Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi New Orleans, từ Việt Nam
8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi New Orleans
CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi New Orleans
HMM
Da Nang → New Orleans
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
33 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-14
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 RUBY TOWER - 006E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2026-12-18
HMM
Da Nang → New Orleans
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
35 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-14
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 NYK VIRGO - 091E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2026-12-20
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-01
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2026-12-29
ONE
Hải Phòng → New Orleans
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEATTLE BRIDGE 106E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 SEATTLE BRIDGE 106E
VGM cut-off: 2026-11-13 17:00:00
Closing time: 2026-11-13 17:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
LONG BEACH, CA
UP RAIL - ICTF (INTL CONTAINER TRANSFER FACILITY)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NEW ORLEANS
UP RAIL- NEW ORLEANS (AVONDALE)
ETA: 2026-12-10
ONE
Hải Phòng → New Orleans
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A01 E021
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI A01 E021
VGM cut-off: 2026-11-13 17:00:00
Closing time: 2026-11-13 17:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
LONG BEACH, CA
UP RAIL - ICTF (INTL CONTAINER TRANSFER FACILITY)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-19
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NEW ORLEANS
UP RAIL- NEW ORLEANS (AVONDALE)
ETA: 2026-12-19
Maersk
Vung Tau → New Orleans
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK SANA - 646E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 Corcovado - 647E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 AS Stine - 653N
NEW ORLEANS
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-04
Maersk
Da Nang → New Orleans
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-01
🚢 Cochrane - 648E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 AS SAMANTA - 701N
NEW ORLEANS
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-11
Maersk
Da Nang → New Orleans
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 Cochrane - 648E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 AS SAMANTA - 701N
NEW ORLEANS
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-11
HMM
Qui Nhon → New Orleans
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
39 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 HYUNDAI TOKYO - 166E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2026-12-25
Maersk
Lach Huyen → New Orleans
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-27
🚢 Cochrane - 648E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 AS SAMANTA - 701N
NEW ORLEANS
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-11
HMM
Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEATTLE BRIDGE - 106E
28 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-15
🚢 SEATTLE BRIDGE - 106E
Closing time: 2026-11-12 11:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2026-12-14
COSCO
Vung Tau → New Orleans
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL LILAC - 006E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 OOCL LILAC - 006E
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2026-12-29
MSC
Da Nang → New Orleans
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 MSC FAIRFIELD
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 TBN
CARTAGENA
CONTECAR TERMINAL - GRUPO CARTAGENA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-01-18
MSC
Da Nang → New Orleans
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC PERLE
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ZIM
Hải Phòng → New Orleans
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
VGM cut-off: 2026-11-14 06:30:00
Closing time: 2026-11-15 10:30:00
NEW ORLEANS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ZIM
Hải Phòng → New Orleans
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
VGM cut-off: 2026-11-14 06:30:00
Closing time: 2026-11-15 10:30:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 Land Transshipments
NEW ORLEANS
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-24
ZIM
Hải Phòng → New Orleans
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
VGM cut-off: 2026-11-14 06:30:00
Closing time: 2026-11-15 10:30:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 Land Transshipments
NEW ORLEANS
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-31
ONE
Hải Phòng → New Orleans
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE MADRID 031E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-13
ZIM
Vung Tau → New Orleans
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
NEW ORLEANS
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-24
ZIM
Vung Tau → New Orleans
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
NEW ORLEANS
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-31
Evergreen
Da Nang → New Orleans
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM JEAN GABRIEL MTE0K0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
NEW ORLEANS
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Da Nang → New Orleans
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER LAUREL 1248-081E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
NEW ORLEANS
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Da Nang → New Orleans
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER LAUREL 1248-081E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
NEW ORLEANS
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Da Nang → New Orleans
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 PE11 MTE0M0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
NEW ORLEANS
ETA: 2026-12-19
HMM
Da Nang → New Orleans
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
38 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-16
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 HYUNDAI TOKYO - 166E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2026-12-25
ZIM
Qui Nhon → New Orleans
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
NEW ORLEANS
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-24
ZIM
Qui Nhon → New Orleans
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
NEW ORLEANS
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-31
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BERLIN - 062E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 OOCL BERLIN - 062E
Closing time: 2026-11-15 01:30:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-01
MSC
Vung Tau → New Orleans
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC FAIRFIELD/GN646E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC FAIRFIELD/GN646E
VGM cut-off: 2026-11-12 18:00:00
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC PERLE
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ONE
Hải Phòng → New Orleans
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARIA C 0099N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 MARIA C 0099N
VGM cut-off: 2026-11-15 17:00:00
Closing time: 2026-11-15 17:00:00
PUSAN
HANJIN BUSAN NEW PORT COMPANY(HJNC)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2027-01-03
🚢 ONE MEISHAN 033E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-08
ZIM
Qui Nhon → New Orleans
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-31
🚢 Land Transshipments
NEW ORLEANS
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-06
HMM
Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A01 - E021
32 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI A01 - E021
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-16
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2026-12-19
HMM
Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FOCUS - 009E
36 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE FOCUS - 009E
Closing time: 2026-11-14 16:30:00
LONG BEACH, CA
INTERNATIONAL TRANSPORTATION SERVICES
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-17
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2026-12-23
MSC
Hải Phòng → New Orleans
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AMEERA III/HV645R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC AMEERA III/HV645R
VGM cut-off: 2026-11-16 14:00:00
Closing time: 2026-11-16 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-01-11
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JINYUNHE - 1953N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 JINYUNHE - 1953N
Closing time: 2026-11-17 07:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2026-12-29
ONE
Hải Phòng → New Orleans
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SWAN RIVER BRIDGE 135N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 SWAN RIVER BRIDGE 135N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2027-01-03
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-08
ONE
Hải Phòng → New Orleans
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-17 17:00:00
Closing time: 2026-11-17 17:00:00
PUSAN
HANJIN BUSAN NEW PORT COMPANY(HJNC)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2027-01-03
🚢 ONE MEISHAN 033E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-08
ZIM
Vung Tau → New Orleans
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-31
🚢 Land Transshipments
NEW ORLEANS
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-06
HMM
Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RUBY TOWER - 006E
29 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 RUBY TOWER - 006E
Closing time: 2026-11-14 18:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2026-12-18
HMM
Hải Phòng → New Orleans
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEATTLE BRIDGE - 106E
25 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-19
🚢 SEATTLE BRIDGE - 106E
Closing time: 2026-11-16 13:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2026-12-14
Maersk
Hải Phòng → New Orleans
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-04
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-12
🚢 AS Stine - 702N
NEW ORLEANS
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-18
Maersk
Hải Phòng → New Orleans
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-04
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-12
🚢 AS Stine - 702N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-22
🚢 AS Stine - 702N
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-23
HMM
Qui Nhon → New Orleans
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
34 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-17 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE HONOLULU - 232E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-17
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2026-12-24
HMM
Qui Nhon → New Orleans
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
42 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-17 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 HMM BANGKOK - 133E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-25
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2027-01-01
HMM
Qui Nhon → New Orleans
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
42 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-17 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI A05 - E019
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-26
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2026-12-31
HMM
Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NYK VIRGO - 091E
30 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-19
🚢 NYK VIRGO - 091E
Closing time: 2026-11-17 14:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2026-12-20
COSCO
Da Nang → New Orleans
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 053N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 INSIGHT - 053N
Closing time: 2026-11-17 16:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2026-12-29
COSCO
Da Nang → New Orleans
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 053N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 INSIGHT - 053N
Closing time: 2026-11-17 16:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-12
ONE
Hải Phòng → New Orleans
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-17
🚢 ONE MONACO 032E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-22
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-22
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2026-12-29
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-20 18:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-12
ZIM
Hải Phòng → New Orleans
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Colorado (ZB8) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-21
🚢 Colorado (ZB8) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-19 17:00:00
Closing time: 2026-11-20 21:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-02
🚢 Land Transshipments
NEW ORLEANS
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-04
ZIM
Hải Phòng → New Orleans
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Colorado (ZB8) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-21
🚢 Colorado (ZB8) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-19 17:00:00
Closing time: 2026-11-20 21:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-02
🚢 Land Transshipments
NEW ORLEANS
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-11
Evergreen
Vung Tau → New Orleans
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACH 1482-019E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
NEW ORLEANS
ETA: 2026-12-20
HMM
Da Nang → New Orleans
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
32 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-21
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-19 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 ONE HONOLULU - 232E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-17
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2026-12-24
HMM
Da Nang → New Orleans
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
40 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-21
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-19 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 HMM BANGKOK - 133E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-25
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2027-01-01
HMM
Da Nang → New Orleans
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
40 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-21
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-19 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI A05 - E019
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-26
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2026-12-31
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-12
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-08
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi New Orleans, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến