3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Melbourne, Úc — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

10 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Melbourne, Úc từ Việt Nam

10 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Melbourne

COSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLPILTS LinesZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Melbourne

TS Lines Hải Phòng → Melbourne
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS JOHOR
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-18
🚢 TS JOHOR
VGM cut-off: 2026-11-16 04:00:57
Closing time: 2026-11-17 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 TBN
MELBOURNE
DPW
ETA: 2026-12-13
OOCL Qui Nhon → Melbourne
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-18
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-18 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA LAWA - 113S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2026-12-12
COSCO Vung Tau → Melbourne
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 049S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT SENARI - 049S
Closing time: 2026-11-17 14:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-12
COSCO Vung Tau → Melbourne
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 049S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT SENARI - 049S
Closing time: 2026-11-17 14:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-13
COSCO Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 049S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT SENARI - 049S
Closing time: 2026-11-17 14:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-12
COSCO Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 049S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT SENARI - 049S
Closing time: 2026-11-17 14:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-13
ZIM Vung Tau → Melbourne
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Mtt Bangkok (MW9) / 29 / N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-18
🚢 Mtt Bangkok (MW9) / 29 / N
ZIM Australia Express (ZAX)
NANSHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 Msc Shina V (LG4) / 35 / KQ647A / S
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TML LTD
ETA: 2026-12-26
Evergreen Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER WARM 1767-018N
SHEKOU, CHINA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 CAT2 0695-007S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-10
Evergreen Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 064B
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER OMNI 064B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 CAT2 0695-007S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-10
ZIM Da Nang → Melbourne
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Mtt Bangkok (MW9) / 29 / N
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-19
🚢 Mtt Bangkok (MW9) / 29 / N
ZIM Australia Express (ZAX)
NANSHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 Msc Shina V (LG4) / 35 / KQ647A / S
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TML LTD
ETA: 2026-12-26
COSCO Qui Nhon → Melbourne
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA LAWA - 114S
MELBOURNE
ETA: 2027-01-23
COSCO Qui Nhon → Melbourne
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL TEXAS - 234S
MELBOURNE
ETA: 2027-01-03
COSCO Qui Nhon → Melbourne
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA LAWA - 113S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-19
PIL Hải Phòng → Melbourne
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 OOCL CHICAGO-0125S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-19
PIL Hải Phòng → Melbourne
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA LUMAYAN-0195S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-21
PIL Hải Phòng → Melbourne
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-08
🚢 JOGELA-0219S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-26
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-19
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-07
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-13
PIL Hải Phòng → Melbourne
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 OOCL HOUSTON-0223S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-14
Maersk Vung Tau → Melbourne
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dortmund Express - 646E
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-20
🚢 Dortmund Express - 646E
VGM cut-off: 2026-11-19 04:00:00
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 Conti Crystal - 648S
MELBOURNE
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-15
Evergreen Da Nang → Melbourne
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 WIDE JULIET 0123S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-19
Maersk Lach Huyen → Melbourne
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 Conti Crystal - 648S
MELBOURNE
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-15
OOCL Qui Nhon → Melbourne
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-21
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-21 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 COSCO ISTANBUL - 097S
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
PIL Da Nang → Melbourne
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-04
🚢 OOCL HOUSTON-0223S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-14
PIL Da Nang → Melbourne
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA LUMAYAN-0195S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-21
PIL Da Nang → Melbourne
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL TEXAS-0234S
MELBOURNE
ETA: 2027-01-03
HMM Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
27 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-21
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE HONOLULU - 232E
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 WIDE JULIET - 0123S
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINA
ETA: 2026-12-18
HMM Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
34 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-21
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE HONOLULU - 232E
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER SAFETY
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINA
ETA: 2026-12-25
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-16
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-20
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-19
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-13
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-16
OOCL Qui Nhon → Melbourne
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-22
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-22 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 KOTA LARIS - 104S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2026-12-07
COSCO Vung Tau → Melbourne
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-22 12:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-23
COSCO Vung Tau → Melbourne
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-22 12:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-16
OOCL Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-21 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 COSCO ISTANBUL - 097S
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
OOCL Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-21 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 KOTA LARIS - 104S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2026-12-07
OOCL Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-21 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 OOCL CHICAGO - 125S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2026-12-19
COSCO Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-22 12:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-23
COSCO Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-22 12:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-16
PIL Da Nang → Melbourne
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA LUMAYAN-0195S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-21
PIL Da Nang → Melbourne
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA LAWA-0113S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-19
PIL Da Nang → Melbourne
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 OOCL HOUSTON-0223S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-14
Evergreen Da Nang → Melbourne
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER WAFT 1768-023N
SHEKOU, CHINA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 CAT3 0696-003S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-17
Evergreen Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 116A
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 SPIL NIRMALA 116A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 CAT2 0695-007S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-10
TS Lines Hải Phòng → Melbourne
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA RESILIENCE
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 INTERASIA RESILIENCE
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-21 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-03
🚢 TBN
MELBOURNE
DPW
ETA: 2026-12-20
OOCL Hải Phòng → Melbourne
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 COSCO ADEN - 146S
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-20
OOCL Hải Phòng → Melbourne
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 OOCL CHICAGO - 125S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2026-12-19
OOCL Hải Phòng → Melbourne
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 OOCL HOUSTON - 223S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2026-12-14
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-19
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-14
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-20
MSC Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 TBN/TBN
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
OOCL Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 061S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MONICA - 061S
Closing time: 2026-11-23 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 COSCO ADEN - 146S
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-20
OOCL Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 061S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MONICA - 061S
Closing time: 2026-11-23 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 OOCL HOUSTON - 223S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2026-12-14
OOCL Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 061S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MONICA - 061S
Closing time: 2026-11-23 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 OOCL CHICAGO - 125S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2026-12-19
MSC Da Nang → Melbourne
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC SHREYA B
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 TBN/TBN
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ZIM Hải Phòng → Melbourne
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
VGM cut-off: 2026-11-21 07:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:00:00
ZIM Australia Express (ZAX)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-03
🚢 Msc Shina V (LG4) / 35 / KQ647A / S
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TML LTD
ETA: 2026-12-26

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Melbourne, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)