Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi New Orleans, từ Việt Nam
8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi New Orleans
CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi New Orleans
ZIM
Vung Tau → New Orleans
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
NEW ORLEANS
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-17
HMM
Hải Phòng → New Orleans
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HYUNDAI TOKYO - 166E
29 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-26
🚢 HYUNDAI TOKYO - 166E
Closing time: 2026-11-23 13:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2026-12-25
HMM
Hải Phòng → New Orleans
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A05 - E019
35 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI A05 - E019
Closing time: 2026-11-23 20:00:00
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-26
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2026-12-31
ZIM
Qui Nhon → New Orleans
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-26
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
NEW ORLEANS
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-04
ZIM
Qui Nhon → New Orleans
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-26
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
NEW ORLEANS
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-11
HMM
Qui Nhon → New Orleans
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
36 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-24 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 NYK VESTA - 096E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-27
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2027-01-02
HMM
Qui Nhon → New Orleans
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
42 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-24 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 WAN HAI A03 - E019
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-04
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2027-01-07
ZIM
Vung Tau → New Orleans
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
NEW ORLEANS
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-04
ZIM
Vung Tau → New Orleans
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
NEW ORLEANS
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-11
MSC
Qui Nhon → New Orleans
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-18
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-02-07
MSC
Qui Nhon → New Orleans
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 GSL LYDIA
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN
CARTAGENA
CONTECAR TERMINAL - GRUPO CARTAGENA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-02-01
ZIM
Hải Phòng → New Orleans
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-28
🚢 ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
VGM cut-off: 2026-11-26 17:00:00
Closing time: 2026-11-27 21:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Land Transshipments
NEW ORLEANS
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-07
ZIM
Hải Phòng → New Orleans
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-28
🚢 ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
VGM cut-off: 2026-11-26 17:00:00
Closing time: 2026-11-27 21:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Land Transshipments
NEW ORLEANS
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-14
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-26 03:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-05
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-26 03:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-12
Evergreen
Vung Tau → New Orleans
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MODE 1483-011E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
NEW ORLEANS
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Da Nang → New Orleans
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 CMA CGM LYRA MTE0O0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
NEW ORLEANS
ETA: 2026-12-26
HMM
Da Nang → New Orleans
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
35 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-28
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-26 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 NYK VESTA - 096E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-28
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2027-01-03
HMM
Da Nang → New Orleans
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
40 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-28
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-26 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 WAN HAI A03 - E019
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-04
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2027-01-07
MSC
Vung Tau → New Orleans
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL LYDIA/GN648E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 GSL LYDIA/GN648E
VGM cut-off: 2026-11-26 18:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-04
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-01-25
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-15
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-28 20:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-12
ZIM
Vung Tau → New Orleans
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
NEW ORLEANS
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-07
ZIM
Vung Tau → New Orleans
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
NEW ORLEANS
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-14
Maersk
Vung Tau → New Orleans
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-14
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-12
🚢 AS Stine - 702N
NEW ORLEANS
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-18
Evergreen
Da Nang → New Orleans
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 CPS3 1249-004E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
NEW ORLEANS
ETA: 2026-12-21
Evergreen
Da Nang → New Orleans
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 CMA CGM LYRA MTE0O0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
NEW ORLEANS
ETA: 2026-12-26
Maersk
Lach Huyen → New Orleans
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-11
🚢 MUNDRA EXPRESS - 650E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-19
🚢 AS SAMANTA - 703N
NEW ORLEANS
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-25
HMM
Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A05 - E019
32 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI A05 - E019
Closing time: 2026-11-26 18:00:00
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-26
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2026-12-31
HMM
Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM BANGKOK - 133E
32 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 HMM BANGKOK - 133E
Closing time: 2026-11-26 11:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-25
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2027-01-01
ZIM
Hải Phòng → New Orleans
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-28 07:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
NEW ORLEANS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ZIM
Hải Phòng → New Orleans
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-28 07:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 Land Transshipments
NEW ORLEANS
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-14
ZIM
Hải Phòng → New Orleans
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-28 07:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
NEW ORLEANS
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-17
MSC
Da Nang → New Orleans
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-18
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-02-07
MSC
Da Nang → New Orleans
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 GSL LYDIA
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN
CARTAGENA
CONTECAR TERMINAL - GRUPO CARTAGENA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-02-01
ZIM
Qui Nhon → New Orleans
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
NEW ORLEANS
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-07
ZIM
Qui Nhon → New Orleans
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
NEW ORLEANS
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-14
ZIM
Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Land Transshipments
NEW ORLEANS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-22
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PORTUGAL - 086E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 COSCO PORTUGAL - 086E
Closing time: 2026-11-29 01:30:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-15
ZIM
Qui Nhon → New Orleans
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
NEW ORLEANS
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-17
HMM
Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM WILLPOWER - 003E
33 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 YM WILLPOWER - 003E
Closing time: 2026-11-28 05:00:00
LONG BEACH, CA
INTERNATIONAL TRANSPORTATION SERVICES
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-28
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2027-01-03
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-12-01 13:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-26
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JINYUNHE - 1955N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 JINYUNHE - 1955N
Closing time: 2026-12-01 07:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-12
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JINYUNHE - 1955N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 JINYUNHE - 1955N
Closing time: 2026-12-01 07:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-26
MSC
Hải Phòng → New Orleans
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SPARKLE III/HV647R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC SPARKLE III/HV647R
VGM cut-off: 2026-11-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-30 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC QUITTERIE
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-05
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-12
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-01-26
ZIM
Vung Tau → New Orleans
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
NEW ORLEANS
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-17
HMM
Hải Phòng → New Orleans
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM BANGKOK - 133E
29 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-12-03
🚢 HMM BANGKOK - 133E
Closing time: 2026-11-30 13:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-25
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2027-01-01
HMM
Hải Phòng → New Orleans
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A03 - E019
35 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI A03 - E019
Closing time: 2026-11-30 20:00:00
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-04
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2027-01-07
HMM
Qui Nhon → New Orleans
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
37 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-12-03
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-01 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 ONE ORPHEUS - 080E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-04
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-07
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2027-01-10
HMM
Qui Nhon → New Orleans
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
40 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-12-03
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-01 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 YM MOBILITY - 092E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-06
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2027-01-13
HMM
Qui Nhon → New Orleans
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
42 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-12-03
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-01 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 HMM JAKARTA - 147E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-11
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2027-01-15
HMM
Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NYK VESTA - 096E
29 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-12-03
🚢 NYK VESTA - 096E
Closing time: 2026-12-01 16:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-27
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2027-01-02
MSC
Da Nang → New Orleans
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-18
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-02-07
MSC
Qui Nhon → New Orleans
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 GSL ALEXANDRA
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 TBN
CARTAGENA
CONTECAR TERMINAL - GRUPO CARTAGENA
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-02-08
MSC
Qui Nhon → New Orleans
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-18
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-02-07
ZIM
Hải Phòng → New Orleans
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-12-05
🚢 ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
VGM cut-off: 2026-12-03 17:00:00
Closing time: 2026-12-04 21:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-10
🚢 Land Transshipments
NEW ORLEANS
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-14
ZIM
Hải Phòng → New Orleans
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-12-05
🚢 ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
VGM cut-off: 2026-12-03 17:00:00
Closing time: 2026-12-04 21:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-10
🚢 Land Transshipments
NEW ORLEANS
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-21
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-12
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-26
ZIM
Vung Tau → New Orleans
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
NEW ORLEANS
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-14
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi New Orleans, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến