3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Huangpu, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

15 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Huangpu, từ Việt Nam

15 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Huangpu

CNCCOSCODong YoungEvergreenHMMKMTCMaerskONEOOCLPILRCLSITCTS LinesWan HaiZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Huangpu

Evergreen Hải Phòng → Huangpu
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121B
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER CAST 0165-121B
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
HUANGPU
ETA: 2026-12-06
Wan Hai Vung Tau → Huangpu
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 353 - N051
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 353 - N051
HUANGPU
ETA: 2026-12-05
Evergreen Da Nang → Huangpu
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 Feeder
HUANGPU
ETA: 2026-12-09
Wan Hai Qui Nhon → Huangpu
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder
HUANGPU
ETA: 2026-12-08
Wan Hai Qui Nhon → Huangpu
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder
HUANGPU
ETA: 2026-12-13
Wan Hai Qui Nhon → Huangpu
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder
HUANGPU
ETA: 2026-12-15
Wan Hai Qui Nhon → Huangpu
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
HUANGPU
ETA: 2026-12-16
Evergreen Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0140-057N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER ONWARD 0140-057N
HONG KONG
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Feeder
HUANGPU
ETA: 2026-12-13
RCL Hải Phòng → Huangpu
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LALIT BHUM - 065N
3 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 LALIT BHUM - 065N
NANSHA
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-05
🚢 BARGE - undefined
HUANGPU
ETA: 2026-12-06
Wan Hai Cat Lai → Huangpu
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N066
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 296 - N066
HUANGPU
ETA: 2026-12-08
Maersk Vung Tau → Huangpu
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEXOE MAERSK - 648N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 NEXOE MAERSK - 648N
VGM cut-off: 2026-12-03 20:15:00
Closing time: 2026-12-03 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 NEXOE MAERSK - 648N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 NEXOE MAERSK - 648N
HUANGPU
HUANGPU TERMINAL
ETA: 2026-12-12
Wan Hai Qui Nhon → Huangpu
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-02
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-06
🚢 Feeder
HUANGPU
ETA: 2026-12-25
KMTC Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP JUPITER 2609N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-02
🚢 STARSHIP JUPITER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-30 16:00:00
Closing time: 2026-12-01 04:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder - 261207
HUANGPU
ETA: 2026-12-08
Wan Hai Cat Lai → Huangpu
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 291 - N073
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 291 - N073
HUANGPU
ETA: 2026-12-13
Wan Hai Cat Lai → Huangpu
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 291 - N073
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 291 - N073
HUANGPU
ETA: 2026-12-15
Wan Hai Cat Lai → Huangpu
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287 - S081
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 287 - S081
HUANGPU
ETA: 2026-12-18
Wan Hai Da Nang → Huangpu
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BUDGET VESSEL- JOIN - N001
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-03
🚢 BUDGET VESSEL- JOIN - N001
HUANGPU
ETA: 2026-12-12
Wan Hai Qui Nhon → Huangpu
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder
HUANGPU
ETA: 2026-12-13
ZIM Hải Phòng → Huangpu
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 Land Transshipments
HUANGPU
HUANGPU STEVEDORING
ETA: 2026-12-14
Wan Hai Cat Lai → Huangpu
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TACTIC - N016
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-04
🚢 INTERASIA TACTIC - N016
HUANGPU
ETA: 2026-12-11
ZIM Vung Tau → Huangpu
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 105 / N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-12-04
🚢 Gsl Africa (LZH) / 105 / N
RIVER TRADE TERMINAL CO. LTD
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
HUANGPU
HUANGPU STEVEDORING
ETA: 2026-12-21
Wan Hai Da Nang → Huangpu
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N066
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-04
🚢 WAN HAI 296 - N066
HUANGPU
ETA: 2026-12-08
Wan Hai Qui Nhon → Huangpu
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-06
🚢 Feeder
HUANGPU
ETA: 2026-12-12
COSCO Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LITTLE MERMAID - 166N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-04
🚢 LITTLE MERMAID - 166N
Closing time: 2026-12-03 05:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-17
COSCO Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LITTLE MERMAID - 166N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-04
🚢 LITTLE MERMAID - 166N
Closing time: 2026-12-03 05:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-09
HMM Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
23 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-04
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-12-03 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
NEW HUTCHISON GAMMAN CNTR TERMINAL (HGCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 SAWASDEE VEGA - 2616S
HONG KONG, CHINA
HONG KONG INTERNATIONAL TERMINAL LTD.
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-27
🚢 BARGE DIRECT
HUANGPU
HUANGPU - DAMATOU - COASTRAND
ETA: 2026-12-28
KMTC Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SURABAYA 2609N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-04
🚢 KMTC SURABAYA 2609N
VGM cut-off: 2026-12-03 16:00:00
Closing time: 2026-12-04 19:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 Feeder - 261208
HUANGPU
ETA: 2026-12-09
OOCL Hải Phòng → Huangpu
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 487E
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-05
🚢 HAIAN TIME - 487E
Closing time: 2026-12-04 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 TBA - null
HUANGPU
GUANGZHOU PORT GROUP HUANGPU STEVEDORING BRANCH CO.,LTD
ETA: 2026-12-11
OOCL Hải Phòng → Huangpu
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 487E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-05
🚢 HAIAN TIME - 487E
Closing time: 2026-12-04 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 TBA - null
HUANGPU
SINOTRANS GUANGDONG HUANGPU WAREHOUSE & TERMINAL COMPANY LIMITED
ETA: 2026-12-12
OOCL Hải Phòng → Huangpu
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 487E
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-05
🚢 HAIAN TIME - 487E
Closing time: 2026-12-04 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 TBA - null
HUANGPU
GUANGZHOU DONGJIANGKOU WHARF CO., LTD
ETA: 2026-12-13
Wan Hai Cat Lai → Huangpu
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A03 - E019
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI A03 - E019
HUANGPU
ETA: 2026-12-12
Wan Hai Cat Lai → Huangpu
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BUDGET VESSEL- JOIN - N001
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-06
🚢 BUDGET VESSEL- JOIN - N001
HUANGPU
ETA: 2026-12-12
Wan Hai Vung Tau → Huangpu
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A03 - E019
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-06
🚢 WAN HAI A03 - E019
HUANGPU
ETA: 2026-12-12
ZIM Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 105 / N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-12-06
🚢 Gsl Africa (LZH) / 105 / N
VGM cut-off: 2026-12-04 07:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
RIVER TRADE TERMINAL CO. LTD
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
HUANGPU
HUANGPU STEVEDORING
ETA: 2026-12-21
KMTC Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP DRACO 2612N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-06
🚢 STARSHIP DRACO 2612N
VGM cut-off: 2026-11-29 16:00:00
Closing time: 2026-11-30 12:00:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-10
🚢 Feeder - 261210
HUANGPU
ETA: 2026-12-11
TS Lines Hải Phòng → Huangpu
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAICHUNG
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 TAICHUNG
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-05 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 FEEDER
HUANGPU
ETA: 2026-12-15
KMTC Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT 2611N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-07
🚢 YM CONTINENT 2611N
VGM cut-off: 2026-12-02 16:00:00
Closing time: 2026-12-03 19:00:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 Feeder - 261212
HUANGPU
ETA: 2026-12-13
RCL Hải Phòng → Huangpu
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - 150N
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 MAKHA BHUM - 150N
NANSHA
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-11
🚢 BARGE - undefined
HUANGPU
ETA: 2026-12-12
Maersk Vung Tau → Huangpu
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 649N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 649N
VGM cut-off: 2026-12-10 20:15:00
Closing time: 2026-12-10 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 649N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-17
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 649N
HUANGPU
HUANGPU TERMINAL
ETA: 2026-12-19
COSCO Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: URU BHUM - 178N
3 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-09
🚢 URU BHUM - 178N
Closing time: 2026-12-04 16:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-12
PIL Qui Nhon → Huangpu
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA NAZIM-0229S
NANSHA
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-19
🚢 NAVIOS SUMMER-0645E
HUANGPU
ETA: 2026-12-26
PIL Qui Nhon → Huangpu
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA NAZIM-0229S
NANSHA
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-26
🚢 REN JIAN 20-0646E
HUANGPU
ETA: 2027-01-02
COSCO Vung Tau → Huangpu
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA OSTERBURG - 577N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-11
🚢 HANSA OSTERBURG - 577N
Closing time: 2026-12-10 05:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-16
COSCO Vung Tau → Huangpu
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA OSTERBURG - 577N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-11
🚢 HANSA OSTERBURG - 577N
Closing time: 2026-12-10 05:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-24
COSCO Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA OSTERBURG - 577N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-11
🚢 HANSA OSTERBURG - 577N
Closing time: 2026-12-10 05:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-16
COSCO Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA OSTERBURG - 577N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-11
🚢 HANSA OSTERBURG - 577N
Closing time: 2026-12-10 05:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-24
OOCL Hải Phòng → Huangpu
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 488E
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-12
🚢 HAIAN TIME - 488E
Closing time: 2026-12-11 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-17
🚢 TBA - null
HUANGPU
GUANGZHOU PORT GROUP HUANGPU STEVEDORING BRANCH CO.,LTD
ETA: 2026-12-18
OOCL Hải Phòng → Huangpu
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 488E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-12
🚢 HAIAN TIME - 488E
Closing time: 2026-12-11 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-17
🚢 TBA - null
HUANGPU
SINOTRANS GUANGDONG HUANGPU WAREHOUSE & TERMINAL COMPANY LIMITED
ETA: 2026-12-19
OOCL Hải Phòng → Huangpu
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 488E
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-12
🚢 HAIAN TIME - 488E
Closing time: 2026-12-11 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-17
🚢 TBA - null
HUANGPU
GUANGZHOU DONGJIANGKOU WHARF CO., LTD
ETA: 2026-12-20
COSCO Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TIDE SAILOR - 066N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-12
🚢 TIDE SAILOR - 066N
Closing time: 2026-12-12 15:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-27
COSCO Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TIDE SAILOR - 066N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-12
🚢 TIDE SAILOR - 066N
Closing time: 2026-12-12 15:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-26
COSCO Hải Phòng → Huangpu
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-23
COSCO Hải Phòng → Huangpu
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-24
COSCO Hải Phòng → Huangpu
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-25
COSCO Hải Phòng → Huangpu
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-23
TS Lines Hải Phòng → Huangpu
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA RESILIENCE
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 INTERASIA RESILIENCE
VGM cut-off: 2026-12-11 02:00:00
Closing time: 2026-12-12 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 FEEDER
HUANGPU
ETA: 2026-12-22
RCL Hải Phòng → Huangpu
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LALIT BHUM - 066N
3 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 LALIT BHUM - 066N
NANSHA
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-19
🚢 BARGE - undefined
HUANGPU
ETA: 2026-12-20
COSCO Ho Chi Minh → Huangpu
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P - 039N
3 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 SYMEON P - 039N
Closing time: 2026-12-11 16:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-19
COSCO Da Nang → Huangpu
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-31
COSCO Da Nang → Huangpu
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
HUANGPU
ETA: 2026-12-30

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Huangpu, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)