3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Hiroshima, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

11 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Hiroshima, từ Việt Nam

11 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Hiroshima

CMA CGMCNCCOSCOHeung-AKMTCMaerskONEOOCLSITCSinokorWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Hiroshima

Heung-A Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-24 05:00:00
Closing time: 2026-11-23 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 MOJI EXPRESS / 2675E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL(DEJIMA)
ETA: 2026-12-14
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP AQUILA 2613N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP AQUILA 2613N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 WECAN - 2645E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-09
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2618N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 KMTC ULSAN 2618N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 01:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 WECAN - 2645E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-09
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA 2615N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP URSA 2615N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 04:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 STAR CHALLENGER - 2649E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-05
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2609N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 14:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 HONOR VOYAGER - 2649E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
KMTC Hải Phòng → Hiroshima
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-25 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 14:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 WECAN - 2645E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-09
KMTC Hải Phòng → Hiroshima
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARIA C 0099N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 MARIA C 0099N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 WECAN - 2645E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-09
Wan Hai Cat Lai → Hiroshima
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 325 - N064
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-27
🚢 WAN HAI 325 - N064
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-19
Maersk Vung Tau → Hiroshima
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDBORG MAERSK - 640D
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-27
🚢 NORDBORG MAERSK - 640D
VGM cut-off: 2026-11-28 04:15:00
Closing time: 2026-11-28 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 NORDBORG MAERSK - 640D
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-10
🚢 NORDBORG MAERSK - 640D
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-11
Heung-A Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN - 2618N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC ULSAN - 2618N
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 MOJI EXPRESS / 2675E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL(DEJIMA)
ETA: 2026-12-14
Heung-A Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CHENNAI VOYAGER - 2610N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-27
🚢 CHENNAI VOYAGER - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-27 05:00:00
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 MOJI EXPRESS / 2675E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL(DEJIMA)
ETA: 2026-12-14
Wan Hai Hải Phòng → Hiroshima
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N471
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 105 - N471
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-19
KMTC Hải Phòng → Hiroshima
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2617N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 KMTC POHANG 2617N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 14:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 HONOR VOYAGER - 2649E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
KMTC Hải Phòng → Hiroshima
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY 2622N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 PANCON HARMONY 2622N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 STAR CHALLENGER - 2649E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-05
Wan Hai Cat Lai → Hiroshima
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N076
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 292 - N076
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-19
Heung-A Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE SPICA - 2611N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-28
🚢 SAWASDEE SPICA - 2611N
VGM cut-off: 2026-11-12 05:00:00
Closing time: 2026-11-11 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 MOJI EXPRESS / 2675E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL(DEJIMA)
ETA: 2026-12-14
Heung-A Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS PROTO - 2614N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-28
🚢 PEGASUS PROTO - 2614N
VGM cut-off: 2026-11-28 05:00:00
Closing time: 2026-11-27 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 MOJI EXPRESS / 2675E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL(DEJIMA)
ETA: 2026-12-14
COSCO Hải Phòng → Hiroshima
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-08
COSCO Hải Phòng → Hiroshima
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-28 20:00:00
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-08
KMTC Hải Phòng → Hiroshima
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER 2623N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 STAR EXPLORER 2623N
VGM cut-off: 2026-11-27 16:00:00
Closing time: 2026-11-28 09:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 WECAN - 2645E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-09
Heung-A Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON - 2613N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-29
🚢 SAWASDEE INCHEON - 2613N
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 MOJI EXPRESS / 2675E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL(DEJIMA)
ETA: 2026-12-14
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE 2614N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 SKY SUNSHINE 2614N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-29 09:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-12
🚢 WECAN - 2646E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-17
KMTC Hải Phòng → Hiroshima
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM COOPERATION 063N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 YM COOPERATION 063N
VGM cut-off: 2026-12-02 16:00:00
Closing time: 2026-12-03 10:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 HONOR VOYAGER - 2649E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
Heung-A Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP JUPITER - 2609N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-30
🚢 STARSHIP JUPITER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-27 05:00:00
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-13
🚢 MOJI EXPRESS / 2675E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL(DEJIMA)
ETA: 2026-12-14
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON 2613N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-30
🚢 SAWASDEE INCHEON 2613N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 HONOR VOYAGER - 2649E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE 2615N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-30
🚢 PANCON BRIDGE 2615N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-29 23:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 STAR CHALLENGER - 2650E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-12
OOCL Hải Phòng → Hiroshima
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JINYUNHE - 1955N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-02
🚢 JINYUNHE - 1955N
Closing time: 2026-11-30 17:00:00
Kobe
KICT - PC15/16/17 (SANKYU)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 TENMA - 570W
HIROSHIMA
DEJIMA - HIROSHIMA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MAZDA LOGISTICS)
ETA: 2026-12-24
COSCO Hải Phòng → Hiroshima
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-12-01 13:00:00
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-22
COSCO Hải Phòng → Hiroshima
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JINYUNHE - 1955N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 JINYUNHE - 1955N
Closing time: 2026-12-01 07:00:00
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-12
KMTC Hải Phòng → Hiroshima
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY ACACIA 2619N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-02
🚢 SUNNY ACACIA 2619N
VGM cut-off: 2026-11-30 16:00:00
Closing time: 2026-12-01 23:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 WECAN - 2646E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-17
Wan Hai Cat Lai → Hiroshima
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N066
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 296 - N066
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-19
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP JUPITER 2609N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-02
🚢 STARSHIP JUPITER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-30 16:00:00
Closing time: 2026-12-01 04:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 WECAN - 2646E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-17
Wan Hai Cat Lai → Hiroshima
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 315 - N272
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 315 - N272
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-19
Wan Hai Cat Lai → Hiroshima
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TACTIC - N016
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-04
🚢 INTERASIA TACTIC - N016
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-19
Maersk Vung Tau → Hiroshima
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Yangon - 641D
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-04
🚢 MCC Yangon - 641D
VGM cut-off: 2026-12-05 04:15:00
Closing time: 2026-12-05 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 MCC Yangon - 641D
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-17
🚢 MCC Yangon - 641D
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-18
Wan Hai Da Nang → Hiroshima
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N066
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-04
🚢 WAN HAI 296 - N066
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-19
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SURABAYA 2609N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-04
🚢 KMTC SURABAYA 2609N
VGM cut-off: 2026-12-03 16:00:00
Closing time: 2026-12-04 19:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 HONOR VOYAGER - 2650E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
OOCL Hải Phòng → Hiroshima
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 487E
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-05
🚢 HAIAN TIME - 487E
Closing time: 2026-12-04 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 CAPE FORTIUS - 170N
Osaka
NANKO C-1/4
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-21
🚢 KOYO - 488W
HIROSHIMA
DEJIMA - HIROSHIMA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MAZDA LOGISTICS)
ETA: 2026-12-31
Wan Hai Hải Phòng → Hiroshima
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N472
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI 105 - N472
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-19
KMTC Hải Phòng → Hiroshima
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY MOON 2621N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-05
🚢 SKY MOON 2621N
VGM cut-off: 2026-12-03 16:00:00
Closing time: 2026-12-04 08:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 WECAN - 2646E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-17
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR 2611N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-05
🚢 SAWASDEE ALTAIR 2611N
VGM cut-off: 2026-12-02 16:00:00
Closing time: 2026-12-03 12:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 HONOR VOYAGER - 2650E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP DRACO 2612N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-06
🚢 STARSHIP DRACO 2612N
VGM cut-off: 2026-11-29 16:00:00
Closing time: 2026-11-30 12:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 HONOR VOYAGER - 2651E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
KMTC Hải Phòng → Hiroshima
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2622N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 SKY TIARA 2622N
VGM cut-off: 2026-12-06 16:00:00
Closing time: 2026-12-07 09:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 WECAN - 2647E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-23
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0434N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA GAYA 0434N
VGM cut-off: 2026-12-03 16:00:00
Closing time: 2026-12-04 06:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-18
🚢 STAR CHALLENGER - 2651E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-19
KMTC Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY CHALLENGE 2613N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 SKY CHALLENGE 2613N
VGM cut-off: 2026-12-05 16:00:00
Closing time: 2026-12-07 02:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-19
🚢 WECAN - 2647E
HIROSHIMA
HIROSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL [KMD] [PCL]
ETA: 2026-12-23
OOCL Hải Phòng → Hiroshima
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE ADVISED (IAT) - 1006N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-09
🚢 TO BE ADVISED (IAT) - 1006N
Closing time: 2026-12-07 17:00:00
Kobe
KICT - PC15/16/17 (SANKYU)
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 KOYO - 488W
HIROSHIMA
DEJIMA - HIROSHIMA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MAZDA LOGISTICS)
ETA: 2026-12-31
COSCO Hải Phòng → Hiroshima
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8070N89
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 QINGDAO TOWER - CT8070N89
Closing time: 2026-12-08 13:00:00
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-22
OOCL Hải Phòng → Hiroshima
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 488E
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-12
🚢 HAIAN TIME - 488E
Closing time: 2026-12-11 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-18
🚢 GSL MAREN - 036N
Osaka
NANKO C-1/4
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-28
🚢 TENMA - 572W
HIROSHIMA
DEJIMA - HIROSHIMA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MAZDA LOGISTICS)
ETA: 2027-01-07
COSCO Ho Chi Minh → Hiroshima
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TIDE SAILOR - 066N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-12
🚢 TIDE SAILOR - 066N
Closing time: 2026-12-12 15:00:00
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-22
COSCO Hải Phòng → Hiroshima
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
HIROSHIMA
ETA: 2026-12-22
OOCL Hải Phòng → Hiroshima
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CAIYUNHE - 1955N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-16
🚢 CAIYUNHE - 1955N
Closing time: 2026-12-14 17:00:00
Kobe
KICT - PC15/16/17 (SANKYU)
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 TENMA - 572W
HIROSHIMA
DEJIMA - HIROSHIMA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MAZDA LOGISTICS)
ETA: 2027-01-07
OOCL Hải Phòng → Hiroshima
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 489E
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-19
🚢 HAIAN TIME - 489E
Closing time: 2026-12-18 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-25
🚢 ALS VENUS - 097N
Osaka
NANKO C-1/4
ETA: 2026-12-21
ETD: 2027-01-04
🚢 TENMA - 573W
HIROSHIMA
DEJIMA - HIROSHIMA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MAZDA LOGISTICS)
ETA: 2027-01-07
OOCL Hải Phòng → Hiroshima
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JINYUNHE - 1957N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-23
🚢 JINYUNHE - 1957N
Closing time: 2026-12-21 17:00:00
Kobe
KICT - PC15/16/17 (SANKYU)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-04
🚢 TENMA - 573W
HIROSHIMA
DEJIMA - HIROSHIMA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MAZDA LOGISTICS)
ETA: 2027-01-07
COSCO Hải Phòng → Hiroshima
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT80B0N89
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-23
🚢 CMA CGM NANTONG - CT80B0N89
Closing time: 2026-12-22 13:00:00
HIROSHIMA
ETA: 2027-01-05
COSCO Hải Phòng → Hiroshima
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PACIFIC - 101E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-27
🚢 COSCO PACIFIC - 101E
Closing time: 2026-12-25 17:00:00
HIROSHIMA
ETA: 2027-01-05
← Trang trước Trang 4/4

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Hiroshima, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)