3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Lae, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

3 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Lae, từ Việt Nam

3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Lae

COSCOMaerskPIL

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Lae

PIL Hải Phòng → Lae
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-11
🚢 FIJI CHIEF-2637S
LAE
ETA: 2026-11-22
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
LAE
ETA: 2026-12-06
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-15
🚢 KOTA HENING-1721S
LAE
ETA: 2026-11-25
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-29
🚢 KOTA HAPAS-0640S
LAE
ETA: 2026-12-09
PIL Ho Chi Minh → Lae
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
LAE
ETA: 2026-12-09
PIL Ho Chi Minh → Lae
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
LAE
ETA: 2026-11-25
Maersk Hải Phòng → Lae
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-19
🚢 Tygra - 646S
LAE
LAE TIDAL BASIN INTERNATIONAL WHARF
ETA: 2026-12-07
Maersk Hải Phòng → Lae
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-19
🚢 Tygra - 646S
Lae
LAE TIDAL BASIN INTERNATIONAL WHARF
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 Tygra - 646S
LAE
ETA: 2026-12-12
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
LAE
ETA: 2026-12-09
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
LAE
ETA: 2026-11-25
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
LAE
ETA: 2026-12-06
PIL Ho Chi Minh → Lae
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
LAE
ETA: 2026-12-09
PIL Ho Chi Minh → Lae
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
LAE
ETA: 2026-11-25
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
LAE
ETA: 2026-11-25
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
LAE
ETA: 2026-12-09
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
LAE
ETA: 2026-12-06
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-11
🚢 FIJI CHIEF-2637S
LAE
ETA: 2026-11-22
COSCO Da Nang → Lae
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
LAE
ETA: 2026-12-20
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 FIJI CHIEF-2637S
LAE
ETA: 2026-11-22
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-29
🚢 KOTA HAPAS-0640S
LAE
ETA: 2026-12-09
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 KOTA HENING-1721S
LAE
ETA: 2026-11-25
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
LAE
ETA: 2026-12-06
PIL Ho Chi Minh → Lae
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
LAE
ETA: 2026-12-09
PIL Ho Chi Minh → Lae
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
LAE
ETA: 2026-11-25
COSCO Da Nang → Lae
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
LAE
ETA: 2026-12-20
Maersk Lach Huyen → Lae
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 Tygra - 646S
LAE
LAE TIDAL BASIN INTERNATIONAL WHARF
ETA: 2026-12-07
Maersk Vung Tau → Lae
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ROME EXPRESS - 644E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-06
🚢 ROME EXPRESS - 644E
VGM cut-off: 2026-11-05 04:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-23
🚢 Tygra - 646S
LAE
LAE TIDAL BASIN INTERNATIONAL WHARF
ETA: 2026-12-11
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-29
🚢 KOTA HAPAS-0640S
LAE
ETA: 2026-12-09
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 KOTA HENING-1721S
LAE
ETA: 2026-11-25
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
LAE
ETA: 2026-12-06
COSCO Hải Phòng → Lae
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
LAE
ETA: 2026-12-20
PIL Ho Chi Minh → Lae
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
LAE
ETA: 2026-12-09
PIL Ho Chi Minh → Lae
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
LAE
ETA: 2026-11-25
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 KOTA HENING-1721S
LAE
ETA: 2026-11-25
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-29
🚢 KOTA HAPAS-0640S
LAE
ETA: 2026-12-09
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
LAE
ETA: 2026-12-06
COSCO Hải Phòng → Lae
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
LAE
ETA: 2026-12-20
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA GABUNG-2639S
LAE
ETA: 2026-12-20
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
LAE
ETA: 2026-12-06
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 KOTA HENING-1721S
LAE
ETA: 2026-11-25
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-29
🚢 KOTA HAPAS-0640S
LAE
ETA: 2026-12-09
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA GABUNG-2639S
LAE
ETA: 2026-12-20
PIL Ho Chi Minh → Lae
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
LAE
ETA: 2026-11-25
PIL Ho Chi Minh → Lae
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
LAE
ETA: 2026-12-09
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA GABUNG-2639S
LAE
ETA: 2026-12-20
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
LAE
ETA: 2026-12-06
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-29
🚢 KOTA HAPAS-0640S
LAE
ETA: 2026-12-09
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-13
🚢 KOTA HARUM-0550S
LAE
ETA: 2026-12-23
PIL Ho Chi Minh → Lae
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
LAE
ETA: 2026-12-09
PIL Ho Chi Minh → Lae
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
LAE
ETA: 2026-11-25
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
LAE
ETA: 2026-11-25
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
LAE
ETA: 2026-12-09
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-13
🚢 KOTA HARUM-0550S
LAE
ETA: 2026-12-23
PIL Ho Chi Minh → Lae
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
LAE
ETA: 2026-11-25
PIL Ho Chi Minh → Lae
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
LAE
ETA: 2026-12-09
Maersk Hải Phòng → Lae
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 Tygra - 646S
LAE
LAE TIDAL BASIN INTERNATIONAL WHARF
ETA: 2026-12-07
Maersk Hải Phòng → Lae
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 Tygra - 646S
Lae
LAE TIDAL BASIN INTERNATIONAL WHARF
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 Tygra - 646S
LAE
ETA: 2026-12-12
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
LAE
ETA: 2026-12-09
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
LAE
ETA: 2026-12-23
PIL Hải Phòng → Lae
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
LAE
ETA: 2026-12-06

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Lae, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)