Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi New Orleans, từ Việt Nam
8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi New Orleans
CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi New Orleans
ZIM
Vung Tau → New Orleans
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
NEW ORLEANS
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-21
HMM
Da Nang → New Orleans
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
35 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-12-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-03 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 ONE ORPHEUS - 080E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-04
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-07
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2027-01-10
HMM
Da Nang → New Orleans
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
38 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-12-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-03 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 YM MOBILITY - 092E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-06
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2027-01-13
HMM
Da Nang → New Orleans
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
40 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-12-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-03 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 HMM JAKARTA - 147E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-11
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2027-01-15
ZIM
Qui Nhon → New Orleans
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
NEW ORLEANS
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-14
ZIM
Qui Nhon → New Orleans
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
NEW ORLEANS
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-21
MSC
Vung Tau → New Orleans
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL ALEXANDRA/GN649E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 GSL ALEXANDRA/GN649E
VGM cut-off: 2026-12-03 18:00:00
Closing time: 2026-12-04 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-18
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-02-07
Maersk
Vung Tau → New Orleans
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 MUNDRA EXPRESS - 650E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-19
🚢 AS SAMANTA - 703N
NEW ORLEANS
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-25
Maersk
Lach Huyen → New Orleans
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-18
🚢 GJERTRUD MAERSK - 651E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-26
🚢 AS Stine - 704N
NEW ORLEANS
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-02-01
HMM
Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A03 - E019
32 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 WAN HAI A03 - E019
Closing time: 2026-12-03 18:00:00
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-04
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2027-01-07
COSCO
Vung Tau → New Orleans
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-26
COSCO
Vung Tau → New Orleans
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-22
ZIM
Hải Phòng → New Orleans
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
VGM cut-off: 2026-12-05 07:00:00
Closing time: 2026-12-06 11:00:00
NEW ORLEANS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-22
ZIM
Hải Phòng → New Orleans
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
VGM cut-off: 2026-12-05 07:00:00
Closing time: 2026-12-06 11:00:00
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
NEW ORLEANS
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-17
ZIM
Hải Phòng → New Orleans
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
VGM cut-off: 2026-12-05 07:00:00
Closing time: 2026-12-06 11:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
NEW ORLEANS
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-21
ZIM
Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 Land Transshipments
NEW ORLEANS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-29
COSCO
Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-26
COSCO
Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-22
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 074E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL BRUSSELS - 074E
Closing time: 2026-12-06 01:30:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-22
HMM
Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE SUCCESS - 002E
36 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-12-08
🚢 ONE SUCCESS - 002E
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
LONG BEACH, CA
INTERNATIONAL TRANSPORTATION SERVICES
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-07
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-10
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2027-01-13
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8070N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 QINGDAO TOWER - CT8070N89
Closing time: 2026-12-08 13:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-26
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8070N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 QINGDAO TOWER - CT8070N89
Closing time: 2026-12-08 13:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-02-02
MSC
Hải Phòng → New Orleans
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VAIGA III/HV648R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC VAIGA III/HV648R
VGM cut-off: 2026-12-07 14:00:00
Closing time: 2026-12-07 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-18
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-02-07
MSC
Da Nang → New Orleans
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-17
🚢 MSC ANTONELLA
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
CARTAGENA
CONTECAR TERMINAL - GRUPO CARTAGENA
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-31
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-02-15
MSC
Da Nang → New Orleans
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-17
🚢 MSC EMMA
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-24
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-30
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-02-14
ZIM
Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
NEW ORLEANS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-02-05
MSC
Qui Nhon → New Orleans
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC EMMA
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-25
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-02-01
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-02-15
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING DENALI - 057E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-12
🚢 COSCO SHIPPING DENALI - 057E
Closing time: 2026-12-10 06:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-26
MSC
Vung Tau → New Orleans
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ANTONELLA/GN650E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-13
🚢 MSC ANTONELLA/GN650E
VGM cut-off: 2026-12-10 18:00:00
