Hiroshima
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY ACACIA 2618N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 SUNNY ACACIA 2618N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 23:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 WECAN - 2644E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-03
Heung-A Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC XIAMEN - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC XIAMEN - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-16 05:00:00
Closing time: 2026-11-14 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-05
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2669E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL(DEJIMA)
ETA: 2026-12-07
Heung-A Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC BANGKOK - 2613N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC BANGKOK - 2613N
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 MOJI EXPRESS / 2672E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL(DEJIMA)
ETA: 2026-11-30
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY RAINBOW 2614N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 SKY RAINBOW 2614N
VGM cut-off: 2026-11-16 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 10:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 WECAN - 2644E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-03
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC LAEM CHABANG 2611N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC LAEM CHABANG 2611N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 23:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 HONOR VOYAGER - 2648E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC XIAMEN 2609N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC XIAMEN 2609N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 05:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 WECAN - 2644E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-03
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON 2610N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC INCHEON 2610N
VGM cut-off: 2026-11-16 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 16:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 WECAN - 2644E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-03
OOCL Hải Phòng → Hiroshima
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JINYUNHE - 1953N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-18
🚢 JINYUNHE - 1953N
Closing time: 2026-11-16 17:00:00
Kobe
KICT - PC15/16/17 (SANKYU)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-30
🚢 TBA - null
HIROSHIMA
DEJIMA - HIROSHIMA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MAZDA LOGISTICS)
ETA: 2026-12-01
Maersk Hải Phòng → Hiroshima
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NORESUND - 646N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
VGM cut-off: 2026-11-19 17:15:00
Closing time: 2026-11-19 19:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-02
ONE Hải Phòng → Hiroshima
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SWAN RIVER BRIDGE 135N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 SWAN RIVER BRIDGE 135N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KOBE, HYOGO
ROKKO ISLAND C-67
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 IMOTO LINES (WATER)
HIROSHIMA
KAITA CONTAINER BERTH
ETA: 2026-12-03
Heung-A Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE MIMOSA - 2611N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-18
🚢 SAWASDEE MIMOSA - 2611N
VGM cut-off: 2026-11-07 05:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 MOJI EXPRESS / 2672E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL(DEJIMA)
ETA: 2026-11-30
Heung-A Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ATLANTIC - 2612S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-18
🚢 SAWASDEE ATLANTIC - 2612S
VGM cut-off: 2026-11-17 05:00:00
Closing time: 2026-11-16 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-12
🚢 MOJI EXPRESS / 2675E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL(DEJIMA)
ETA: 2026-12-14
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC BANGKOK 2613N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC BANGKOK 2613N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 STAR CHALLENGER - 2648E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-11-28
OOCL Hải Phòng → Hiroshima
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 350E
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-19
🚢 HAIAN BELL - 350E
Closing time: 2026-11-18 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 ALS VESTA - 058N
Osaka
NANKO C-1/4
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-07
🚢 TBA - null
HIROSHIMA
DEJIMA - HIROSHIMA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MAZDA LOGISTICS)
ETA: 2026-12-08
Wan Hai Da Nang → Hiroshima
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 288 - N116
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 288 - N116
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-05
COSCO Qui Nhon → Hiroshima
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CNC JAGUAR - JPX0R0N89
HIROSHIMA
ETA: 2027-01-06
COSCO Qui Nhon → Hiroshima
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 PALU BAY - JPX0P0N89
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-30
COSCO Qui Nhon → Hiroshima
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL NEW ZEALAND - 172S
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-10
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN 2613N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN 2613N
VGM cut-off: 2026-11-17 16:00:00
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 STAR CHALLENGER - 2648E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-11-28
COSCO Da Nang → Hiroshima
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 053N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 INSIGHT - 053N
Closing time: 2026-11-17 16:00:00
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-05
COSCO Da Nang → Hiroshima
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 053N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 INSIGHT - 053N
Closing time: 2026-11-17 16:00:00
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-03
Maersk Hải Phòng → Hiroshima
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NORESUND - 646N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
VGM cut-off: 2026-11-19 17:15:00
Closing time: 2026-11-19 19:00:00
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-02
Maersk Vung Tau → Hiroshima
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NASSJO - 639D
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-20
🚢 MAERSK NASSJO - 639D
VGM cut-off: 2026-11-21 04:15:00
Closing time: 2026-11-21 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK NASSJO - 639D
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 MAERSK NASSJO - 639D
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-04
Heung-A Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION - 2612N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-20
🚢 PANCON CHAMPION - 2612N
VGM cut-off: 2026-11-18 05:00:00
Closing time: 2026-11-17 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2669E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL(DEJIMA)
ETA: 2026-12-07
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC NAGOYA 2613N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 KMTC NAGOYA 2613N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 05:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-30
🚢 HONOR VOYAGER - 2648E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
COSCO Hải Phòng → Hiroshima
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-20 18:00:00
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-01
Wan Hai Cat Lai → Hiroshima
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 288 - N116
