3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Huangpu, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

15 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Huangpu, từ Việt Nam

15 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Huangpu

CNCCOSCODong YoungEvergreenHMMKMTCMaerskONEOOCLPILRCLSITCTS LinesWan HaiZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Huangpu

OOCL Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BRIGHT TSUBAKI - 037S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 BRIGHT TSUBAKI - 037S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Shekou
SHEKOU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 TBA - null
HUANGPU
GUANGZHOU PORT GROUP HUANGPU STEVEDORING BRANCH CO.,LTD
ETA: 2026-12-06
OOCL Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BRIGHT TSUBAKI - 037S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 BRIGHT TSUBAKI - 037S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Shekou
SHEKOU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 TBA - null
HUANGPU
SINOTRANS GUANGDONG HUANGPU WAREHOUSE & TERMINAL COMPANY LIMITED
ETA: 2026-12-07
OOCL Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI - 065A
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OMNI - 065A
Closing time: 2026-11-25 14:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 TBA - null
HUANGPU
GUANGZHOU DONGJIANGKOU WHARF CO., LTD
ETA: 2026-12-13
OOCL Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI - 065A
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OMNI - 065A
Closing time: 2026-11-25 14:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 TBA - null
HUANGPU
SINTRANS GUANGDONG DONGJIANG WAREHOUSE & TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-12
COSCO Da Nang → Huangpu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-09
COSCO Da Nang → Huangpu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-10
Dong Young Hải Phòng → Huangpu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE - DPHP2627N
1 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 PEGASUS HOPE - DPHP2627N
HUANGPU
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
Evergreen Hải Phòng → Huangpu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089B
3 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER CROWN 0163-089B
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
HUANGPU
ETA: 2026-11-29
Wan Hai Cat Lai → Huangpu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 283 - N124
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 283 - N124
HUANGPU
ETA: 2026-12-06
Wan Hai Cat Lai → Huangpu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 283 - N124
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 283 - N124
HUANGPU
ETA: 2026-12-08
Wan Hai Cat Lai → Huangpu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 286 - S117
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 286 - S117
HUANGPU
ETA: 2026-12-11
Wan Hai Da Nang → Huangpu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA PURSUIT - N100
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 INTERASIA PURSUIT - N100
HUANGPU
ETA: 2026-11-30
Wan Hai Da Nang → Huangpu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
HUANGPU
ETA: 2026-12-05
Wan Hai Da Nang → Huangpu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N076
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 292 - N076
HUANGPU
ETA: 2026-12-07
Wan Hai Qui Nhon → Huangpu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
HUANGPU
ETA: 2026-12-06
Evergreen Qui Nhon → Huangpu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
HUANGPU
ETA: 2026-12-06
Evergreen Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
HUANGPU
ETA: 2026-12-03
KMTC Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2609N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 14:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder - 261201
HUANGPU
ETA: 2026-12-02
OOCL Hải Phòng → Huangpu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 486E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-27
🚢 HAIAN TIME - 486E
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 TBA - null
HUANGPU
GUANGZHOU PORT GROUP HUANGPU STEVEDORING BRANCH CO.,LTD
ETA: 2026-12-04
OOCL Hải Phòng → Huangpu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 486E
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-27
🚢 HAIAN TIME - 486E
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 TBA - null
HUANGPU
SINOTRANS GUANGDONG HUANGPU WAREHOUSE & TERMINAL COMPANY LIMITED
ETA: 2026-12-05
OOCL Hải Phòng → Huangpu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 486E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-27
🚢 HAIAN TIME - 486E
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 TBA - null
HUANGPU
GUANGZHOU DONGJIANGKOU WHARF CO., LTD
ETA: 2026-12-06
ZIM Hải Phòng → Huangpu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 Land Transshipments
HUANGPU
HUANGPU STEVEDORING
ETA: 2026-12-07
Dong Young Hải Phòng → Huangpu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2622N
1 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622N
HUANGPU
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-29
Dong Young Hải Phòng → Huangpu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
1 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
HUANGPU
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2026-11-29
Dong Young Hải Phòng → Huangpu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2615S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 Barge
HUANGPU
ETA: 2026-12-18
Dong Young Hải Phòng → Huangpu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2624S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 Barge
HUANGPU
ETA: 2026-12-22
Wan Hai Cat Lai → Huangpu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 325 - N064
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-27
🚢 WAN HAI 325 - N064
HUANGPU
ETA: 2026-12-04
ZIM Vung Tau → Huangpu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-27
🚢 Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
RIVER TRADE TERMINAL CO. LTD
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 Land Transshipments
HUANGPU
HUANGPU STEVEDORING
ETA: 2026-12-14
Evergreen Da Nang → Huangpu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
HUANGPU
ETA: 2026-12-06
Wan Hai Qui Nhon → Huangpu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-29
🚢 Feeder
HUANGPU
ETA: 2026-12-05
Evergreen Qui Nhon → Huangpu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
HUANGPU
ETA: 2026-12-03
Dong Young Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 STARSHIP VENUS - NSVS2611S
SHEKOU, CHINA
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-01
🚢 Barge
HUANGPU
ETA: 2027-01-02
Dong Young Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2623S
SHEKOU, CHINA
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-22
🚢 Barge
HUANGPU
ETA: 2026-12-23
Dong Young Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-14
🚢 TS NAGOYA - JTNG2636S
SHEKOU, CHINA
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-08
🚢 Barge
HUANGPU
ETA: 2027-01-09
Evergreen Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder
HUANGPU
ETA: 2026-12-04
HMM Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HERITAGE
22 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 HMM HERITAGE
Closing time: 2026-11-26 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
NEW HUTCHISON GAMMAN CNTR TERMINAL (HGCT)
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 SKY ORION - 2615S
HONG KONG, CHINA
HONG KONG INTERNATIONAL TERMINAL LTD.
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-19
🚢 BARGE DIRECT
HUANGPU
HUANGPU - DAMATOU - COASTRAND
ETA: 2026-12-20
PIL Qui Nhon → Huangpu
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
NANSHA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA GADANG-0644E
HUANGPU
ETA: 2026-12-19
PIL Qui Nhon → Huangpu
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
NANSHA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA SABAS-0643E
HUANGPU
ETA: 2026-12-12
Dong Young Hải Phòng → Huangpu
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2623N
1 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2623N
HUANGPU
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Evergreen Hải Phòng → Huangpu
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080B
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONCISE 0164-080B
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder
HUANGPU
ETA: 2026-12-04
Wan Hai Cat Lai → Huangpu
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A05 - E019
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI A05 - E019
HUANGPU
ETA: 2026-12-05
Evergreen Da Nang → Huangpu
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
HUANGPU
ETA: 2026-12-03
Wan Hai Qui Nhon → Huangpu
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
HUANGPU
ETA: 2026-12-05
Evergreen Qui Nhon → Huangpu
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder
HUANGPU
ETA: 2026-12-04
COSCO Vung Tau → Huangpu
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-29 12:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-10
COSCO Vung Tau → Huangpu
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-29 12:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-09
COSCO Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-29 12:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-10
COSCO Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-29 12:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-09
COSCO Hải Phòng → Huangpu
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-09
COSCO Hải Phòng → Huangpu
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-10
COSCO Hải Phòng → Huangpu
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-11
COSCO Hải Phòng → Huangpu
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-09
Wan Hai Cat Lai → Huangpu
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
HUANGPU
ETA: 2026-12-05
Wan Hai Cat Lai → Huangpu
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 353 - N051
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 353 - N051
HUANGPU
ETA: 2026-12-05
Wan Hai Vung Tau → Huangpu
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A05 - E019
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI A05 - E019
HUANGPU
ETA: 2026-12-05
Evergreen Da Nang → Huangpu
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder
HUANGPU
ETA: 2026-12-04
Wan Hai Qui Nhon → Huangpu
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-29
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
HUANGPU
ETA: 2026-12-12
ZIM Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
VGM cut-off: 2026-11-27 06:00:00
Closing time: 2026-11-28 10:00:00
RIVER TRADE TERMINAL CO. LTD
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 Land Transshipments
HUANGPU
HUANGPU STEVEDORING
ETA: 2026-12-14
TS Lines Hải Phòng → Huangpu
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-28 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-02
🚢 FEEDER
HUANGPU
ETA: 2026-12-08
Evergreen Hải Phòng → Huangpu
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
HUANGPU
ETA: 2026-12-06

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Huangpu, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)