3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Miri-Sarawak, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

5 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Miri-Sarawak, từ Việt Nam

5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Miri-Sarawak

CMA CGMCNCEvergreenMaerskWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Miri-Sarawak

CMA CGM Vung Tau → Miri-Sarawak
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 KMTC MUMBAI - IEX070W19
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 MTT HAIPHONG - 3570C0E13
MIRI-SARAWAK
KUALA BARAM TERMINAL
ETA: 2026-11-27
CMA CGM Vung Tau → Miri-Sarawak
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 KMTC MUMBAI - IEX070W19
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 MTT BINTANGOR - 3580A0E13
MIRI-SARAWAK
KUALA BARAM TERMINAL
ETA: 2026-11-29
CNC Vung Tau → Miri-Sarawak
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S89
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S89
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT BINTANGOR - 3580A0E83
MIRI-SARAWAK
KUALA BARAM TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Evergreen Ho Chi Minh → Miri-Sarawak
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-23
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
BINTULU
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-03
CNC Hải Phòng → Miri-Sarawak
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0H0S89
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0H0S89
VGM cut-off: 2026-11-02 10:00:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT BINTANGOR - 3580A0E83
MIRI-SARAWAK
KUALA BARAM TERMINAL
ETA: 2026-11-30
CNC Vung Tau → Miri-Sarawak
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
VGM cut-off: 2026-11-03 11:59:00
Closing time: 2026-11-03 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT BINTANGOR - 3580A0E83
MIRI-SARAWAK
KUALA BARAM TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-04
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-16
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-04
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-12
Wan Hai Cat Lai → Miri-Sarawak
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 286 - S116
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 286 - S116
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-11
Evergreen Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 UNI-PERFECT 0678-657S
BINTULU
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-24
Maersk Da Nang → Miri-Sarawak
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Taipei - 646W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-04
🚢 Erasmus Chief - 651S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 Erasmus Chief - 651S
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-12
Wan Hai Cat Lai → Miri-Sarawak
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA FORWARD - W191
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 INTERASIA FORWARD - W191
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-17
Maersk Lach Huyen → Miri-Sarawak
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-22
🚢 Erasmus Chief - 649S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Erasmus Chief - 649S
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-30
Wan Hai Hải Phòng → Miri-Sarawak
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 361 - W041
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 WAN HAI 361 - W041
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-20
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-18
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-10
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-15
Evergreen Da Nang → Miri-Sarawak
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-23
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
BINTULU
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-03
Wan Hai Hải Phòng → Miri-Sarawak
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N468
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 105 - N468
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-25
Maersk Vung Tau → Miri-Sarawak
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 643S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
VGM cut-off: 2026-11-08 03:15:00
Closing time: 2026-11-08 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-22
🚢 Erasmus Chief - 649S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Erasmus Chief - 649S
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-30
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-07
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-15
Maersk Ho Chi Minh → Miri-Sarawak
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 643S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
VGM cut-off: 2026-11-08 03:15:00
Closing time: 2026-11-08 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-22
🚢 Erasmus Chief - 649S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Erasmus Chief - 649S
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-30
Evergreen Da Nang → Miri-Sarawak
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
BINTULU
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-03
Wan Hai Cat Lai → Miri-Sarawak
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE - W106
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE - W106
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-19
CNC Hải Phòng → Miri-Sarawak
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - HSF0F0W89
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 KUO LUNG - HSF0F0W89
VGM cut-off: 2026-11-06 10:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT BINTANGOR - 3580A0E83
MIRI-SARAWAK
KUALA BARAM TERMINAL
ETA: 2026-11-30
CNC Ho Chi Minh → Miri-Sarawak
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TERATAKI - NCX050N89
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 TERATAKI - NCX050N89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Shekou, Cn
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM EIFFEL - KC20A0S89
Port Klang, My
NORTH PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 DANUM 115 - 1140N0R83
MIRI-SARAWAK
KUALA BARAM TERMINAL
ETA: 2026-12-02
CNC Ho Chi Minh → Miri-Sarawak
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TERATAKI - NCX050N89
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 TERATAKI - NCX050N89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Shekou, Cn
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM EIFFEL - KC20A0S89
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 MTT HAIPHONG - 3570C0E83
MIRI-SARAWAK
KUALA BARAM TERMINAL
ETA: 2026-12-01
CNC Ho Chi Minh → Miri-Sarawak
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TERATAKI - NCX050N89
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 TERATAKI - NCX050N89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Shekou, Cn
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM EIFFEL - KC20A0S89
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-04
🚢 MTT BINTANGOR - 3580E0E83
MIRI-SARAWAK
KUALA BARAM TERMINAL
ETA: 2026-12-14
CNC Vung Tau → Miri-Sarawak
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10X0S89
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 HANSA HOMBURG - SG10X0S89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-08 18:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT BINTANGOR - 3580A0E83
MIRI-SARAWAK
KUALA BARAM TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-17
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-18
CNC Hải Phòng → Miri-Sarawak
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - HSF0L0S89
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN EAST - HSF0L0S89
VGM cut-off: 2026-11-06 10:00:00
Closing time: 2026-11-06 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT BINTANGOR - 3580A0E83
MIRI-SARAWAK
KUALA BARAM TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-19
Evergreen Ho Chi Minh → Miri-Sarawak
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 EVER OPUS 0137-074N
Closing time: 2026-11-08 11:59:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
BINTULU
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-08
CNC Vung Tau → Miri-Sarawak
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALHAMBRA - SG1010S89
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-11
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - SG1010S89
VGM cut-off: 2026-11-10 11:59:00
Closing time: 2026-11-10 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT BINTANGOR - 3580A0E83
MIRI-SARAWAK
KUALA BARAM TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-20
Evergreen Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
BINTULU
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-08
Wan Hai Cat Lai → Miri-Sarawak
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287 - S080
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-12
🚢 WAN HAI 287 - S080
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-18
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-20
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-01
Evergreen Ho Chi Minh → Miri-Sarawak
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1766-016N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 EVER WORLD 1766-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
BINTULU
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-08
Wan Hai Hải Phòng → Miri-Sarawak
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N097
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 293 - N097
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-29
CNC Da Nang → Miri-Sarawak
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-24
🚢 MTT HAIPHONG - 3570K0E83
MIRI-SARAWAK
KUALA BARAM TERMINAL
ETA: 2026-12-29
Evergreen Da Nang → Miri-Sarawak
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
BINTULU
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-08
Maersk Da Nang → Miri-Sarawak
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Nesna - 647W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 Erasmus Chief - 651S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 Erasmus Chief - 651S
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-12
Maersk Da Nang → Miri-Sarawak
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Nesna - 647W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 Erasmus Chief - 651S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 Erasmus Chief - 651S
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-12
CNC Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 KOTA JAYA - 358080E83
MIRI-SARAWAK
KUALA BARAM TERMINAL
ETA: 2026-12-03
CNC Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-25
🚢 SOL PURPOSE - 3510I0N83
Port Klang, My
NORTH PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-12
🚢 DANUM 9 - 1140T0R83
MIRI-SARAWAK
KUALA BARAM TERMINAL
ETA: 2026-12-17
Wan Hai Hải Phòng → Miri-Sarawak
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N469
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI 105 - N469
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-02
Maersk Vung Tau → Miri-Sarawak
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MERATUS JAYAGIRI - 644S
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-14
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 644S
VGM cut-off: 2026-11-15 03:15:00
Closing time: 2026-11-15 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 644S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-04
🚢 Erasmus Chief - 651S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 Erasmus Chief - 651S
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-12
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-22
Maersk Lach Huyen → Miri-Sarawak
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 Erasmus Chief - 649S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Erasmus Chief - 649S
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-30
Wan Hai Hải Phòng → Miri-Sarawak
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 366 - W053
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI 366 - W053
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-29
Maersk Da Nang → Miri-Sarawak
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Nesna - 647W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 Erasmus Chief - 651S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 Erasmus Chief - 651S
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-12
Maersk Da Nang → Miri-Sarawak
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Nesna - 647W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 Erasmus Chief - 651S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 Erasmus Chief - 651S
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-12
Evergreen Da Nang → Miri-Sarawak
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
BINTULU
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-08
Wan Hai Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-24
Evergreen Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
BINTULU
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-08
Evergreen Qui Nhon → Miri-Sarawak
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
BINTULU
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-08
Wan Hai Cat Lai → Miri-Sarawak
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN - W013
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-16
🚢 ZHONG GU XIONG AN - W013
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-11-27
Evergreen Hải Phòng → Miri-Sarawak
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1282-486N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 UNI-PRUDENT 1282-486N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-27
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
BINTULU
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
MIRI-SARAWAK
ETA: 2026-12-08

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Miri-Sarawak, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)