3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi New York, Mỹ — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

9 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi New York, Mỹ từ Việt Nam

9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi New York

CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCONEOOCLWan HaiZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi New York

COSCO Hải Phòng → New York
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
NEW YORK
ETA: 2027-01-20
MSC Hải Phòng → New York
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
VGM cut-off: 2026-11-27 18:00:00
Closing time: 2026-11-28 00:00:00
NEW YORK
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
Evergreen Da Nang → New York
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK
ETA: 2027-01-05
Evergreen Da Nang → New York
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NEW YORK
ETA: 2027-01-15
ZIM Qui Nhon → New York
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
NEW YORK
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
Evergreen Ho Chi Minh → New York
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK
ETA: 2027-01-05
HMM Ho Chi Minh → New York
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MONACO - 032E
41 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 ONE MONACO - 032E
Closing time: 2026-11-24 02:30:00
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-09
COSCO Vung Tau → New York
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL DAFFODIL - 007E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 OOCL DAFFODIL - 007E
Closing time: 2026-11-29 07:00:00
NEW YORK
ETA: 2027-01-05
COSCO Vung Tau → New York
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER META - 1388E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER META - 1388E
Closing time: 2026-11-29 17:00:00
NEW YORK
ETA: 2027-01-15
OOCL Hải Phòng → New York
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 EVER MUSE - 1390-008E
NEW YORK
MAHER TERMINALS LLC
ETA: 2027-01-29
OOCL Hải Phòng → New York
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 CMA CGM SYMI - CBX0S0E19
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2027-01-27
ZIM Hải Phòng → New York
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-28 07:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
NEW YORK
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
Evergreen Hải Phòng → New York
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK
ETA: 2027-01-05
Evergreen Hải Phòng → New York
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121B
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER CAST 0165-121B
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK
ETA: 2027-01-05
MSC Hải Phòng → New York
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM CANADA/21E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM CANADA/21E
VGM cut-off: 2026-11-29 02:00:00
Closing time: 2026-11-29 08:00:00
NEW YORK
MAHER TERMINALS
ETA: 2027-01-08
ZIM Vung Tau → New York
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
NEW YORK
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
Evergreen Vung Tau → New York
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL DAFFODIL 007E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK
ETA: 2027-01-05
Evergreen Vung Tau → New York
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER META 1388-006E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER META 1388-006E
NEW YORK
ETA: 2027-01-15
MSC Da Nang → New York
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC MAEVA/GU648W
NEW YORK
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-11
MSC Da Nang → New York
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM CANADA/21E
NEW YORK
MAHER TERMINALS
ETA: 2027-01-08
Evergreen Da Nang → New York
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 SAX4 0506-007E
NEW YORK
ETA: 2027-01-12
Evergreen Da Nang → New York
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 TAIPEI TRIUMPH 1389-041E
NEW YORK
ETA: 2027-01-22
ZIM Ho Chi Minh → New York
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
NEW YORK
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
Evergreen Ho Chi Minh → New York
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 APL ESPLANADE CBX0O0E19
NEW YORK
ETA: 2027-01-13
OOCL Hải Phòng → New York
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PORTUGAL - 086E
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-12-01
🚢 COSCO PORTUGAL - 086E
Closing time: 2026-11-29 01:30:00
Shanghai
SHANGHAI SHENGDONG INTL CNTR TMNL - (YANGSHAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 OOCL DAFFODIL - 007E
NEW YORK
MAHER TERMINALS LLC
ETA: 2027-01-05
COSCO Hải Phòng → New York
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PORTUGAL - 086E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 COSCO PORTUGAL - 086E
Closing time: 2026-11-29 01:30:00
NEW YORK
ETA: 2027-01-07
COSCO Hải Phòng → New York
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PORTUGAL - 086E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 COSCO PORTUGAL - 086E
Closing time: 2026-11-29 01:30:00
NEW YORK
ETA: 2027-01-20
COSCO Hải Phòng → New York
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PORTUGAL - 086E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 COSCO PORTUGAL - 086E
Closing time: 2026-11-29 01:30:00
NEW YORK
ETA: 2027-01-12
Evergreen Vung Tau → New York
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: APL ESPLANADE CBX0O0E19
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 APL ESPLANADE CBX0O0E19
NEW YORK
ETA: 2027-01-13
ZIM Qui Nhon → New York
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
NEW YORK
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-15
Evergreen Ho Chi Minh → New York
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0140-057N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER ONWARD 0140-057N
HONG KONG
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 SAX4 0506-007E
NEW YORK
ETA: 2027-01-12
COSCO Vung Tau → New York
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
NEW YORK
ETA: 2027-01-14
Wan Hai Hải Phòng → New York
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N098
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 293 - N098
SHEKOU
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-11
🚢 KYOTO EXPRESS - E530
NEW YORK
ETA: 2027-01-13
HMM Hải Phòng → New York
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
48 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-12-02
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-30 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE SUMMIT - 002E
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-20
HMM Hải Phòng → New York
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
56 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-12-02
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-30 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-11
🚢 YM TRILLION - 021E
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-28
HMM Hải Phòng → New York
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
61 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-12-02
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-30 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE STORK - 031E
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-02-02
ZIM Vung Tau → New York
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
NEW YORK
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ZIM Ho Chi Minh → New York
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
NEW YORK
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-15
OOCL Hải Phòng → New York
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER META - 1388-006E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HATECO HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER META - 1388-006E
Closing time: 2026-12-01 10:00:00
NEW YORK
MAHER TERMINALS LLC
ETA: 2027-01-15
Wan Hai Hải Phòng → New York
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 361 - W042
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 361 - W042
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
SHEKOU
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-11
🚢 KYOTO EXPRESS - E530
NEW YORK
ETA: 2027-01-13
COSCO Hải Phòng → New York
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER META - 1388E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER META - 1388E
Closing time: 2026-12-01 10:00:00
NEW YORK
ETA: 2027-01-15
HMM Qui Nhon → New York
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
47 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-12-03
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-01 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE SUMMIT - 002E
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-20
HMM Ho Chi Minh → New York
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NYK VESTA - 096E
47 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-12-03
🚢 NYK VESTA - 096E
Closing time: 2026-12-01 16:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 YM TIPTOP - 026E
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-19
MSC Da Nang → New York
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 TIANJIN
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-22
🚢 KARLSKRONA/GE651E
NEW YORK
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-18
MSC Da Nang → New York
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 TBN/TBN
NEW YORK
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-15
Wan Hai Da Nang → New York
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N066
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-04
🚢 WAN HAI 296 - N066
SHEKOU
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-11
🚢 KYOTO EXPRESS - E530
NEW YORK
ETA: 2027-01-13
MSC Qui Nhon → New York
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 GSL ALEXANDRA
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN/TBN
NEW YORK
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-18
MSC Qui Nhon → New York
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN/TBN
NEW YORK
MAHER TERMINALS
ETA: 2027-01-16
OOCL Hải Phòng → New York
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: COSCO
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
Closing time: 2026-12-03 17:00:00
Xiamen
XIAMEN OCEAN GATE CONTAINER TERMINAL CO., LTD. (HAICANG)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL DAFFODIL - 26007E
NEW YORK
MAHER TERMINALS LLC
ETA: 2027-01-05
COSCO Hải Phòng → New York
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
NEW YORK
ETA: 2027-01-14
HMM Da Nang → New York
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
45 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-12-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-03 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE SUMMIT - 002E
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-20
HMM Da Nang → New York
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
48 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-12-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-03 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-16
🚢 ONE FALCON - 034E
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-23
HMM Ho Chi Minh → New York
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE IBIS - 039E
48 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE IBIS - 039E
Closing time: 2026-12-01 03:00:00
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-22
OOCL Hải Phòng → New York
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE ADVISED(TPT) - 001N
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-12-06
🚢 TO BE ADVISED(TPT) - 001N
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 TO BE ADVISED (ECX1) - 005E
NEW YORK
MAHER TERMINALS LLC
ETA: 2027-01-12
Wan Hai Hải Phòng → New York
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 366 - W054
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-06
🚢 WAN HAI 366 - W054
SHEKOU
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-04
🚢 WAN HAI A11 - E019
NEW YORK
ETA: 2027-02-11
HMM Qui Nhon → New York
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
44 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-12-06
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-01 19:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-17
🚢 ONE SUMMIT - 002E
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-20
HMM Ho Chi Minh → New York
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM TRILLION - 021E
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 YM TRILLION - 021E
Closing time: 2026-12-01 03:00:00
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-28
COSCO Vung Tau → New York
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
NEW YORK
ETA: 2027-01-26
COSCO Vung Tau → New York
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
NEW YORK
ETA: 2027-01-20
COSCO Vung Tau → New York
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
NEW YORK
ETA: 2027-01-14

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi New York, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)