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 288 - N116
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-05
Wan Hai Cat Lai → Hiroshima
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 332 - N018
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 332 - N018
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-05
Wan Hai Hải Phòng → Hiroshima
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N470
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 105 - N470
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-05
KMTC Hải Phòng → Hiroshima
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY MOON 2620N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 SKY MOON 2620N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 15:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 HONOR VOYAGER - 2648E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
Heung-A Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A HOCHIMINH - 2613N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A HOCHIMINH - 2613N
VGM cut-off: 2026-11-20 05:00:00
Closing time: 2026-11-19 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2669E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL(DEJIMA)
ETA: 2026-12-07
Heung-A Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC TAIPEIS - 2614S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-21
🚢 KMTC TAIPEIS - 2614S
VGM cut-off: 2026-11-20 05:00:00
Closing time: 2026-11-19 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-12
🚢 MOJI EXPRESS / 2675E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL(DEJIMA)
ETA: 2026-12-14
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A HOCHIMINH 2613N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A HOCHIMINH 2613N
VGM cut-off: 2026-11-18 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 STAR CHALLENGER - 2648E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-11-28
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION 2612N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-21
🚢 PANCON CHAMPION 2612N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 09:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 STAR CHALLENGER - 2649E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-05
COSCO Hải Phòng → Hiroshima
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-01
Sinokor Hải Phòng → Hiroshima
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2618N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Heung-A
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-22
🚢 HEUNG-A SARAH - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-22 00:30:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-08
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2669E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL(DEJIMA)
ETA: 2026-12-10
Wan Hai Da Nang → Hiroshima
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 289 - N089
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI 289 - N089
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-05
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC OSAKA 2612N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-22
🚢 KMTC OSAKA 2612N
VGM cut-off: 2026-11-21 16:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 WECAN - 2645E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-09
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LOS ANDES BRIDGE 0247N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-23
🚢 LOS ANDES BRIDGE 0247N
VGM cut-off: 2026-11-20 16:00:00
Closing time: 2026-11-22 02:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 STAR CHALLENGER - 2649E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-05
Wan Hai Cat Lai → Hiroshima
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA PURSUIT - N100
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-24
🚢 INTERASIA PURSUIT - N100
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-05
COSCO Hải Phòng → Hiroshima
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-24 13:00:00
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-08
OOCL Hải Phòng → Hiroshima
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CAIYUNHE - 1953N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-25
🚢 CAIYUNHE - 1953N
Closing time: 2026-11-23 17:00:00
Kobe
KICT - PC15/16/17 (SANKYU)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 TBA - null
HIROSHIMA
DEJIMA - HIROSHIMA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MAZDA LOGISTICS)
ETA: 2026-12-08
Sinokor Hải Phòng → Hiroshima
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2619N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Heung-A
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-25
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2619N
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-09
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2669E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL(DEJIMA)
ETA: 2026-12-10
KMTC Hải Phòng → Hiroshima
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2621N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SKY TIARA 2621N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 04:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 WECAN - 2645E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-09
KMTC Hải Phòng → Hiroshima
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY IRIS 2618N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SKY IRIS 2618N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 02:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 WECAN - 2645E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-09
Heung-A Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC JAKARTA - 2613S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC JAKARTA - 2613S
VGM cut-off: 2026-11-24 05:00:00
Closing time: 2026-11-23 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 MOJI EXPRESS / 2675E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL(DEJIMA)
ETA: 2026-12-14
Heung-A Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0154N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-25
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0154N
VGM cut-off: 2026-11-25 05:00:00
Closing time: 2026-11-24 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-12
🚢 MOJI EXPRESS / 2675E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL(DEJIMA)
ETA: 2026-12-14
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG 2609N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG 2609N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-24 16:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 WECAN - 2645E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-09
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS SINGAPORE 1043N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 POS SINGAPORE 1043N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 13:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 WECAN - 2645E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-09
KMTC Hải Phòng → Hiroshima
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2621N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP TAURUS 2621N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 21:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 STAR CHALLENGER - 2649E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-05
Wan Hai Da Nang → Hiroshima
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA PURSUIT - N100
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 INTERASIA PURSUIT - N100
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-05
Wan Hai Da Nang → Hiroshima
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N076
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 292 - N076
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-19

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Hiroshima, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)