Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Melbourne, Úc từ Việt Nam
10 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Melbourne
COSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLPILTS LinesZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Melbourne
TS Lines
Hải Phòng → Melbourne
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS MAWEI
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-25
🚢 TS MAWEI
VGM cut-off: 2026-11-23 04:00:57
Closing time: 2026-11-24 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 TBN
MELBOURNE
DPW
ETA: 2026-12-20
OOCL
Qui Nhon → Melbourne
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-25
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-25 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 OOCL CHICAGO - 125S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2026-12-19
COSCO
Vung Tau → Melbourne
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 119S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 SAN PEDRO - 119S
Closing time: 2026-11-24 14:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-20
COSCO
Vung Tau → Melbourne
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 119S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 SAN PEDRO - 119S
Closing time: 2026-11-24 14:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-19
COSCO
Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 119S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 SAN PEDRO - 119S
Closing time: 2026-11-24 14:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-20
COSCO
Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 119S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 SAN PEDRO - 119S
Closing time: 2026-11-24 14:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-19
Evergreen
Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER WAFT 1768-023N
SHEKOU, CHINA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 CAT3 0696-003S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-17
Evergreen
Hải Phòng → Melbourne
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089B
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER CROWN 0163-089B
MELBOURNE
ETA: 2026-12-17
MSC
Hải Phòng → Melbourne
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC UGANDA/GU646W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC UGANDA/GU646W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC ANUSHA III/FP648A
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
COSCO
Hải Phòng → Melbourne
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-14
COSCO
Hải Phòng → Melbourne
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-26
COSCO
Hải Phòng → Melbourne
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-20
Maersk
Vung Tau → Melbourne
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Hong Kong Express - 647E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-27
🚢 Hong Kong Express - 647E
VGM cut-off: 2026-11-26 04:00:00
Closing time: 2026-11-26 06:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 Cosco Philippines - 649S
MELBOURNE
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-22
Evergreen
Da Nang → Melbourne
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-13
🚢 BRIGHTON 0029S
MELBOURNE
ETA: 2027-01-01
Evergreen
Qui Nhon → Melbourne
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 BRIGHTON 0029S
MELBOURNE
ETA: 2027-01-01
Maersk
Lach Huyen → Melbourne
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 Cosco Philippines - 649S
MELBOURNE
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-22
Evergreen
Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 065A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OMNI 065A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 CAT3 0696-003S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-17
PIL
Qui Nhon → Melbourne
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 OOCL HOUSTON-0223S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-14
PIL
Qui Nhon → Melbourne
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-15
🚢 JOGELA-0219S
MELBOURNE
ETA: 2027-01-02
PIL
Qui Nhon → Melbourne
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL CHICAGO-0125S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-26
PIL
Da Nang → Melbourne
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL BRISBANE-0255S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-28
PIL
Da Nang → Melbourne
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-15
🚢 JOGELA-0219S
MELBOURNE
ETA: 2027-01-02
PIL
Da Nang → Melbourne
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA LUMAYAN-0195S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-21
OOCL
Qui Nhon → Melbourne
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-28 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 COSCO ADEN - 146S
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-20
Evergreen
Hải Phòng → Melbourne
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080B
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONCISE 0164-080B
MELBOURNE
ETA: 2026-12-17
Evergreen
Da Nang → Melbourne
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 BRIGHTON 0029S
MELBOURNE
ETA: 2027-01-01
Evergreen
Qui Nhon → Melbourne
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-09
🚢 BRIGHTON 0029S
MELBOURNE
ETA: 2027-01-01
COSCO
Vung Tau → Melbourne
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-29 12:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-23
COSCO
Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-29 12:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-23
PIL
Da Nang → Melbourne
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL BRISBANE-0255S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-28
PIL
Da Nang → Melbourne
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-15
🚢 JOGELA-0219S
MELBOURNE
ETA: 2027-01-02
PIL
Da Nang → Melbourne
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA LUMAYAN-0195S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-21
OOCL
Qui Nhon → Melbourne
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-29
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-29 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 OOCL HOUSTON - 223S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2026-12-14
COSCO
Hải Phòng → Melbourne
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-23
COSCO
Hải Phòng → Melbourne
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-23
MSC
Hải Phòng → Melbourne
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC ANUSHA III/FP648A
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
Evergreen
Da Nang → Melbourne
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-09
🚢 BRIGHTON 0029S
MELBOURNE
ETA: 2027-01-01
OOCL
Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-28 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 COSCO ADEN - 146S
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-20
OOCL
Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-28 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-02
🚢 KOTA LARIS - 104S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2026-12-07
OOCL
Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-28 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL CHICAGO - 125S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2026-12-26
TS Lines
Hải Phòng → Melbourne
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-28 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN
MELBOURNE
DPW
ETA: 2026-12-27
MSC
Qui Nhon → Melbourne
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-18
🚢 ESPIRITO SANTO EXPRESS
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN/TBN
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
MSC
Qui Nhon → Melbourne
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC VIRGO
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN/TBN
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
OOCL
Hải Phòng → Melbourne
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL TEXAS - 234S
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
OOCL
Hải Phòng → Melbourne
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL CHICAGO - 125S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2026-12-26
OOCL
Hải Phòng → Melbourne
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA LUMAYAN - 195S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2026-12-21
PIL
Hải Phòng → Melbourne
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL BRISBANE-0255S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-28
PIL
Hải Phòng → Melbourne
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 JOGELA-0219S
MELBOURNE
ETA: 2027-01-02
PIL
Hải Phòng → Melbourne
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-22
🚢 COSCO GENOA-0107S
MELBOURNE
ETA: 2027-01-09
ZIM
Hải Phòng → Melbourne
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-28 07:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
ZIM Australia Express (ZAX)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 Navios Indigo (NI5) / 37 / S
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TML LTD
ETA: 2027-01-02
COSCO
Hải Phòng → Melbourne
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-21
COSCO
Hải Phòng → Melbourne
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-26
COSCO
Hải Phòng → Melbourne
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-03
Evergreen
Hải Phòng → Melbourne
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121B
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER CAST 0165-121B
MELBOURNE
ETA: 2026-12-24
Evergreen
Hải Phòng → Melbourne
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-13
🚢 BRIGHTON 0029S
MELBOURNE
ETA: 2027-01-01
MSC
Da Nang → Melbourne
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN/TBN
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-18
MSC
Da Nang → Melbourne
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC SHREYA B
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 TBN/TBN
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-31
MSC
Da Nang → Melbourne
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC CHIYO
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN/TBN
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
Evergreen
Da Nang → Melbourne
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
SHEKOU, CHINA
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 CAT4 0699-001S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-24
Evergreen
Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0398-520N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 CAT3 0696-003S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-17
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Melbourne, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến