3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi New York, Mỹ — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

9 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi New York, Mỹ từ Việt Nam

9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi New York

CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCONEOOCLWan HaiZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi New York

HMM Ho Chi Minh → New York
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
46 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-22 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 ONE MONACO - 032E
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-09
ZIM Ho Chi Minh → New York
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
NEW YORK
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
OOCL Hải Phòng → New York
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE ADVISED(TPT) - 002E
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-24
🚢 TO BE ADVISED(TPT) - 002E
Closing time: 2026-11-22 01:30:00
Shanghai
SHANGHAI SHENGDONG INTL CNTR TMNL - (YANGSHAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 COSCO SHIPPING CAMELLIA - 036E
NEW YORK
MAHER TERMINALS LLC
ETA: 2026-12-29
Wan Hai Cat Lai → New York
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CHICAGO EXPRESS - E618
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-24
🚢 CHICAGO EXPRESS - E618
NEW YORK
ETA: 2026-12-30
Evergreen Vung Tau → New York
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALASKA CBX0M0E19
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-24
🚢 CMA CGM ALASKA CBX0M0E19
NEW YORK
ETA: 2027-01-06
ZIM Qui Nhon → New York
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
NEW YORK
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
Evergreen Ho Chi Minh → New York
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK
ETA: 2027-01-05
Evergreen Ho Chi Minh → New York
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109B
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 YM CELEBRITY 109B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER MAX 1387-017E
NEW YORK
ETA: 2027-01-08
HMM Ho Chi Minh → New York
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MADRID - 031E
42 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ONE MADRID - 031E
Closing time: 2026-11-17 02:30:00
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-06
Wan Hai Hải Phòng → New York
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 329 - W057
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 WAN HAI 329 - W057
Closing time: 2026-11-23 17:00:00
SHEKOU
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-09
🚢 PRAGUE EXPRESS - E536
NEW YORK
ETA: 2027-01-14
HMM Hải Phòng → New York
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
43 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-23 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 HMM SAPPHIRE
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-08
HMM Hải Phòng → New York
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
57 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-23 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE IBIS - 039E
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-22
Wan Hai Vung Tau → New York
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CHICAGO EXPRESS - E618
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 CHICAGO EXPRESS - E618
NEW YORK
ETA: 2026-12-30
ZIM Vung Tau → New York
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
NEW YORK
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
Evergreen Ho Chi Minh → New York
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER MAX 1387-017E
NEW YORK
ETA: 2027-01-08
ZIM Ho Chi Minh → New York
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
NEW YORK
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
COSCO Hải Phòng → New York
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO - 1387E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER MACRO - 1387E
Closing time: 2026-11-24 10:00:00
NEW YORK
ETA: 2027-01-08
COSCO Da Nang → New York
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
NEW YORK
ETA: 2027-01-29
COSCO Da Nang → New York
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
NEW YORK
ETA: 2027-01-15
COSCO Da Nang → New York
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
NEW YORK
ETA: 2027-01-05
OOCL Hải Phòng → New York
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAX - 1387-017E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HATECO HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER MAX - 1387-017E
Closing time: 2026-11-24 10:00:00
NEW YORK
MAHER TERMINALS LLC
ETA: 2027-01-08
Evergreen Hải Phòng → New York
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089B
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER CROWN 0163-089B
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 SAX1 0504-033E
NEW YORK
ETA: 2026-12-29
Evergreen Hải Phòng → New York
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAX 1387-017E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER MAX 1387-017E
NEW YORK
ETA: 2027-01-08
MSC Hải Phòng → New York
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC UGANDA/GU646W
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC UGANDA/GU646W
VGM cut-off: 2026-11-20 18:00:00
Closing time: 2026-11-21 00:00:00
NEW YORK
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
Wan Hai Da Nang → New York
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N076
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 292 - N076
Closing time: 2026-11-24 10:00:00
TAIPEI
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-08
🚢 KYOTO EXPRESS - E530
NEW YORK
ETA: 2027-01-13
Wan Hai Da Nang → New York
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA PURSUIT - N100
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 INTERASIA PURSUIT - N100
Closing time: 2026-11-25 10:00:00
SHEKOU
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-20
🚢 COLOMBO EXPRESS - E634
NEW YORK
ETA: 2027-01-28
Evergreen Qui Nhon → New York
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK
ETA: 2027-01-05
Evergreen Qui Nhon → New York
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER META 1388-006E
NEW YORK
ETA: 2027-01-15
Evergreen Qui Nhon → New York
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NEW YORK
ETA: 2027-01-15
Evergreen Ho Chi Minh → New York
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 TITAN 1295-045E
NEW YORK
ETA: 2027-01-12
HMM Ho Chi Minh → New York
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM WIND - 036E
49 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-26
🚢 YM WIND - 036E
Closing time: 2026-11-24 03:00:00
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-15
HMM Hải Phòng → New York
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC GRACE - 0451S
42 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 PACIFIC GRACE - 0451S
Closing time: 2026-11-25 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 HMM SAPPHIRE
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-08
HMM Hải Phòng → New York
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC GRACE - 0451S
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 PACIFIC GRACE - 0451S
Closing time: 2026-11-25 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE SUMMIT - 002E
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-20
HMM Hải Phòng → New York
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC GRACE - 0451S
56 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 PACIFIC GRACE - 0451S
Closing time: 2026-11-25 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE IBIS - 039E
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-22
Evergreen Da Nang → New York
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK
ETA: 2027-01-05
Evergreen Da Nang → New York
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NEW YORK
ETA: 2027-01-15
Evergreen Qui Nhon → New York
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK
ETA: 2027-01-05
Evergreen Qui Nhon → New York
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NEW YORK
ETA: 2027-01-15
Evergreen Ho Chi Minh → New York
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 TOKYO TRIUMPH 1294-043E
NEW YORK
ETA: 2027-01-05
Evergreen Ho Chi Minh → New York
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 065A
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OMNI 065A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER MAX 1387-017E
NEW YORK
ETA: 2027-01-08
MSC Qui Nhon → New York
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC MAEVA/GU648W
NEW YORK
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-11
MSC Qui Nhon → New York
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM CANADA/21E
NEW YORK
MAHER TERMINALS
ETA: 2027-01-08
OOCL Hải Phòng → New York
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-26 17:00:00
Xiamen
XIAMEN OCEAN GATE CONTAINER TERMINAL CO., LTD. (HAICANG)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 TO BE ADVISED (TPT) - 001E
NEW YORK
MAHER TERMINALS LLC
ETA: 2026-12-29
COSCO Hải Phòng → New York
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-26 03:00:00
NEW YORK
ETA: 2027-01-05
COSCO Hải Phòng → New York
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-26 03:00:00
NEW YORK
ETA: 2027-01-07
Evergreen Hải Phòng → New York
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080B
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONCISE 0164-080B
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK
ETA: 2027-01-05
Evergreen Hải Phòng → New York
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
PUSAN
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 TITAN 1295-045E
NEW YORK
ETA: 2027-01-12
Evergreen Da Nang → New York
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK
ETA: 2027-01-05
Evergreen Da Nang → New York
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NEW YORK
ETA: 2027-01-15
Evergreen Qui Nhon → New York
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 SAX1 0504-033E
NEW YORK
ETA: 2026-12-29
Evergreen Qui Nhon → New York
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK
ETA: 2027-01-05
Evergreen Qui Nhon → New York
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NEW YORK
ETA: 2027-01-15
HMM Ho Chi Minh → New York
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE CRANE - 037E
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-28
🚢 ONE CRANE - 037E
Closing time: 2026-11-24 03:00:00
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-21
OOCL Hải Phòng → New York
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL - 007E
NEW YORK
MAHER TERMINALS LLC
ETA: 2027-01-05
OOCL Hải Phòng → New York
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: COSCO
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
Yangpu
HAINAN HARBOR & SHIPPING INTERNATIONAL PORT CO. LTD.
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 OOCL DAFFODIL - 007E
NEW YORK
MAHER TERMINALS LLC
ETA: 2027-01-05
OOCL Hải Phòng → New York
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE ADVISED (LAT) - 001E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 TO BE ADVISED (LAT) - 001E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
Yangpu
HAINAN HARBOR & SHIPPING INTERNATIONAL PORT CO. LTD.
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 OOCL DAFFODIL - 007E
NEW YORK
MAHER TERMINALS LLC
ETA: 2027-01-05
Wan Hai Hải Phòng → New York
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 328 - W069
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 328 - W069
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
SHEKOU
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-20
🚢 COLOMBO EXPRESS - E634
NEW YORK
ETA: 2027-01-28
ZIM Hải Phòng → New York
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
VGM cut-off: 2026-11-27 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 13:00:00
NEW YORK
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
COSCO Hải Phòng → New York
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
NEW YORK
ETA: 2027-01-19
COSCO Hải Phòng → New York
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
NEW YORK
ETA: 2027-01-07

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi New York, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)