Closing time: 2026-12-11 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-26
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-26
ETD: 2027-02-01
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-02-15
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-02-05
COSCO
Vung Tau → New Orleans
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL TULIP - 006E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 OOCL TULIP - 006E
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-26
COSCO
Vung Tau → New Orleans
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-02-05
COSCO
Vung Tau → New Orleans
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-26
COSCO
Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-02-05
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL IRIS - 011E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 OOCL IRIS - 011E
Closing time: 2026-12-13 01:30:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-02-05
MSC
Da Nang → New Orleans
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 MSC JUBILEE IX
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-07
🚢 TBN
CARTAGENA
CONTECAR TERMINAL - GRUPO CARTAGENA
ETA: 2027-02-01
ETD: 2027-02-07
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-02-22
MSC
Da Nang → New Orleans
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-27
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-02-03
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-02-17
COSCO
Vung Tau → New Orleans
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL YELLOW SEA - 074E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 CSCL YELLOW SEA - 074E
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-26
MSC
Hải Phòng → New Orleans
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HV649R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/HV649R
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-26
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-26
ETD: 2027-02-01
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-02-15
MSC
Hải Phòng → New Orleans
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC HUSUM III/HV649R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC HUSUM III/HV649R
VGM cut-off: 2026-12-14 14:00:00
Closing time: 2026-12-14 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-26
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-26
ETD: 2027-02-01
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-02-15
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL YELLOW SEA - 074E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 CSCL YELLOW SEA - 074E
Closing time: 2026-12-17 06:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-26
MSC
Vung Tau → New Orleans
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC JUBILEE IX/GN651E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC JUBILEE IX/GN651E
VGM cut-off: 2026-12-17 18:00:00
Closing time: 2026-12-18 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-02-02
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-02-02
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-02-22
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN ZHAN JIANG - 202N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 XIN ZHAN JIANG - 202N
Closing time: 2026-12-16 17:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-02-05
COSCO
Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-02-12
COSCO
Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-02-02
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 22/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO BELGIUM - 090E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-22
🚢 COSCO BELGIUM - 090E
Closing time: 2026-12-20 01:30:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-02-05
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT80B0N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-23
🚢 CMA CGM NANTONG - CT80B0N89
Closing time: 2026-12-22 13:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-02-16
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JINYUNHE - 1957N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-23
🚢 JINYUNHE - 1957N
Closing time: 2026-12-22 07:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-02-02
MSC
Hải Phòng → New Orleans
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ZAINA III/HV650R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC ZAINA III/HV650R
VGM cut-off: 2026-12-21 14:00:00
Closing time: 2026-12-21 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-02-02
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-02-02
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-02-22
COSCO
Vung Tau → New Orleans
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL BOHAI SEA - 081E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 CSCL BOHAI SEA - 081E
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-02-02
COSCO
Vung Tau → New Orleans
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM TANCREDI - PX30U0E19
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 CMA CGM TANCREDI - PX30U0E19
Closing time: 2026-12-22 21:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-02-05
MSC
Qui Nhon → New Orleans
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN
CARTAGENA
CONTECAR TERMINAL - GRUPO CARTAGENA
ETA: 2027-02-06
ETD: 2027-02-12
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-02-28
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL BOHAI SEA - 081E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-26
🚢 CSCL BOHAI SEA - 081E
Closing time: 2026-12-24 06:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-02-16
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL BOHAI SEA - 081E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-26
🚢 CSCL BOHAI SEA - 081E
Closing time: 2026-12-24 06:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-02-02
MSC
Da Nang → New Orleans
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-07
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-02-07
ETD: 2027-02-14
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-02-28
MSC
Vung Tau → New Orleans
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/03/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SANTA LINEA/GN652E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-27
🚢 SANTA LINEA/GN652E
VGM cut-off: 2026-12-24 18:00:00
Closing time: 2026-12-25 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-01
ETD: 2027-02-09
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-02-09
ETD: 2027-02-15
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-03-01
COSCO
Hải Phòng → New Orleans
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO ITALY - 086E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 COSCO ITALY - 086E
Closing time: 2026-12-27 01:30:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-02-12
COSCO
Vung Tau → New Orleans
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SUMMER - 078E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 CSCL SUMMER - 078E
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2027-02-16
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi New Orleans, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến