Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Indianapolis, từ Việt Nam
5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Indianapolis
EvergreenHMMMaerskONEZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Indianapolis
Evergreen
Vung Tau → Indianapolis
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ARCTIC CBX0G0E19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM ARCTIC CBX0G0E19
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-19
Evergreen
Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 108B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 YM CELEBRITY 108B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MEMO 1479-014E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-11-27
ONE
Vung Tau → Indianapolis
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 CN (RAIL)
INDIANAPOLIS
CN RAIL - INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-10
ONE
Vung Tau → Indianapolis
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-05
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO, IL
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
INDIANAPOLIS
CONGLOBAL - INDIANAPOLIS (DEPOT)
ETA: 2026-12-07
ONE
Da Nang → Indianapolis
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-25
🚢 YM TOTALITY 029E
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-02
🚢 CN (RAIL)
INDIANAPOLIS
CN RAIL - INDIANAPOLIS
ETA: 2027-01-02
ONE
Da Nang → Indianapolis
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-20
🚢 HMM RUBY 015E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
INDIANAPOLIS
INDIANAPOLIS ICTF - CSX (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-23
ONE
Da Nang → Indianapolis
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-19
🚢 YM TOTALITY 029E
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-27
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO, IL
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
INDIANAPOLIS
CONGLOBAL - INDIANAPOLIS (DEPOT)
ETA: 2026-12-29
ZIM
Qui Nhon → Indianapolis
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
INDIANAPOLIS
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ZIM
Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
INDIANAPOLIS
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ZIM
Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
INDIANAPOLIS
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-20
Evergreen
Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-04
HMM
Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY
56 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 HMM VICTORY
Closing time: 2026-11-02 11:00:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2026-12-30
HMM
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
64 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-02 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-05
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-01-07
ONE
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2027-01-15
🚢 ONE MEISHAN 033E
HALIFAX, NS
2036 SOUTH END CONTAINER TERMINAL (ATLANTIC HUB)
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-19
🚢 CN (RAIL)
INDIANAPOLIS
CN RAIL - INDIANAPOLIS
ETA: 2027-01-19
ONE
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
INDIANAPOLIS
INDIANAPOLIS ICTF - CSX (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-28
ONE
Da Nang → Indianapolis
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-20
🚢 HMM RUBY 015E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
INDIANAPOLIS
INDIANAPOLIS ICTF - CSX (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-23
ONE
Da Nang → Indianapolis
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE MANHATTAN 047E
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO, IL
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
INDIANAPOLIS
CONGLOBAL - INDIANAPOLIS (DEPOT)
ETA: 2026-12-14
ONE
Da Nang → Indianapolis
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-10
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-17
🚢 CN (RAIL)
INDIANAPOLIS
CN RAIL - INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-17
ZIM
Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
INDIANAPOLIS
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAST 1384-012E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER MAST 1384-012E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-04
Maersk
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 RDO Brisbane - 646E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 RDO Brisbane - 646E
INDIANAPOLIS
INDIANA RAIL ROAD COMPANY
ETA: 2026-12-20
Maersk
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 RDO Brisbane - 646E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 RAIL
Indianapolis
INDIANA RAIL ROAD COMPANY
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 RDO Brisbane - 646E
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-23
ONE
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
INDIANAPOLIS
INDIANAPOLIS ICTF - CSX (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-28
ONE
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2027-01-15
🚢 ONE MEISHAN 033E
HALIFAX, NS
2036 SOUTH END CONTAINER TERMINAL (ATLANTIC HUB)
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-19
🚢 CN (RAIL)
INDIANAPOLIS
CN RAIL - INDIANAPOLIS
ETA: 2027-01-19
Evergreen
Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-04
HMM
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC GRACE - 0448S
62 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 PACIFIC GRACE - 0448S
Closing time: 2026-11-04 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-05
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-01-07
ONE
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
INDIANAPOLIS
INDIANAPOLIS ICTF - CSX (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-28
ONE
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-04 11:00:00
Closing time: 2026-11-04 16:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
INDIANAPOLIS
