3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Lịch tàu Ho Chi Minh đi Lianyungang, — kèm danh sách hãng tàu Cập nhật 14/10/2026

11 hãng tàu đang chạy tuyến Ho Chi Minh → Lianyungang. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

← Xem tất cả hãng tàu đi Lianyungang (mọi cảng đi VN)

Lịch Tàu Ho Chi Minh Đi Lianyungang,

11 hãng tàu đang chạy tuyến Ho Chi Minh → Lianyungang. Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu công bố, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Lianyungang

CNCCOSCODong YoungEvergreenHMMKMTCMaerskONEOOCLSITCShanghai Jinjiang Shipping

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Lianyungang

KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC BANGKOK 2613N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC BANGKOK 2613N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 SUNNY ORCHID - 2638W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-11-27
Shanghai Jinjiang Shipping Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC HAINAN - 2627N
12 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 SITC HAINAN - 2627N
LIANYUNGANG
ETA: 2026-11-30
OOCL Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA - 116E
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 SPIL NIRMALA - 116E
Closing time: 2026-11-18 14:00:00
Kaohsiung
KAOHSIUNG TERMINAL PIER 65 66
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 FEI YUN HE - 579N
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG NEW ORIENTAL INTL CNTR TML CO., LTD
ETA: 2026-12-09
Dong Young Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 LING YUN HE - JLYH0801W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
Dong Young Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 SUNNY ORCHID - JSOC2639W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
Dong Young Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-06
🚢 SUNNY ORCHID - JSOC2641W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN 2613N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN 2613N
VGM cut-off: 2026-11-17 16:00:00
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-01
🚢 SUNNY ORCHID - 2639W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-04
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC NAGOYA 2613N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 KMTC NAGOYA 2613N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 05:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-01
🚢 SUNNY ORCHID - 2639W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-04
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A HOCHIMINH 2613N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A HOCHIMINH 2613N
VGM cut-off: 2026-11-18 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-01
🚢 SUNNY ORCHID - 2639W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-04
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION 2612N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-21
🚢 PANCON CHAMPION 2612N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 09:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 SUNNY ORCHID - 2639W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-04
Evergreen Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 116A
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 SPIL NIRMALA 116A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CREATE 0935-099A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-01
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC OSAKA 2612N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-22
🚢 KMTC OSAKA 2612N
VGM cut-off: 2026-11-21 16:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 SUNNY ORCHID - 2640W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-12
Evergreen Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PREMIER 0397-457N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 UNI-PREMIER 0397-457N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CREATE 0935-099A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-01
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LOS ANDES BRIDGE 0247N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-23
🚢 LOS ANDES BRIDGE 0247N
VGM cut-off: 2026-11-20 16:00:00
Closing time: 2026-11-22 02:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 SUNNY ORCHID - 2639W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-04
Evergreen Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109B
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 YM CELEBRITY 109B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CREATE 0935-099A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-01
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG 2609N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG 2609N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-24 16:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 SUNNY ORCHID - 2640W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-12
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS SINGAPORE 1043N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 POS SINGAPORE 1043N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 13:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 SUNNY ORCHID - 2640W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-12
Shanghai Jinjiang Shipping Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ASL TAIPEI - 2645N
12 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 ASL TAIPEI - 2645N
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-07
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP AQUILA 2613N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP AQUILA 2613N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 SUNNY ORCHID - 2640W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-12
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2618N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 KMTC ULSAN 2618N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 01:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 SUNNY ORCHID - 2640W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-12
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA 2615N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP URSA 2615N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 04:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 SUNNY ORCHID - 2640W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-12
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2609N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 14:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-09
🚢 SUNNY ORCHID - 2640W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-12
Dong Young Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 LING YUN HE - JLYH0802W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Dong Young Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 SUNNY ORCHID - JSOC2642W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
Dong Young Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 LING YUN HE - JLYH0803W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
Evergreen Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 065A
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OMNI 065A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 UNI-PROBITY 0936-410A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-08
HMM Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HERITAGE
21 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 HMM HERITAGE
Closing time: 2026-11-26 18:00:00
SHANGHAI,CHINA
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 1
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-17
🚢 BARGE DIRECT
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-19
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE 2614N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 SKY SUNSHINE 2614N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-29 09:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 SUNNY ORCHID - 2640W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-12
Evergreen Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0398-520N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 UNI-PROBITY 0936-410A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-08
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON 2613N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-30
🚢 SAWASDEE INCHEON 2613N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-09
🚢 SUNNY ORCHID - 2640W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-12
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE 2615N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-30
🚢 PANCON BRIDGE 2615N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-29 23:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 SUNNY ORCHID - 2640W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-12
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP JUPITER 2609N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-02
🚢 STARSHIP JUPITER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-30 16:00:00
Closing time: 2026-12-01 04:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 SUNNY ORCHID - 2641W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-20
Shanghai Jinjiang Shipping Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC JIADE - 2625N
12 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 SITC JIADE - 2625N
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-14
HMM Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
21 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-04
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-12-03 18:00:00
SHANGHAI,CHINA
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 1
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-24
🚢 BARGE DIRECT
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-26
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SURABAYA 2609N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-04
🚢 KMTC SURABAYA 2609N
VGM cut-off: 2026-12-03 16:00:00
Closing time: 2026-12-04 19:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 SUNNY ORCHID - 2641W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-20
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR 2611N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-05
🚢 SAWASDEE ALTAIR 2611N
VGM cut-off: 2026-12-02 16:00:00
Closing time: 2026-12-03 12:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 SUNNY ORCHID - 2641W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-20
COSCO Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-17
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP DRACO 2612N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-06
🚢 STARSHIP DRACO 2612N
VGM cut-off: 2026-11-29 16:00:00
Closing time: 2026-11-30 12:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-26
🚢 SUNNY ORCHID - 2642W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-28
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0434N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA GAYA 0434N
VGM cut-off: 2026-12-03 16:00:00
Closing time: 2026-12-04 06:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-18
🚢 SUNNY ORCHID - 2641W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-20
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY CHALLENGE 2613N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 SKY CHALLENGE 2613N
VGM cut-off: 2026-12-05 16:00:00
Closing time: 2026-12-07 02:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-18
🚢 SUNNY ORCHID - 2641W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-20
Shanghai Jinjiang Shipping Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU NAN HAI - 2647N
12 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-09
🚢 ZHONG GU NAN HAI - 2647N
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-21
Shanghai Jinjiang Shipping Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC HAINAN - 2629N
12 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 SITC HAINAN - 2629N
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-28
COSCO Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086E
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-20
🚢 SEOUL GLOW - 086E
Closing time: 2026-12-20 04:00:00
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-31
← Trang trước Trang 2/2

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Lianyungang, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)