3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Miri-Sarawak, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

5 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Miri-Sarawak, từ Việt Nam

5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Miri-Sarawak

CMA CGMCNCEvergreenMaerskWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Miri-Sarawak

Evergreen Da Nang → Miri-Sarawak
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
BINTULU
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-08
Evergreen Da Nang → Miri-Sarawak
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
BINTULU
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-08
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-20
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-25
Wan Hai Cat Lai → Miri-Sarawak
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 315 - S271
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI 315 - S271
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-24
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-17
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-26
Evergreen Ho Chi Minh → Miri-Sarawak
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
BINTULU
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-08
Evergreen Ho Chi Minh → Miri-Sarawak
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
BINTULU
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-08
Wan Hai Cat Lai → Miri-Sarawak
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ANBIEN SKY - S046
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-19
🚢 ANBIEN SKY - S046
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-25
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-08
Evergreen Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
BINTULU
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-08
Evergreen Da Nang → Miri-Sarawak
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
BINTULU
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-08
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-20
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-24
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-07
Maersk Lach Huyen → Miri-Sarawak
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-04
🚢 Erasmus Chief - 651S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 Erasmus Chief - 651S
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-12
Wan Hai Hải Phòng → Miri-Sarawak
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N470
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 105 - N470
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-06
Evergreen Hải Phòng → Miri-Sarawak
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1283-487N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 UNI-PRUDENT 1283-487N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
BINTULU
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-08
Maersk Vung Tau → Miri-Sarawak
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEXOE MAERSK - 645S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 NEXOE MAERSK - 645S
VGM cut-off: 2026-11-22 03:15:00
Closing time: 2026-11-22 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 NEXOE MAERSK - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 Erasmus Chief - 651S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 Erasmus Chief - 651S
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-12
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-25
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-29
Wan Hai Cat Lai → Miri-Sarawak
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN - W013
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 ZHONG GU XIONG AN - W013
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-03
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-11
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-25
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-05
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-27
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-02
Wan Hai Cat Lai → Miri-Sarawak
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TRANSCEND - W029
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-24
🚢 INTERASIA TRANSCEND - W029
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-05
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-03
Evergreen Ho Chi Minh → Miri-Sarawak
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-15
🚢 UNI-PERFECT 0682-659S
BINTULU
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-25
Wan Hai Hải Phòng → Miri-Sarawak
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 329 - W057
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 WAN HAI 329 - W057
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-09
CMA CGM Cat Lai → Miri-Sarawak
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Truck0.02 CO2 (t)/TEU
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-26
🚢 Truck0.02 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-26 11:59:00
Closing time: 2026-11-27 11:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-28
🚢 CNC JUPITER - BX20F0N19
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 MTT BINTANGOR - 3580O0E13
MIRI-SARAWAK
KUALA BARAM TERMINAL
ETA: 2026-12-28
CMA CGM Cat Lai → Miri-Sarawak
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Truck0.02 CO2 (t)/TEU
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-26
🚢 Truck0.02 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-26 11:59:00
Closing time: 2026-11-27 11:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-28
🚢 CNC JUPITER - BX20F0N19
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-24
🚢 MTT HAIPHONG - 3570K0E13
MIRI-SARAWAK
KUALA BARAM TERMINAL
ETA: 2026-12-29
Wan Hai Cat Lai → Miri-Sarawak
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 315 - S271
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 315 - S271
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-02
Wan Hai Cat Lai → Miri-Sarawak
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 286 - S117
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 286 - S117
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-02
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-04
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-15
Evergreen Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-15
🚢 UNI-PERFECT 0682-659S
BINTULU
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-25
Evergreen Da Nang → Miri-Sarawak
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-15
🚢 UNI-PERFECT 0682-659S
BINTULU
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-25
Maersk Lach Huyen → Miri-Sarawak
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Erasmus Chief - 651S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 Erasmus Chief - 651S
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-12
Wan Hai Hải Phòng → Miri-Sarawak
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N471
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 105 - N471
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-13
Evergreen Hải Phòng → Miri-Sarawak
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1284-488N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PRUDENT 1284-488N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-14
🚢 UNI-PERFECT 0682-659S
BINTULU
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-25
Maersk Vung Tau → Miri-Sarawak
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 646S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 646S
VGM cut-off: 2026-11-29 03:15:00
Closing time: 2026-11-29 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-16
🚢 Erasmus Chief - 653S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 Erasmus Chief - 653S
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-24
Evergreen Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-15
🚢 UNI-PERFECT 0682-659S
BINTULU
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-25
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-02
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-06
Wan Hai Hải Phòng → Miri-Sarawak
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 328 - W069
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 328 - W069
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-13
Wan Hai Cat Lai → Miri-Sarawak
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 - W249
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 317 - W249
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-10
Evergreen Da Nang → Miri-Sarawak
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-15
🚢 UNI-PERFECT 0682-659S
BINTULU
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-25
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-29
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-09
Evergreen Da Nang → Miri-Sarawak
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 UNI-PERFECT 0682-659S
BINTULU
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-25
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-09
Wan Hai Cat Lai → Miri-Sarawak
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 308 - S064
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-01
🚢 WAN HAI 308 - S064
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-08
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-10
Evergreen Ho Chi Minh → Miri-Sarawak
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0140-057N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER ONWARD 0140-057N
HONG KONG
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-15
🚢 UNI-PERFECT 0682-659S
BINTULU
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-25
Wan Hai Hải Phòng → Miri-Sarawak
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N098
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 293 - N098
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-20
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-02
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-14
Wan Hai Hải Phòng → Miri-Sarawak
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 361 - W042
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 361 - W042
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-18
CMA CGM Cat Lai → Miri-Sarawak
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Truck0.02 CO2 (t)/TEU
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 Truck0.02 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-12-03 11:59:00
Closing time: 2026-12-04 11:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-05
🚢 CALA PAGURO - BX20H0N19
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2027-01-01
🚢 MTT BINTANGOR - 3580S0E13
MIRI-SARAWAK
KUALA BARAM TERMINAL
ETA: 2027-01-11
CMA CGM Cat Lai → Miri-Sarawak
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Truck0.02 CO2 (t)/TEU
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 Truck0.02 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-12-03 11:59:00
Closing time: 2026-12-04 11:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-05
🚢 CALA PAGURO - BX20H0N19
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-27
🚢 SALAM MAJU - 3570M0E13
MIRI-SARAWAK
KUALA BARAM TERMINAL
ETA: 2027-01-01
CMA CGM Cat Lai → Miri-Sarawak
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Truck0.02 CO2 (t)/TEU
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 Truck0.02 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-12-10 11:59:00
Closing time: 2026-12-11 11:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-12
🚢 CNC SINGAPORE - BX20J0N19
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-11
MIRI-SARAWAK
KUALA BARAM TERMINAL
ETA: 2027-01-16
Wan Hai Cat Lai → Miri-Sarawak
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287 - S081
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 287 - S081
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-09
Wan Hai Cat Lai → Miri-Sarawak
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TRIBUTE - W023
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 INTERASIA TRIBUTE - W023
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-14
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-06
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-16
Maersk Lach Huyen → Miri-Sarawak
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-16
🚢 Erasmus Chief - 653S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 Erasmus Chief - 653S
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-24
Wan Hai Hải Phòng → Miri-Sarawak
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N472
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI 105 - N472
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-20
Wan Hai Cat Lai → Miri-Sarawak
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA FORWARD - W192
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-05
🚢 INTERASIA FORWARD - W192
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-16

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Miri-Sarawak, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)