INDIANAPOLIS ICTF - CSX (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ONE
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-04 11:00:00
Closing time: 2026-11-04 16:00:00
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 CN (RAIL)
INDIANAPOLIS
CN RAIL - INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-11
ONE
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-04 11:00:00
Closing time: 2026-11-04 16:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO, IL
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
INDIANAPOLIS
CONGLOBAL - INDIANAPOLIS (DEPOT)
ETA: 2026-12-08
HMM
Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HENRY HUDSON - 099E
52 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HENRY HUDSON - 099E
Closing time: 2026-11-04 18:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 YM TUTORIAL - 022E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2026-12-29
ONE
Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-06
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE MANHATTAN 047E
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO, IL
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
INDIANAPOLIS
CONGLOBAL - INDIANAPOLIS (DEPOT)
ETA: 2026-12-14
ONE
Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-06
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-10
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-17
🚢 CN (RAIL)
INDIANAPOLIS
CN RAIL - INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-17
Evergreen
Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-08
🚢 CMA CGM AMAZON MTE0I0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-03
Evergreen
Da Nang → Indianapolis
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Vung Tau → Indianapolis
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MILD 1480-013E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MILD 1480-013E
Closing time: 2026-11-05 01:00:00
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-04
Maersk
Lach Huyen → Indianapolis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 RDO Brisbane - 646E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 RDO Brisbane - 646E
INDIANAPOLIS
INDIANA RAIL ROAD COMPANY
ETA: 2026-12-20
Evergreen
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-04
ONE
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
INDIANAPOLIS
INDIANAPOLIS ICTF - CSX (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-28
Evergreen
Vung Tau → Indianapolis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM AMAZON MTE0I0E19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CMA CGM AMAZON MTE0I0E19
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-03
Maersk
Vung Tau → Indianapolis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 RDO Brisbane - 646E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 RDO Brisbane - 646E
INDIANAPOLIS
INDIANA RAIL ROAD COMPANY
ETA: 2026-12-20
Evergreen
Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-09
🚢 OOCL EGYPT 075E
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-18
Evergreen
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER STEADY 0501-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-08
ONE
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
INDIANAPOLIS
INDIANAPOLIS ICTF - CSX (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-28
ONE
Vung Tau → Indianapolis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-17
🚢 CN (RAIL)
INDIANAPOLIS
CN RAIL - INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-17
ONE
Vung Tau → Indianapolis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO, IL
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
INDIANAPOLIS
CONGLOBAL - INDIANAPOLIS (DEPOT)
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Vung Tau → Indianapolis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL EGYPT 075E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 OOCL EGYPT 075E
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-18
Evergreen
Vung Tau → Indianapolis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER MACRO 1385-010E
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-25
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-28
Evergreen
Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-04
HMM
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC EXPRESS - 1088S
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PACIFIC EXPRESS - 1088S
Closing time: 2026-11-08 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE APUS - 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-01-03
ONE
Vung Tau → Indianapolis
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
INDIANAPOLIS
INDIANAPOLIS ICTF - CSX (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-23
ZIM
Qui Nhon → Indianapolis
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
INDIANAPOLIS
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
Evergreen
Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 EVER OPUS 0137-074N
Closing time: 2026-11-08 11:59:00
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-11
HMM
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
52 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE APUS - 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-01-03
HMM
Hải Phòng → Indianapolis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
69 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE MEISHAN - 033E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-17
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-01-19
ONE
Vung Tau → Indianapolis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
HALIFAX, NS
2036 SOUTH END CONTAINER TERMINAL (ATLANTIC HUB)
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-18
🚢 CN (RAIL)
INDIANAPOLIS
CN RAIL - INDIANAPOLIS
ETA: 2027-01-18
ZIM
Qui Nhon → Indianapolis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
INDIANAPOLIS
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Indianapolis, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến