Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Indianapolis, từ Việt Nam
5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Indianapolis
EvergreenHMMMaerskONEZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Indianapolis
ZIM
Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
INDIANAPOLIS
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ZIM
Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
INDIANAPOLIS
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER MACRO 1385-010E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-11
HMM
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC GRACE - 0449S
67 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 PACIFIC GRACE - 0449S
Closing time: 2026-11-11 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE MEISHAN - 033E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-17
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-01-19
ONE
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-03
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
INDIANAPOLIS
INDIANAPOLIS ICTF - CSX (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-03
ONE
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
INDIANAPOLIS
INDIANAPOLIS ICTF - CSX (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-31
ONE
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-18
🚢 CN (RAIL)
INDIANAPOLIS
CN RAIL - INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-18
ONE
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO, IL
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
INDIANAPOLIS
CONGLOBAL - INDIANAPOLIS (DEPOT)
ETA: 2026-12-15
ONE
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
INDIANAPOLIS
INDIANAPOLIS ICTF - CSX (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ONE
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2027-01-16
🚢 ONE CRANE 037E
HALIFAX, NS
2036 SOUTH END CONTAINER TERMINAL (ATLANTIC HUB)
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-21
🚢 CN (RAIL)
INDIANAPOLIS
CN RAIL - INDIANAPOLIS
ETA: 2027-01-21
ONE
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-03
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
INDIANAPOLIS
INDIANAPOLIS ICTF - CSX (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-03
ONE
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-03
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
INDIANAPOLIS
INDIANAPOLIS ICTF - CSX (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-03
Evergreen
Vung Tau → Indianapolis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM A. LINCOLN CBX0I0E19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-13
🚢 CMA CGM A. LINCOLN CBX0I0E19
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-26
Evergreen
Da Nang → Indianapolis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 115B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 SPIL NIRMALA 115B
Closing time: 2026-11-11 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-14
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CROWN 0163-089A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Vung Tau → Indianapolis
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HTW7 1481-027E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-14
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-15
🚢 CMA CGM JEAN GABRIEL MTE0K0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-10
Maersk
Vung Tau → Indianapolis
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
INDIANAPOLIS
INDIANA RAIL ROAD COMPANY
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Vung Tau → Indianapolis
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM JEAN GABRIEL MTE0K0E19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-15
🚢 CMA CGM JEAN GABRIEL MTE0K0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-10
Maersk
Da Nang → Indianapolis
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 Cochrane - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-15
🚢 Tsingtao Express - 649E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 Tsingtao Express - 649E
INDIANAPOLIS
INDIANA RAIL ROAD COMPANY
ETA: 2027-01-10
Maersk
Da Nang → Indianapolis
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-04
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-22
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
INDIANAPOLIS
INDIANA RAIL ROAD COMPANY
ETA: 2027-01-17
HMM
Qui Nhon → Indianapolis
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE AQUILA - 033E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-01-07
HMM
Qui Nhon → Indianapolis
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
46 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-10 19:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 ONE APUS - 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2026-12-31
Evergreen
Qui Nhon → Indianapolis
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-26
🚢 OOCL LILAC 006E
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-25
Evergreen
Qui Nhon → Indianapolis
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 OOCL LILAC 006E
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-25
Maersk
Lach Huyen → Indianapolis
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
INDIANAPOLIS
INDIANA RAIL ROAD COMPANY
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 OOCL LILAC 006E
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-25
Evergreen
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1282-486N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 UNI-PRUDENT 1282-486N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER CONCISE 0164-080A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-11
ONE
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-03
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
INDIANAPOLIS
INDIANAPOLIS ICTF - CSX (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-03
Evergreen
Vung Tau → Indianapolis
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL LILAC 006E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 OOCL LILAC 006E
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-25
Evergreen
Vung Tau → Indianapolis
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TRITON 1386-049E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 TRITON 1386-049E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Da Nang → Indianapolis
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM JEAN GABRIEL MTE0K0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Da Nang → Indianapolis
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER LAUREL 1248-081E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Da Nang → Indianapolis
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER LAUREL 1248-081E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Da Nang → Indianapolis
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 PE11 MTE0M0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-17
HMM
Da Nang → Indianapolis
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
51 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-16
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE AQUILA - 033E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-01-07
HMM
Da Nang → Indianapolis
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
57 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-16
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 ONE MADRID - 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-10
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-01-13
ZIM
Qui Nhon → Indianapolis
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
INDIANAPOLIS
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ZIM
Qui Nhon → Indianapolis
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
INDIANAPOLIS
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-02
HMM
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC EXPRESS - 1089S
51 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 PACIFIC EXPRESS - 1089S
Closing time: 2026-11-15 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE AQUILA - 033E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-01-07
HMM
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC EXPRESS - 1089S
56 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 PACIFIC EXPRESS - 1089S
Closing time: 2026-11-15 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 ONE MADRID - 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-10
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-01-13
ONE
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARIA C 0099N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 MARIA C 0099N
VGM cut-off: 2026-11-15 17:00:00
Closing time: 2026-11-15 17:00:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
INDIANAPOLIS
INDIANAPOLIS ICTF - CSX (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-31
Evergreen
Vung Tau → Indianapolis
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM LEO CBX0K0E19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM LEO CBX0K0E19
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2027-01-02
ZIM
Qui Nhon → Indianapolis
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
INDIANAPOLIS
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
Evergreen
Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-18
HMM
Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE APUS - 024E
44 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE APUS - 024E
Closing time: 2026-11-13 13:00:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2026-12-31
HMM
Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MEISHAN - 033E
63 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE MEISHAN - 033E
Closing time: 2026-11-13 22:00:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-17
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-01-19
ZIM
Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
INDIANAPOLIS
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ZIM
Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
INDIANAPOLIS
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-02
Evergreen
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CAST 0165-121A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-11
HMM
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
49 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-16 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE AQUILA - 033E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-01-07
HMM
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
55 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-16 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 ONE MADRID - 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-10
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-01-13
HMM
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
58 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-16 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 ONE MONACO - 032E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-13
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-01-16
ONE
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SWAN RIVER BRIDGE 135N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 SWAN RIVER BRIDGE 135N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
INDIANAPOLIS
INDIANAPOLIS ICTF - CSX (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ONE
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-17 17:00:00
Closing time: 2026-11-17 17:00:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
INDIANAPOLIS
INDIANAPOLIS ICTF - CSX (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-31
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Indianapolis, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến