Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Lae, từ Việt Nam
3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Lae
COSCOMaerskPIL
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Lae
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-11
🚢 FIJI CHIEF-2637S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-15
🚢 KOTA HENING-1721S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-29
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
Maersk
Hải Phòng → Lae
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-19
🚢 Tygra - 646S
LAE
LAE TIDAL BASIN INTERNATIONAL WHARF
ETA: 2026-12-07
Maersk
Hải Phòng → Lae
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-19
🚢 Tygra - 646S
Lae
LAE TIDAL BASIN INTERNATIONAL WHARF
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 Tygra - 646S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-11
🚢 FIJI CHIEF-2637S
COSCO
Da Nang → Lae
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 FIJI CHIEF-2637S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-29
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 KOTA HENING-1721S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
COSCO
Da Nang → Lae
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
Maersk
Lach Huyen → Lae
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 Tygra - 646S
LAE
LAE TIDAL BASIN INTERNATIONAL WHARF
ETA: 2026-12-07
Maersk
Vung Tau → Lae
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ROME EXPRESS - 644E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-06
🚢 ROME EXPRESS - 644E
VGM cut-off: 2026-11-05 04:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-23
🚢 Tygra - 646S
LAE
LAE TIDAL BASIN INTERNATIONAL WHARF
ETA: 2026-12-11
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-29
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 KOTA HENING-1721S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
COSCO
Hải Phòng → Lae
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 KOTA HENING-1721S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-29
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
COSCO
Hải Phòng → Lae
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA GABUNG-2639S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 KOTA HENING-1721S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-29
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA GABUNG-2639S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA GABUNG-2639S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-29
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-13
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-13
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
Maersk
Hải Phòng → Lae
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 Tygra - 646S
LAE
LAE TIDAL BASIN INTERNATIONAL WHARF
ETA: 2026-12-07
Maersk
Hải Phòng → Lae
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 Tygra - 646S
Lae
LAE TIDAL BASIN INTERNATIONAL WHARF
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 Tygra - 646S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Lae, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến