Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Lae, từ Việt Nam
3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Lae
COSCOMaerskPIL
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Lae
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA GABUNG-2639S
COSCO
Da Nang → Lae
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-29
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA GABUNG-2639S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
Maersk
Vung Tau → Lae
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AL QIBLA EXPRESS - 645E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-13
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
VGM cut-off: 2026-11-12 04:00:00
Closing time: 2026-11-12 06:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-23
🚢 Tygra - 646S
LAE
LAE TIDAL BASIN INTERNATIONAL WHARF
ETA: 2026-12-11
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA GABUNG-2639S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-12-13
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-29
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
Maersk
Lach Huyen → Lae
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 Tygra - 646S
LAE
LAE TIDAL BASIN INTERNATIONAL WHARF
ETA: 2026-12-11
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA GABUNG-2639S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-29
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-13
🚢 KOTA HARUM-0550S
COSCO
Vung Tau → Lae
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-15
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-15 12:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Lae
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-15 12:00:00
Maersk
Da Nang → Lae
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 MERETE MAERSK - 647W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-23
🚢 Tygra - 652S
LAE
LAE TIDAL BASIN INTERNATIONAL WHARF
ETA: 2027-01-14
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-13
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA GABUNG-2639S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-29
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA GABUNG-2639S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-13
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
Maersk
Hải Phòng → Lae
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-04
🚢 Medkon Vie - 649S
LAE
LAE TIDAL BASIN INTERNATIONAL WHARF
ETA: 2026-12-26
Maersk
Hải Phòng → Lae
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-04
🚢 Medkon Vie - 649S
Lae
LAE TIDAL BASIN INTERNATIONAL WHARF
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 Medkon Vie - 649S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA GABUNG-2639S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA GABUNG-2639S
COSCO
Da Nang → Lae
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-13
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-20
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-20
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
Maersk
Vung Tau → Lae
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dortmund Express - 646E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-20
🚢 Dortmund Express - 646E
VGM cut-off: 2026-11-19 04:00:00
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-04
🚢 Medkon Vie - 649S
LAE
LAE TIDAL BASIN INTERNATIONAL WHARF
ETA: 2026-12-26
Maersk
Lach Huyen → Lae
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-04
🚢 Medkon Vie - 649S
LAE
LAE TIDAL BASIN INTERNATIONAL WHARF
ETA: 2026-12-26
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-13
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA GABUNG-2639S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-23
🚢 FIJI CHIEF-2641S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-13
🚢 KOTA HARUM-0550S
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Lae, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến