3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Lịch tàu Ho Chi Minh đi Busan, Hàn Quốc — kèm danh sách hãng tàu Cập nhật 14/10/2026

14 hãng tàu đang chạy tuyến Ho Chi Minh → Busan. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

← Xem tất cả hãng tàu đi Busan (mọi cảng đi VN)

Lịch Tàu Ho Chi Minh Đi Busan, Hàn Quốc

14 hãng tàu đang chạy tuyến Ho Chi Minh → Busan. Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu công bố, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Busan

CNCDong YoungDongjin ShippingEvergreenHMMHeung-AInterasiaKMTCMSCMaerskONEOOCLSM LineShanghai Jinjiang Shipping

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Busan

KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP MERCURY 2609N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 STARSHIP MERCURY 2609N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:30:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-20
KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR 2610N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 SAWASDEE ALTAIR 2610N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-21
Interasia Ho Chi Minh → Busan
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 288-N116
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI 288-N116
BUSAN
ETA: 2026-11-26
Evergreen Ho Chi Minh → Busan
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A HOCHIMINH 2613N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 HEUNG-A HOCHIMINH 2613N
BUSAN
ETA: 2026-11-28
HMM Ho Chi Minh → Busan
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
12 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-14
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-14 16:30:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE FOCUS - 009E
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Evergreen Ho Chi Minh → Busan
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC BANGKOK 2613N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 KMTC BANGKOK 2613N
BUSAN
ETA: 2026-11-21
Heung-A Ho Chi Minh → Busan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-16
🚢 SHANGHAI VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-13 05:00:00
Closing time: 2026-11-12 12:00:00
BUSAN
BUSAN BPTS
ETA: 2026-11-23
KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY CHALLENGE 2612N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 SKY CHALLENGE 2612N
VGM cut-off: 2026-11-14 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 01:00:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-23
Heung-A Ho Chi Minh → Busan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC XIAMEN - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC XIAMEN - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-16 05:00:00
Closing time: 2026-11-14 12:00:00
BUSAN
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETA: 2026-11-26
Heung-A Ho Chi Minh → Busan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC BANGKOK - 2613N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC BANGKOK - 2613N
BUSAN
BUSAN BPTS
ETA: 2026-11-22
HMM Ho Chi Minh → Busan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
14 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-17
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
GEMALINK TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 YM TOTALITY - 029E
BUSAN
HANJIN NEW PORT CO
ETA: 2026-12-02
KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY RAINBOW 2614N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 SKY RAINBOW 2614N
VGM cut-off: 2026-11-16 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 10:00:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-24
KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC LAEM CHABANG 2611N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC LAEM CHABANG 2611N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 23:30:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-29
KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC XIAMEN 2609N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC XIAMEN 2609N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 05:30:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-25
KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON 2610N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC INCHEON 2610N
VGM cut-off: 2026-11-16 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 16:30:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-25
Interasia Ho Chi Minh → Busan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: NYK ISABEL-N187
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 NYK ISABEL-N187
BUSAN
ETA: 2026-11-26
OOCL Ho Chi Minh → Busan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: URU BHUM - 177N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 URU BHUM - 177N
Closing time: 2026-11-17 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 TO BE ADVISED (IAT) - 003E
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL COMPANY
ETA: 2026-12-05
Heung-A Ho Chi Minh → Busan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE MIMOSA - 2611N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-18
🚢 SAWASDEE MIMOSA - 2611N
VGM cut-off: 2026-11-07 05:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
BUSAN
BUSAN BPTS
ETA: 2026-11-25
HMM Ho Chi Minh → Busan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
24 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-18
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-19 11:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
GEMALINK TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 MOL CREATION - 104E
BUSAN
HANJIN NEW PORT CO
ETA: 2026-12-12
KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC BANGKOK 2613N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC BANGKOK 2613N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-23
OOCL Ho Chi Minh → Busan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA - 116E
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 SPIL NIRMALA - 116E
Closing time: 2026-11-18 14:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 TO BE ADVISED (IAT) - 003E
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL COMPANY
ETA: 2026-12-05
Dong Young Ho Chi Minh → Busan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
HMM Ho Chi Minh → Busan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
15 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-19
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-19 20:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
GEMALINK TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER SAFETY - 125W
BUSAN
HANJIN NEW PORT CO
ETA: 2026-12-05
KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN 2613N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN 2613N
VGM cut-off: 2026-11-17 16:00:00
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-26
MSC Ho Chi Minh → Busan
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ645A
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 TBN/HQ645A
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-07
Heung-A Ho Chi Minh → Busan
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION - 2612N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-20
🚢 PANCON CHAMPION - 2612N
VGM cut-off: 2026-11-18 05:00:00
Closing time: 2026-11-17 12:00:00
BUSAN
BUSAN BPTS
ETA: 2026-11-27
KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC NAGOYA 2613N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 KMTC NAGOYA 2613N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 05:30:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-28
Interasia Ho Chi Minh → Busan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292-N076
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 292-N076
BUSAN
ETA: 2026-12-03
Heung-A Ho Chi Minh → Busan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A HOCHIMINH - 2613N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A HOCHIMINH - 2613N
VGM cut-off: 2026-11-20 05:00:00
Closing time: 2026-11-19 12:00:00
BUSAN
BUSAN BPTS
ETA: 2026-11-27
HMM Ho Chi Minh → Busan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
11 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-21
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-21 16:30:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 ONE COLUMBA - 528E
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-02
HMM Ho Chi Minh → Busan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - 1046E
4 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 POS LAEMCHABANG - 1046E
Closing time: 2026-11-19 16:00:00
BUSAN
NEW HUTCHISON GAMMAN CNTR TERMINAL (HGCT)
ETA: 2026-11-26
KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A HOCHIMINH 2613N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A HOCHIMINH 2613N
VGM cut-off: 2026-11-18 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:30:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-26
KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION 2612N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-21
🚢 PANCON CHAMPION 2612N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 09:00:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-29
KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC OSAKA 2612N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-22
🚢 KMTC OSAKA 2612N
VGM cut-off: 2026-11-21 16:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:30:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
HMM Ho Chi Minh → Busan
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
13 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-23
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-24 03:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 YM WIND - 036E
BUSAN
HANJIN NEW PORT CO
ETA: 2026-12-07
HMM Ho Chi Minh → Busan
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
19 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-23
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-24 03:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 ONE CRANE - 037E
BUSAN
HANJIN NEW PORT CO
ETA: 2026-12-12
KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LOS ANDES BRIDGE 0247N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-23
🚢 LOS ANDES BRIDGE 0247N
VGM cut-off: 2026-11-20 16:00:00
Closing time: 2026-11-22 02:30:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-30
Shanghai Jinjiang Shipping Ho Chi Minh → Busan
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAPPY LUCKY - 2645N
8 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 HAPPY LUCKY - 2645N
BUSAN
ETA: 2026-12-02
Interasia Ho Chi Minh → Busan
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA-N434
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 KOTA GAYA-N434
BUSAN
ETA: 2026-12-03
Interasia Ho Chi Minh → Busan
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 315-N272
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 WAN HAI 315-N272
BUSAN
ETA: 2026-12-05
OOCL Ho Chi Minh → Busan
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P - 038N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SYMEON P - 038N
Closing time: 2026-11-24 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 TO BE ADVISED(IAT) - 004E
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL COMPANY
ETA: 2026-12-12
Evergreen Ho Chi Minh → Busan
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON 2613N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 SAWASDEE INCHEON 2613N
BUSAN
ETA: 2026-12-01
Heung-A Ho Chi Minh → Busan
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0154N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-25
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0154N
VGM cut-off: 2026-11-25 05:00:00
Closing time: 2026-11-24 12:00:00
BUSAN
BUSAN BPTS
ETA: 2026-12-03
HMM Ho Chi Minh → Busan
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - 2615E
7 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SM JAKARTA - 2615E
Closing time: 2026-11-24 06:00:00
BUSAN
NEW HUTCHISON GAMMAN CNTR TERMINAL (HGCT)
ETA: 2026-12-03
KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG 2609N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG 2609N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-24 16:30:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: POS SINGAPORE 1043N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 POS SINGAPORE 1043N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 13:00:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
OOCL Ho Chi Minh → Busan
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI - 065A
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OMNI - 065A
Closing time: 2026-11-25 14:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 TO BE ADVISED(IAT) - 004E
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL COMPANY
ETA: 2026-12-12
Evergreen Ho Chi Minh → Busan
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CHENNAI VOYAGER 2610N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 CHENNAI VOYAGER 2610N
BUSAN
ETA: 2026-12-04
Heung-A Ho Chi Minh → Busan
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-24 05:00:00
Closing time: 2026-11-23 12:00:00
BUSAN
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETA: 2026-12-05
HMM Ho Chi Minh → Busan
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
13 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-26
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-26 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 ONE HUMEN - 101W
BUSAN
HANJIN NEW PORT CO
ETA: 2026-12-09
KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP AQUILA 2613N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP AQUILA 2613N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 01:00:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2618N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 KMTC ULSAN 2618N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 01:00:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-04
KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA 2615N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP URSA 2615N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 04:00:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-02
KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2609N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 14:30:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-05
Dong Young Ho Chi Minh → Busan
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
Heung-A Ho Chi Minh → Busan
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN - 2618N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC ULSAN - 2618N
BUSAN
BUSAN BPTS
ETA: 2026-12-06
Heung-A Ho Chi Minh → Busan
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CHENNAI VOYAGER - 2610N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-27
🚢 CHENNAI VOYAGER - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-27 05:00:00
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
BUSAN
BUSAN BPTS
ETA: 2026-12-07
HMM Ho Chi Minh → Busan
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
11 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-27
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-28 05:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-01
🚢 YM WILLPOWER - 003E
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-09
HMM Ho Chi Minh → Busan
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HERITAGE
13 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 HMM HERITAGE
Closing time: 2026-11-26 18:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-11
Heung-A Ho Chi Minh → Busan
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE SPICA - 2611N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-28
🚢 SAWASDEE SPICA - 2611N
VGM cut-off: 2026-11-12 05:00:00
Closing time: 2026-11-11 12:00:00
BUSAN
BUSAN BPTS
ETA: 2026-12-05

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Busan, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)